Để thực hiện ước mơ sinh sống và làm việc tại Úc, việc hiểu rõ thang điểm định cư Úc là điều kiện tiên quyết và vô cùng quan trọng. Đây được xem là bài kiểm tra đầu vào, áp dụng cho nhiều diện visa tay nghề và visa kinh doanh – đầu tư. Nắm vững cách tính điểm không chỉ giúp bạn tự đánh giá khả năng của mình mà còn là cơ sở để xây dựng lộ trình đạt được mục tiêu định cư tại xứ sở chuột túi.
Hiểu Rõ Thang Điểm Định Cư Úc: Nền Tảng Quan Trọng
Thang điểm định cư Úc là một hệ thống đánh giá được Bộ Di trú Úc thiết lập để chọn lọc những ứng viên phù hợp nhất có ý định định cư Úc. Hệ thống này được xây dựng dựa trên nhiều yếu tố cá nhân như độ tuổi, khả năng tiếng Anh, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và kinh doanh, cũng như các yếu tố cộng thêm khác. Mục tiêu là đảm bảo những người nhập cư sẽ đóng góp tích cực vào nền kinh tế và xã hội Úc.
Theo quy định hiện hành, các ứng viên cần đạt tối thiểu 65 điểm di trú để đủ điều kiện nộp hồ sơ xin thị thực. Tuy nhiên, việc đạt được số điểm tối thiểu không đảm bảo chắc chắn sẽ được cấp visa, vì quá trình xét duyệt còn phụ thuộc vào số lượng hồ sơ nộp, chỉ tiêu visa của từng năm và tính cạnh tranh của hồ sơ. Do đó, việc tối ưu hóa cách tính điểm định cư Úc để đạt số điểm càng cao càng tốt là một lợi thế lớn cho đương đơn.
Hệ thống điểm này chủ yếu áp dụng cho các loại visa tay nghề diện độc lập (như visa 189) và một số loại visa kinh doanh – đầu tư (như visa 188). Đối với các loại thị thực khác, Bộ Di trú Úc sẽ có những chính sách và điều kiện riêng, không yêu cầu tính điểm theo bảng điểm định cư Úc này. Việc tìm hiểu kỹ lưỡng từng loại visa sẽ giúp bạn lựa chọn con đường phù hợp nhất.
Các Tiêu Chí Chính Trong Cách Tính Điểm Định Cư Úc
Việc tự cộng điểm định cư Úc có thể gây nhầm lẫn nếu không hiểu rõ sự khác biệt giữa các thang điểm định cư Úc dành cho diện tay nghề và diện đầu tư – kinh doanh. Mặc dù có nhiều điểm tương đồng, nhưng mỗi diện visa lại có những yêu cầu và cách phân bổ điểm khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết các tiêu chí để bạn có thể tự đánh giá chính xác điểm di trú của mình.
Tiêu Chí Tuổi Tác: Yếu Tố Quyết Định Ban Đầu
Độ tuổi là một trong những tiêu chí đầu tiên và quan trọng nhất trong thang điểm định cư Úc, được đánh giá vào thời điểm đương đơn nộp đơn xin visa. Đây là yếu tố có thể mang lại tối đa 30 điểm. Nhìn chung, nhóm tuổi trẻ và có khả năng đóng góp lâu dài cho nền kinh tế Úc sẽ được cộng điểm cao hơn.
| Độ tuổi | Điểm Visa Tay Nghề | Điểm Visa Đầu Tư – Kinh Doanh |
|---|---|---|
| Từ 18 đến 24 | 25 | 25 |
| Từ 25 đến 32 | 30 | 30 |
| Từ 33 đến 39 | 25 | 25 |
| Từ 40 đến 44 | 15 | 20 |
| Từ 45 trở lên | 0 | |
| Từ 45 đến 54 | 15 | |
| Từ 55 trở lên | 0 |
Mặc dù bảng điểm trên là quy định chung, yêu cầu về độ tuổi có thể được nới lỏng hoặc có sự linh hoạt nhất định tùy thuộc vào chính sách ưu tiên của từng tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ của Úc. Trong trường hợp được tiểu bang bảo lãnh dù đã quá tuổi quy định, đương đơn có thể vẫn đủ điều kiện nộp visa nhưng sẽ không được cộng điểm từ tiêu chí này. Điều này cho thấy cách tính điểm nhập cư Úc theo độ tuổi có thể khác nhau đáng kể giữa các ứng viên.
Thang điểm định cư Úc đánh giá tiêu chí độ tuổi cho các diện visa
Năng Lực Tiếng Anh: Chìa Khóa Tăng Điểm
Tiếng Anh là ngôn ngữ chính và được sử dụng rộng rãi tại Úc, do đó, khả năng ngôn ngữ là một yếu tố không thể thiếu trong bảng tính điểm định cư Úc cho cả diện tay nghề và diện kinh doanh – đầu tư. Ứng viên bắt buộc phải nộp chứng chỉ tiếng Anh hợp lệ để chứng minh năng lực của mình.
Cách chấm điểm định cư Úc dựa trên tiêu chí tiếng Anh có sự khác biệt rõ rệt giữa hai chương trình visa. Đối với visa tay nghề, yêu cầu thường cao hơn để đảm bảo ứng viên có thể hòa nhập và làm việc hiệu quả. Trong khi đó, visa đầu tư – kinh doanh có thể linh hoạt hơn về mức điểm yêu cầu ban đầu.
| Trình độ tiếng Anh | Điểm Visa Tay Nghề | Điểm Visa Đầu Tư – Kinh Doanh |
|---|---|---|
| IELTS tối thiểu 5.0 | N/A | 5 |
| IELTS tối thiểu 6.0 | 0 | N/A |
| IELTS tối thiểu 7.0 | 10 | 10 |
| IELTS tối thiểu 8.0 | 20 | N/A |
Mức điểm tiếng Anh càng cao, cơ hội đạt được thang điểm định cư Úc yêu cầu càng lớn. Đặc biệt, đối với một số diện visa đầu tư kinh doanh như visa 188E, yêu cầu tiếng Anh có thể cao hơn so với các loại visa 188A, 188B và 188C. Việc lên kế hoạch ôn luyện và thi chứng chỉ tiếng Anh từ sớm là điều cần thiết để đảm bảo bạn đạt được mục tiêu điểm số.
Trình Độ Học Vấn: Đánh Giá Kiến Thức Chuyên Môn
Trình độ học vấn phản ánh năng lực chuyên môn và kiến thức của ứng viên, là một tiêu chí quan trọng trong thang điểm định cư Úc. Tiêu chí này có thể mang lại tối đa 20 điểm cho đương đơn. Việc sở hữu các bằng cấp cao hoặc bằng cấp được công nhận tại Úc sẽ là lợi thế lớn.
Đối với định cư Úc diện tay nghề, bảng tính điểm dựa trên học vấn được quy định như sau:
| Yêu cầu học vấn | Số điểm được cộng |
|---|---|
| Tốt nghiệp Tiến sĩ | 20 |
| Tốt nghiệp Cử nhân và Thạc sĩ | 15 |
| Tốt nghiệp Cao đẳng hoặc có chứng chỉ nghề tại Úc | 10 |
| Có bằng cấp/chứng chỉ hoặc giải thưởng được công nhận bởi Cơ quan đánh giá thẩm định tay nghề Úc | 10 |
Đối với bảng tính điểm định cư Úc diện đầu tư – kinh doanh, tiêu chí học vấn có phần khác biệt, tập trung vào các bằng cấp liên quan đến kinh doanh, khoa học hoặc công nghệ:
| Yêu cầu học vấn | Số điểm được cộng |
|---|---|
| Sở hữu chứng chỉ thương mại, bằng Cử nhân do học viện giáo dục ở Úc cấp, hoặc bằng Cử nhân từ một cơ sở giáo dục đạt chuẩn. | 5 |
| Tốt nghiệp Cử nhân khoa học, kinh doanh hoặc công nghệ tại Úc/một tổ chức giáo dục được công nhận. | 10 |
Việc thẩm định bằng cấp của bạn sẽ được thực hiện bởi các cơ quan chuyên môn của Úc để đảm bảo tính hợp lệ và giá trị quy đổi điểm.
Kinh Nghiệm Làm Việc & Kinh Doanh: Giá Trị Thực Tiễn
Kinh nghiệm là một yếu tố then chốt cho thấy khả năng đóng góp của đương đơn vào thị trường lao động hoặc nền kinh tế Úc. Đối với người nộp đơn xin visa tay nghề Úc, kinh nghiệm làm việc phải trong lĩnh vực hoặc ngành nghề mà họ được chỉ định, hoặc liên quan chặt chẽ đến nghề đó. Dù không bắt buộc, kinh nghiệm làm việc vững chắc sẽ là yếu tố cạnh đẩy điểm số của bạn cao hơn khi hồ sơ được so sánh với các ứng viên khác trong thang điểm định cư Úc.
Bảng điểm về kinh nghiệm làm việc của diện tay nghề:
| Yêu cầu | Thời gian làm việc (trong vòng 10 năm gần nhất) | Số điểm được cộng |
|---|---|---|
| Kinh nghiệm làm việc ngoài nước Úc | Dưới 3 năm | 0 |
| Từ 3-4 năm | 5 | |
| Từ 5-7 năm | 10 | |
| Tối thiểu 8 năm | 15 | |
| Kinh nghiệm làm việc tại Úc | Dưới 1 năm | 0 |
| Từ 1-2 năm | 5 | |
| Từ 3-4 năm | 10 | |
| Từ 5-7 năm | 15 | |
| Từ 8 năm trở lên | 20 |
Bảng tính điểm định cư Úc diện tay nghề theo kinh nghiệm làm việc
Trong thang điểm di trú Úc diện đầu tư – kinh doanh, tiêu chí kinh nghiệm được hiểu là kinh nghiệm trong hoạt động điều hành doanh nghiệp hoặc đầu tư. Đây là yếu tố quan trọng để chứng minh khả năng quản lý và tạo ra giá trị kinh tế.
Cách tính điểm định cư Úc 2025 diện đầu tư, kinh doanh dựa trên tiêu chí kinh nghiệm:
| Yêu cầu | Thời gian yêu cầu | Số điểm được cộng |
|---|---|---|
| Đương đơn đã tổ chức một hoặc nhiều doanh nghiệp chính trước khi được mời nộp đơn xin visa. | Ít nhất 4 năm trong vòng 5 năm gần nhất | 10 |
| Ít nhất 7 năm trong vòng 8 năm gần nhất | 15 | |
| Ngay trước thời điểm nộp đơn, đương đơn đã tổ chức đầu tư đủ điều kiện (tối thiểu 100,000AUD). | Ít nhất 4 năm | 10 |
| Ít nhất 7 năm | 15 |
Luật Di trú Úc thường xuyên được cập nhật, và các tiêu chí về kinh nghiệm có thể thay đổi cách tính điểm trong tương lai. Việc theo dõi sát sao những thay đổi này là cần thiết để đảm bảo hồ sơ của bạn luôn đáp ứng yêu cầu mới nhất.
Bằng Cấp Đặc Biệt: Lợi Thế Cạnh Tranh
Chứng minh mình có bằng cấp đặc biệt là một cách tăng điểm định cư Úc hiệu quả. Trong bảng tính điểm định cư Úc diện tay nghề hay diện kinh doanh – đầu tư, số điểm tối đa theo tiêu chí này đều là 10 điểm. Tuy nhiên, loại bằng cấp và điều kiện đi kèm giữa hai diện này có sự khác biệt rõ rệt.
Thang điểm định cư Úc dựa trên tiêu chí bằng cấp đặc biệt:
| Yêu cầu | Số điểm được cộng |
|---|---|
| Diện tay nghề | Diện kinh doanh – đầu tư |
| Bằng Thạc sĩ về lĩnh vực nghiên cứu, hoặc Bằng Tiến sĩ từ trường ở Úc mà đương đơn đã theo học trong ít nhất 2 năm. | Chính phủ tiểu bang/vùng lãnh thổ Úc xác nhận công ty của đương đơn là đơn vị độc nhất đem lại lợi ích kinh tế đặc biệt trong khu vực. |
| Có 1 chứng chỉ được cấp bởi: Một tổ chức giáo dục thỏa điều kiện, hoặc Cơ sở giáo dục thuộc khu vực vùng miền Úc. | N/A |
Các tiêu chí cộng điểm đặc biệt trong bảng điểm định cư Úc
Những bằng cấp này thường là các nghiên cứu chuyên sâu, các chứng chỉ từ các tổ chức giáo dục ở khu vực vùng miền Úc, hoặc những đóng góp kinh tế độc đáo mà doanh nghiệp của đương đơn mang lại. Đây là những yếu tố được đánh giá cao vì chúng thể hiện sự cam kết và tiềm năng đóng góp lớn cho sự phát triển của Úc.
Đóng Góp Từ Người Bạn Đời: Tăng Điểm Hộ Gia Đình
Nếu người xin visa đã kết hôn và người bạn đời của họ đáp ứng một số yêu cầu của Chính phủ Úc, thì đương đơn chính cũng được cộng điểm định cư Úc. Tiêu chí này chỉ có trong bảng tính điểm định cư Úc diện tay nghề, nhằm khuyến khích những ứng viên có gia đình ổn định và có khả năng đóng góp song song.
| Yêu cầu dành cho vợ/chồng của đương đơn | Số điểm được cộng |
|---|---|
| Người bạn đời thuộc đối tượng: Đi Úc với cùng loại visa tay nghề với visa của đương đơn; Chưa phải là thường trú nhân hay công dân Úc. Và vào lúc đương đơn được mời nộp thị thực tay nghề, người vợ/chồng của họ phải: Dưới 45 tuổi; Thỏa yêu cầu khả năng tiếng Anh; Ngành nghề giống với ngành nghề đương đơn được đề cử; Vượt qua bài thẩm định tay nghề. | 10 |
| Người bạn đời này cũng xin cùng loại thị thực tay nghề với đương đơn và chưa định cư Úc; Đạt ít nhất 6.0 IELTS. | 5 |
| Trong trường hợp đương đơn đang độc thân, hoặc đã kết hôn và bạn đời của họ đã là thường trú nhân/công dân Úc. | 10 |
Đây là một điểm cộng đáng kể, giúp tăng đáng kể điểm di trú tổng của hồ sơ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cả hai vợ chồng cùng đáp ứng các tiêu chí di trú để có thể tối ưu hóa cơ hội định cư.
Năng Lực Tài Chính: Minh Chứng Ổn Định Kinh Tế
Năng lực tài chính là tiêu chí cực kỳ quan trọng giúp người xin visa kinh doanh, đầu tư được cộng thêm điểm di trú. Tiêu chí này thường được thể hiện qua ba phương thức chính, phản ánh khả năng của đương đơn trong việc đầu tư và tạo ra giá trị kinh tế tại Úc.
Đầu tiên, điểm có thể được cộng dựa trên doanh thu kinh doanh của doanh nghiệp mà đương đơn sở hữu. Tùy theo yêu cầu cụ thể của từng loại visa, bạn có thể được cộng từ 5, 15, 25 hoặc thậm chí 35 điểm. Doanh thu cao chứng tỏ hoạt động kinh doanh hiệu quả và tiềm năng đóng góp vào nền kinh tế Úc.
Thứ hai, điểm cũng được tính dựa trên tổng tài sản của đương đơn và doanh nghiệp. Việc sở hữu khối tài sản lớn chứng minh sự ổn định tài chính và khả năng đầu tư vào Úc. Tương tự như doanh thu, bạn có thể được cộng thêm 5, 15, 25 hoặc 35 điểm tùy theo giá trị tài sản ròng.
Cuối cùng, tiêu chí đầu tư cũng mang lại điểm cộng đáng kể, từ 10 đến 15 điểm, tùy thuộc vào mức độ và hình thức đầu tư. Điều này nhấn mạnh sự khuyến khích của Chính phủ Úc đối với các hoạt động đầu tư mang lại lợi ích kinh tế cho đất nước.
Các Yếu Tố Cộng Thêm Khác
Ngoài những yếu tố chính đã đề cập, bảng điểm định cư Úc còn bao gồm nhiều tiêu chí cộng điểm khác, có thể áp dụng riêng với visa tay nghề hoặc visa đầu tư – kinh doanh. Các yếu tố này thường liên quan đến các hoạt động học tập, làm việc hoặc nghiên cứu cụ thể tại Úc, hoặc sự bảo lãnh từ các tiểu bang và vùng lãnh thổ.
Chẳng hạn, việc học tập tại khu vực vùng miền (regional areas) của Úc trong một khoảng thời gian nhất định có thể mang lại điểm cộng. Hay việc có người thân đang sinh sống tại Úc, hoặc đã nhận được lời mời làm việc từ một doanh nghiệp Úc, cũng có thể là những yếu tố được xem xét. Những tiêu chí này thường được thiết kế để khuyến khích ứng viên hòa nhập sâu hơn vào cộng đồng và thị trường lao động Úc.
Chiến Lược Tối Ưu Hóa Điểm Định Cư Úc
Để nâng cao cơ hội định cư, việc hiểu rõ cách tính điểm định cư Úc và xây dựng chiến lược tối ưu hóa điểm di trú là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số chiến lược hiệu quả mà bạn có thể áp dụng để tăng tổng điểm số của mình, giúp hồ sơ trở nên cạnh tranh hơn trong mắt Bộ Di trú Úc.
Nâng Cao Trình Độ Tiếng Anh
Tiếng Anh luôn là một yếu tố mang lại điểm số cao trong thang điểm định cư Úc. Nếu bạn hiện chưa đạt được mức điểm tiếng Anh tối đa theo yêu cầu, hãy đầu tư vào việc học tập và rèn luyện. Mỗi band điểm IELTS cao hơn có thể mang lại thêm 5-10 điểm, đây là một sự cải thiện đáng kể. Tham gia các khóa học chuyên sâu, luyện thi với giáo viên bản xứ, hoặc thậm chí là trải nghiệm môi trường nói tiếng Anh sẽ giúp bạn nhanh chóng cải thiện kỹ năng và đạt được điểm số mong muốn.
Tích Lũy Kinh Nghiệm Chuyên Môn
Kinh nghiệm làm việc hoặc kinh doanh liên quan trực tiếp đến ngành nghề được yêu cầu là một trong những tiêu chí mang lại điểm số lớn. Hãy tìm cách tích lũy thêm năm kinh nghiệm làm việc chuyên môn tại Việt Nam hoặc ở các quốc gia khác. Nếu có thể, tìm kiếm cơ hội làm việc tại Úc thông qua các visa tạm thời, vì kinh nghiệm làm việc tại Úc được đánh giá cao hơn và mang lại số điểm cộng lớn hơn trong bảng điểm định cư Úc. Việc này không chỉ tăng điểm mà còn giúp bạn làm quen với môi trường làm việc và văn hóa Úc.
Học Tập tại Úc và Khu Vực Vùng Miền
Học tập tại Úc, đặc biệt là ở các khu vực vùng miền, có thể mang lại những điểm cộng đáng kể. Việc tốt nghiệp từ một cơ sở giáo dục Úc, đặc biệt là các bằng cấp cao như Thạc sĩ nghiên cứu hoặc Tiến sĩ, sẽ giúp bạn nhận được điểm thưởng. Hơn nữa, việc học tập tại các khu vực vùng miền còn mang lại thêm điểm cộng cho những ai cam kết sinh sống và làm việc tại đó sau khi tốt nghiệp. Đây là một lộ trình được nhiều người lựa chọn để vừa nâng cao trình độ vừa gia tăng điểm di trú.
Ngành Nghề Ưu Tiên: Cơ Hội Vàng Để Định Cư Úc
Bên cạnh việc đạt đủ thang điểm di trú Úc, việc lựa chọn ngành nghề phù hợp là yếu tố then chốt để tăng cơ hội định cư Úc. Chính phủ Úc thường xuyên công bố danh sách các ngành nghề được ưu tiên, phản ánh nhu cầu lao động của thị trường Úc. Những ngành nghề này thường nằm trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục, kỹ thuật, công nghệ thông tin và một số ngành nghề thủ công chuyên biệt.
Việc ứng viên có kinh nghiệm và trình độ chuyên môn trong một trong những ngành nghề ưu tiên này sẽ giúp hồ sơ của họ nổi bật hơn rất nhiều. Điều này không chỉ giúp dễ dàng tìm được công việc phù hợp sau khi định cư mà còn có thể mang lại điểm cộng hoặc ưu tiên trong quá trình xét duyệt visa. Do đó, nếu bạn đang lên kế hoạch, hãy nghiên cứu kỹ lưỡng danh sách này để định hướng việc học tập và phát triển sự nghiệp của mình theo hướng có lợi nhất cho mục tiêu định cư.
Thách Thức và Giải Pháp Khi Tự Đánh Giá Điểm
Bảng điểm định cư Úc yêu cầu đương đơn phải đạt được ít nhất 65 điểm. Tuy nhiên, việc tự tính điểm thường không đơn giản như nhiều người nghĩ. Có rất nhiều trường hợp ứng viên tự cộng điểm và phát hiện mình đã nhầm lẫn khi nộp hồ sơ, dẫn đến việc thiếu điểm hoặc không đáp ứng đủ tiêu chí.
Ví dụ, một đương đơn có thể đáp ứng gần hết các tiêu chí của thang điểm di trú Úc diện kinh doanh, nhưng lại bị vượt quá độ tuổi quy định. Việc này có thể khiến họ không đạt được 65 điểm tối thiểu. Trong tình huống này, giải pháp có thể là chứng minh khả năng tài chính để đầu tư vào Úc vượt mức yêu cầu, hoặc tìm kiếm sự bảo lãnh từ tiểu bang để bù đắp điểm thiếu hụt từ tiêu chí độ tuổi. Một số tiêu chí có thể được linh hoạt hơn khi xem xét tổng thể hồ sơ.
Hơn nữa, ngoài việc đạt được số điểm yêu cầu, bạn sẽ còn phải vượt qua nhiều bài kiểm tra và quy trình thẩm định khác của Bộ Di trú Úc. Do đó, việc chuẩn bị kỹ lưỡng từ những bước đầu tiên, có kế hoạch tích lũy điểm chính xác và tìm hiểu sâu rộng về các yêu cầu bổ sung là điều cực kỳ cần thiết để quá trình xin visa diễn ra thuận lợi.
Thông tin về thang điểm định cư Úc khá phức tạp và thường xuyên thay đổi. Để đảm bảo bạn có cách tính điểm nhập cư Úc năm 2025 chính xác nhất và nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia di trú. Một kế hoạch tích lũy điểm rõ ràng và cụ thể dựa trên tình hình cá nhân sẽ giúp bạn có lộ trình xin visa tối ưu nhất.
Tổng hợp lại, việc nắm rõ thang điểm định cư Úc và các tiêu chí liên quan là bước đầu tiên và quan trọng nhất trên hành trình đến với Úc. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược phù hợp, bạn hoàn toàn có thể tối ưu hóa điểm di trú của mình. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về bảng điểm và cách chấm điểm, hoặc cần hỗ trợ chi tiết hơn cho trường hợp của riêng mình, đừng ngần ngại liên hệ với Bartra Wealth Advisors Việt Nam. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục ước mơ định cư Úc.
Câu hỏi thường gặp về Thang Điểm Định Cư Úc
1. Thang điểm định cư Úc áp dụng cho những loại visa nào?
Thang điểm định cư Úc chủ yếu áp dụng cho các loại visa tay nghề diện độc lập (như visa 189, 190) và một số visa thuộc diện kinh doanh – đầu tư (visa 188). Các diện visa khác thường có yêu cầu và điều kiện riêng, không dựa trên hệ thống điểm này.
2. Số điểm tối thiểu để định cư Úc là bao nhiêu?
Để đủ điều kiện nộp hồ sơ xin visa theo thang điểm định cư Úc, ứng viên cần đạt tối thiểu 65 điểm di trú. Tuy nhiên, việc đạt số điểm càng cao càng tốt sẽ tăng cơ hội được mời nộp hồ sơ và cạnh tranh với các ứng viên khác.
3. Làm thế nào để tăng điểm định cư Úc nếu tôi chưa đủ yêu cầu?
Có nhiều cách tăng điểm định cư Úc, bao gồm nâng cao trình độ tiếng Anh (ví dụ: đạt IELTS 8.0), tích lũy thêm kinh nghiệm làm việc hoặc kinh doanh, đạt được bằng cấp cao hơn (Thạc sĩ, Tiến sĩ), học tập tại các khu vực vùng miền của Úc, hoặc nếu bạn có người bạn đời đáp ứng các tiêu chí cụ thể về tuổi, tiếng Anh và kinh nghiệm.
4. Tiêu chí kinh nghiệm làm việc có gì khác biệt giữa visa tay nghề và visa đầu tư?
Đối với visa tay nghề, kinh nghiệm làm việc cần liên quan trực tiếp đến ngành nghề được chỉ định và được tính dựa trên số năm kinh nghiệm ở cả trong và ngoài nước Úc. Trong khi đó, visa đầu tư – kinh doanh tập trung vào kinh nghiệm điều hành doanh nghiệp hoặc quản lý các khoản đầu tư, và giá trị tài sản ròng.
5. Việc học tập tại Úc có mang lại lợi thế điểm số như thế nào?
Việc học tập tại Úc, đặc biệt là các bằng cấp cao như Thạc sĩ nghiên cứu hoặc Tiến sĩ, sẽ mang lại điểm cộng đáng kể trong bảng điểm định cư Úc. Ngoài ra, học tập tại các khu vực vùng miền của Úc cũng có thể cộng thêm điểm, khuyến khích ứng viên gắn bó với các vùng này.
6. Tôi có nên tự tính điểm định cư Úc không?
Bạn hoàn toàn có thể tự tham khảo bảng điểm định cư Úc để ước tính điểm số của mình. Tuy nhiên, vì quy trình tính điểm khá phức tạp và có nhiều yếu tố cần xem xét chi tiết, nhiều người thường mắc lỗi khi tự tính. Để đảm bảo độ chính xác cao nhất và có cái nhìn toàn diện về hồ sơ của mình, việc tìm đến sự tư vấn từ chuyên gia di trú là rất cần thiết.
7. Thời hạn của các chứng chỉ tiếng Anh khi tính điểm là bao lâu?
Các chứng chỉ tiếng Anh (như IELTS, PTE) thường có thời hạn hiệu lực là 2 hoặc 3 năm tùy theo quy định của Bộ Di trú Úc tại thời điểm nộp hồ sơ. Đảm bảo rằng chứng chỉ của bạn còn hiệu lực khi nộp đơn Expression of Interest (EOI) và khi được mời nộp hồ sơ visa.
8. Các tiểu bang ở Úc có vai trò gì trong việc tính điểm định cư?
Các tiểu bang của Úc có quyền bảo lãnh ứng viên cho một số loại visa định cư, đặc biệt là visa 190 và 491. Việc nhận được sự bảo lãnh từ tiểu bang có thể mang lại điểm cộng đáng kể (ví dụ: 5 hoặc 15 điểm), giúp bạn vượt qua ngưỡng điểm tối thiểu và tăng cơ hội thành công.
