Đế chế La Mã không phải là một quốc gia theo định nghĩa hiện đại, mà là một thực thể chính trị vĩ đại đã phát triển từ một thành bang nhỏ bé, trải dài khắp châu Âu, Bắc Phi và Trung Đông. Việc hiểu rõ La Mã là nước nào đòi hỏi chúng ta phải ngược dòng lịch sử, để tìm hiểu về sự hình thành, mở rộng và bản chất độc đáo của một trong những nền văn minh có ảnh hưởng sâu rộng nhất thế giới. Từ khởi điểm khiêm tốn trên bán đảo Italia cho đến khi trở thành bá chủ, câu chuyện về La Mã cổ đại luôn chứa đựng những bài học giá trị về quản lý, chiến lược và văn hóa.

Xem Nội Dung Bài Viết

Nguồn Gốc Sơ Khai Của Nền Văn Minh La Mã

Lịch sử của Đế chế La Mã bắt đầu từ một ngôi làng nhỏ bé, được cho là nằm trên bảy ngọn đồi ở trung tâm Italia. Từ những cư dân đầu tiên không rõ nguồn gốc, khu vực này dần đón nhận các làn sóng di cư, định hình nên một cộng đồng dân cư đa dạng. Vào khoảng 1500 TCN, những người Italic, bao gồm các dân tộc Sabine, Umbrian và Latinh, đã định cư tại các vùng đất cao trên bán đảo. Họ là những người du mục, chăn nuôi gia súc, với trình độ sản xuất tiên tiến, biết đúc đồng và sử dụng xe ngựa, tạo nên nền tảng xã hội ban đầu.

Sự Trỗi Dậy Của Người Etruscan

Vào khoảng năm 700-800 TCN, hai nhóm dân cư mới đã xâm nhập bán đảo Italia, mang theo nền văn minh phát triển hơn: người Hy Lạp và người Etruscan. Trong số đó, người Etruscan được cho là đến từ phía đông Địa Trung Hải, có thể từ tiểu vùng châu Á. Sự xuất hiện của họ đã mang đến những tiến bộ vượt bậc về văn minh và đô thị hóa cho miền đông bắc Italia. Nền văn minh Etruscan kéo dài từ sông Arno ở phía bắc đến sông Tiber, nơi sau này La Mã – một ngôi làng nhỏ của người Latinh – tọa lạc. Mối quan hệ mật thiết với người Etruscan đã ảnh hưởng sâu sắc đến ngôn ngữ, tư tưởng, tôn giáo và cấu trúc xã hội của người La Mã, đặt nền móng quan trọng cho sự chuyển tiếp thành một nền văn minh hùng mạnh.

Người Etruscan sống độc lập trong các thành bang và hình thành những liên bang nhỏ. Ban đầu, các liên bang này do một quốc vương cai trị, sau đó chuyển sang một hội đồng được bầu cử chính thức. Họ là những người nông nghiệp nhưng cũng có đội quân mạnh, dùng để thống trị các cư dân xung quanh, biến họ thành nông dân trong các nông trại Etruscan. Điều này cho phép người Etruscan phát triển buôn bán và công nghiệp. Đến thế kỷ 7 và 6 TCN, họ đã chinh phục nhiều vùng đất ở Italia, bao gồm cả khu vực sau này trở thành thủ đô La Mã, và các đảo Corsica. Nền văn minh Etruscan có bảng chữ cái dựa trên chữ Hy Lạp, hội họa và điêu khắc phát triển, cùng một tôn giáo phong phú ảnh hưởng sâu sắc đến tín ngưỡng La Mã.

Vương Quốc La Mã: Từ Làng Nhỏ Đến Quyền Lực Ban Đầu

Theo các nhà khảo cổ, thành La Mã được thành lập vào khoảng năm 753 TCN bởi những người Italic sống ở phía nam sông Tiber. Sự phát triển ban đầu của xã hội La Mã mô phỏng xã hội Etruscan láng giềng. Thể chế nhà nước sơ khai của La Mã là chế độ quân chủ, xây dựng trên nền tảng xã hội bộ lạc. Trong xã hội này, người đàn ông có quyền quyết định và là thầy tế trong gia đình, có quyền lực gần như tuyệt đối, mặc dù sau này bị hạn chế bởi sự tham vấn gia đình và cộng đồng. Quốc vương cũng có quyền lực tối thượng, là người đặt ra luật pháp, thống lĩnh quân đội, là tòa án và là thầy tế cả.

Tuy nhiên, quyền lực của Quốc vương bị giới hạn và kiểm soát bởi một hiến pháp không thành văn, do Viện Nguyên lão (VNL) và Quốc hội lập ra. Viện Nguyên lão, gồm các trưởng lão từ các thị tộc khác nhau, có quyền chấp thuận và phủ quyết việc bổ nhiệm Quốc vương, đồng thời kiểm tra tính hợp hiến của các hành động. Quốc hội, gồm toàn bộ công dân nam La Mã gốc, có chức năng trao quyền lực cho Quốc vương được VNL lựa chọn. Sự phát triển này dẫn đến sự phân chia xã hội thành hai giai cấp: quý tộc và bình dân. Giới quý tộc kiểm soát phần lớn tài sản, buôn bán, quyền lực và quân đội, chỉ họ mới có vị trí trong VNL hay Quốc hội. Giới bình dân chiếm phần lớn dân số, chủ yếu là nông dân và thợ thủ công, không có tiếng nói trong chính phủ.

Áp Lực Ngoại Bang và Cuộc Lật Đổ Chế Độ Quân Chủ

Dưới thời quân chủ, La Mã mở rộng đáng kể tầm kiểm soát ra các địa hạt xung quanh, chủ yếu vì lý do an ninh trước các mối đe dọa. Việc này đã thu hút sự chú ý của người Etruscan hùng mạnh ở phía Bắc. Giữa thế kỷ 6 TCN, chế độ quân chủ La Mã rơi vào tay người Etruscan. Người La Mã đã kháng cự quyết liệt. Cuối cùng, sự kiện một hoàng tử Etruscan thuộc gia đình Tarquins cưỡng bức vợ một quý tộc La Mã (có thể là hư cấu) đã châm ngòi cho cuộc nổi dậy. Năm 509 TCN, dân La Mã đánh đổ quyền lực của Tarquins, chấm dứt chế độ quân chủ và mở ra thời kỳ Cộng hòa La Mã, đánh dấu sự lớn mạnh vĩ đại của quyền lực La Mã.

Nền Cộng Hòa La Mã: Thời Kỳ Cải Cách và Chinh Phục

Sau khi Junius Brutus lật đổ vương triều Tarquin năm 509 TCN, La Mã bước vào kỷ nguyên Cộng hòa, một thể chế cai trị bởi Viện Nguyên lão và Quốc hội. Lịch sử của Cộng hòa La Mã là lịch sử của những cuộc chiến tranh và cải cách không ngừng, định hình nên những giá trị và ưu điểm của La Mã cổ đại. Hiến pháp ban đầu của La Mã không tồn tại chính thức bằng văn bản, mà là một chuỗi các giá trị và luật bất thành văn, dựa trên các tập quán đã có từ thời quân chủ.

Cấu Trúc Quyền Lực Thời Cộng Hòa

Ở vị trí cao nhất là hai quan chấp chính, được bầu hàng năm trong số giới quý tộc. Họ có quyền lực tương tự như các quốc vương trước đây – ban hành luật pháp, nắm giữ tòa án, thống lĩnh quân đội và là trưởng tế quốc gia. Trang phục và biểu tượng của họ cũng gợi nhớ về vương triều cũ. Tuy nhiên, quyền lực của họ bị hạn chế đáng kể: nhiệm kỳ chỉ một năm, có hai quan chấp chính có quyền phủ quyết lẫn nhau, và họ phải phục vụ trong Viện Nguyên lão sau khi mãn nhiệm. Điều này khiến chính phủ Cộng hòa La Mã có xu hướng bảo thủ và thận trọng. Đến năm 325 TCN, vị trí này được thay đổi thành quan thống đốc để đáp ứng yêu cầu của các chiến dịch quân sự kéo dài.

Dưới hai quan chấp chính là hai quan coi quốc khố và một pháp quan. Chức pháp quan ban đầu thuộc về tòa án, sau trở thành chức danh quân sự quan trọng. Ngoài ra, hai giám quan chịu trách nhiệm phân loại dân chúng theo tài sản và mức đóng thuế, có quyền lực lớn, thậm chí có thể thải hồi các nghị sĩ. Đến giai đoạn cuối Cộng hòa, các giám quan trở thành một trong những chính trị gia quyền lực nhất ở La Mã.

Đấu Tranh Giai Cấp và Cải Cách Xã Hội

Với quyền lực hoàn toàn tập trung vào tay giới quý tộc, thể chế Cộng hòa ban đầu là sự chuyển giao quyền lực từ quốc vương sang tầng lớp giàu có nhất. Điều này ngay lập tức dẫn đến sự oán giận của tầng lớp bình dân. Từ năm 509 TCN đến giữa thế kỷ 1 TCN, lịch sử chính trị của Cộng hòa La Mã là một mớ hỗn độn, thường xuyên xung đột giữa hai tầng lớp dân chúng tranh giành quyền lực.

Năm 494 TCN, những người lao động đã rời khỏi La Mã và chiếm một vùng núi thiêng, thành lập một chính phủ mới, công khai phủ quyết các quyết định của giới quan chức La Mã và luật pháp của Viện Nguyên lão. Năm 450 TCN, phong trào đấu tranh giai cấp đưa ra Bộ luật 12 điểm, chính thức hóa luật lệ và hiến pháp La Mã. Đây được xem là chiến thắng của cuộc đấu tranh đòi quyền công dân. Đến năm 367 TCN, Bộ luật Licinian-Sextian quy định ít nhất một trong hai quan chấp chính phải thuộc giới bình dân, phá vỡ quyền nắm giữ Viện Nguyên lão của giới quý tộc. Cuối cùng, năm 287 TCN, các quyết định và luật pháp của chính phủ bình dân được áp dụng cho toàn bộ cộng đồng La Mã, bao gồm cả giới quý tộc. La Mã đã đạt được những cải cách này mà không cần bất kỳ cuộc nội chiến hay đổ máu nào.

Chính Sách Mở Rộng Lãnh Thổ Của La Mã: “Nước Nào” Trở Thành “Đế Chế Nào”

Trong khi những cải cách xã hội diễn ra, La Mã cũng bắt đầu quá trình mở rộng lãnh thổ một cách tự phát. Ban đầu, các cuộc chiến mang tính phòng thủ, nhằm đối phó với sự tấn công từ người Etruscan và các đồng minh sau khi vương triều Tarquins bị lật đổ. Tuy nhiên, không lâu sau, La Mã chuyển sang chiến lược tấn công để giành quyền kiểm soát các vùng lãnh thổ láng giềng, nhằm triệt tiêu hiểm họa và tạo vùng đệm an toàn. Logic của La Mã là kiểm soát xung quanh sẽ ngăn chặn mọi cuộc tấn công và bảo vệ chính mình. Chính sách này cuối cùng đã dẫn đến việc giành quyền kiểm soát toàn bộ bán đảo Italia vào năm 265 TCN, và sau đó là cả thế giới. Có thể nói rằng, việc Đế chế La Mã được hình thành là một sự ngẫu nhiên, phát triển từ chính sách an ninh của họ.

Chinh Phục Bán Đảo Italia

Cuộc chinh phục Italia bắt đầu ngay sau khi người La Mã trục xuất vương triều Tarquins năm 509 TCN, với mục tiêu đầu tiên là lãnh thổ của người Etruscan. Liên minh với các tộc Latinh khác và người Hy Lạp, La Mã từng bước vững chắc chinh phục lãnh thổ Etruscan trong suốt hai thế kỷ 5 và 4 TCN, khiến nền văn minh Etruscan dần chấm dứt.

Tuy nhiên, quá trình này bị gián đoạn bởi cuộc xâm lược của bộ tộc Gaul từ bên kia dãy Alps vào năm 387 TCN. Người Gaul đã nhanh chóng đánh bại quân đội La Mã và thiêu hủy thành La Mã. Nhưng họ không có ý định định cư mà chỉ quan tâm đến của cải, sau khi cướp phá và yêu cầu cống nạp, họ quay về đất của mình ở trung tâm châu Âu. La Mã lúc này suy kiệt và nhiều cư dân từng bị chinh phục trên bán đảo đã quay lại tấn công. Song, đến năm 350 TCN, La Mã đã hồi phục mạnh mẽ, đủ để lập lại vị thế.

Mặc dù chỉ là một thành viên trong liên minh các nước Latinh, La Mã đã áp đặt vị thế bá chủ lên tất cả. Các nước nổi dậy đòi độc lập vào năm 340 TCN, nhưng La Mã chỉ mất hai năm để dẹp tan cuộc nổi dậy này và thống nhất khối Latinh năm 338 TCN. Đến năm 295 TCN, La Mã tiếp tục chiến tranh chống lại người Latinh Samnites và các đồng minh khác, giành quyền kiểm soát toàn bộ trung tâm Italia vào năm 280 TCN. Sau đó, họ chuyển sự quan tâm xuống phía Nam bán đảo, nhanh chóng khuất phục các thành phố Hy Lạp. Đến giữa thế kỷ 3 TCN, La Mã đã hoàn toàn làm chủ bán đảo Italia.

Để giữ vững các vùng đất đã chinh phục, La Mã áp dụng chính sách vừa tự do vừa quân phiệt. Họ không hủy diệt các vùng đất này mà trao cho chúng những quyền lực nhất định: một số nơi được cấp quyền công dân La Mã (đặc biệt là vùng gần thành La Mã), một số khác được phép trở thành khu tự trị hoặc đồng minh, nhưng tất cả đều phải đóng thuế và cung cấp binh lính cho La Mã. Ngoài ra, La Mã cho quân lính định cư trên các vùng đất chiếm đóng như phần thưởng, tạo ra đội quân cố định và tăng cường sức mạnh bằng các dự án làm đường đầy tham vọng, cho phép quân đội nhanh chóng vận động đến các vùng nổi loạn. Sự kết hợp giữa trao quyền và đàn áp đã tạo ra một đế chế La Mã hòa bình và bền vững trên bán đảo Italia.

Các Cuộc Đại Chiến Định Hình Số Phận La Mã: Chiến Tranh Punic

Vào giữa thế kỷ 3 TCN, khi La Mã đã làm chủ toàn bộ Italia, một kẻ thù mới xuất hiện: Carthage, một đế chế hùng mạnh ở phía bắc châu Phi (gần Tunisia ngày nay). Carthage là một thuộc địa cũ của Phoenicia, có nghĩa là “thành phố mới”. Đến thế kỷ 6 TCN, khi Phoenicia bị chinh phục, Carthage trở thành một quốc gia độc lập. Song song với cuộc chinh phục Italia của La Mã, Carthage cũng mở rộng lãnh thổ khắp Bắc Phi, kiểm soát bờ biển từ Tây Libya đến eo biển Gibraltar, hầu hết bờ biển phía nam Tây Ban Nha, cùng các đảo Corsica và Sardinia ở châu Âu. Carthage là một cường quốc kinh tế khổng lồ, kiểm soát phần lớn hoạt động thương mại trên Địa Trung Hải và tích trữ lượng vàng bạc khổng lồ từ các mỏ ở Tây Ban Nha.

Hai đế chế hùng mạnh này bắt đầu va chạm vào giữa thế kỷ 3 TCN, khi quyền lực của La Mã vươn tới cực nam Italia. Hòn đảo lớn Sicily nằm giữa CarthageItalia. Carthage kiểm soát nửa phía tây của đảo. Khi La Mã can thiệp vào cuộc nổi dậy của người Messana chống lại Carthage, Chiến tranh Punic lần thứ nhất nổ ra.

Chiến Tranh Punic Lần 1 (264-241 TCN)

Cuộc chiến chủ yếu diễn ra trên đảo Sicily. La Mã bao vây nhiều thành phố của Carthage ở Sicily, và khi Carthage đưa hải quân đến giải vây, La Mã đã hủy diệt hoàn toàn lực lượng này. Đây là lần đầu tiên Carthage chuốc lấy thất bại trên biển. Cuộc chiến kết thúc vào năm 241 TCN với một hiệp ước: Carthage phải rời bỏ Sicily và bồi thường chiến tranh. Sau đó, La Mã lợi dụng sự hỗn loạn do lính đánh thuê của Carthage nổi loạn để chiếm Corsica. Lo ngại về Carthage, La Mã muốn đẩy họ ra khỏi Sardinia. Đáp lại, Carthage tăng cường sức mạnh ở châu Âu, cử tướng Hamilcar và con rể Hasdrubal đến Tây Ban Nha để thiết lập thuộc địa và xây dựng quân đội. Quân đội Carthage tại đây, tuyển mộ từ các quốc gia đồng minh, lặng lẽ lớn mạnh và gây ảnh hưởng khắp bán đảo Iberia.

Chiến Tranh Punic Lần 2 (218-202 TCN)

Trước tình hình này, khi Saguntum, một thành phố nhỏ ở Tây Ban Nha yêu cầu La Mã trở thành đồng minh, La Mã đã không từ chối. Vài năm sau, Hannibal, một tướng trẻ 25 tuổi, trở thành tổng chỉ huy quân Carthage ở Tây Ban Nha. Mặc dù ban đầu Hannibal tránh xung đột, nhưng khi Saguntum với sự giúp đỡ của La Mã bắt đầu gây rối chính trị, Hannibal đã tấn công và chiếm giữ Saguntum. La Mã yêu cầu Carthage cách chức Hannibal, nhưng bị từ chối, và Chiến tranh Punic lần thứ hai bùng nổ năm 218 TCN.

La Mã phải đối mặt với một đối thủ đáng gờm. Hannibal dẫn đội quân hùng mạnh của mình vượt dãy Alps và xâm lược Italia. Mặc dù mệt mỏi, Hannibal ngay lập tức đánh tan quân La Mã ở phía bắc Italia, thu hút thêm nhiều chiến binh Gaul. Các đồng minh phía Nam Italia của La Mã chuyển sang phe Hannibal, và toàn bộ Sicily trở thành đồng minh của Carthage. Vua Philip V xứ Macedon cũng liên minh với Hannibal.

La Mã rơi vào tình thế tuyệt vọng, trao quyền cho nhà độc tài Quintus Fabius Maximuss, người ra lệnh tránh chiến tranh trực diện và chỉ đánh du kích. Tuy nhiên, khi Hannibal hành quân đến Cannae (trận Can) năm 216 TCN, quân La Mã đã bị tiêu diệt hoàn toàn, đánh dấu thất bại lớn nhất trong lịch sử thành La Mã. Hannibal tàn phá nông thôn Italia nhưng không đủ lực lượng để bao vây các thành phố lớn như thủ đô La Mã.

La Mã quyết định tấn công hậu phương của Hannibal. Biết Hannibal phụ thuộc vào nguồn cung cấp từ Tây Ban Nha, La Mã giao cho Publius Cornelius Scipio (sau này là Scipio Africanus) chức Thống đốc Tây Ban Nha. Scipio nhanh chóng chinh phục toàn bộ Tây Ban Nha, khiến Hannibal bị mắc kẹt ở Italia. Sau đó, Scipio đưa quân vào châu Phi, buộc Carthage phải đề nghị hòa bình, một phần hiệp ước yêu cầu Hannibal rút khỏi bán đảo Italia.

Năm 202 TCN, Hannibal và Scipio giao chiến ở At Zama (Bắc Phi), nơi Hannibal nếm mùi thất bại đầu tiên. Carthage bị giáng xuống thành một bang độc lập, và La Mã kiểm soát toàn bộ miền tây Địa Trung Hải, bao gồm cả Bắc Phi. Chiến tranh Punic lần thứ hai đã biến La Mã từ một cường quốc khu vực thành một đế chế toàn cầu, và khi Philip V của Macedon liên minh với Hannibal, La Mã chuyển hướng chiến tranh sang phía đông, chinh phục Macedon và các vương quốc Hy Lạp khác.

Chiến Tranh Punic Lần 3 (149-146 TCN)

Trong những năm tiếp theo, La Mã tiếp tục chinh phục các quốc gia Hy Lạp ở phía đông và đàn áp tàn bạo người Iberian ở phía tây, đồng thời trút thịnh nộ lên người Carthage. Dù đã khôi phục phần nào thịnh vượng nhờ thương mại, Carthage vẫn bị La Mã nghi ngờ. Cuối cùng, La Mã yêu cầu người Carthage từ bỏ thành phố của họ để lùi sâu vào lục địa Bắc Phi. Carthage, một xứ sở buôn bán phụ thuộc vào giao thương biển, từ chối yêu cầu này. Viện Nguyên lão La Mã tuyên bố chiến tranh. Sau thời gian bao vây, quân La Mã chiếm được thành phố, tàn sát dân cư Carthage, và bán những người sống sót làm nô lệ. Cảng biển và thành phố bị phá hủy hoàn toàn.

La Mã và Thế Giới Hy Lạp: Từ Đối Đầu Đến Nguồn Cảm Hứng Văn Hóa

Trong thời gian La Mã bận rộn với các tranh chấp nội bộ và cuộc chinh phục Italia, người Hy Lạp gốc Macedonia đã chinh phục hầu hết lãnh địa Hy Lạp và vươn bàn tay đế quốc ra khắp thế giới dưới sự lãnh đạo của Alexander Đại Đế. Khi Rome vẫn đang sa lầy trong xung đột giai cấp, toàn bộ thế giới phía đông La Mã đã thuộc về một người đàn ông duy nhất: Alexander Đại Đế (chết năm 324 TCN). Sau khi Alexander qua đời, đế chế rộng lớn của ông bị xâu xé bởi các tướng lĩnh.

Ban đầu, La Mã không quan tâm lắm đến những biến động ở thế giới Hy Lạp. Tuy nhiên, Chiến tranh Punic lần thứ hai đã thay đổi tất cả. Việc La Mã suýt bị hủy diệt bởi Carthage, cùng với việc vương quốc Macedonian liên minh với Hannibal, khiến thế giới Hy Lạp xuất hiện trong mắt người La Mã như một mối đe dọa lớn.

Vua Philip V xứ Macedon và Antiochus III của đế chế Seleucid đều có tham vọng mở rộng lãnh thổ. Họ bắt tay nhau cùng chinh phục Ai Cập. La Mã, sau kinh nghiệm cay đắng với Carthage, trở nên rất cảnh giác với các quốc gia có tham vọng đế chế. Họ đã chống lại Philip V trong Chiến tranh Macedonian lần thứ nhất và sau này yêu cầu ông ta chấm dứt việc xâm chiếm đất đai Hy Lạp. Philip V từ chối, và Chiến tranh Macedonia lần thứ hai bùng nổ năm 200 TCN. Sau ba năm, tướng Flaminius của La Mã đánh bại Philip V và tuyên bố các thành phố Hy Lạp độc lập.

La Mã cũng cảnh giác với Antiochus III. Vị vua này đưa quân lên đất Hy Lạp tấn công người La Mã nhưng nhanh chóng bị đánh bật khỏi Hy Lạp rồi bị thảm bại trong trận Magnesia ở Tiểu Á năm 189 TCN. Trong cuộc chiến này, người La Mã không chiếm đất đai mà chỉ buộc Antiochus nộp khoản tiền phạt lớn. Nhìn chung, La Mã coi các thành phố Hy Lạp như những thành phố tự do ít tiềm lực, và tự nhận mình là người bảo vệ Hy Lạp, ngăn chặn sự phát triển của bất kỳ quyền lực tập trung nào có khả năng đe dọa La Mã.

Năm 179 TCN, khi Philip V chết, người kế vị là Perseus khuấy động phong trào dân chủ và cách mạng ở Hy Lạp, khiến La Mã lại xâm lược Hy Lạp. Chiến tranh Macedonia lần thứ ba (172-168 TCN) nổ ra. Lần này, La Mã áp đặt luật lệ bá chủ cứng rắn đối với các đồng minh và thành phố phụ thuộc nhằm ngăn chặn mọi ngọn lửa cách mạng. Họ đã học được từ kinh nghiệm kiểm soát các thành phố ở Italia rằng có thể kéo dài sự thần phục nếu duy trì sự đàn áp dứt khoát, nhanh chóng và tàn bạo. Lúc này, Đế chế La Mã đã thành hình, đáp trả các mối đe dọa ngay khi chúng chớm nở. Khoản tiền phạt khổng lồ từ các vùng bị đánh bại đã làm đầy kho tàng La Mã, biến nó thành một cỗ máy kiếm tiền khổng lồ, nhưng cũng khơi dậy mối xung đột giai cấp từ trước, đẩy nền Cộng hòa vào cuộc khủng hoảng kéo dài hơn 100 năm.

Cuộc Khủng Hoảng Của Nền Cộng Hòa La Mã: Sự Chuyển Mình Sang Đế Chế

Giới bình dân La Mã bao gồm nông dân, thợ thủ công và các lao động chân tay khác. Chiến tranh Punic lần thứ hai đã thay đổi tận gốc rễ quyền sở hữu tài sản. Hannibal san bằng các miền nông thôn, khiến tài sản quốc gia tập trung sau những bức tường thành La Mã để bảo vệ. Nhà cửa và ruộng đất của hàng vạn nông dân bị phá hủy. Sau chiến tranh, giới quý tộc càng giàu thêm nhờ chiến lợi phẩm và mua sạch đất đai trồng trọt. Đến giữa thế kỷ 2 TCN, nền nông nghiệp La Mã hoàn toàn bị chi phối bởi các đồn điền mênh mông thuộc sở hữu của những chủ đất giàu có. Những nông dân khánh kiệt tràn vào các thành phố tìm việc làm, tạo nên lớp băng xung đột đầu tiên.

Cùng lúc đó, các cuộc chiến Punic và Macedonia đã cung cấp cho La Mã rất nhiều nô lệ. Đến cuối thế kỷ 2 TCN, phần lớn dân số La Mã thuộc tầng lớp nô lệ. Tình trạng này làm giảm cơ hội việc làm và thu nhập cho người lao động gốc La Mã, buộc họ phải chấp nhận mức thu nhập thấp hơn cả nô lệ, không đủ sống. Tình trạng này tạo ra làn sóng di trú khổng lồ của những người lao động nghèo từ thành phố này sang thành phố khác ở La Mã, với nỗi oán giận ngày càng tăng. Thùng thuốc súng khủng hoảng đã được châm ngòi.

Nội Chiến Gracchi: Hạt Giống Cải Cách

Năm 133 TCN, tranh chấp đưa La Mã vào nội chiến. Tiberius Gracchus, quan hộ dân đại diện cho dân chúng, đề nghị giới hạn quyền sở hữu đất đai dưới 640 mẫu Anh, lấy đi phần lớn đất của giới quý tộc để chia cho dân nghèo. Giới thượng lưu và Viện Nguyên lão phản đối kịch liệt. Gracchus cách chức quan hộ dân thứ hai là Octavius vì dám phủ quyết, một hành động vi hiến rõ ràng. Khi nhiệm kỳ kết thúc, ông tiếp tục vi hiến khi tham gia tranh cử nhiệm kỳ tiếp theo. Bạo loạn nổ ra trong lần bầu cử này, và Gracchus bị một nhóm nghị sĩ ám sát – lần đầu tiên trong lịch sử La Mã, người La Mã chém giết lẫn nhau.

Cái chết của Tiberius Gracchus dù thất bại đã tạo ra một phong cách chính trị mới: phục vụ đa số. Trước Gracchus, thay đổi chính trị chủ yếu phục vụ thiểu số quý tộc. Tiberius tìm kiếm thay đổi vì lợi ích số đông, bỏ qua giới quý tộc, tạo ra lớp chính trị gia “mị dân” mới. Đối lập với họ, giới quý tộc nỗ lực duy trì cấu trúc chính trị truyền thống. Gaius Gracchus, em trai Tiberius, hai năm liền được bầu làm quan hộ dân (123-122 TCN). Với sự ủng hộ khổng lồ từ dân chúng, Gaius thông qua nhiều bộ luật, như bình ổn giá ngũ cốc và đề nghị trao quyền công dân cho tất cả người Italia (nhằm tăng quyền lực cho bản thân). Tuy nhiên, năm 121 TCN, Viện Nguyên lão tuyên bố Gaius Gracchus là kẻ thù của nhà nước. Gaius bị săn đuổi và tự sát, hàng ngàn người ủng hộ ông bị giết và treo cổ.

Sự Trỗi Dậy Của Các Tướng Lĩnh: Marius và Sulla

Năm 111 TCN, La Mã bắt đầu chiến tranh với Jugurtha, vua Numidia (Bắc Phi). Cuộc chiến Jugurthine diễn ra không triệt để, làm tăng sự nghi ngờ của người La Mã đối với Viện Nguyên lão. Vì vậy, năm 107 TCN, Gaius Marius (157-86 TCN) được bầu làm quan chấp chính và cử đến Numidia. Marius nhanh chóng đánh bại Jugurhta, nhưng người thực sự hoàn tất chiến thắng là Sulla (138-78 TCN), một sĩ quan của Marius. Marius, một quý tộc mới, và Sulla, một tướng nghèo dù thuộc dòng dõi quý tộc lâu đời, đều không được giới quý tộc La Mã công nhận. Sự ganh đua giữa hai ông này là nguyên nhân của cuộc nội chiến năm 88 TCN.

Marius là một nhà cải cách sáng tạo. Ông thay đổi hoàn toàn cơ cấu quân đội, gần như chỉ sử dụng những người tình nguyện – những người nghèo nhất La Mã, nuôi lòng căm thù chế độ từ sau vụ ám sát anh em Gracchi. Marius hứa chia chiến lợi phẩm và ruộng đất để đổi lấy sự phục vụ lâu dài. Điều này tạo ra sự trung thành sâu sắc của binh lính không phải với nhà nước mà với vị tướng bảo trợ của họ, trao cho Marius và các tướng lĩnh sau này một quyền lực chưa từng có.

Trong những năm 80 TCN, La Mã phải giải quyết hàng loạt cuộc chiến với các đồng minh Italia. Sulla chứng tỏ mình là một tướng giỏi và được bầu làm quan chấp chính năm 88 TCN. Khác với Marius, Sulla coi mình thuộc giới quý tộc. Ông đánh bại Marius trong cuộc nội chiến. Viện Nguyên lão, lo sợ sự chống đối của dân chúng, trao cho Sulla quyền lực độc tài. Vị trí độc tài lúc này là hợp hiến, cho phép chính phủ La Mã trao toàn bộ quyền lực quân vương cho một cá nhân trong thời khủng hoảng. Sulla ngay lập tức cải cách chính phủ trong ba năm, khôi phục quyền lực của Viện Nguyên lão và cắt đứt quyền của Quốc hội. Dù ý định là khôi phục chính phủ ban đầu, Sulla sử dụng quân đội để giết tất cả các đối thủ, tạo ra những đứt gãy nguy hiểm trong nền tảng của đế chế.

Sự Khởi Đầu Của Một Kết Thúc Mới: Triumvirate

Cải cách của Sulla gây ra sự phản kháng dữ dội. Sau khi Sulla chết, Viện Nguyên lão phải đối mặt với các cuộc nổi loạn vũ trang. Năm 70 TCN, hai chính trị gia tham vọng là Crassus và Pompey lên làm quan chấp chính, ngay lập tức bãi bỏ hiến pháp của Sulla. Một trào lưu chính trị mới xuất hiện: Crassus và Pompey liên minh với các quan hộ dân và Quốc hội chống lại Viện Nguyên lão cùng giới quý tộc. Năm 67 TCN, Pompey được trao quyền lãnh đạo toàn bộ vùng Địa Trung Hải trong ba năm, quyền lực này kéo dài nhiều năm tiếp theo để ông tiếp tục cuộc chiến ở Tiểu Á. Đến cuối giai đoạn này, Pompey trở thành nhà lãnh đạo nổi tiếng nhất ở La Mã.

Việc này khiến Crassus lo sợ vì ông không có vị trí quan trọng như Pompey. Crassus quyết định liên minh với các chính trị gia tiếng tăm khác, nổi bật nhất là Gaius Julius Caesar (100-44 TCN). Caesar xuất thân từ một gia đình quý tộc lâu đời và là vị tướng thiên tài chỉ huy quân La Mã ở Tây Ban Nha và Gaul. Khi Caesar trở về từ Tây Ban Nha, ông yêu cầu một cuộc diễu binh chiến thắng. Viện Nguyên lão từ chối vì sợ ảnh hưởng của ông đến đám đông. Caesar thuyết phục Pompey và Crassus hòa giải, và thể chế tam hùng đầu tiên được thành lập, bao gồm ba chính trị gia nói trên. Chính phủ này chấm dứt quyền lực của chính phủ Cộng hòa và bắt đầu sự kết thúc của nền Cộng hòa La Mã.

Julius Caesar: Bước Ngoặt Của La Mã

Chính phủ tam hùng đầu tiên bao gồm Caesar, Crassus và Pompey bắt đầu nắm quyền lực năm 59 TCN, sau khi Caesar được bầu làm quan chấp chính. Chương trình cải cách của chính phủ mới được ban hành, và Caesar trở thành thống đốc của hai tỉnh Gaul (phía bắc Italia) và Illycrium (ven biển Adriatic). Các chiến dịch chinh phục quân sự là con đường để vươn tới quyền lực ở La Mã, tạo cho các tướng lĩnh một đội quân trung thành, sự giàu có, sự ủng hộ và uy tín ở thủ đô La Mã. Chức thống đốc ở hai tỉnh này cho phép Caesar thực hiện ước mơ chinh phục của mình.

Mặc dù người La Mã không có lý do gì để xâm chiếm khu vực Trung và Bắc Âu – nơi các bộ lạc Đức và Celt sinh sống, và tỉnh Illycrium đã là vùng đệm an toàn – Caesar vẫn thực hiện những cuộc chinh phục kỳ diệu. Với hàng loạt chiến dịch quân sự thiên tài, Caesar kéo dài đường biên giới của Đế chế La Mã ra mãi phía bắc các nước Pháp, Bỉ và thậm chí cả phía nam Vương quốc Anh, khuất phục hoàn toàn những người Celt sống tại đó.

Khi Caesar hoàn tất cuộc chinh phục của mình, chính phủ tam hùng tan rã. Crassus chết trong cuộc chiến chống lại người Parthian ở Trung Đông. Pompey quay lưng lại Caesar và lôi kéo Viện Nguyên lão chống lại ông. Viện Nguyên lão tuyên bố Caesar là kẻ thù của đế chế và ra lệnh cho ông giao lại quyền thống lĩnh và vùng đất đang trị vì. Caesar không tuân theo lệnh này. Với đội quân tuyệt đối trung thành, năm 49 TCN, Caesar đưa quân vượt sông Rubicon vào Italia. Nội chiến bùng nổ.

Trận Pharsalus: Quyết Định Số Phận

Đây là cuộc chiến giữa hai vị tướng vĩ đại là Pompey và Caesar, kéo dài từ tháng 1 năm 49 TCN đến trận Pharsalus (9/8/48 TCN) trên đất Hy Lạp. Cuộc chiến chia cắt Đế quốc La Mã với các trận đánh trên đất Italia, Tây Ban Nha, châu Phi, Gaul và cuối cùng là Hy Lạp. Tại Pharsalus, Caesar, dù có quân số ít hơn gấp đôi (22.000 bộ binh và 1.000 kỵ binh so với 45.000 quân của Pompey), đã chiến thắng nhờ tài năng chiến thuật thiên tài và khả năng đoán định chính xác động thái của đối thủ.

Caesar trở về La Mã năm 46 TCN và được Viện Nguyên lão trao chức Tổng tài trong 10 năm. Quyền lực của ông là tuyệt đối trên khắp đế chế, và tất cả hành động của ông nằm trên luật pháp và hiến pháp. Hai năm sau, Caesar được chỉ định là Tổng tài suốt đời và nhanh chóng nắm giữ tất cả các cơ quan trọng yếu trong chính phủ. Ông tiến hành cải cách nhưng chúng gần như vô giá trị vì quyền lực hoàng đế của ông. Người La Mã, luôn tự hào vì truyền thống cộng hòa, rất không bằng lòng với quyền lực này. Ngày 15/3/44 TCN, một nhóm nghị sĩ lãnh đạo bởi Gaius Cassius Longinus và Marcus Junius Brutus ám sát Caesar khi ông bước vào Viện Nguyên lão.

Sau tất cả, Caesar chỉ cai trị La Mã được hai năm. Những kẻ ám sát ông, vì nền cộng hòa, hoàn toàn tin tưởng rằng nền cộng hòa sẽ được khôi phục. Tuy nhiên, ước mơ của họ biến mất trong một cuộc nội chiến tàn bạo kéo dài 13 năm. Khi cuộc chiến này chấm dứt, nền Cộng hòa La Mã hoàn toàn tan vỡ và không bao giờ xuất hiện trở lại trên sân khấu lịch sử.

Thời Đại Augustus: Bình Minh Của Đế Chế La Mã

Sự kiện cuối cùng định đoạt số phận của Cộng hòa La Mã và mở ra một kỷ nguyên mới là Trận thủy chiến Actium (năm 31 TCN). Cuộc chiến này diễn ra giữa liên minh của Octavian (cháu nuôi của Caesar) và Agrippa với liên minh của Mark Antony và Cleopatra. Đây là cuộc đối đầu không chỉ giữa hai thế lực quân sự mà còn giữa hai nền văn hóa, giữa truyền thống La Mã và sự quyến rũ phương Đông của Ai Cập.

Trận Thủy Chiến Actium: Mở Ra Một Kỷ Nguyên Mới

Lực lượng của Antony và Cleopatra bị suy yếu bởi bệnh sốt rét và thiếu thốn tiếp tế trước trận đánh. Antony quyết định đốt cháy một nửa số chiến thuyền không đủ thủy thủ và cùng Cleopatra rút lui về phía Nam. Sáng ngày 2 tháng 9 năm 31 TCN, Antony đưa 230 chiến thuyền ra khỏi vịnh Actium và đối mặt với hạm đội của Octavian do đô đốc Agrippa chỉ huy. Mặc dù có số thuyền đông hơn gần gấp đôi, Antony không có lựa chọn nào khác ngoài việc tập trung quân và cố gắng chọc thủng cánh bắc của quân La Mã để rút lui.

Agrippa giữ khoảng cách an toàn, chờ đợi các tay chèo của Antony kiệt sức, rồi mới thực sự tham chiến. Các chiến thuyền lao vào nhau trong một trận chiến ác liệt với máy phóng lửa, máy bắn đá và tên. Chiến thuật của Agrippa bắt đầu phát huy tác dụng, ngày càng nhiều chiến thuyền của Antony bị bao vây. Vào một thời điểm nào đó, khi kế hoạch của Antony rõ ràng đã sụp đổ, Cleopatra đưa hậu đội gồm 60 chiến thuyền xuyên qua chiến trường rồi căng buồm chạy về phía Nam. Hành động của Cleopatra giúp một phần hạm đội Antony thoát thân, nhưng phần lớn còn lại bị tiêu diệt. Antony cũng thoát được, nhưng hạm đội hùng mạnh của ông gần như bị hủy diệt hoàn toàn.

Trong vòng chưa đầy một năm sau, Antony và Cleopatra tự sát. Cuộc tranh giành quyền kiểm soát Địa Trung Hải chấm dứt. Octavian chuẩn bị nhận danh hiệu cao quý Augustus (có nghĩa là “cao quý”) từ Viện Nguyên lão, và chính thức trở thành người đứng đầu Đế chế La Mã.

La Mã Dưới Bàn Tay Hoàng Đế Đầu Tiên

Gaius Octavius, sau này là Augustus, sinh năm 63 TCN. Sau khi Caesar bị ám sát, Octavian nhanh chóng thu thập sự ủng hộ và cùng Marcus Antonius (Mark Antony) và Lepidus thành lập chính phủ tam hùng thứ hai (43 TCN). Sau khi loại bỏ Brutus và Cassius tại Philippi, rồi lần lượt các đối thủ khác, Octavian trở thành nhà lãnh đạo duy nhất của La Mã vào năm 30 TCN, khi mới 33 tuổi.

Với quyền lực tối cao về tôn giáo, xã hội và quân sự một cách hợp pháp, Augustus đã thực sự là một hoàng đế, mặc dù ông tự xưng là “Công dân đầu tiên” (Princeps). La Mã đạt được những vinh quang to lớn dưới thời Augustus. Ông lập lại hòa bình sau 100 năm nội chiến, duy trì một chính phủ trung thực và hệ thống tiền tệ lành mạnh. Ông kéo dài các tuyến đường nối thành La Mã với các miền đất rộng lớn, phát triển dịch vụ bưu tín hiệu quả, thúc đẩy tự do thương mại, và cho xây dựng rất nhiều cầu, cống dẫn nước cùng các công trình kiến trúc lộng lẫy theo phong cách cổ điển.

Đế chế La Mã được mở rộng dưới thời Augustus với việc chinh phục Tây Ban Nha, Gaul, Panonia và Dalmatia. Augustus sáp nhập Ai Cập và hầu hết các quốc gia ở Tây Nam châu Âu đến tận sông Danube vào La Mã. Ông cải tổ triệt để chính phủ để hạn chế tham nhũng và những kẻ tham vọng, nới rộng quyền công dân La Mã cho tất cả Italia, cho phép bầu cử quan chức nhưng vẫn chi phối kết quả, đưa nhiều thành viên tầng lớp thấp vào chính phủ. Ông tái định cư binh lính trên các vùng đất nông nghiệp và thực hiện công bằng ruộng đất. Quân đội tình nguyện được thay đổi thành quân đội thường trực và chuyên nghiệp, truyền bá ngôn ngữ và văn hóa La Mã khắp châu Âu và Địa Trung Hải. Các tỉnh La Mã dần ổn định trong hòa bình và thịnh vượng, đánh dấu sự bắt đầu của Thời đại Augustus.

Augustus cũng thực hiện một dự án bảo trợ nghệ thuật lớn, đưa văn hóa La Mã hưng thịnh với sự nhảy vọt các sáng tạo, trở thành thời đại văn hóa rực rỡ nhất trong lịch sử phát triển của La Mã. Thời đại Augustus được ghi nhận là thời đại vàng son của văn học La Mã với các nhà thơ vĩ đại nhất như Vergil (tác phẩm Aeneid), Horace và Ovid. Ông còn bảo trợ mỹ thuật và điêu khắc, xây dựng nhiều đền đài, như đền thờ Apollo và tòa án La Mã.

Đế Quốc La Mã: Giai Đoạn Vàng Son và Những Thử Thách

Sau cái chết của Augustus năm 14 CN, La Mã trải qua hàng loạt biến động sâu sắc. Bản thân đế chế lớn mạnh không ngừng, mở rộng thêm các miền đất Bắc Phi, hầu hết Vương quốc Anh, một phần nước Đức, lãnh địa Đông Âu xung quanh Biển Đen, vùng Mesopotamia và phía Bắc bán đảo Ả Rập dưới thời các hoàng đế kế nhiệm. Tại thủ đô La Mã, người La Mã đấu tranh với thể chế mới, gần như là chế độ quân chủ. Các hoàng đế đầu tiên của La Mã bao gồm Tiberius (14-37), Gaius Caligula (37-41), Claudius (41-54) và Nero (54-68).

Dòng Họ Julio-Claudian: Quyền Lực và Biến Động

Tiberius lên ngôi năm 14 CN, kế vị miễn cưỡng từ Augustus. Thời đại của ông là thời của những vụ ám sát và đầu độc chính trị để tranh giành quyền lực. Tiberius tự ý loại bỏ những người thừa kế tiềm năng, kể cả Postumus Agrippa và cháu trai Germanicus. Ông trở nên chán ngán mưu đồ chính trị và trao quyền điều hành chính phủ cho pháp quan trưởng Sejanus, rồi lui về lâu đài trên đảo Carpreae, không quay lại thành La Mã nữa. Sejanus âm mưu tiếm quyền và loại bỏ các con trai của Germanicus. Cuối cùng, Sejanus bị bắt giữ và xử tử theo lệnh của Tiberius. Cái chết của Tiberius năm 37 CN, ở tuổi 78, cũng đầy bí ẩn.

Gaius Caligula là vị hoàng đế tồi tệ nhất trong vương triều Julio-Claudian, nổi tiếng với sự điên dại, tàn bạo, quan điểm tình dục bệnh hoạn và thái độ bất kính. Ông quan hệ loạn luân với các em gái và thực hiện các chiến dịch quân sự nực cười. Caligula bị ám sát ngày 24/1/41, sau 3 năm 10 tháng trị vì, ở tuổi 28. Sau đó, các pháp quan tìm thấy Claudius và tuyên bố ông này là hoàng đế.

Claudius Nero Germanicus là vị hoàng đế thứ ba, một sự pha trộn giữa thành công và thất bại. Claudius là người ốm yếu, nói lắp, nhưng sau khi lên ngôi lại phát triển tốt về sức khỏe. Ông là sự tổng hòa của các tính cách trái ngược: đãng trí, do dự nhưng cũng cương quyết, sáng suốt. Ông bị chế ngự bởi vợ mình là Agrippina và những tùy tùng là nô lệ được giải phóng. Claudius đã cho bắt giữ và hành hình những kẻ ám sát Caligula, đồng thời đàn áp sáu âm mưu nổi loạn trong 12 năm trị vì, hành hình 35 nghị sĩ. Ông mở chiến dịch lớn xâm lược Vương quốc Anh, sáp nhập thêm hai vương quốc Thracia ở phía Đông. Claudius cải tổ quân đội, chính thức áp dụng quy định trao quyền công dân La Mã cho binh lính phụ trợ sau 25 năm phục vụ, và quy định mức thưởng lớn cho các pháp quan. Ông trao quyền nghị sĩ cho cả người Gaul, cải tổ hệ thống tài chính, xây dựng cảng Ostia và quan tâm đến hệ thống tòa án và luật pháp. Claudius đột ngột chết đêm 12 rạng 13/10/54, nghi do bị Agrippina đầu độc để đưa Nero lên ngôi.

Nero (Nero Claudius Drusus Germanicus: 54-68) sinh năm 37 CN. Sau cái chết của Claudius, Agrippina đưa Nero lên làm hoàng đế, nhưng Nero nhanh chóng tiếm quyền từ mẹ mình. Agrippina bị đưa ra ở riêng, và Britannicus (con trai Claudius) chết nghi do Nero đầu độc. Nero có tính cách thất thường, có óc thẩm mỹ, mềm yếu nhưng cũng tàn bạo, dâm loạn. Giai đoạn đầu, dưới ảnh hưởng của Seneca, Nero là một hoàng đế nhân đạo. Tuy nhiên, ông dần chán nản trách nhiệm hành chính và dành hết thời gian cho các mối quan tâm khác như đua ngựa, ca hát, đóng kịch, khiêu vũ và tình dục. Năm 59, Nero đã ám sát mẹ mình, Agrippina.

Năm 62, triều đại Nero có những thay đổi cơ bản. Trưởng pháp quan Burrus chết, thay thế bởi Faenius Rufus và Gaius Ofonius Tigellinus, một kẻ nham hiểm. Tigellinus có ảnh hưởng nghiêm trọng đến Nero, khiến ông lún sâu vào thói hoang dâm vô độ. Seneca từ chức, để lại cho Nero những cố vấn đồi bại. Cuộc sống của Nero lúc này chỉ còn là thể thao, âm nhạc, truy hoan và giết chóc. Ông li dị Octavia và sau đó xử tử bà với tội danh ngoại tình vu cáo, rồi cưới Poppaea Sabina. Nhưng sau đó, Sabina cũng bị giết chết. Năm 64, một trận cháy lớn tàn phá thành La Mã trong 6 ngày đêm. Nero bị đồn là đã đứng hát trong lâu đài và nhìn ra ngọn lửa thiêu hủy thành La Mã. Sau đám cháy, Nero sử dụng khu vực bị cháy để xây dựng cung điện vàng “Domus Aurea” khổng lồ, khiến người dân nghi ngờ ông là thủ phạm. Nero tìm vật tế thần là các tín đồ Cơ đốc giáo, rất nhiều người bị bắt giữ, bị ném cho thú dữ hoặc bị đóng đinh, thậm chí bị đốt cháy trong đêm. Mối quan hệ giữa Nero và Viện Nguyên lão ngày càng xấu đi. Năm 65, một âm mưu lớn (Pisonian Conspiracy) nhằm ám sát Nero bị bại lộ, dẫn đến 19 cuộc hành hình và tự sát.

Nero trao quyền điều hành thành La Mã cho Helius để đến Hy Lạp biểu diễn. Tình hình ở thành La Mã trở nên vô cùng căng thẳng với các cuộc hành hình và nạn khan hiếm lương thực. Tháng 3 năm 68, thống đốc Gallia Lugdunensis, Gaius Julius Vindex, nổi loạn chống lại Nero, sau đó là Galba, thống đốc Tây Ban Nha. Viện Nguyên lão kết tội Nero hình phạt bị đánh đến chết. Khi nghe tin này, Nero tự sát với sự giúp đỡ của một thư ký.

Năm Hoàng Đế “Quá Độ”: Cuộc Khủng Hoảng Nổi Loạn

Cái chết của Nero đánh dấu sự chấm dứt của vương triều Julio-Claudian và mở ra Năm bốn Hoàng đế (68-69 CN) đầy biến động, trong đó bốn vị tướng tranh giành quyền lực, nhấn mạnh rằng vị trí hoàng đế giờ đây phụ thuộc vào sự ủng hộ của quân đội, chứ không còn là quyền kế vị huyết thống ở thủ đô La Mã.

Servius Sulpicius Galba (3 TCN – 69 CN) sinh ra trong một gia đình luật gia giàu có ở Italia. Ông là người có kỷ luật sắt, nổi tiếng với những cách hành xử tàn ác và khét tiếng bần tiện. Khi Vindex nổi loạn chống lại Nero, Galba được đề nghị nắm vương miện. Ngày 2/4/68, Galba tuyên bố là đại diện của nhân dân La Mã. Sau cái chết của Nero, Viện Nguyên lão trao quyền hoàng đế cho Galba ngày 8/6/68. Tuy nhiên, Galba không được lòng quân đội vì từ chối phần thưởng mà họ mong đợi và thay thế các pháp quan thân cận của Nero bằng những người của mình. Ông tuyên bố: “Ta tuyển mộ binh lính chứ không mua chúng.” Sự bần tiện và tham lam của các quan chức trong chính phủ mới của Galba, đặc biệt là Icelus, nhanh chóng phá hủy mọi thiện ý. Ngày 1/1/69, các quân đoàn ở Đức từ chối tuyên thệ trung thành với Galba và tôn Aulus Vitellius làm hoàng đế. Ngày 15/1/69, Otho, một trong những người đầu tiên ủng hộ Galba nhưng bất mãn vì không được chọn làm người thừa kế, âm mưu cùng các pháp quan, giết chết Galba và đưa Otho lên ngôi.

Marcus Salvius Otho (32-69 CN) là bạn và người tình của Nero. Ông giành được cảm tình lớn của binh sĩ và được coi là người kế vị Galba. Otho hoàn toàn tin tưởng vào việc này và vô cùng tức giận khi Galba chọn Piso Licinianus làm người thừa kế. Otho đã thực hiện kế hoạch giành lấy vương miện và được Viện Nguyên lão công nhận là hoàng đế. Otho muốn tránh một cuộc nội chiến bằng cách đề nghị chia sẻ quyền lực với Vitellius, nhưng Vitellius từ chối. Otho đã chọn một chiến thuật đơn giản: lui về phía Bắc Italia để làm chậm bước tiến của Vitellius. Tuy nhiên, quân đội của ông thất bại hoàn toàn tại Cremona ngày 14/4/69. Khi hay tin thất trận, Otho hiểu rằng mình đã thất bại. Ông khuyên gia đình và bạn bè tìm đường thoát thân, còn mình thì tự vẫn ngày 16/4/69. Cái chết của Otho đã giúp La Mã tránh được một cuộc nội chiến.

Aulus Vitellius (15-69 CN) là con trai của một quan chấp chính ba lần. Ông được Galba cử làm thống chế quân đội vùng Hạ Đức. Ngày 2/1/69, quân đoàn Hạ Đức tôn Vitellius làm hoàng đế. Quân đội của ông tiến về thủ đô La Mã do hai viên tướng Caecina và Valens chỉ huy. Họ đánh bại quân đội của Otho tại Cremona ngày 14/4/69, và Otho tự sát. Vitellius tiến vào thành La Mã cuối tháng 6 năm 69. Ông thưởng cho quân đoàn Đức của mình bằng cách đặt các văn phòng pháp quan và các đội quân trong thành phố dưới quyền của họ. Tuy nhiên, những lời bình phẩm của Vitellius khi thăm chiến trường Cremona, các bữa tiệc và thói quen giải trí xa hoa đã khiến dân chúng bất bình. Khoảng giữa tháng 7, các quân đoàn ở phía Đông từ chối quyền lực của Vitellius và dựng lên một vị hoàng đế khác ở Palestine, Titus Flavius Vespasianus. Các quân đoàn Danube cũng tuyên thệ ủng hộ Vespasianus và tấn công Italia. Quân đội của Vitellius bị đánh bại hoàn toàn tại Cremona ngày 24/10/69. Ngày 20/12/69, Vitellius bị bắt, kéo lê qua các đường phố La Mã, tra tấn, giết chết và ném xuống sông Tiber.

Titus Flavius Sabinus Vespasianus (9-79 CN) là con của một nhân viên thu thuế, sinh ra ở phía bắc thành La Mã. Ông có một sự nghiệp quân sự và chính trị vững chắc, nổi bật trong cuộc chinh phục Vương quốc Anh và sau đó là thống đốc châu Phi. Năm 67, Nero cử Vespasian cai trị một tỉnh và chỉ huy ba quân đoàn để đàn áp cuộc nổi loạn của người Do Thái ở Judaea. Sau cái chết của Nero và Galba, Vespasian cùng thống đốc Syria Mucianus lập kế hoạch hành động. Ngày 1/7/69, các quân đoàn tại Ai Cập, Judaea và Syria tuyên thệ trung thành với Vespasian. Cuối tháng 8, các quân đoàn Danube cũng ủng hộ Vespasian, đánh bại quân Vitellius tại Cremona. Ngày 20/12/69, Vitellius bị giết. Viện Nguyên lão xác nhận Vespasian là hoàng đế.

Vespasian có mặt ở thành La Mã vào tháng 10 năm 70, để lại cho con trai cả Titus nhiệm vụ đánh chiếm Jerusalem. Vespasian là người mang đến hòa bình cho đế chế, đồng thời có khả năng duy trì nó. Ông tôn trọng Viện Nguyên lão nhưng cũng hiểu quyền lực thực sự nằm trong tay quân đội. Năm 71, Vespasian chính thức đưa con trai Titus trở thành trợ lý trong chính phủ của mình, trao cho Titus danh hiệu Caesar và chỉ huy lực lượng cận vệ. Vespasian đặt ra chức giáo sư ăn lương công chức đầu tiên và miễn thuế cho các giáo sư. Dù phải tăng thuế để đáp ứng chi phí quốc gia, ông được ghi nhận là một nhà lãnh đạo thiên tài và công bằng. Vespasian chết ngày 24/6/79, ở tuổi 70, với câu nói đùa trước lúc lâm chung: “Wow, Ta nghĩ ta đang trở thành một vị thần!”

Titus Flavius Sabinus Vespasianus (40-81 CN) là con trai cả của Vespasian. Thời trẻ, Titus là một người nguy hiểm, giống như Nero, có sức hấp dẫn, kiến thức rộng, tàn nhẫn, hoang phí và đam mê dục tính. Ông nổi bật với các chiến tích quân sự, đặc biệt trong việc đánh chiếm Jerusalem và hủy diệt Ngôi Đền Thiêng của người Do Thái năm 70 CN. Chiến công này mang lại cho ông rất nhiều lời ngợi khen và kính trọng ở thành La Mã và trong quân đội.

Titus được Vespasian chuẩn bị kỹ càng cho việc kế vị, được tham gia chấp chính, làm quan hộ dân và trưởng pháp quan. Tuy nhiên, mối quan hệ của ông với công chúa Do Thái Berenice đã gặp phải áp lực dư luận và phong trào bài ngoại dữ dội ở thành La Mã, buộc họ phải chia lìa. Khi Vespasian chết, Titus lên ngôi hoàng đế ngày 24/6/79. Ban đầu, Titus không được ưa chuộng vì dấu ấn tàn nhẫn và chính sách kinh tế gây bất bình. Nhưng ông đã cố gắng tạo dựng hình ảnh tốt hơn bằng cách cắt giảm mạng lưới chỉ điểm, hủy bỏ hình phạt cho tội mưu phản và yêu cầu Berenice trở lại quê hương.

Triều đại Titus ngắn ngủi nhưng đầy biến cố. Một tháng sau khi ông kế vị, núi lửa Vesuvius phun trào, chôn vùi các thị trấn Pompeii và Herculaneum. Titus đã đến thăm khu vực thảm họa, ban bố tình trạng khẩn cấp và thiết lập quỹ cứu trợ. Năm 80, một đám cháy lớn tàn phá thành La Mã, và sau đó là một trong những trận dịch tả tồi tệ nhất. Titus cố gắng hết sức để chống lại dịch bệnh. Ông cũng nổi tiếng vì việc hoàn tất và khánh thành rạp hát Flavian (Đại hý trường Colosseum). Titus chết một cách bất ngờ ngày 13/9/81, ở tuổi 41, có tin đồn là do em trai Domitian đầu độc.

Titus Flavius Domitianius (51-96 CN) là con trai thứ của Vespasian, không được cha mình ưu ái như anh trai Titus. Domitian khao khát vinh quang chiến trường. Năm 83, ông hoàn thành việc chinh phục Agri Decumates và tăng lương binh lính, khiến ông được quân La Mã ngưỡng mộ. Domitian được cho là một kẻ xấu xa, bất nhã, ngạo mạn và tàn bạo, thích được gọi là “ông chủ & thượng đế”. Ông khủng bố thành La Mã bằng những hình phạt khắc nghiệt, áp đặt chính sách săn lùng và xử tử những người Do Thái nghi là hậu duệ của vua David.

Năm 85, thống đốc Anh Cnaeus Julius Agricola đã thành công trong việc chinh phục người Picts. Tuy nhiên, khi vinh quang chinh phục toàn bộ Vương quốc Anh đã ở ngay trước mắt Agricola, ông bất ngờ bị triệu hồi, nghi do Domitian ghen tị. Agricola chết năm 93, có tin đồn là do Domitian hạ độc.

Domitian ngày càng bị coi là một bạo chúa, sẵn sàng ám sát những nghị sĩ dám phản đối. Tuy nhiên, luật pháp khắc nghiệt của ông cũng có tác dụng tích cực, giảm tham nhũng. Chính phủ của Domitian được đánh giá là lành mạnh và hiệu quả, tài chính của đế chế được tổ chức tốt hơn. La Mã mang tính toàn thế giới hơn dưới thời ông. Năm 85, người Dacia bất ngờ vượt sông Danube và đột kích. Domitian đưa quân đến vùng Danube, đánh bại họ và ký tạm ước hòa bình. Năm 89, Lucius Antonius Saturninus nổi loạn chống lại Domitian nhưng bị dập tắt tàn bạo.

Domitian nghi ngờ Saturninus có đồng minh mạnh mẽ tại Viện Nguyên lão, nên đã khôi phục các đạo luật nghiệt ngã về tội phản quốc để thanh trừng nghị sĩ. Ông công khai thái độ bất chấp Viện Nguyên lão, tàn sát nhiều nghị sĩ và cả những người trong gia đình ông. Hai trưởng pháp quan mới là Petronius Secundus và Norbanus, lo sợ số phận tương tự, đã âm mưu cùng nhiều nhân vật cấp cao khác để ám sát Domitian. Ngày 18/9/96, Domitian bị giết chết bởi Stephanus, một nô lệ cũ.

Năm Vị Hoàng Đế Tốt: Kỷ Nguyên Vàng Son Của La Mã

Cái chết của Domitian mở ra một kỷ nguyên mới của Đế chế La Mã, được gọi là Thời đại Năm vị Hoàng đế Tốt, từ Nerva (96-98) đến Marcus Aurelius (161-180). Đây là giai đoạn ổn định, thịnh vượng và quản lý hiệu quả bậc nhất trong lịch sử La Mã.

Marcus Cocceius Nerva (30-98 CN) là một luật gia đáng kính, được Viện Nguyên lão đề cử làm hoàng đế ngay sau cái chết của Domitian. Ông đã có kinh nghiệm qua nhiều chức vụ dưới các hoàng đế khác nhau và được kính trọng từ mọi phía. Nerva là một hoàng đế hiền hòa và tốt bụng, tuyên bố sẽ không hành quyết bất kỳ nghị sĩ nào. Ông ban hành lệnh ân xá, phục hồi tài sản cho những người bị Domitian trục xuất. Chính phủ của Nerva chú trọng phúc lợi xã hội, xây dựng kho chứa ngũ cốc, sửa chữa hệ thống mương tưới tiêu và trợ cấp cho người nghèo, đặc biệt là trẻ em.

Tuy nhiên, Nerva không giành được sự ủng hộ từ giới quân đội, những người vẫn dành tình cảm cho Domitian. Năm 97, quân cận vệ nổi loạn chống lại Nerva, buộc ông phải giao nộp những người chịu trách nhiệm trong vụ ám sát Domitian. Dù Nerva không bị nguy hiểm, quyền lực của ông đã không còn. Nerva không có con, nên ông quyết định nhận con nuôi để trao quyền thừa kế: Marcus Ulpius Trajanus, thống đốc vùng Thượng Đức. Trajan có được sự kính trọng và ủng hộ rộng lớn trong giới quân đội cũng như từ Viện Nguyên lão. Nerva chết ngày 28/1/98 sau 16 tháng trị vì.

Marcus Ulpius Trajanus (52-117 CN) là vị Hoàng đế La Mã đầu tiên không phải người Italia gốc, sinh ra ở Italica, Tây Ban Nha. Ông là một sĩ quan quân đội có sự nghiệp thăng tiến vững chắc. Năm 97, Trajan được Nerva nhận làm con nuôi và người kế vị. Thay vì trở về thủ đô La Mã ngay lập tức, Trajan ở lại Thượng Đức, ra lệnh xử tử những pháp quan đã nổi loạn chống lại Nerva. Hành động tàn nhẫn này cho thấy với Trajan, chính phủ La Mã không phải là nơi có thể can thiệp vào.

Trajan trở về thành La Mã năm 99, được dân chúng hân hoan đón chào. Ông đi bộ và ôm hôn tất cả các nghị sĩ, một điều chưa từng có. Trajan hứa sẽ luôn thông báo cho Viện Nguyên lão về các vấn đề chính phủ và tuyên bố các luật lệ do Hoàng đế ban bố sẽ thích ứng với quyền tự do của dân chúng. Ông là một người đàn ông nam tính, mạnh mẽ, thích săn bắn và đam mê chiến tranh. Trong thời của ông, các dự án công cộng phát triển mạnh mẽ chưa từng thấy: hệ thống giao thông được cải tạo, nhiều cây cầu được xây dựng, người nghèo được trợ cấp.

Trajan nghiện rượu, thích những chàng trai trẻ và đặc biệt đam mê chiến tranh. Ông là một vị tướng thiên tài. Chiến dịch quân sự nổi tiếng nhất của Trajan là cuộc chiến với Dacia (Romania ngày nay). Hai cuộc chiến đã dẫn đến sự hủy diệt và sáp nhập Dacia thành một tỉnh của La Mã vào năm 106. Hầu hết kho tàng khổng lồ chiếm được từ Dacia được dùng để xây dựng các dự án công cộng, bao gồm một hải cảng mới tại Ostia và Quảng trường Trajan.

Năm 114, Trajan tiếp tục một cuộc chiến mới ở phía Đông, cuộc chiến với Đế chế Parthian. Ông sáp nhập Armenia vào La Mã rồi chinh phục toàn bộ Mesopotamia. Tuy nhiên, các cuộc khởi nghĩa của người Do Thái ở Trung Đông và chiến dịch Mesopotamian đã làm suy yếu quân La Mã. Trajan rút quân về Syria rồi quay lại thủ đô La Mã, nhưng không bao giờ còn nhìn thấy trung tâm quyền lực của mình nữa. Ông bị đột quỵ và chết ngày 9/8/117 tại Selinus. Trajan được tôn xưng là vị hoàng đế gần như hoàn hảo, tên tuổi ông được La Mã mãi mãi ghi nhớ.

Publius Aelius Hadrianus (76-138 CN) sinh ra có lẽ ở thành La Mã, nhưng dòng tộc ông sống ở Italica, Tây Ban Nha, có quan hệ họ hàng với Trajan. Năm 97, khi Trajan được Nerva nhận làm con nuôi, Hadrian là người mang lời chúc mừng đến vị hoàng đế tương lai. Sau cái chết của Nerva năm 98, Hadrian là người đầu tiên mang tin về cái chết của Nerva đến cho Trajan và trở thành bạn thân của vị hoàng đế. Hadrian có một sự nghiệp quân sự và chính trị vững chắc, từng là pháp quan và thống đốc. Năm 114, Trajan giao cho Hadrian chức Thống đốc Syria trong chiến dịch Parthian.

Việc Hadrian kế vị Trajan là một bí ẩn, có lẽ do Plotina, vợ Trajan, sắp đặt khi Trajan hấp hối. Ngày 8/8/117, Trajan chết, nhưng Hadrian được thông báo kế vị ngày 9/8, và cái chết của Trajan được công bố ngày 11/8. Hadrian, lúc đó đang ở Syria, đã đến dự lễ hỏa táng Trajan với tư cách hoàng đế mới của La Mã.

Ngay từ khi lên ngôi, Hadrian đã thể hiện sự độc lập. Ông hủy bỏ đường biên giới phía Đông mà Trajan vừa chinh phục, đưa La Mã trở lại phía sau sông Euphrates theo lời khuyên của Augustus. Tuy nhiên, ông vẫn tái xác nhận việc sáp nhập Dacia. Mặc dù khởi đầu đáng xấu hổ với vụ hành hình bốn nghị sĩ cấp cao, Hadrian nhanh chóng chứng tỏ mình là một hoàng đế giỏi. Ông siết chặt kỷ luật quân đội và củng cố tuyến phòng thủ biên giới. Chương trình phúc lợi cho người nghèo của Trajan được mở rộng.

Hadrian nổi tiếng vì nỗ lực thị sát các vùng lãnh thổ của đế chế để tự mình thẩm tra các chính quyền địa phương. Chuyến du hành này kéo dài hơn 10 năm, từ Gaul (121 CN) đến khi ông trở lại thành La Mã (133-134 CN). Một trong những kết quả nổi tiếng nhất là quyết định xây dựng Bức tường Hadrian cắt ngang phía Bắc nước Anh, che chắn lãnh thổ La Mã khỏi các tộc người hoang dã. Hadrian cũng bị quyến rũ bởi nền văn hóa Hy Lạp, thường được gọi là “người Hy Lạp”. Ông thăm Athens nhiều lần và cho xây dựng nhiều công trình kiến trúc vĩ đại ở nhiều thành phố.

Tình yêu nghệ thuật của Hadrian bị hoen ố bởi khoảnh tối trong con người ông, như việc ông ra lệnh xử tử kiến trúc sư Apollpdorus Damascus. Hadrian có sở thích tình dục phức tạp, đặc biệt là mối quan hệ với chàng thanh niên Antinous. Cái chết bí ẩn của Antinous ở Ai Cập năm 130 đã khiến Hadrian đau đớn sâu sắc và dựng lên thành phố Antinoopolis.

Cố gắng khôi phục Jerusalem sau này của Hadrian cũng là một bất hạnh. Ông cho xây dựng một thành phố mới mang tên Aelia Capitolina, một thành phố La Mã tráng lệ với ngôi đền dâng lên thần Jupiter. Người Do Thái không chấp nhận hành động này và dưới sự lãnh đạo của Simeon BarKochba, cuộc khởi nghĩa cay đắng của người Do Thái nổ ra năm 132. Mãi đến cuối năm 135, La Mã mới giành lại quyền kiểm soát với sự hy sinh của hơn nửa triệu người Do Thái. Ngoại trừ sự việc này, chính phủ của Hadrian là một chính phủ ôn hòa và thận trọng, quan tâm sâu sắc đến luật pháp.

Năm 136, Hadrian muốn tìm kiếm một người thừa kế. Ông nhận Lucius Ceionius Commodus làm người thừa kế, và ra lệnh cho những người có thể đe dọa sự kế vị này tự sát. Commodus qua đời ngày 1/1/138. Một tháng sau, Hadrian nhận Antonius Pius làm người kế vị với điều kiện Pius phải nhận cháu trai của Hadrian là Marcus Aurelius và Lucius Verus làm người thừa kế. Hadrian chết ngày 10/7/138 tại khu nghỉ dưỡng Baiae. Dù là một nhà chính trị thiên tài đã duy trì sự ổn định và hòa bình cho Đế chế La Mã trong 20 năm, Hadrian qua đời mà không được lòng dân chúng.

Dấu Hiệu Suy Yếu và Sự Biến Chất Văn Hóa Của La Mã

Bên cạnh những cuộc chiến tranh và thay đổi chính trị, Đế chế La Mã cũng phải đối mặt với các vấn đề nội tại sâu sắc dẫn đến suy yếu. Sự biến chất trong đạo đức xã hội và các thói quen sinh hoạt đã góp phần vào sự suy giảm dân số và tinh thần chiến đấu.

Sự Thay Đổi Trong Hôn Nhân và Đạo Đức Xã Hội

Vào thời cổ đại, người La Mã thực hiện hôn nhân theo bốn hình thức: cướp đoạt, thể nghiệm, cộng thực và mua bán. Hình thức mua bán là phổ biến nhất, coi phụ nữ như một thương phẩm. Xã hội La Mã cổ đại tuyệt đối hóa quyền của người chồng, cho phép chồng bỏ vợ bất cứ lúc nào và có quyền giết vợ nếu ngoại tình.

Tuy nhiên, đến năm 195 TCN, phụ nữ La Mã vùng lên đòi quyền tự do, khiến không khí nghiêm khắc trong gia đình dần mất đi và dẫn đến sự phá sản nền đạo đức cũ. Mục đích chính của đàn ông khi lập gia đình là của hồi môn, khiến họ dễ dàng chấp nhận lối sống phóng khoáng của vợ. Hiện tượng ngoại tình và đời sống tình dục của phụ nữ La Mã trở nên phóng khoáng, thậm chí họ có quyền ly hôn với bất kỳ lý do nào. Hoàng đế Augustus đã phải ban bố pháp lệnh yêu cầu chồng ly hôn vợ ngoại tình và trừng phạt “dâm phụ” lẫn “dâm phu”. Tuy nhiên, điều này lại dẫn đến việc nhiều quý phụ xin đăng ký làm kỹ nữ để tránh luật.

Ảnh Hưởng Của Văn Hóa và Khoái Lạc Vật Chất

Vào thời kỳ cuối của chế độ Cộng hòa, kịch viện và đấu trường phát triển mạnh ở La Mã, tạo điều kiện cho nam nữ gặp gỡ và yêu đương tự do. La Mã cổ đại, từng coi trọng kỷ luật và trách nhiệm, khi trở thành đế chế hùng mạnh với nhiều tài sản kếch xù và nô lệ, đã chìm đắm trong cuộc sống xa hoa. Ý thức về “tính” cũng biến dạng. Ban đầu, họ sùng bái những hình tượng nghiêm túc, biểu trưng cho đạo đức, như nữ thần lửa bếp. Nhưng sau khi chinh phục Hy Lạp, họ chuyển sang sùng bái tửu thần Hy Lạp và đến đầu thế kỷ 2 CN, suy tôn thần Venus – vị thần đại diện cho tình yêu và tình dục. Điều này khiến đời sống tình dục của người La Mã trở nên cực kỳ phóng túng.

Luật pháp La Mã thời kỳ này rất trọng nam khinh nữ, quy định của hồi môn rất lớn, khiến nhiều gia đình chọn cách giết chết con gái. Hiện tượng thiếu nữ thất trinh rất phổ biến. Sự tự do tình dục của phụ nữ, đặc biệt là quý phụ, cũng được nới rộng. Người La Mã thực tế, coi tình ái là một hoạt động nhục thể, liên quan đến tiền bạc và không có ý nghĩa tinh thần. Họ thoải mái hẹn hò và ân ái ở bất cứ đâu. Kỹ nữ trang điểm công phu, đón khách dưới những “Fornices” (láu xanh), từ đó ra đời từ “fornicity” (tính giao). Các di tích ở Pompeii cho thấy sự phổ biến của các từ ngữ liên quan đến khoái lạc.

Nhà tắm công cộng La Mã không chỉ là nơi tắm gội mà còn là không gian giao tiếp xã hội. Nam nữ thoải mái cởi bỏ trang phục, thậm chí phụ nữ còn cho phép nam nô lệ thoa dầu và massage. Nô lệ chiếm số lượng rất lớn, trở thành công cụ lao động và hưởng lạc. Phụ nữ quý tộc yêu cầu nô lệ phải chấp nhận các hình thức thiến hoặc các hình thức giao hoan không gây “hậu quả” để giữ bí mật.

Thoát y vũ là thú tiêu khiển phổ biến, với cách thoát y nhẹ nhàng, y phục tự động rơi xuống. Kịch trường La Mã cũng rất phóng khoáng, biểu diễn các tác phẩm khiêu gợi. Đấu trường cũng là nơi thể hiện tính dục, với các cảnh diễn tử tù bị thiến hoặc thoát y. Hoàng hậu Theodore, từ một diễn viên thoát y, đã trở thành một nữ hoàng quyền lực và dâm đãng của Đế quốc La Mã phía Đông.

Suy Giảm Dân Số: Nỗi Lo Về “Nòi Giống”

Mặc dù coi trọng và tôn vinh khoái lạc, người La Mã lại lơ đãng nhiệm vụ “duy trì nòi giống”. Một trong những nguyên nhân đẩy Đế chế La Mã đến chỗ suy vong là hiện tượng giảm thiểu dân số một cách nghiêm trọng. Nhiều người sợ có con và dùng biện pháp tránh thai. Để đối phó, Hoàng đế Augustus đã ban bố pháp lệnh mới, quy định góa phụ phải tái giá trong vòng hai năm, người ly hôn phải tái hôn trong 18 tháng. Đàn ông không kết hôn không được thừa kế tài sản; vợ chồng không con chỉ được hưởng một nửa di sản. Pháp lệnh cũng phóng khoáng hơn, cho phép người không cùng giai cấp và nô lệ được trả tự do có thể kết hôn. Người đông con sẽ được thưởng.

Tuy nhiên, pháp lệnh của Augustus không đạt được hiệu quả mong muốn vì chủ nghĩa hưởng lạc đã ăn sâu vào đời sống người La Mã. Dân số La Mã giảm thiểu còn do ba nguyên nhân chính:

  1. Ẩm tửu quá độ: Rượu kích thích tính dục nhưng lại chế ngự khả năng sinh sản. Nhiều đàn ông La Mã nổi tiếng “túy tửu cuồng hoan” (say rượu điên cuồng), uống rượu liên tục, làm giảm khả năng sản sinh tinh trùng.
  2. Tắm gội quá mức: Việc ngâm mình quá lâu trong nước nóng (luôn duy trì khoảng 43 độ C tại nhà tắm công cộng) làm hại tinh hoàn, dẫn đến vô sinh ở đàn ông.
  3. Nhiễm độc chì mạn tính: Người La Mã thường sử dụng ống dẫn nước, ly tách, nồi niêu bằng chì. Phụ nữ dùng quá nhiều mỹ phẩm pha bột chì. Nhiễm độc chì khiến đàn ông không có con, còn phụ nữ thường đẻ non hoặc thai nhi chết khi vừa lọt lòng.

Vào thời kỳ cuối, do ngâm mình quá lâu trong nước nóng và bị nhiễm độc chì, dân số La Mã giảm đáng kể. Mặt khác, vì sa đọa quá đáng vào chuyện tình dục, họ hoàn toàn mất nhuệ khí, thiếu vũ dũng. Cuối cùng, binh lực của họ ngày càng suy yếu, Đế chế La Mã đã nhanh chóng bị tiêu diệt và tan rã, để lại một di sản văn hóa khổng lồ nhưng cũng là bài học về sự cân bằng giữa phát triển và bảo tồn các giá trị cốt lõi.

Câu Hỏi Thường Gặp Về La Mã

  1. La Mã là nước nào theo định nghĩa hiện đại?
    La Mã không phải là một quốc gia theo định nghĩa hiện đại như Việt Nam hay Hoa Kỳ. Thay vào đó, La Mã là tên gọi của một nền văn minh, một thành bang, một nền cộng hòa và sau đó là một đế chế vĩ đại. Ban đầu nó là một thành phố nhỏ (Roma) ở bán đảo Italia, sau đó phát triển thành một Đế chế La Mã rộng lớn, bao trùm nhiều quốc gia hiện đại trên ba châu lục: châu Âu, Bắc Phi và Trung Đông.

  2. Ngày nay, La Mã cổ đại thuộc về những quốc gia nào?
    La Mã cổ đạiĐế chế La Mã từng chiếm đóng hoặc kiểm soát lãnh thổ của rất nhiều quốc gia hiện đại. Các quốc gia này bao gồm Italia (nơi thủ đô La Mã tọa lạc), Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Anh, Bỉ, Thụy Sĩ, Áo, các nước Balkan (Croatia, Serbia, Albania, Hy Lạp), Thổ Nhĩ Kỳ, Syria, Ai Cập, Tunisia, Libya, Algeria, Maroc, và một phần Đức, Romania, Hungary, v.v.

  3. Ai là người thành lập La Mã?
    Theo truyền thuyết, thành La Mã được hai anh em Romulus và Remus thành lập vào năm 753 TCN. Tuy nhiên, về mặt lịch sử, nó phát triển từ các khu định cư của người Latinh, với sự ảnh hưởng mạnh mẽ từ nền văn minh Etruscan.

  4. Nền văn minh La Mã tồn tại trong bao lâu?
    Từ khi thành lập thành La Mã vào năm 753 TCN, nền văn minh La Mã kéo dài hơn 1000 năm với nhiều giai đoạn: Vương quốc La Mã (753-509 TCN), Cộng hòa La Mã (509-27 TCN) và Đế chế La Mã (27 TCN – 476 CN ở Tây Âu và đến năm 1453 CN với Đế chế Đông La Mã/Byzantine).

  5. Tại sao Đế chế La Mã sụp đổ?
    Sự sụp đổ của Đế chế La Mã là một quá trình phức tạp với nhiều nguyên nhân, bao gồm:

    • Áp lực từ các bộ tộc man di: Các cuộc xâm lược liên tục từ bên ngoài.
    • Khủng hoảng kinh tế: Lạm phát, thuế nặng, phụ thuộc vào nô lệ, suy giảm thương mại.
    • Suy yếu quân đội: Thiếu binh lính trung thành, phụ thuộc vào lính đánh thuê.
    • Bất ổn chính trị: Tranh giành quyền lực, ám sát hoàng đế, nội chiến.
    • Suy giảm dân số: Do dịch bệnh, chiến tranh và các yếu tố xã hội như tỷ lệ sinh thấp, nhiễm độc chì.
    • Biến chất đạo đức và văn hóa: Chủ nghĩa hưởng lạc, suy đồi đạo đức, mất đi các giá trị truyền thống.
  6. Văn hóa La Mã có ảnh hưởng như thế nào đến thế giới hiện đại?
    Văn hóa La Mã có ảnh hưởng sâu rộng đến thế giới hiện đại. Hệ thống pháp luật La Mã là nền tảng cho nhiều hệ thống pháp luật phương Tây. Tiếng Latinh là gốc của các ngôn ngữ Romance (Pháp, Tây Ban Nha, Italia, Bồ Đào Nha, Romania) và ảnh hưởng lớn đến tiếng Anh. Kiến trúc La Mã với các mái vòm, cầu cống, đấu trường vẫn còn được ngưỡng mộ và mô phỏng. Ngoài ra, cách tổ chức chính quyền, kỹ thuật xây dựng đường sá, hệ thống giáo dục, triết học và các tác phẩm văn học La Mã vẫn là nguồn cảm hứng và học hỏi cho đến ngày nay.

  7. Sự khác biệt giữa Cộng hòa La Mã và Đế chế La Mã là gì?
    Cộng hòa La Mã (509-27 TCN) là một hệ thống chính trị mà quyền lực được chia sẻ giữa Viện Nguyên lão, các quan chấp chính và Quốc hội, mặc dù thực tế giới quý tộc vẫn nắm quyền chi phối. Trong khi đó, Đế chế La Mã (27 TCN – 476 CN ở Tây Âu) là một chế độ quân chủ chuyên chế, nơi quyền lực tập trung vào một vị hoàng đế, mặc dù Viện Nguyên lão vẫn tồn tại nhưng chỉ mang tính cố vấn. Giai đoạn chuyển tiếp từ Cộng hòa sang Đế chế đánh dấu sự kết thúc của các cuộc nội chiến và mở ra một thời kỳ hòa bình tương đối ổn định dưới sự lãnh đạo tập trung.

  8. Thủ đô của La Mã cổ đại là gì?
    Thủ đô của La Mã cổ đại luôn là thành phố Roma (Rome), nằm trên bán đảo Italia.

  9. Cuộc nổi dậy của Spartacus có vai trò gì trong lịch sử La Mã?
    Cuộc nổi dậy của Spartacus (73-71 TCN) là một cuộc khởi nghĩa nô lệ quy mô lớn, chứng minh sự bất mãn sâu sắc của tầng lớp nô lệ và cho thấy sự mong manh của trật tự xã hội La Mã. Dù bị dập tắt tàn bạo, cuộc nổi dậy này đã gây ra nỗi sợ hãi lớn cho giới chủ nô và góp phần làm suy yếu nền tảng xã hội của Cộng hòa La Mã, đặt ra những vấn đề nghiêm trọng về quản lý và đối xử với các tầng lớp dưới.

Chúng tôi tại Bartra Wealth Advisors Việt Nam hy vọng bài viết này đã giúp quý độc giả có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về câu hỏi La Mã là nước nào cùng với những cột mốc quan trọng trong lịch sử của nền văn minh vĩ đại này.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *