Khi đang sinh sống hoặc chờ thẻ xanh tại Hoa Kỳ, nhu cầu cần rời khỏi đất nước vì lý do cá nhân hay công việc là điều hoàn toàn có thể xảy ra. Để đảm bảo quá trình xuất nhập cảnh diễn ra suôn sẻ và không làm ảnh hưởng đến tình trạng di trú của bạn, việc chuẩn bị đúng loại Travel Document là cực kỳ quan trọng. Mẫu đơn I-131 chính là chìa khóa giúp bạn xin phép rời Hoa Kỳ một cách hợp pháp mà vẫn duy trì quyền lợi cư trú.

Xem Nội Dung Bài Viết

Mẫu Đơn I-131 Là Gì? Định Nghĩa & Tầm Quan Trọng Pháp Lý

Mẫu đơn I-131 – tên đầy đủ là Application for Travel Document – là biểu mẫu chính thức do Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) phát hành. Mục đích chính của mẫu đơn này là cho phép đương đơn xin cấp một trong các loại giấy tờ đi lại hợp pháp, giúp họ có thể rời khỏi Hoa Kỳ và quay trở lại mà không gây gián đoạn hay ảnh hưởng tiêu cực đến tình trạng di trú hiện tại. Đây là một công cụ pháp lý thiết yếu để bảo vệ quyền lợi của những người đang trong quá trình định cư Mỹ hoặc đã là thường trú nhân.

Việc hiểu rõ về Mẫu đơn I-131 và các loại tài liệu nó cấp phép là điều kiện tiên quyết để tránh những rắc rối pháp lý nghiêm trọng. Theo USCIS, I-131 được sử dụng để xin các loại tài liệu sau đây, mỗi loại phục vụ một mục đích và đối tượng khác nhau:

  • Advance Parole Document (Giấy phép Tái nhập cảnh Tạm thời): Tài liệu này cho phép đương đơn tạm thời rời khỏi Hoa Kỳ trong thời gian chờ USCIS duyệt hồ sơ điều chỉnh tình trạng di trú (đặc biệt là đối với những người đã nộp mẫu đơn I-485). Nếu không có giấy phép này, việc rời khỏi Hoa Kỳ có thể bị xem là từ bỏ hồ sơ định cư của bạn.
  • Reentry Permit (Giấy phép Tái nhập cảnh Dài hạn): Dành cho thường trú nhân (người có thẻ xanh) có ý định rời Hoa Kỳ trong thời gian dài, thường là trên 1 năm nhưng không quá 2 năm. Giấy phép này giúp họ duy trì tình trạng thường trú nhân và tránh bị xem là đã từ bỏ thẻ xanh Mỹ.
  • Refugee Travel Document (Hộ chiếu Tị nạn): Tài liệu này dành cho những người đang có quy chế tị nạn hoặc đã được chấp thuận tị nạn tại Hoa Kỳ. Nó cho phép họ đi lại quốc tế khi không thể sử dụng hộ chiếu của quốc gia gốc do lo ngại về sự an toàn.
  • TPS Travel Authorization Document (Giấy phép Đi lại cho người có tình trạng Bảo vệ Tạm thời – TPS): Dành cho những cá nhân được cấp tình trạng Bảo vệ Tạm thời, cho phép họ rời Hoa Kỳ và quay trở lại.
  • Parole Document (Giấy phép Tạm tha Nhập cảnh): Cấp cho những người ở ngoài Hoa Kỳ cần vào nước này vì các lý do nhân đạo khẩn cấp hoặc lợi ích công cộng đáng kể.
  • Arrival/Departure Record (Mẫu I-94 mới): Dùng cho các trường hợp xin parole tại chỗ (parole in place) hoặc xin gia hạn thời gian tạm trú đặc biệt tại Hoa Kỳ (re-parole).

Việc lựa chọn đúng loại tài liệu và điền đầy đủ, chính xác thông tin trong Mẫu đơn I-131 là cực kỳ quan trọng. Nếu không, bạn có thể đối mặt với nguy cơ bị xem là “từ bỏ tình trạng thường trú nhân” (đối với thẻ xanh Mỹ), bị từ chối quay lại Hoa Kỳ sau chuyến đi nước ngoài, hoặc làm gián đoạn tiến trình điều chỉnh tình trạng di trú của mình. USCIS khuyến cáo đương đơn nên nộp mẫu đơn I-131 ít nhất 90 ngày trước ngày dự định xuất cảnh để đảm bảo thời gian xử lý.

Mẫu đơn I-131 Application for Travel Document chính thức từ USCISMẫu đơn I-131 Application for Travel Document chính thức từ USCIS

Phân Biệt Các Loại Travel Document Qua Mẫu I-131

Mẫu đơn I-131 không chỉ đơn thuần là một “giấy xin phép đi nước ngoài” mà nó còn là biểu mẫu chính thức giúp USCIS cấp ba loại tài liệu đi lại (Travel Document) khác nhau, tùy thuộc vào tình trạng cư trú và mục đích chuyến đi của bạn. Sự khác biệt rõ ràng giữa ba loại này là yếu tố then chốt cần nắm vững để tránh những sai sót pháp lý không đáng có trong quá trình định cư Mỹ hoặc duy trì thẻ xanh.

Việc hiểu rõ từng loại giấy tờ sẽ giúp bạn xác định chính xác tài liệu cần xin để đảm bảo quyền lợi khi xuất nhập cảnh. Mỗi loại Travel Document có những yêu cầu, đối tượng và hiệu lực riêng biệt, được thiết kế để phù hợp với từng tình huống di trú cụ thể.

Tiêu chí Advance Parole (Giấy phép Tái nhập cảnh Tạm thời) Reentry Permit (Giấy phép Tái nhập cảnh Dài hạn) Refugee Travel Document (Hộ chiếu Tị nạn)
Đối tượng Người đang nộp I-485 (xin thẻ xanh), DACA, TPS, v.v. Thường trú nhân (thẻ xanh 2 năm hoặc 10 năm) Người có tình trạng tị nạn hoặc asylee
Tình trạng cư trú yêu cầu Đang điều chỉnh tình trạng, chưa là thường trú nhân Đã là thường trú nhân hợp pháp Tị nạn, asylee hoặc thẻ xanh từ diện tị nạn
Mục đích sử dụng Rời Hoa Kỳ khi đang chờ thẻ xanh nhưng muốn quay lại hợp pháp Tránh bị xem là bỏ thẻ xanh khi ở ngoài Hoa Kỳ >12 tháng Đi lại quốc tế khi không có hộ chiếu hợp lệ
Thời gian xử lý (Ước tính) 2–5 tháng 3–6 tháng (phải sinh trắc học tại Hoa Kỳ) 3–6 tháng (cần sinh trắc học trước khi rời Hoa Kỳ)
Hiệu lực tài liệu Thường 1 năm hoặc theo thời hạn hồ sơ I-485 Tối đa 2 năm (1 năm nếu đã ở ngoài Hoa Kỳ >4/5 năm gần đây) 1 năm (không gia hạn)
Nộp đơn khi nào Trước khi rời Hoa Kỳ khi đang chờ I-485 Khi đang có mặt tại Hoa Kỳ Trước khi rời Hoa Kỳ (khuyến nghị)
Cảnh báo quan trọng Rời Hoa Kỳ khi chưa được cấp Advance Parole = bị hủy I-485 Không có Reentry Permit = dễ bị nghi ngờ bỏ thẻ xanh Không nên quay lại quốc gia từng xin tị nạn

Sự phân biệt này là cực kỳ quan trọng để bạn không chọn nhầm loại giấy tờ, dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối hoặc gặp rắc rối khi cố gắng quay lại Hoa Kỳ. Ví dụ, một thường trú nhânthẻ xanh nếu chỉ cần đi du lịch ngắn ngày dưới 1 năm thì không cần Reentry Permit, nhưng nếu muốn ở lại nước ngoài trên 1 năm thì bắt buộc phải có để tránh mất tình trạng thẻ xanh. Tương tự, một người đang chờ thẻ xanh qua mẫu đơn I-485 mà rời đi không có Advance Parole thì gần như chắc chắn sẽ bị hủy hồ sơ.

Ai Nên Nộp Mẫu Đơn I-131 Để Bảo Vệ Tình Trạng Di Trú?

Mẫu đơn I-131 không phải là thủ tục bắt buộc cho tất cả mọi người, nhưng nó lại là một “bảo hiểm pháp lý” cực kỳ quan trọng đối với những cá nhân có tình trạng di trú đặc biệt hoặc có kế hoạch xuất cảnh khỏi Hoa Kỳ. Việc nộp đơn I-131 là thiết yếu đối với các nhóm đối tượng sau để bảo vệ tình trạng cư trú và đảm bảo quyền lợi khi trở lại:

  • Những người đang chờ duyệt hồ sơ Điều chỉnh Tình trạng (Adjustment of Status) – Nộp I-485: Đây là nhóm đối tượng quan trọng nhất cần xin Advance Parole. Nếu bạn đã nộp Mẫu đơn I-485 để chuyển đổi tình trạng từ visa không định cư sang thẻ xanh và có ý định rời Hoa Kỳ trước khi thẻ xanh được cấp, bạn bắt buộc phải có Advance Parole. Việc rời đi mà không có giấy phép này có thể khiến hồ sơ I-485 của bạn bị xem là từ bỏ (abandoned) và bị từ chối, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình định cư Mỹ của bạn.
  • Thường trú nhân hợp pháp (Legal Permanent Residents – LPRs) sở hữu thẻ xanh: Nếu bạn là người có thẻ xanh và dự định ở ngoài Hoa Kỳ trong khoảng thời gian từ 1 đến 2 năm, bạn nên xin Reentry Permit. Giấy phép này là bằng chứng cho thấy bạn có ý định duy trì tình trạng thường trú nhân và sẽ quay trở lại. Nếu không có Reentry Permit và ở ngoài Hoa Kỳ quá 1 năm, bạn có thể bị Biên phòng và Hải quan Hoa Kỳ (CBP) nghi ngờ về ý định định cư và đối mặt với rủi ro bị từ chối nhập cảnh trở lại.
  • Người được cấp Tình trạng Tị nạn (Asylees) hoặc Người tị nạn (Refugees): Những cá nhân này cần xin Refugee Travel Document để có thể đi lại quốc tế. Hộ chiếu tị nạn này đóng vai trò như một giấy tờ thông hành khi họ không thể hoặc không nên sử dụng hộ chiếu của quốc gia gốc do đã được bảo vệ tình trạng tị nạn tại Hoa Kỳ.
  • Người có Tình trạng Bảo vệ Tạm thời (Temporary Protected Status – TPS) hoặc Người được cấp DACA (Deferred Action for Childhood Arrivals): Những nhóm này cũng có thể xin giấy phép đi lại thông qua Mẫu đơn I-131 để được phép rời khỏi Hoa Kỳ và quay trở lại, trong khi vẫn duy trì tình trạng bảo vệ của họ.
  • Thân nhân của quân nhân Hoa Kỳ xin Parole in Place (PIP): Một số thân nhân (vợ/chồng, con cái, cha mẹ) của quân nhân Hoa Kỳ đang hoặc đã phục vụ có thể đủ điều kiện xin PIP, cho phép họ điều chỉnh tình trạng tại Hoa Kỳ mà không cần rời đi. Mẫu đơn I-131 được sử dụng cho mục đích này.

Tóm lại, nếu bạn thuộc một trong các nhóm trên và có kế hoạch đi ra nước ngoài, việc nộp Mẫu đơn I-131 là bước cần thiết để bảo vệ tình trạng di trú hợp pháp của bạn và tránh những hậu quả không mong muốn khi quay trở lại Hoa Kỳ. Việc tìm hiểu kỹ lưỡng và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ là vô cùng quan trọng.

Quy Trình Điền Mẫu Đơn I-131 Chuẩn USCIS [Cập Nhật 2025]

Việc điền Mẫu đơn I-131 đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao để đảm bảo hồ sơ của bạn được USCIS chấp thuận. Hướng dẫn chi tiết dưới đây sẽ giúp bạn hoàn thành từng phần của mẫu đơn này theo chuẩn USCIS cập nhật năm 2025, đặc biệt nhấn mạnh vào việc cung cấp thông tin đầy đủ và đúng định dạng.

Phần 1: Lựa Chọn Loại Tài Liệu Cần Xin (Application Type)

Đây là phần quan trọng nhất, quyết định loại Travel Document bạn sẽ nhận được. Bạn cần chọn đúng mục phù hợp với tình trạng di trú và mục đích chuyến đi của mình.

  • Câu 1: Đánh dấu chọn nếu bạn là thường trú nhân hợp pháp hoặc có điều kiện và đang xin Reentry Permit. Tài liệu này dành cho những người có thẻ xanh Mỹ muốn rời khỏi Hoa Kỳ trên 1 năm.
  • Câu 2: Đánh dấu chọn nếu bạn có tình trạng tị nạn (refugee) hoặc được bảo vệ (asylee) và đang xin Refugee Travel Document.
  • Câu 3: Đánh dấu chọn nếu bạn là thường trú nhân hợp pháp dựa trên tình trạng tị nạn hoặc được bảo vệ trước đó và đang xin Refugee Travel Document.
  • Câu 4: Đánh dấu chọn nếu bạn đang được bảo vệ diện TPS. Bạn cần nhập mã số hồ sơ I-821 gần nhất đã được chấp thuận.
  • Câu 5: Đánh dấu chọn nếu bạn đang ở Hoa Kỳ và xin Advance Parole (giấy phép tạm tha rời Hoa Kỳ). Bạn cần chọn mục nhỏ phù hợp nhất với tình trạng hồ sơ của mình, ví dụ, nếu đang nộp mẫu đơn I-485 (điều chỉnh tình trạng), hãy chọn A. Các lựa chọn khác bao gồm I-589 (xin tị nạn), DACA, TPS, T/U Visa, DED, CAM, CNMI, hoặc “Other” nếu không thuộc các diện trên và mô tả rõ.
  • Câu 6: Đánh dấu chọn nếu bạn đang ở ngoài Hoa Kỳ và xin giấy phép tạm tha nhập cảnh đầu tiên (initial parole). Chọn đúng chương trình (FWVP, IMMVI, FRTF…), nếu không thuộc diện nào thì chọn “Other” và mô tả rõ lý do.
  • Câu 7: Đánh dấu chọn nếu bạn xin initial parole nhưng không theo chương trình cụ thể. Điều này áp dụng cho các trường hợp đặc biệt theo hướng dẫn riêng của USCIS.
  • Câu 8: Đánh dấu chọn nếu xin Parole in Place (PIP) khi đang ở Hoa Kỳ. Loại này áp dụng cho thân nhân của quân nhân Hoa Kỳ (đang hoặc từng phục vụ).
  • Câu 9: Đánh dấu chọn nếu bạn xin Parole in Place nhưng không theo chương trình cụ thể. Điều này áp dụng cho diện đặc biệt không nằm trong danh sách USCIS quy định sẵn.
  • Câu 10: Đánh dấu chọn nếu xin re-parole (gia hạn parole) và đã từng được cấp Parole hoặc Parole in Place. Chọn đúng diện đã được cấp trước đó, ví dụ: FRP, IMMVI, FWVP, CAM, FRTF, v.v.
  • Câu 11: Đánh dấu chọn nếu bạn từng được cấp parole nhưng không thuộc chương trình cụ thể và muốn xin gia hạn (re-parole).
  • Câu 12: Nếu bạn đã chọn mục 10 hoặc 11, bạn cần điền ngày hết hạn của Parole hiện tại ghi trên mẫu I-94 của mình.
  • Câu 13: Đánh dấu “Yes” nếu bạn có hoặc từng có tình trạng refugee, hoặc được cấp thẻ xanh từ tình trạng này. Nếu không, chọn “No”.

Hướng dẫn điền Phần 1 Mẫu đơn I-131 về loại tài liệu cần xinHướng dẫn điền Phần 1 Mẫu đơn I-131 về loại tài liệu cần xin

Phần 2: Thông Tin Cá Nhân Của Đương Đơn (Information About You)

Phần này yêu cầu thông tin nhận dạng cơ bản của bạn. Hãy đảm bảo mọi thông tin đều chính xác và khớp với các giấy tờ pháp lý khác.

  • Câu 1: Ghi họ (Last Name), tên (First Name), và tên đệm (nếu có) đúng như trên hộ chiếu hoặc giấy tờ chính thức của bạn.
  • Câu 2: Nếu bạn từng dùng tên khác (tên khai sinh, tên sau kết hôn, biệt danh pháp lý…), hãy điền vào. Nếu không có, để trống.
  • Câu 3: Ghi địa chỉ thư tín hiện tại, nơi USCIS sẽ gửi giấy tờ. Nếu đang dùng địa chỉ của người thân hoặc luật sư, điền tên họ vào dòng “In Care Of Name”.
  • Câu 4: Ghi địa chỉ cư trú thực tế nếu khác với địa chỉ thư tín ở Mục 3. Nếu giống, bạn có thể để trống.
  • Câu 5: Nếu có A-Number (thường bắt đầu bằng chữ “A”), điền vào. Đây là mã số định danh của bạn trong hệ thống di trú Hoa Kỳ.
  • Câu 6: Ghi rõ quốc gia nơi bạn sinh ra.
  • Câu 7: Ghi quốc tịch hiện tại của bạn.
  • Câu 8: Chọn giới tính của bạn.
  • Câu 9: Ghi ngày sinh theo định dạng mm/dd/yyyy.
  • Câu 10: Nếu có số an sinh xã hội Hoa Kỳ (SSN), điền vào. Nếu không, để trống.
  • Câu 11: Nếu có tài khoản USCIS Online, điền số tài khoản. Nếu không, để trống.
  • Câu 12: Điền loại visa hoặc tình trạng nhập cư hiện tại của bạn (ví dụ: F-1, B2, TPS, v.v.).
  • Câu 13: Ghi số trên mẫu I-94 gần nhất (Arrival/Departure Record), nếu có.
  • Câu 14: Ghi ngày hết hạn lưu trú được ghi trên mẫu I-94 của bạn, nếu có.
  • Câu 15: Nếu có số eMedical Parolee ID (USPID), điền vào. Nếu không có, để trống.
  • Thông tin người khác (chỉ điền nếu bạn nộp đơn thay người khác):
    • Câu 16–19: Ghi họ tên, ngày sinh, nơi sinh của người bạn đại diện nộp hồ sơ.
    • Câu 20–23: Ghi quốc tịch, số điện thoại, email, và A-Number (nếu có) của người đó.
    • Câu 24–25: Ghi địa chỉ thư tín và địa chỉ cư trú thực tế của người đó.
    • Câu 26. Ghi loại visa/tình trạng nhập cư hiện tại của họ (Class of Admission).
    • Câu 27. Ghi số I-94 gần nhất của người đó (nếu có).

Điền thông tin cá nhân đương đơn vào Phần 2 của Mẫu đơn I-131Điền thông tin cá nhân đương đơn vào Phần 2 của Mẫu đơn I-131

Phần 3: Thông Tin Sinh Học (Biographic Information)

Phần này thu thập các đặc điểm nhận dạng vật lý của bạn, thường dùng cho mục đích an ninh và xác minh.

  • Câu 1. Ethnicity (Dân tộc): Chọn 1 ô duy nhất mô tả đúng nhất dân tộc của bạn. Nếu bạn có nguồn gốc từ các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha như Mexico, Cuba, Puerto Rico…, hãy chọn “Hispanic or Latino”. Nếu không, chọn “Not Hispanic or Latino”.
  • Câu 2. Race (Chủng tộc): Bạn có thể chọn nhiều ô nếu bạn thuộc nhiều nhóm chủng tộc. Các lựa chọn bao gồm: American Indian or Alaska Native, Asian (bao gồm cả Việt Nam), Black or African American, Native Hawaiian or Other Pacific Islander, và White.
  • Câu 3. Height (Chiều cao): Ghi chiều cao của bạn tính theo feet và inches (1 inch ≈ 2.54 cm). Ví dụ, nếu bạn cao 170 cm, hãy ghi 5 feet 7 inches.
  • Câu 4. Weight (Cân nặng): Ghi cân nặng của bạn tính bằng pounds (lbs). Ví dụ, 150 lbs tương đương khoảng 68 kg.
  • Câu 5. Eye Color (Màu mắt): Chọn 1 ô duy nhất mô tả đúng nhất màu mắt hiện tại của bạn: Black, Blue, Brown, Gray, Green, Hazel, Maroon, Pink, hoặc Unknown/Other.
  • Câu 6. Hair Color (Màu tóc): Chọn 1 ô duy nhất phù hợp: Bald (hói), Black, Blond, Brown, Gray, Red, Sandy, White, hoặc Unknown/Other nếu tóc bạn nhuộm nhiều màu khó xác định.

Phần 3 Mẫu đơn I-131 yêu cầu thông tin sinh học như chủng tộc và chiều caoPhần 3 Mẫu đơn I-131 yêu cầu thông tin sinh học như chủng tộc và chiều cao

Phần 4: Chi Tiết Xử Lý Hồ Sơ (Processing Information)

Phần này liên quan đến quá trình xử lý đơn của bạn và các tài liệu Travel Document trước đây, nếu có.

  • Câu 1: Nếu người nhận Travel Document đang trong thủ tục trục xuất, loại trừ, hoặc đã bị lệnh trục xuất thì chọn “Yes”. Nếu không, chọn “No”.
  • Câu 2.a: Nếu bạn từng được cấp Reentry Permit hoặc Refugee Travel Document trước đây, chọn “Yes”. Nếu chưa từng, chọn “No” và bỏ qua các câu 2.b–2.c.
  • Câu 2.b: Nếu đã chọn “Yes” ở 2.a, điền ngày cấp của tài liệu cũ theo định dạng mm/dd/yyyy.
  • Câu 2.c: Ghi rõ tình trạng của tài liệu đó: vẫn còn giữ, đã bị mất, hư hỏng, bị đánh cắp, hoặc đã gửi lại cho USCIS.
  • Câu 3.a: Nếu bạn từng được cấp Advance Parole Document, chọn “Yes”. Nếu chưa từng, chọn “No” và bỏ qua 3.b–3.c.
  • Câu 3.b: Ghi ngày cấp tài liệu Advance Parole gần nhất (nếu có), định dạng mm/dd/yyyy.
  • Câu 3.c: Mô tả tình trạng của tài liệu (tương tự 2.c): đã bị mất, còn giữ, hư hỏng, v.v.
  • Câu 4: Nếu bạn đang xin cấp lại tài liệu vì lý do mất, hư hỏng hoặc thông tin sai, chọn “Yes”. Nếu không phải xin cấp lại, chọn “No” để bỏ qua các mục sau.
  • Câu 5: Nếu đã chọn “Yes” ở câu 4, đánh dấu lý do cụ thể: không nhận được tài liệu, bị mất, bị hư, thông tin sai do lỗi cá nhân hoặc do lỗi của USCIS.
  • Câu 6.a: Đánh dấu các thông tin cần USCIS sửa trên tài liệu (nếu có lỗi): tên, A-Number, ngày sinh, ảnh, quốc tịch, v.v. Sau đó viết rõ nội dung cần sửa vào khung dưới.
  • Câu 6.b: Nhập receipt number của Mẫu đơn I-131 bạn đã nộp trước đây (liên quan đến tài liệu đang xin cấp lại).
  • Câu 7.a: Chọn mục này nếu bạn muốn tài liệu được gửi về địa chỉ bạn đã khai trong Phần 2, câu 3.
  • Câu 7.b: Chọn mục này nếu bạn muốn nhận tài liệu tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán/HQ USCIS ở nước ngoài. Bạn cần ghi rõ thành phố và quốc gia nơi bạn muốn nhận.
  • Câu 8.a: Đánh dấu chọn mục này nếu bạn muốn USCIS gửi thông báo nhận tài liệu về địa chỉ ở Phần 2.
  • Câu 8.b: Nếu bạn muốn gửi thông báo về địa chỉ khác, chọn mục này và điền vào phần 9.
  • Câu 9.a: Nhập địa chỉ chi tiết nơi bạn muốn nhận thông báo về việc lấy tài liệu nếu bạn đã chọn mục 8.b.
  • Câu 9.b: Điền số điện thoại của người nhận thông báo (nếu khác bạn).
  • Câu 9.c: Điền email của người nhận thông báo (nếu có).

Điền chi tiết xử lý hồ sơ và các câu hỏi về tài liệu cũ trong Phần 4 Mẫu đơn I-131Điền chi tiết xử lý hồ sơ và các câu hỏi về tài liệu cũ trong Phần 4 Mẫu đơn I-131

Phần 5: Dành Cho Đơn Xin Reentry Permit (Giấy Phép Tái Nhập Cảnh Dài Hạn)

Phần này đặc biệt quan trọng đối với thường trú nhânthẻ xanh muốn bảo vệ tình trạng của mình khi ở nước ngoài trong thời gian dài.

  • Câu 1: Bạn cần chọn khoảng thời gian tổng cộng đã ở ngoài Hoa Kỳ kể từ khi trở thành thường trú nhân (có thẻ xanh) hoặc trong 5 năm gần nhất – tùy theo thời gian nào ngắn hơn.
    • Cách điền:
      • Nếu bạn chỉ rời Hoa Kỳ dưới 6 tháng trong khoảng thời gian trên, hãy chọn “Less Than 6 Months”.
      • Nếu từng đi từ 6 tháng đến dưới 1 năm, hãy chọn “6 Months to 1 Year”.
      • Tương tự với các lựa chọn khác, bạn cần chọn khoảng thời gian tương ứng với tổng số ngày bạn ở ngoài Hoa Kỳ.
    • Lưu ý: USCIS sử dụng thông tin này để đánh giá mục đích sử dụng Reentry Permitý định duy trì thường trú hợp pháp của bạn. Nếu bạn đã ở ngoài Hoa Kỳ hơn 4 năm trong 5 năm qua, thường USCIS chỉ cấp Reentry Permit tối đa 1 năm.

Phần 6: Dành Cho Đơn Xin Refugee Travel Document (Hộ Chiếu Tị Nạn)

Phần này áp dụng cho những người có tình trạng tị nạn và cần xin giấy tờ đi lại quốc tế.

  • Câu 1: Ghi rõ tên quốc gia bạn từng là công dân hoặc được công nhận là người tị nạn/asylee từ đó (ví dụ: Syria, Venezuela…).
  • Câu 2: Bạn có dự định quay lại quốc gia ở Câu 1 không? Nếu “Yes”, bạn bắt buộc phải giải thích lý do ở Phần 14 – Additional Information.
  • Câu 3a: Bạn đã quay lại quốc gia ở Câu 1 kể từ khi được cấp tình trạng tị nạn/asylee chưa?
  • Câu 3b: Bạn có từng xin hộ chiếu mới, gia hạn giấy tờ quốc tịch, hoặc xin giấy phép nhập cảnh từ quốc gia đó không?
  • Câu 3c: Bạn có từng nhận phúc lợi từ quốc gia đó không? (ví dụ: bảo hiểm y tế, trợ cấp…) Nếu , bạn phải nêu rõ trong Phần 14.
  • Câu 4a: Bạn có khôi phục lại quốc tịch của quốc gia ở Câu 1 không?
  • Câu 4b: Bạn có được cấp quốc tịch mới không?
  • Câu 4c: Bạn có được công nhận là người tị nạn/asylee ở quốc gia khác không?
  • Câu 5: Bạn có đang xin Refugee Travel Document trước khi rời Hoa Kỳ không? Nếu chọn “Yes”, bạn có thể bỏ qua các câu 6a–6c.
  • Câu 6a: Bạn có đang ở ngoài Hoa Kỳ khi nộp đơn này không?
  • Câu 6b: Nếu đang ở nước ngoài, ghi rõ tên thành phố + quốc gia hiện tại.
  • Câu 6c: Kể tên các quốc gia khác bạn từng đi qua kể từ khi rời Hoa Kỳ.

Hướng dẫn điền Phần 5 và Phần 6 Mẫu đơn I-131 cho Reentry Permit và Refugee Travel DocumentHướng dẫn điền Phần 5 và Phần 6 Mẫu đơn I-131 cho Reentry Permit và Refugee Travel Document

Phần 7: Kế Hoạch Chuyến Đi Dự Kiến (Intended Travel Information)

Phần này yêu cầu bạn cung cấp thông tin chi tiết về chuyến đi mà bạn dự định thực hiện.

  • Câu 1. Date of Intended Departure: Ghi ngày bạn dự định rời khỏi Hoa Kỳ theo định dạng mm/dd/yyyy. Ví dụ: 08/15/2025.
  • Câu 2. Purpose of Trip: Viết rõ mục đích chuyến đi của bạn. Việc mô tả chi tiết sẽ giúp USCIS hiểu rõ nhu cầu của bạn. Một số ví dụ điển hình bao gồm: thăm người thân bị bệnh nặng, dự đám cưới hoặc nghi lễ gia đình quan trọng, công tác ngắn hạn theo yêu cầu của công ty, hoặc tham gia khóa học ngắn hạn ở nước ngoài. Nếu không đủ chỗ, bạn có thể trình bày thêm ở Phần 14 – Additional Information.
  • Câu 3. List the countries you intend to visit: Liệt kê tên các quốc gia bạn sẽ đi qua hoặc đến trong chuyến đi. Ví dụ: Vietnam, Japan, South Korea.
  • Câu 4. How many trips do you intend to use this document?: Chọn “One Trip” nếu bạn chỉ định đi 1 lần duy nhất. Chọn “More than one trip” nếu bạn dự định đi lại nhiều lần (multi-entry).
  • Câu 5. Expected Length of Trip (in days): Ghi số ngày bạn dự kiến ở nước ngoài. Ví dụ: 21 (cho 3 tuần) hoặc 90 (cho 3 tháng).

Phần 8: Chi Tiết Đơn Xin Parole (Parole, Parole In Place, Re-parole)

Phần này dành riêng cho các loại đơn xin Parole, mô tả lý do bạn đủ điều kiện và thời gian lưu trú mong muốn.

  • Câu 1. Explain how you qualify for parole, parole in place, or re-parole: Trình bày lý do bạn đủ điều kiện xin loại Parole tương ứng.
    • Parole (từ ngoài Hoa Kỳ): Nêu lý do nhân đạo cấp bách (như gặp người thân hấp hối, cần điều trị y tế khẩn cấp, v.v.) hoặc lợi ích công cộng đặc biệt mà việc bạn có mặt tại Hoa Kỳ sẽ mang lại.
    • Parole In Place (PIP): Áp dụng cho vợ/chồng/con/cha/mẹ của quân nhân hoặc cựu quân nhân Hoa Kỳ – bạn cần nêu rõ mối quan hệ và tình huống đặc biệt khiến bạn đủ điều kiện.
    • Re-parole: Trình bày lý do cần gia hạn thời gian được Parole (ví dụ: hồ sơ định cư vẫn đang chờ xử lý, lý do nhân đạo ban đầu chưa kết thúc, v.v.).
    • Nếu không đủ chỗ, bạn có thể viết thêm ở Phần 14 – Additional Information.
  • Câu 2. Expected Length of Stay in the United States: Ghi số ngày (hoặc tháng/năm) bạn dự định ở lại Hoa Kỳ với tư cách người được Parole. Ví dụ: “90 days”, “6 months” hoặc “1 year”.
  • Câu 3. Nếu người nhận Parole document hiện đang ở ngoài Hoa Kỳ, điền thêm các mục sau:
    • 3.a – Date of Intended Arrival to the United States: Ghi ngày bạn (hoặc người được đại diện) dự định đến Hoa Kỳ. Định dạng: mm/dd/yyyy. Ví dụ: 10/20/2025.
    • 3.b – Location (City and Country): Ghi tên thành phố và quốc gia của Lãnh sự quán/Đại sứ quán Hoa Kỳ hoặc văn phòng USCIS quốc tế nơi bạn muốn được thông báo khi có giấy tờ Parole.
    • Lưu ý: Với các hồ sơ xin Parole hoặc Re-parole từ nước ngoài, USCIS có thể yêu cầu nộp thêm bằng chứng như hồ sơ y tế, thư xác nhận từ bệnh viện (nếu lý do nhân đạo), bằng chứng về mối quan hệ gia đình (nếu PIP), hoặc quyết định từ chính phủ nếu có chương trình hỗ trợ đặc thù (IMMVI, CAM, FWVP, v.v.).

Phần 9: Yêu Cầu Giấy Phép Lao Động Khi Xin Re-parole (Employment Authorization)

Phần này cho phép bạn yêu cầu Thẻ làm việc (EAD) cùng với đơn xin Re-parole.

  • Câu 1. I am requesting an Employment Authorization Document (EAD): Đánh dấu chọn ô này nếu bạn muốn xin Thẻ làm việc (EAD) cùng lúc với hồ sơ xin Re-parole. Bạn nên chọn mục này nếu bạn không có EAD hợp lệ hiện tại hoặc sắp hết hạn, và muốn tiếp tục làm việc hợp pháp tại Hoa Kỳ. Nếu bạn không cần EAD, hãy bỏ trống ô này.
  • Lưu ý: Khi đánh dấu vào ô này, bạn không cần nộp Mẫu đơn I-765 riêng biệt cho EAD – USCIS sẽ xử lý tự động nếu hồ sơ Re-parole được chấp thuận. Phần này chỉ áp dụng cho Re-parole (Phần 1, mục 10 hoặc 11). Nếu bạn không chọn 2 mục này từ đầu, hãy bỏ qua Phần 9.

Phần 10: Thông Tin Liên Hệ, Xác Nhận Và Chữ Ký Của Đương Đơn

Đây là phần xác nhận thông tin và cam kết của đương đơn về tính chính xác của hồ sơ.

  • Câu 1–3: Ghi số điện thoại bàn, số điện thoại di động và email của đương đơn nếu có. Nếu không có, để trống.
  • Câu 4: Ký tên bằng tay và ghi ngày ký (mm/dd/yyyy). Đây là phần xác nhận rằng bạn đã kiểm tra và đồng ý với toàn bộ thông tin trong đơn.

Phần 11: Thông Tin Liên Hệ, Xác Nhận Và Chữ Ký Của Người Phiên Dịch (Nếu Có)

Phần này chỉ cần điền nếu có người phiên dịch giúp bạn điền đơn, đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong quá trình dịch thuật.

  • Câu 1–2: Ghi họ tên và tên tổ chức/công ty (nếu có) của người phiên dịch.
  • Câu 3–5: Ghi số điện thoại bàn, điện thoại di động và email (nếu có) của người phiên dịch.
  • Câu 6: Người phiên dịch ký tên và ghi ngày ký.

Hoàn tất các phần cuối của Mẫu đơn I-131 bao gồm thông tin liên hệ và chữ kýHoàn tất các phần cuối của Mẫu đơn I-131 bao gồm thông tin liên hệ và chữ ký

Phần 12: Thông Tin Liên Hệ, Xác Nhận Và Chữ Ký Của Người Chuẩn Bị Đơn (Nếu Không Phải Đương Đơn)

Phần này chỉ điền nếu có người khác chuẩn bị đơn thay bạn, ví dụ luật sư hoặc người thân, để USCIS biết ai là người đã hỗ trợ bạn.

  • Câu 1–2: Ghi họ tên và tên công ty (nếu có) của người điền đơn giúp.
  • Câu 3–5: Ghi số điện thoại bàn, di động và email của người đó.
  • Câu 6: Người chuẩn bị đơn ký tên và ghi ngày.

Phần 13: Thông Tin Bổ Sung (Additional Information)

Phần này dành để ghi chú thêm nếu bạn không đủ chỗ điền ở các phần trước.

  • Bạn cần ghi rõ họ tên và A-Number (nếu có) của mình.
  • Mỗi câu trả lời bổ sung cần ghi rõ số trang (Page Number), phần (Part Number) và câu hỏi (Item Number) mà bạn đang bổ sung thêm thông tin để USCIS dễ dàng đối chiếu.

Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Nộp Đơn I-131 và Cách Khắc Phục

Việc điền và nộp Mẫu đơn I-131 tưởng chừng đơn giản nhưng lại tiềm ẩn nhiều sai sót có thể dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối hoặc chậm trễ. Hiểu rõ và tránh những lỗi phổ biến này là chìa khóa để bảo vệ quá trình định cư và quyền lợi di trú của bạn.

  • Chọn sai loại Travel Document: Đây là lỗi nghiêm trọng nhất. Mỗi loại tài liệu (như Advance Parole, Reentry Permit, Refugee Travel Document) có mục đích và đối tượng riêng. Việc chọn nhầm có thể khiến USCIS từ chối đơn mà không hoàn lại phí, hoặc tệ hơn là gây ra rắc rối khi bạn cố gắng quay lại Hoa Kỳ. Trước khi điền, hãy xem xét kỹ tình trạng visa và mục đích chuyến đi của bạn.
  • Rời khỏi Hoa Kỳ khi chưa có Advance Parole (đối với người đang chờ thẻ xanh): Đây là một trong những cảnh báo quan trọng nhất. Theo quy định USCIS cập nhật, nếu bạn đang có đơn I-485 chờ duyệt mà rời khỏi Hoa Kỳ khi chưa có Advance Parole, hồ sơ I-485 của bạn có thể bị xem là từ bỏ (abandoned). Trừ khi bạn thuộc diện H, L, K, hoặc V visa hợp lệ và visa đó còn hiệu lực, bạn phải có Advance Parole trước khi rời Hoa Kỳ.
  • Thông tin không nhất quán hoặc sai lệch: Họ tên, ngày sinh, A-Number, số SSN phải chính xác và khớp với tất cả các hồ sơ USCIS khác của bạn. Nếu bạn từng dùng tên khác (tên khai sinh, tên sau kết hôn), phải kê khai rõ ràng trong Phần 2. Mọi sự không nhất quán dù nhỏ cũng có thể dẫn đến yêu cầu bổ sung bằng chứng (RFE) hoặc từ chối hồ sơ.
  • Nộp đơn quá sát ngày dự định xuất cảnh: USCIS khuyến nghị nộp đơn Mẫu đơn I-131 ít nhất 90 ngày trước ngày dự định rời Hoa Kỳ. Thời gian xử lý trung bình có thể kéo dài từ 2 đến 6 tháng tùy loại tài liệu. Nộp trễ có thể khiến bạn không nhận được Travel Document kịp thời, buộc bạn phải hoãn chuyến đi hoặc đối mặt với rủi ro.
  • Không ký tên bằng tay hoặc ký điện tử: USCIS tuyệt đối không chấp nhận chữ ký điện tử cho Mẫu đơn I-131. Bạn bắt buộc phải ký tay bằng mực đen, đúng ngày ký. Chữ ký không hợp lệ là một trong những lý do phổ biến khiến hồ sơ bị từ chối ngay lập tức.
  • Không thực hiện sinh trắc học (biometrics) khi được yêu cầu: Đặc biệt đối với đơn xin Reentry Permit, bạn phải có mặt tại Hoa Kỳ tại thời điểm nộp đơn và sau đó phải thực hiện sinh trắc học tại một Trung tâm Hỗ trợ Ứng dụng (ASC) của USCIS. USCIS sẽ gửi thư hẹn sinh trắc học. Nếu không tham gia, đơn của bạn sẽ bị từ chối.
  • Nộp nhiều đơn I-131 trùng lặp: USCIS có thể từ chối hoặc đóng hồ sơ nếu bạn nộp nhiều đơn Mẫu đơn I-131 giống nhau cho cùng một mục đích, cùng người nộp, trong thời gian gần nhau. Hãy kiên nhẫn chờ đợi phản hồi từ hồ sơ đầu tiên.
  • Nộp sai hoặc thiếu phí: Phí nộp đơn cho Mẫu đơn I-131 thay đổi tùy thuộc vào loại Travel Document bạn xin và tuổi của đương đơn. Việc nộp sai mức phí hoặc thiếu thông tin thanh toán sẽ khiến hồ sơ của bạn bị từ chối. Luôn kiểm tra biểu phí mới nhất trên trang web chính thức của USCIS.
  • Không đính kèm đầy đủ hồ sơ đi kèm: Tùy từng loại tài liệu xin, hồ sơ cần đính kèm bao gồm: ảnh hộ chiếu (2 tấm, 2×2 inch), bản sao hộ chiếu, thẻ xanh, hoặc Form I-485 đang chờ xử lý, Form G-28 nếu có luật sư đại diện, và biên lai hoặc số hồ sơ các đơn trước (nếu có). Việc thiếu bất kỳ tài liệu nào cũng có thể làm chậm quá trình xử lý.
  • Không giữ bản sao của đơn đã nộp và biên lai USCIS: Sau khi nộp, bạn sẽ nhận được Notice of Action (Form I-797), đây là giấy xác nhận hồ sơ đã được nhận. Luôn giữ lại bản sao của đơn và biên lai để tra cứu tình trạng hồ sơ, bổ sung thông tin hoặc xuất trình khi cần thiết.

Chi Phí Và Thời Gian Xử Lý Đơn I-131: Kế Hoạch Chuẩn Xác

Khi lập kế hoạch định cư Mỹ hoặc duy trì tình trạng thẻ xanh, việc nắm rõ chi phí và thời gian xử lý của Mẫu đơn I-131 là cực kỳ quan trọng để bạn có thể chuẩn bị tài chính và sắp xếp lịch trình chuyến đi một cách hợp lý. USCIS thường xuyên cập nhật biểu phí và ước tính thời gian xử lý, vì vậy việc tham khảo thông tin mới nhất là điều cần thiết.

1. Chi Phí Nộp Đơn I-131 (Cập nhật 2025):
Phí nộp đơn Mẫu đơn I-131 không đồng nhất cho tất cả các loại Travel Document và có thể thay đổi dựa trên độ tuổi của đương đơn.

  • Advance Parole (nộp cùng Mẫu đơn I-485): Nếu bạn nộp Mẫu đơn I-131 đồng thời với Mẫu đơn I-485 (Đơn xin Điều chỉnh Tình trạng), phí cho Advance Parole thường được miễn. Đây là một lợi thế đáng kể cho những người đang trong quá trình xin thẻ xanh.
  • Reentry Permit: Phí cho Reentry Permit hiện tại là 575 USD. Đây là loại phí áp dụng cho thường trú nhân muốn duy trì tình trạng khi ở nước ngoài trong thời gian dài.
  • Refugee Travel Document: Phí cho Refugee Travel Document dao động từ 135 USD đến 220 USD, tùy thuộc vào độ tuổi của người nộp đơn. Cụ thể, phí thường là 135 USD cho người dưới 16 tuổi và 220 USD cho người từ 16 tuổi trở lên.
  • Phí sinh trắc học (Biometrics Fee): Ngoài phí nộp đơn chính, bạn có thể phải trả thêm phí sinh trắc học là 85 USD nếu USCIS yêu cầu. Phí này áp dụng cho các quy trình như chụp ảnh, lấy dấu vân tay và chữ ký để xác minh danh tính.

Lưu ý quan trọng: Luôn kiểm tra biểu phí mới nhất trên trang web chính thức của USCIS trước khi nộp đơn. Việc nộp sai mức phí hoặc thiếu thông tin thanh toán là lý do phổ biến khiến hồ sơ bị từ chối hoặc bị trả lại.

2. Thời Gian Xử Lý Đơn I-131 (Ước tính):
Thời gian xử lý Mẫu đơn I-131 có thể biến động đáng kể tùy thuộc vào loại Travel Document được yêu cầu và khối lượng công việc của trung tâm dịch vụ USCIS tại thời điểm đó.

  • Advance Parole: Thời gian xử lý ước tính dao động từ 2 đến 5 tháng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp khẩn cấp có lý do nhân đạo cấp bách, USCIS có thể xem xét xử lý nhanh hơn nếu bạn có thể cung cấp bằng chứng thuyết phục.
  • Reentry Permit: Thời gian xử lý cho Reentry Permit thường dài hơn, từ 3 đến 6 tháng. Điều này bao gồm cả thời gian cần thiết để gửi thư hẹn và thực hiện sinh trắc học. Do yêu cầu sinh trắc học phải được thực hiện tại Hoa Kỳ, bạn cần đảm bảo mình có mặt tại nước này trong thời gian đó.
  • Refugee Travel Document: Thời gian xử lý cho loại tài liệu này cũng nằm trong khoảng 3 đến 5 tháng. Tương tự như Reentry Permit, việc thực hiện sinh trắc học là một bước bắt buộc trước khi tài liệu được cấp.

Lời khuyên: Do thời gian xử lý có thể kéo dài, USCIS khuyến nghị bạn nên nộp Mẫu đơn I-131 ít nhất 90 ngày trước ngày dự định xuất cảnh. Trong trường hợp bạn có chuyến đi đột xuất hoặc khẩn cấp, bạn nên liên hệ trực tiếp với USCIS để tìm hiểu về các lựa chọn xử lý expedited (xử lý nhanh) nếu đủ điều kiện. Tuy nhiên, việc xử lý expedited thường chỉ được chấp thuận trong các tình huống đặc biệt và có bằng chứng rõ ràng về sự khẩn cấp.

Tầm Quan Trọng Của Việc Duy Trì Tình Trạng Di Trú Với I-131

Việc có được thẻ xanh hay đang trong quá trình định cư Mỹ là một hành trình dài và phức tạp. Mẫu đơn I-131 đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ và duy trì tình trạng di trú hợp pháp của bạn, đặc biệt khi bạn có nhu cầu tạm thời rời khỏi Hoa Kỳ. Nhiều người thường đánh giá thấp tầm quan trọng của loại Travel Document này, dẫn đến những hậu quả không mong muốn.

Đối với những người đang chờ duyệt Mẫu đơn I-485 (xin thẻ xanh), việc rời khỏi Hoa Kỳ mà không có Advance Parole có thể bị USCIS xem là hành vi “từ bỏ hồ sơ” của bạn. Điều này có nghĩa là bạn sẽ mất tất cả tiến trình đã đạt được trong quá trình định cư, và đơn I-485 của bạn sẽ bị từ chối mà không cần thông báo thêm. Đây là một rủi ro lớn có thể đẩy bạn trở lại điểm xuất phát, hoặc tệ hơn là gặp khó khăn khi cố gắng xin lại visa hoặc nhập cảnh vào Hoa Kỳ trong tương lai. Advance Parole chính là “chiếc vé” giúp bạn tạm thời rời đi mà không làm gián đoạn quá trình chờ thẻ xanh.

Đối với thường trú nhân (người đã có thẻ xanh), Reentry Permit là tài liệu bảo hiểm vô giá. Luật pháp Hoa Kỳ quy định rằng việc ở ngoài Hoa Kỳ quá 180 ngày hoặc đặc biệt là trên 1 năm có thể bị xem là bạn đã “từ bỏ ý định định cư lâu dài”. Khi quay lại, viên chức Biên phòng và Hải quan Hoa Kỳ (CBP) có quyền thẩm vấn ý định của bạn. Reentry Permit cung cấp bằng chứng rõ ràng cho USCIS và CBP rằng bạn có ý định quay trở lại Hoa Kỳ và duy trì tình trạng thường trú nhân. Nếu không có nó, bạn có thể bị từ chối nhập cảnh và buộc phải tham gia vào thủ tục hành chính phức tạp để chứng minh ý định định cư của mình.

Hơn nữa, Mẫu đơn I-131 còn giúp những người có tình trạng tị nạn hoặc được bảo vệ duy trì quyền đi lại quốc tế mà không phải đối mặt với nguy cơ bị trục xuất hoặc mất tình trạng tị nạn. Việc sử dụng Refugee Travel Document thay vì hộ chiếu quốc gia gốc là một phần quan trọng trong việc bảo vệ họ khỏi sự đàn áp mà họ từng chạy trốn.

Tóm lại, Mẫu đơn I-131 không chỉ là một thủ tục hành chính đơn thuần mà là một công cụ pháp lý thiết yếu, giúp bảo vệ quyền và lợi ích của bạn trong quá trình định cư Mỹ. Việc hiểu rõ, điền chính xác và tuân thủ các quy định liên quan đến Travel Document sẽ giúp bạn duy trì tình trạng di trú hợp pháp và tránh những rủi ro không đáng có.

Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Mẫu Đơn I-131 (FAQs)

1. Mẫu đơn I-131 có bắt buộc với mọi trường hợp xuất cảnh khỏi Hoa Kỳ không?
Không, Mẫu đơn I-131 không bắt buộc với mọi trường hợp. Nó chủ yếu dành cho những người đang chờ thẻ xanh (I-485 – cần Advance Parole), thường trú nhân muốn ở nước ngoài trên 1 năm (cần Reentry Permit), hoặc người có tình trạng tị nạn/được bảo vệ (cần Refugee Travel Document). Nếu bạn là công dân Hoa Kỳ hoặc có thẻ xanh và chỉ đi du lịch ngắn hạn dưới 1 năm, bạn thường không cần Mẫu đơn I-131.

2. Tôi có thể nộp đơn I-131 khi đang ở ngoài Hoa Kỳ không?
Trong hầu hết các trường hợp, bạn phải có mặt tại Hoa Kỳ khi nộp Mẫu đơn I-131. Đặc biệt đối với Reentry Permit, bạn bắt buộc phải có mặt tại Hoa Kỳ khi nộp đơn và khi tham gia buổi sinh trắc học. Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ hiếm hoi cho Parole Document nếu bạn đang ở nước ngoài và cần nhập cảnh Hoa Kỳ vì lý do nhân đạo khẩn cấp.

3. Làm thế nào để kiểm tra tình trạng hồ sơ Mẫu đơn I-131 của tôi?
Sau khi nộp Mẫu đơn I-131, bạn sẽ nhận được Notice of Action (Form I-797C) từ USCIS với số biên nhận (receipt number). Bạn có thể sử dụng số này để kiểm tra tình trạng hồ sơ trực tuyến trên trang web chính thức của USCIS thông qua công cụ “Case Status Online”.

4. Nếu tôi có cả Advance Parole và EAD kết hợp, tôi có thể rời Hoa Kỳ không?
Có, nếu bạn có Thẻ kết hợp (Combo Card) bao gồm cả Advance Parole và Giấy phép Lao động (EAD), bạn có thể rời Hoa Kỳ và quay trở lại mà không làm ảnh hưởng đến hồ sơ I-485 của mình. Thẻ này là bằng chứng cho thấy bạn đã được cấp quyền đi lại tạm thời.

5. Tôi nên làm gì nếu đơn I-131 của tôi bị từ chối?
Nếu Mẫu đơn I-131 của bạn bị từ chối, USCIS sẽ gửi thông báo nêu rõ lý do từ chối. Tùy thuộc vào lý do, bạn có thể có các lựa chọn sau: khắc phục lỗi và nộp lại đơn mới, nộp đơn khiếu nại (Appeal), hoặc xin tư vấn từ luật sư di trú để hiểu rõ tình hình và lựa chọn hướng đi phù hợp.

6. Giấy phép Reentry Permit có đảm bảo tôi sẽ được nhập cảnh trở lại Hoa Kỳ không?
Reentry Permit là một bằng chứng mạnh mẽ cho thấy bạn có ý định duy trì tình trạng thường trú nhân và không từ bỏ thẻ xanh khi ở nước ngoài trong thời gian dài (thường là 1-2 năm). Tuy nhiên, nó không phải là sự đảm bảo tuyệt đối. Viên chức Biên phòng và Hải quan Hoa Kỳ (CBP) vẫn có quyền thẩm vấn bạn khi nhập cảnh và từ chối nếu phát hiện bất kỳ lý do không đủ điều kiện nào (ví dụ: phạm tội, vi phạm luật di trú nghiêm trọng khác).

7. Có thể xin gia hạn Mẫu đơn I-131 không?
Reentry Permit có thể được gia hạn bằng cách nộp một Mẫu đơn I-131 mới trước khi giấy phép hiện tại hết hạn. Advance Parole cũng có thể được gia hạn nếu hồ sơ I-485 của bạn vẫn đang chờ xử lý. Đối với Refugee Travel Document, thường không thể gia hạn mà bạn cần nộp đơn mới.

8. Tôi có cần nộp ảnh hộ chiếu khi điền đơn I-131 không?
Có, bạn cần nộp hai ảnh hộ chiếu màu, kích thước 2×2 inch, chụp trong vòng 30 ngày gần nhất. Hãy đảm bảo ảnh đạt chuẩn yêu cầu của USCIS về chất lượng và định dạng.

9. Tôi có thể xin Advance Parole sau khi đã rời Hoa Kỳ không?
Không, bạn phải nộp Mẫu đơn I-131 để xin Advance Parole và chờ được chấp thuận trước khi rời khỏi Hoa Kỳ. Nếu bạn rời đi trước khi nhận được Advance Parole, hồ sơ I-485 của bạn có thể bị xem là từ bỏ.

10. Việc có Travel Document có ảnh hưởng đến việc xin quốc tịch Hoa Kỳ sau này không?
Việc sử dụng Travel Document đúng cách sẽ không ảnh hưởng tiêu cực đến việc xin quốc tịch Hoa Kỳ của bạn. Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng Reentry Permit để ở ngoài Hoa Kỳ quá lâu (ví dụ: gần 2 năm mỗi lần), điều đó có thể ảnh hưởng đến yêu cầu về thời gian cư trú liên tục tại Hoa Kỳ khi nộp đơn xin quốc tịch. Đối với Refugee Travel Document, việc quay lại quốc gia bạn từng xin tị nạn có thể làm mất tình trạng tị nạn và ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc xin quốc tịch.

Mẫu đơn I-131 là một công cụ quan trọng giúp bảo vệ quyền lợi di trú khi bạn cần rời khỏi Hoa Kỳ trong quá trình chờ thẻ xanh, định cư dài hạn hoặc đi lại quốc tế dưới diện tị nạn, thường trú nhân. Việc hiểu rõ từng loại Travel Document, chọn đúng mục đích sử dụng và điền chính xác thông tin theo hướng dẫn USCIS năm 2025 sẽ giúp hạn chế rủi ro bị xem là từ bỏ tình trạng cư trú hoặc ảnh hưởng đến tiến trình định cư. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ đúng quy trình là điều không thể xem nhẹ, và Bartra Wealth Advisors Việt Nam luôn khuyến khích quý vị tìm hiểu thông tin đầy đủ để đưa ra quyết định tốt nhất cho lộ trình định cư của mình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *