Mô hình Black-Scholes, hay còn gọi là Black-Scholes-Merton (BSM), là một công cụ phân tích tài chính đột phá, đóng vai trò then chốt trong việc định giá các công cụ phái sinh, đặc biệt là quyền chọn kiểu Châu Âu. Ra đời từ năm 1973, nó đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận và hiểu về rủi ro cùng cơ hội trong thị trường tài chính, giúp các nhà đầu tư có cái nhìn sâu sắc hơn về giá trị lý thuyết của các tài sản.

Xem Nội Dung Bài Viết

Mô Hình Black-Scholes Là Gì?

Mô hình Black-Scholes là một công thức toán học được sử dụng để ước tính giá trị lý thuyết của các hợp đồng quyền chọn kiểu Châu Âu, giúp xác định giá hợp lý cho chúng. Đây là một trong những khái niệm quan trọng nhất trong lý thuyết tài chính hiện đại, cung cấp khuôn khổ để hiểu và định giá các sản phẩm phái sinh phức tạp. Mặc dù đã ra đời hơn nửa thế kỷ, mô hình này vẫn được coi là một trong những cách tiếp cận hiệu quả nhất để định giá quyền chọn, và nó đã được ứng dụng rộng rãi trong các thị trường tài chính toàn cầu.

Mô hình này không chỉ đơn thuần là một công thức tính toán; nó còn là một triết lý về cách thị trường hoạt động và cách các yếu tố như thời gian, lãi suất, và biến động ảnh hưởng đến giá trị của một quyền chọn. Nó cho phép các nhà đầu tư kiểm tra sự biến động giá của một số sản phẩm tài chính như chứng khoán hoặc định giá hợp đồng quyền chọn, từ đó đưa ra quyết định giao dịch thông minh hơn.

Các Thành Phần Cốt Lõi Của Mô Hình Black-Scholes

Để định giá quyền chọn bằng mô hình Black-Scholes, cần năm biến số chính, mỗi biến số đại diện cho một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá trị của quyền chọn. Việc hiểu rõ các thành phần này là chìa khóa để áp dụng mô hình một cách hiệu quả và chính xác.

Thứ nhất là giá tài sản cơ sở (current stock price), tức là giá thị trường hiện tại của tài sản mà quyền chọn dựa vào, ví dụ như cổ phiếu. Giá này là điểm khởi đầu để dự đoán các biến động trong tương lai. Thứ hai là giá thực hiện (strike price), là mức giá mà người nắm giữ quyền chọn có thể mua hoặc bán tài sản cơ sở khi thực hiện quyền. Đây là một yếu tố cố định trong hợp đồng.

Thứ ba là thời gian đáo hạn (time to expiration), là khoảng thời gian còn lại cho đến khi quyền chọn hết hiệu lực. Thời gian còn lại càng dài, xác suất giá tài sản cơ sở biến động theo hướng có lợi càng cao, do đó giá quyền chọn cũng có xu hướng tăng lên. Thứ tư là lãi suất phi rủi ro (risk-free interest rate), thường được lấy từ lãi suất trái phiếu chính phủ ngắn hạn. Lãi suất này phản ánh chi phí cơ hội của việc giữ tiền mặt thay vì đầu tư. Cuối cùng, và có lẽ là phức tạp nhất, là độ biến động (volatility) của tài sản cơ sở. Độ biến động thể hiện mức độ biến đổi giá của tài sản trong một khoảng thời gian nhất định và là một chỉ số quan trọng về rủi ro.

Biểu đồ minh họa các yếu tố trong mô hình Black-Scholes để định giá quyền chọnBiểu đồ minh họa các yếu tố trong mô hình Black-Scholes để định giá quyền chọn

Lịch Sử Hình Thành Và Phát Triển Của Mô Hình Black-Scholes

Lịch sử của mô hình Black-Scholes bắt đầu từ năm 1973, khi hai nhà kinh tế học nổi tiếng là Fischer Black và Myron Scholes công bố bài báo “Định giá quyền chọn và trách nhiệm pháp lý doanh nghiệp” trên Tạp chí Kinh tế Chính trị. Công trình này ngay lập tức tạo ra một bước ngoặt lớn trong lĩnh vực tài chính định lượng, cung cấp một phương pháp hệ thống đầu tiên để định giá các công cụ phái sinh. Phương pháp của họ đã được sử dụng rộng rãi để tính giá trị lý thuyết của một hợp đồng quyền chọn, dựa trên nhiều yếu tố thị trường quan trọng.

Năm 1976, Robert C. Merton, một nhà kinh tế học khác, đã biên tập lại và xuất bản bài báo “Lý thuyết về định giá quyền chọn hợp lý”, mở rộng ứng dụng của mô hình và đặt ra thuật ngữ “Lý thuyết định giá quyền chọn Black–Scholes”. Merton đã đưa ra những đóng góp quan trọng, củng cố nền tảng lý thuyết và mở rộng phạm vi ứng dụng của mô hình ra ngoài các quyền chọn kiểu Châu Âu truyền thống.

Ảnh hưởng sâu rộng của mô hình Black-Scholes đối với thị trường tài chính đã được công nhận ở cấp độ cao nhất. Năm 1997, Myron Scholes và Robert C. Merton đã được trao giải Nobel Khoa học Kinh tế vì những đóng góp đột phá của họ trong việc tìm ra “một phương pháp mới để xác định giá trị của các công cụ phái sinh”. Mặc dù Fischer Black đã qua đời hai năm trước đó và không thể nhận giải, Ủy ban Nobel đã thừa nhận vai trò then chốt của ông trong việc phát triển mô hình này, một minh chứng cho tầm vóc và giá trị vĩnh cửu của công trình này trong lĩnh vực đầu tư và tài chính.

Hình ảnh chân dung các nhà khoa học Fischer Black, Myron Scholes và Robert C. Merton, những người tiên phong phát triển mô hình Black-ScholesHình ảnh chân dung các nhà khoa học Fischer Black, Myron Scholes và Robert C. Merton, những người tiên phong phát triển mô hình Black-Scholes

Cách Thức Hoạt Động Và Ứng Dụng Của Mô Hình Black-Scholes

Mô hình Black-Scholes hoạt động bằng cách xem xét các yếu tố đầu vào như giá tài sản gốc hiện tại, giá thực hiện của quyền chọn, thời gian còn lại đến khi đáo hạn, lãi suất phi rủi ro và độ biến động của tài sản. Từ những thông số này, mô hình sẽ tính toán ra giá trị hợp lý lý thuyết của quyền chọn. Mục tiêu chính là tạo ra một mức giá chuẩn mà từ đó các nhà giao dịch có thể đánh giá xem liệu một quyền chọn có đang bị định giá quá cao hay quá thấp trên thị trường hay không.

Định Giá Quyền Chọn Kiểu Châu Âu

Chức năng cốt lõi của mô hình Black-Scholes-Mertonđịnh giá quyền chọn kiểu Châu Âu. Đây là những quyền chọn chỉ có thể được thực hiện vào ngày đáo hạn. Mô hình cho phép các nhà đầu tư dựa vào các thông số thị trường để xác định giá trị lý thuyết của quyền chọn, giúp họ đưa ra quyết định mua bán sáng suốt. Nó cung cấp một cái nhìn khách quan về giá trị nội tại của quyền chọn, loại bỏ yếu tố cảm tính và đưa ra một phương pháp định giá có cấu trúc, đã được thử nghiệm và kiểm chứng.

Quản Lý Rủi Ro Và Phân Tích Danh Mục Đầu Tư

Ngoài việc định giá quyền chọn, mô hình Black-Scholes còn là một công cụ mạnh mẽ trong quản lý rủi ro và phân tích danh mục đầu tư. Bằng cách biết giá trị lý thuyết của một quyền chọn, nhà đầu tư có thể sử dụng mô hình để đánh giá hiệu quả các chiến lược giao dịch quyền chọn và điều chỉnh vị thế của họ nhằm giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn. Mô hình giúp nhận diện mức độ rủi ro đối với các tài sản khác nhau trong danh mục, từ đó cho phép các nhà đầu tư hiểu được điểm yếu và các lĩnh vực cần cải thiện trong chiến lược của họ.

Mô hình cũng hỗ trợ tối ưu hóa danh mục đầu tư bằng cách cung cấp thước đo lợi nhuận và rủi ro kỳ vọng liên quan đến các lựa chọn đầu tư khác nhau. Điều này cho phép các nhà đầu tư đưa ra những lựa chọn thông minh hơn, phù hợp hơn với mức độ chấp nhận rủi ro và mục tiêu lợi nhuận của bản thân.

Nâng Cao Tính Minh Bạch Thị Trường Tài Chính

Mô hình Black-Scholes đã mang lại hiệu quả và tính minh bạch cao hơn cho thị trường tài chính. Khi các nhà giao dịch và nhà đầu tư có khả năng định giá và giao dịch quyền chọn tốt hơn, toàn bộ quy trình định giá trở nên đơn giản hóa và rõ ràng hơn. Sự hiểu biết sâu sắc về cách thức định giá quyền chọn giúp tạo ra một sân chơi bình đẳng hơn, nơi các bên tham gia thị trường có thể đưa ra quyết định dựa trên thông tin chính xác và nhất quán. Điều này thúc đẩy sự công bằng và hiệu quả trong giao dịch các công cụ phái sinh.

Giao diện phần mềm phân tích tài chính hiển thị các thông số liên quan đến mô hình Black-Scholes trong việc định giá các hợp đồng phái sinhGiao diện phần mềm phân tích tài chính hiển thị các thông số liên quan đến mô hình Black-Scholes trong việc định giá các hợp đồng phái sinh

Những Giả Định Nền Tảng Của Mô Hình Black-Scholes

Mô hình Black-Scholes được xây dựng dựa trên một số giả định nhất định, vốn là yếu tố quan trọng để công thức toán học của nó có thể hoạt động hiệu quả. Tuy nhiên, chính những giả định này cũng là điểm gây tranh cãi và là hạn chế lớn nhất của mô hình khi áp dụng vào thực tế thị trường đầy biến động.

Giả Định Về Tài Sản Cơ Sở

Một trong những giả định quan trọng là tài sản cơ sở không trả cổ tức trong suốt thời gian tồn tại của quyền chọn, hoặc nếu có, cổ tức là liên tục và đã biết. Điều này đơn giản hóa mô hình bằng cách loại bỏ sự thay đổi giá đột ngột do việc phân phối cổ tức. Hơn nữa, mô hình giả định rằng giá của tài sản cơ sở tuân theo một quá trình ngẫu nhiên cụ thể, được gọi là chuyển động Brown hình học (geometric Brownian motion), với độ biến động xác định. Điều này có nghĩa là tài sản cơ sở được giao dịch liên tục, không có gián đoạn và giá của nó có thể thay đổi liên tục theo thời gian.

Biểu đồ tài chính phức tạp thể hiện sự biến động giá tài sản cơ sở, một yếu tố quan trọng trong giả định của mô hình Black-ScholesBiểu đồ tài chính phức tạp thể hiện sự biến động giá tài sản cơ sở, một yếu tố quan trọng trong giả định của mô hình Black-Scholes

Giả Định Về Thị Trường Tài Chính

Mô hình Black-Scholes cũng đặt ra các giả định nghiêm ngặt về thị trường tài chính. Một trong số đó là không có lãi suất phi rủi ro, hoặc lãi suất này là không đổi và cố định trong suốt thời gian tồn tại của quyền chọn. Điều này ngụ ý rằng không có biến động ngẫu nhiên trong lãi suất và không có rủi ro trong việc vay hoặc cho vay.

Các giả định khác bao gồm không có chi phí giao dịch hoặc thuế khi mua bán quyền chọn hoặc tài sản cơ sở, khả năng bán khống chứng khoán là không giới hạn, và không có cơ hội kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage) phi rủi ro. Mô hình cũng giả định khả năng giao dịch liên tục và không giới hạn: các quyền chọn có thể được mua và bán liên tục với khối lượng giao dịch bất kỳ, không hạn chế về số lượng hoặc khối lượng giao dịch trước khi hết hạn. Những giả định này, dù cần thiết cho tính toán toán học, lại thường không phản ánh đúng thực tế phức tạp và ma sát của thị trường tài chính.

Công Thức Black-Scholes Và Ý Nghĩa Các Biến Số

Công thức toán học liên quan đến mô hình Black-Scholes thực sự rất phức tạp và yêu cầu kiến thức chuyên sâu về xác suất thống kê. Tuy nhiên, may mắn thay, hầu hết các nhà đầu tư và nhà giao dịch không cần phải tự tay thực hiện các phép tính này. Nhiều nền tảng giao dịch trực tuyến hiện nay cung cấp các công cụ phân tích quyền chọn mạnh mẽ, bao gồm các chỉ báo và bảng tính tự động thực hiện các phép tính và đưa ra các giá trị định giá quyền chọn một cách dễ dàng.

Công thức quyền chọn mua Black-Scholes (cho quyền chọn mua kiểu Châu Âu) được tính bằng cách nhân giá cổ phiếu với hàm phân phối xác suất chuẩn tích lũy. Sau đó, giá trị hiện tại ròng (NPV) của giá thực hiện nhân với phân phối chuẩn tích lũy sẽ được trừ vào giá trị kết quả của phép tính trước đó. Các biến số trong công thức bao gồm: S (giá tài sản cơ sở), K (giá thực hiện), T (thời gian đáo hạn), r (lãi suất phi rủi ro) và σ (độ biến động).

Mỗi biến số này đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị cuối cùng của quyền chọn. Ví dụ, một sự gia tăng trong giá tài sản cơ sở hoặc độ biến động thường sẽ làm tăng giá của quyền chọn mua, trong khi một sự gia tăng trong giá thực hiện hoặc thời gian đáo hạn sẽ có tác động ngược lại.

Công thức toán học của mô hình Black-Scholes dùng để tính giá quyền chọn mua kiểu Châu ÂuCông thức toán học của mô hình Black-Scholes dùng để tính giá quyền chọn mua kiểu Châu Âu

Lợi Ích Vượt Trội Của Mô Hình Black-Scholes Trong Đầu Tư

Mô hình Black-Scholes đã được nhiều chuyên gia tài chính triển khai và sử dụng thành công do những lợi ích đáng kể mà nó mang lại. Khả năng cung cấp một khuôn khổ lý thuyết vững chắc cho việc định giá các lựa chọn đã làm cho nó trở thành một công cụ không thể thiếu trong lĩnh vực này.

Đầu tiên, mô hình cung cấp một khuôn khổ lý thuyết có cấu trúc và đã được kiểm chứng để định giá quyền chọn. Điều này cho phép các nhà đầu tư và nhà giao dịch xác định mức giá hợp lý của một quyền chọn, giúp họ đưa ra quyết định mua hoặc bán một cách khách quan hơn, thay vì dựa vào phỏng đoán hoặc cảm tính thị trường.

Thứ hai, mô hình cho phép quản lý rủi ro hiệu quả. Bằng cách hiểu rõ giá trị lý thuyết của một quyền chọn, nhà đầu tư có thể sử dụng mô hình Black-Scholes để kiểm soát mức độ rủi ro mà họ chấp nhận đối với các tài sản khác nhau trong danh mục đầu tư. Điều này không chỉ giúp đánh giá lợi nhuận tiềm năng mà còn giúp hiểu rõ điểm yếu của danh mục và các lĩnh vực cần cải thiện.

Thứ ba, mô hình hỗ trợ tối ưu hóa danh mục đầu tư. Nó cung cấp một thước đo rõ ràng về lợi nhuận và rủi ro kỳ vọng liên quan đến các lựa chọn đầu tư khác nhau. Điều này trao quyền cho các nhà đầu tư đưa ra những lựa chọn thông minh hơn, phù hợp hơn với hồ sơ rủi ro và mục tiêu lợi nhuận cá nhân của họ. Sự minh bạch mà mô hình mang lại giúp đơn giản hóa quá trình định giá và cho phép so sánh nhất quán giữa các thị trường và khu vực pháp lý khác nhau.

Cuối cùng, Black-Scholes model mang lại hiệu quả và tính minh bạch cao hơn cho thị trường tài chính. Khi các nhà giao dịch và nhà đầu tư có khả năng định giá và giao dịch quyền chọn tốt hơn, thị trường trở nên hiệu quả hơn, với ít cơ hội cho việc định giá sai lệch nghiêm trọng. Điều này giúp hợp lý hóa việc định giá và tăng cường niềm tin vào thị trường phái sinh.

Hình ảnh bảng tính điện tử hoặc phần mềm hiển thị việc quản trị rủi ro và tối ưu hóa danh mục đầu tư với sự hỗ trợ của mô hình Black-ScholesHình ảnh bảng tính điện tử hoặc phần mềm hiển thị việc quản trị rủi ro và tối ưu hóa danh mục đầu tư với sự hỗ trợ của mô hình Black-Scholes

Hạn Chế Và Thách Thức Khi Áp Dụng Black-Scholes Model

Mặc dù mô hình Black-Scholes được sử dụng rộng rãi và có ảnh hưởng sâu rộng, nhưng nó không phải là không có nhược điểm và hạn chế. Những hạn chế này chủ yếu xuất phát từ các giả định đơn giản hóa mà mô hình dựa vào, đôi khi không phản ánh chính xác sự phức tạp của thị trường tài chính thực tế.

Một trong những hạn chế lớn nhất là mô hình Black-Scholes chỉ dùng để định giá quyền chọn kiểu Châu Âu. Nó không phù hợp để định giá quyền chọn kiểu Mỹ, vốn có thể được thực hiện bất cứ lúc nào trước ngày đáo hạn. Khả năng thực hiện sớm này tạo ra một giá trị gia tăng mà mô hình Black-Scholes không thể tính toán được.

Hơn nữa, mô hình giả định rằng cổ tức và lãi suất phi rủi ro là không đổi, không có chi phí giao dịch hoặc thuế, và lãi suất phi rủi ro không đổi trong suốt thời gian đáo hạn. Những điều này là không thể xảy ra trong thực tế. Thị trường luôn biến động, lãi suất thay đổi, và chi phí giao dịch là một phần không thể tránh khỏi của mọi hoạt động đầu tư. Do tính cứng nhắc của các giả định này, mô hình Black-Scholes có thể thiếu khả năng phản ánh chính xác dòng tiền trong tương lai của một khoản đầu tư, dẫn đến sự sai lệch giữa giá trị lý thuyết và giá trị thị trường thực tế.

Một điểm yếu khác là mô hình giả định độ biến động không đổi trong suốt vòng đời của quyền chọn. Tuy nhiên, trong thực tế, độ biến động thường xuyên dao động theo mức độ cung và cầu, tin tức kinh tế, và các sự kiện bất ngờ. Điều này dẫn đến hiện tượng “nụ cười biến động” (volatility smile), nơi độ biến động ngụ ý khác nhau đáng kể tùy thuộc vào giá thực hiện và thời gian đáo hạn, điều mà mô hình Black-Scholes cơ bản không thể giải thích được.

Những giả định như không có cơ hội kinh doanh chênh lệch giá, khả năng bán khống không giới hạn, và thị trường không ma sát (frictionless market) cũng góp phần tạo ra sự khác biệt giữa kết quả của mô hình và thực tế. Mỗi giả định này có thể dẫn đến giá sai lệch so với kết quả thực tế, đặc biệt trong các điều kiện thị trường không ổn định hoặc khi có những sự kiện bất thường.

Biểu đồ so sánh giữa lý thuyết và thực tế trong định giá quyền chọn, thể hiện những hạn chế và giả định của mô hình Black-ScholesBiểu đồ so sánh giữa lý thuyết và thực tế trong định giá quyền chọn, thể hiện những hạn chế và giả định của mô hình Black-Scholes

Câu hỏi thường gặp về Mô hình Black-Scholes

1. Mô hình Black-Scholes là gì và nó được dùng để làm gì?

Mô hình Black-Scholes là một công thức toán học được sử dụng để ước tính giá trị lý thuyết của các hợp đồng quyền chọn kiểu Châu Âu, giúp xác định giá hợp lý cho chúng dựa trên các yếu tố như giá tài sản cơ sở, giá thực hiện, thời gian đáo hạn, lãi suất phi rủi ro và độ biến động.

2. Ai đã phát triển Mô hình Black-Scholes?

Mô hình Black-Scholes được phát triển bởi các nhà kinh tế học Fischer Black và Myron Scholes vào năm 1973. Sau đó, Robert C. Merton đã có những đóng góp quan trọng để mở rộng và củng cố lý thuyết này.

3. Tại sao Mô hình Black-Scholes lại quan trọng đối với nhà đầu tư?

Mô hình này cung cấp một khuôn khổ chuẩn hóa để định giá quyền chọn, giúp nhà đầu tư đưa ra các quyết định sáng suốt. Nó cũng hỗ trợ trong việc quản lý rủi ro và tối ưu hóa danh mục đầu tư, tăng cường tính minh bạch trên thị trường tài chính.

4. Mô hình Black-Scholes có áp dụng được cho tất cả các loại quyền chọn không?

Không, mô hình Black-Scholes chủ yếu được thiết kế để định giá quyền chọn kiểu Châu Âu, vốn chỉ có thể thực hiện vào ngày đáo hạn. Nó không phù hợp với quyền chọn kiểu Mỹ, có thể thực hiện bất cứ lúc nào trước ngày đáo hạn.

5. Những giả định chính của Mô hình Black-Scholes là gì?

Các giả định chính bao gồm: tài sản cơ sở không trả cổ tức hoặc cổ tức đã biết, giá tài sản tuân theo chuyển động Brown hình học, lãi suất phi rủi ro không đổi, không có chi phí giao dịch/thuế, và độ biến động là hằng số.

6. Độ biến động ảnh hưởng đến giá quyền chọn trong mô hình này như thế nào?

Trong mô hình Black-Scholes, độ biến động càng cao, giá trị lý thuyết của quyền chọn (cả mua và bán) càng lớn. Điều này là do biến động lớn hơn tạo ra tiềm năng lợi nhuận cao hơn (và cả rủi ro lớn hơn).

7. Có những hạn chế nào khi sử dụng Black-Scholes Model trong thực tế?

Những hạn chế bao gồm các giả định không thực tế về lãi suất và biến động không đổi, không tính đến chi phí giao dịch, và việc chỉ áp dụng được cho quyền chọn kiểu Châu Âu, khiến nó ít linh hoạt trong môi trường thị trường tài chính phức tạp và biến động.

8. Làm thế nào để tính toán Mô hình Black-Scholes nếu công thức quá phức tạp?

Hiện nay, nhiều nền tảng giao dịch trực tuyến và phần mềm tài chính cung cấp các công cụ tính toán tự động mô hình Black-Scholes, cho phép nhà đầu tư dễ dàng nhập các thông số đầu vào và nhận được giá trị định giá quyền chọn mà không cần thực hiện các phép tính phức tạp.

9. Mô hình Black-Scholes có còn phù hợp trong bối cảnh thị trường hiện đại không?

Mặc dù có những hạn chế, Mô hình Black-Scholes vẫn là một nền tảng quan trọng trong tài chính định lượng và là điểm khởi đầu cho nhiều mô hình định giá phái sinh phức tạp hơn. Nó vẫn được sử dụng rộng rãi để định giá quyền chọn và quản lý rủi ro, đặc biệt là trong các thị trường có tính thanh khoản cao.

10. Sự khác biệt giữa Black-Scholes và Black-Scholes-Merton là gì?

Về cơ bản, chúng là cùng một mô hình. “Black-Scholes-Merton” thường được sử dụng để ghi nhận những đóng góp mở rộng của Robert C. Merton sau công trình ban đầu của Fischer Black và Myron Scholes, đặc biệt là trong việc phát triển lý thuyết và ứng dụng của mô hình trong nhiều ngữ cảnh tài chính hơn.

Mô hình Black-Scholes là một công cụ toán học mạnh mẽ được sử dụng để tính giá hợp lý hoặc giá trị lý thuyết của các công cụ phái sinh. Nó cung cấp một cách để tính giá trị lý thuyết của một quyền chọn bằng cách tính đến giá hiện tại của tài sản cơ sở, giá thực hiện của quyền chọn, thời gian còn lại cho đến khi hết hạn, lãi suất phi rủi ro và sự biến động của tài sản cơ sở. Mô hình Black-Scholes đã có tác động sâu sắc đến tài chính và dẫn đến sự phát triển của một loạt các sản phẩm phái sinh như hợp đồng tương lai, hợp đồng hoán đổi và quyền chọn. Với những thông tin này, Bartra Wealth Advisors Việt Nam hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về công cụ định giá quan trọng này trong thế giới đầu tư.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *