Bạn đang tìm kiếm cơ hội định cư tại Canada, một quốc gia phát triển với môi trường sống lý tưởng? Việc hiểu rõ Hệ thống xếp hạng toàn diện (CRS) là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Đây là tiêu chí chính mà chính phủ Canada sử dụng để đánh giá và lựa chọn các ứng viên nhập cư diện tay nghề thông qua chương trình Express Entry. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức hoạt động của CRS và làm thế nào để tối ưu hóa điểm số của bạn.

CRS Canada Là Gì Và Vai Trò Của Nó?

CRS (Comprehensive Ranking System) là một hệ thống tính điểm được Chính phủ Canada áp dụng trong chương trình Express Entry nhằm mục đích xếp hạng và lựa chọn những ứng viên tiềm năng nhất cho việc định cư lâu dài. Hệ thống này được thiết kế để xác định những cá nhân có khả năng đóng góp tích cực vào nền kinh tế và xã hội Canada, dựa trên một loạt các yếu tố chủ chốt. Điểm số CRS đóng vai trò quyết định liệu một ứng viên có đủ điều kiện nhận Thư mời nộp đơn (ITA) để xin thường trú nhân tại Canada hay không.

Hệ thống CRS được sử dụng rộng rãi trong ba chương trình nhập cư chính của Canada, bao gồm Federal Skilled Worker Program (FSW), Federal Skilled Trades Program (FST) và Canadian Experience Class (CEC). Mỗi chương trình này hướng đến các đối tượng ứng viên khác nhau nhưng đều sử dụng CRS như một công cụ tiêu chuẩn để đánh giá. Việc ứng viên đạt được một mức điểm CRS nhất định là yếu tố tiên quyết để họ có thể tiến sâu hơn vào quy trình định cư, giúp Canada thu hút những người lao động có kỹ năng cao và kinh nghiệm phù hợp với nhu cầu thị trường lao động.

Cấu Trúc Hệ Thống Chấm Điểm Express Entry Canada

Hệ thống CRS đánh giá các ứng viên nhập cư dựa trên nhiều yếu tố quan trọng, với tổng điểm tối đa là 1200 điểm. Các yếu tố này được phân bổ thành bốn nhóm chính, mỗi nhóm có trọng số điểm riêng, nhằm đưa ra một đánh giá toàn diện về năng lực và tiềm năng hội nhập của ứng viên vào xã hội Canada. Việc hiểu rõ từng nhóm yếu tố sẽ giúp bạn nhận diện những khía cạnh cần cải thiện để tối ưu hóa điểm CRS của mình.

Yếu Tố Con Người (Core/Human Capital Factors)

Đây là nhóm yếu tố cơ bản và quan trọng nhất, phản ánh năng lực cá nhân của ứng viên. Điểm tối đa cho yếu tố con người là 500 điểm nếu ứng viên không có vợ/chồng hoặc bạn đời, và 460 điểm nếu có. Các tiêu chí được đánh giá bao gồm tuổi tác, trình độ học vấn, khả năng ngôn ngữ chính thức (tiếng Anh hoặc tiếng Pháp) và kinh nghiệm làm việc tại Canada. Mỗi tiêu chí này đều được tính điểm riêng biệt, với mục tiêu đánh giá khả năng thích nghi và đóng góp vào lực lượng lao động của Canada.

Yếu Tố Vợ/Chồng Hoặc Bạn Đời (Spouse or Common-law Partner Factors)

Nếu ứng viên có vợ/chồng hoặc bạn đời đi kèm, các yếu tố liên quan đến người phối ngẫu cũng sẽ được tính điểm, tối đa là 40 điểm. Điều này bao gồm trình độ học vấn, khả năng ngôn ngữ chính thức và kinh nghiệm làm việc tại Canada của người phối ngẫu. Việc người phối ngẫu có trình độ và kinh nghiệm tốt có thể đóng góp đáng kể vào tổng điểm CRS của hồ sơ, thể hiện tiềm năng đóng góp kép của gia đình vào xã hội Canada.

Yếu Tố Chuyển Đổi Kỹ Năng (Skill Transferability Factors)

Yếu tố chuyển đổi kỹ năng giúp tối ưu hóa điểm số của ứng viên dựa trên sự kết hợp giữa trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và khả năng ngôn ngữ. Tổng điểm tối đa cho các yếu tố này là 100 điểm. Điều này nhằm đánh giá mức độ các kỹ năng và kinh nghiệm của ứng viên có thể được áp dụng và phát huy hiệu quả trong môi trường làm việc của Canada. Ví dụ, một sự kết hợp tốt giữa trình độ học vấn cao và kinh nghiệm làm việc quốc tế cùng với khả năng ngôn ngữ xuất sắc sẽ mang lại điểm số cao trong nhóm này.

Điểm Bổ Sung (Additional Points)

Điểm bổ sung là một nhóm yếu tố quan trọng có thể mang lại lợi thế lớn cho ứng viên, với tổng điểm tối đa lên đến 600 điểm. Các khía cạnh được xem xét bao gồm việc có anh/chị/em ruột đang sinh sống tại Canada (là công dân hoặc thường trú nhân), khả năng tiếng Pháp tốt, có kinh nghiệm học vấn tại Canada, nhận được thư mời làm việc hợp lệ từ một nhà tuyển dụng Canada, hoặc được đề cử bởi một tỉnh bang (PNP). Điểm từ đề cử tỉnh bang là yếu tố mạnh nhất, có thể cộng thêm 600 điểm, gần như đảm bảo ứng viên sẽ nhận được ITA.

Cấu trúc chấm điểm định cư Canada qua hệ thống CRSCấu trúc chấm điểm định cư Canada qua hệ thống CRS

Hướng Dẫn Tính Điểm CRS Express Entry Canada Chi Tiết

Tổng điểm CRS của một hồ sơ Express Entry được tính bằng cách cộng tất cả các điểm từ bốn nhóm yếu tố chính: Vốn cốt lõi/con người, các yếu tố về vợ/chồng hoặc bạn đời chung sống như vợ chồng (nếu có), các yếu tố về Khả năng chuyển đổi kỹ năng và điểm bổ sung. Tổng điểm tối đa mà một ứng viên có thể đạt được là 1200 điểm. Việc nắm vững cách tính điểm sẽ giúp bạn hiểu rõ tình trạng hồ sơ của mình và xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

Để tính điểm CRS một cách nhanh chóng và chính xác, ứng viên có thể sử dụng Công cụ tính điểm CRS chính thức do Bộ Di trú Canada (IRCC) cung cấp. Công cụ này được thiết kế để hướng dẫn bạn từng bước, yêu cầu bạn nhập các thông tin chi tiết về bản thân và người phối ngẫu (nếu có) vào các trường tương ứng. Sau khi hoàn tất, hệ thống sẽ tự động tính toán và hiển thị điểm CRS ước tính của bạn. Đây là một nguồn tài nguyên vô cùng hữu ích để tự đánh giá cơ hội của mình trước khi nộp hồ sơ chính thức.

Bạn có thể truy cập công cụ này tại địa chỉ: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/express-entry/check-score.html

Phân Tích Các Tiêu Chí Chấm Điểm CRS Canada

Để có cái nhìn sâu sắc hơn về cách hệ thống điểm CRS Canada được phân bổ, chúng ta sẽ đi vào chi tiết từng tiêu chí trong các yếu tố cốt lõi/vốn con người, yếu tố vợ/chồng, yếu tố chuyển giao kỹ năng và điểm bổ sung. Mỗi bảng dưới đây sẽ minh họa cách tính điểm cụ thể, giúp ứng viên dễ dàng hình dung và ước lượng điểm số của mình.

1. Các Yếu Tố Cốt Lõi / Vốn Con Người

Tổng điểm tối đa cho nhóm này là 500 điểm (dành cho ứng viên độc thân) hoặc 460 điểm (dành cho ứng viên có vợ/chồng).

Yếu tố Điểm tối đa (Có vợ/chồng hoặc bạn đời) Điểm tối đa (Không có vợ/chồng hoặc bạn đời)
Tuổi 100 110
Trình độ học vấn 140 150
Khả năng ngôn ngữ chính thức 150 160
Kinh nghiệm làm việc tại Canada 70 80

Tuổi: Ứng viên trong độ tuổi từ 20 đến 29 tuổi thường nhận được điểm tối đa, cụ thể là 110 điểm nếu độc thân. Điểm số sẽ giảm dần khi tuổi tăng lên, và không có điểm cho ứng viên dưới 18 tuổi hoặc từ 45 tuổi trở lên.

Tuổi Với vợ/chồng hoặc bạn đời chung sống như vợ chồng (Tối đa 100 điểm) Không có vợ/chồng hoặc bạn đời chung sống như vợ chồng (Tối đa 110 điểm)
17 tuổi trở xuống 0 0
18 tuổi 90 99
19 tuổi 95 105
20 đến 29 tuổi 100 110
30 tuổi 95 105
31 tuổi 90 99
32 tuổi 85 94
33 tuổi 80 88
34 tuổi 75 83
35 tuổi 70 77
36 tuổi 65 72
37 tuổi 60 66
38 tuổi 55 61
39 tuổi 50 55
40 tuổi 45 50
41 tuổi 35 39
42 tuổi 25 28
43 tuổi 15 17
44 tuổi 5 6
45 tuổi trở lên 0 0

Trình độ học vấn: Bằng cấp càng cao, điểm càng nhiều. Bằng Tiến sĩ (Ph.D.) mang lại số điểm tối đa 150 điểm cho ứng viên độc thân. Bằng cấp từ các cơ sở giáo dục của Canada hoặc được đánh giá tương đương bởi các tổ chức được chỉ định là điều kiện tiên quyết.

Cấp độ giáo dục Với vợ/chồng hoặc bạn đời chung sống như vợ chồng (Tối đa 140 điểm) Không có vợ/chồng hoặc bạn đời chung sống như vợ chồng (Tối đa 150 điểm)
Dưới trung học phổ thông (trung học phổ thông) 0 0
Bằng tốt nghiệp trung học (tốt nghiệp phổ thông trung học) 28 30
Bằng cấp, chứng chỉ hoặc bằng tốt nghiệp một năm từ một trường đại học, cao đẳng, trường thương mại hoặc kỹ thuật hoặc học viện khác 84 90
Chương trình hai năm tại một trường đại học, cao đẳng, trường thương mại hoặc kỹ thuật, hoặc học viện khác 91 98
Bằng cử nhân HOẶC chương trình học ba năm trở lên tại một trường đại học, cao đẳng, trường thương mại hoặc kỹ thuật hoặc học viện khác 112 120
Hai hoặc nhiều chứng chỉ, bằng tốt nghiệp hoặc bằng cấp. Một chứng chỉ phải dành cho chương trình kéo dài ba năm trở lên 119 128
Bằng thạc sĩ HOẶC bằng chuyên môn cần thiết để hành nghề trong một nghề được cấp phép (Đối với “bằng chuyên môn”, chương trình cấp bằng phải thuộc các lĩnh vực: y khoa, thú y, nha khoa, nhãn khoa, luật, nắn xương hoặc dược.) 126 135
Bằng cấp đại học trình độ tiến sĩ (Ph.D.) 140 150

Khả năng ngôn ngữ: Điểm cao trong các bài kiểm tra ngôn ngữ được chấp thuận như IELTS (tiếng Anh) hoặc TEF/TCF (tiếng Pháp) là yếu tố cực kỳ quan trọng. Ứng viên có điểm CLB 10 trở lên ở tất cả các kỹ năng có thể nhận tối đa 160 điểm.

Trình độ ngôn ngữ chính thức – ngôn ngữ chính thức đầu tiên

Mức độ chuẩn ngôn ngữ Canada (CLB) theo từng khả năng Với vợ/chồng hoặc bạn đời chung sống như vợ chồng (Tối đa 128 điểm) Không có vợ/chồng hoặc bạn đời chung sống như vợ chồng (Tối đa 136 điểm)
Nhỏ hơn CLB 4 0 0
CLB 4 hoặc 5 6 6
CLB 6 8 9
CLB 7 16 17
CLB 8 22 23
CLB 9 29 31
CLB 10 trở lên 32 34

Trình độ ngôn ngữ chính thức – ngôn ngữ chính thức thứ hai

Mức độ chuẩn ngôn ngữ Canada (CLB) theo từng khả năng Với vợ/chồng hoặc bạn đời chung sống như vợ chồng (Tối đa 22 điểm) Không có vợ/chồng hoặc bạn đời chung sống như vợ chồng (Tối đa 24 điểm)
CLB 4 trở xuống 0 0
CLB 5 hoặc 6 1 1
CLB 7 hoặc 8 3 3
CLB 9 trở lên 6 6

Kinh nghiệm làm việc tại Canada: Kinh nghiệm làm việc hợp lệ tại Canada sẽ mang lại điểm số đáng kể, với tối đa 80 điểm cho 5 năm kinh nghiệm trở lên. Điều này nhấn mạnh giá trị của việc đã từng làm việc và thích nghi với môi trường lao động Canada.

Kinh nghiệm làm việc tại Canada Với vợ/chồng hoặc bạn đời chung sống như vợ chồng (Tối đa 70 điểm) Không có vợ/chồng hoặc bạn đời chung sống như vợ chồng (Tối đa 80 điểm)
Không có hoặc ít hơn một năm 0 0
1 năm 35 40
2 năm 46 53
3 năm 56 64
4 năm 63 72
5 năm trở lên 70 80

2. Các Yếu Tố Về Vợ/Chồng Hoặc Bạn Đời Chung Sống Như Vợ Chồng (Nếu Có)

Đối với những hồ sơ có người phối ngẫu, các yếu tố về trình độ học vấn, khả năng ngôn ngữ và kinh nghiệm làm việc tại Canada của người đó cũng được tính điểm, tối đa 40 điểm.

Trình độ học vấn của vợ/chồng hoặc người chung sống như vợ chồng

Trình độ học vấn của vợ/chồng hoặc người chung sống như vợ chồng Với vợ/chồng hoặc bạn đời chung sống như vợ chồng (Tối đa 10 điểm) Không có vợ/chồng hoặc bạn đời chung sống như vợ chồng (Không áp dụng)
Dưới trung học phổ thông (trung học phổ thông) 0 không có
Trung học phổ thông (tốt nghiệp trung học phổ thông) 2 không có
Chương trình một năm tại một trường đại học, cao đẳng, trường thương mại hoặc kỹ thuật, hoặc học viện khác 6 không có
Chương trình hai năm tại một trường đại học, cao đẳng, thương mại hoặc kỹ thuật ở trường học, hoặc học viện khác 7 không có
Bằng cử nhân HOẶC chương trình học ba năm trở lên tại một trường đại học, cao đẳng, trường thương mại hoặc kỹ thuật hoặc học viện khác 8 không có
Hai hoặc nhiều chứng chỉ, bằng tốt nghiệp hoặc bằng cấp. Một chứng chỉ phải dành cho chương trình kéo dài ba năm trở lên 9 không có
Bằng thạc sĩ hoặc bằng chuyên môn cần thiết để hành nghề trong một nghề được cấp phép (Đối với “bằng chuyên môn”, chương trình cấp bằng phải thuộc các lĩnh vực: y khoa, thú y, nha khoa, nhãn khoa, luật, nắn xương hoặc dược.) 10 không có
Bằng cấp đại học trình độ tiến sĩ (PhD) 10 không có

Trình độ ngôn ngữ chính thức của vợ/chồng hoặc người chung sống như vợ chồng – ngôn ngữ chính thức đầu tiên

Trình độ chuẩn ngôn ngữ Canada (CLB) theo từng khả năng (đọc, viết, nói và nghe) Tối đa 20 điểm cho phần (Tối đa 5 điểm cho mỗi khả năng) Không có vợ/chồng hoặc bạn đời chung sống như vợ chồng (Không áp dụng)
CLB 4 trở xuống 0 không có
CLB 5 hoặc 6 1 không có
CLB 7 hoặc 8 3 không có
CLB 9 trở lên 5 không có

Kinh nghiệm làm việc của vợ/chồng tại Canada

Kinh nghiệm làm việc của vợ/chồng tại Canada Tối đa 10 điểm Không có vợ/chồng hoặc bạn đời chung sống như vợ chồng (Không áp dụng)
Không có hoặc ít hơn một năm 0 không có
1 năm 5 không có
2 năm 7 không có
3 năm 8 không có
4 năm 9 không có
5 năm trở lên 10 không có

3. Các Yếu Tố Chuyển Giao Kỹ Năng

Đây là nhóm điểm thưởng dựa trên sự kết hợp giữa các yếu tố. Ví dụ, sự kết hợp giữa trình độ học vấn cao và khả năng ngôn ngữ tốt, hoặc kinh nghiệm làm việc tại Canada cùng trình độ học vấn, đều có thể mang lại tối đa 50 điểm mỗi phần, tổng cộng 100 điểm cho nhóm này.

Có trình độ ngôn ngữ chính thức tốt (Trình độ chuẩn ngôn ngữ Canada [CLB] 7 trở lên) và bằng cấp sau trung học Điểm cho CLB 7 trở lên ở tất cả các khả năng ngôn ngữ chính thức đầu tiên, với một hoặc nhiều khả năng dưới CLB 9 (Tối đa 25 điểm) Điểm cho CLB 9 trở lên ở cả bốn kỹ năng ngôn ngữ chính thức đầu tiên (Tối đa 50 điểm)
Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông (trung học phổ thông) hoặc thấp hơn 0 0
Chứng chỉ chương trình sau trung học kéo dài một năm hoặc lâu hơn 13 25
Hai hoặc nhiều chứng chỉ chương trình sau trung học VÀ ít nhất một trong những chứng chỉ này được cấp khi hoàn thành chương trình sau trung học kéo dài ba năm hoặc lâu hơn 25 50
Bằng cấp trình độ đại học ở cấp độ thạc sĩ hoặc ở cấp độ bằng cấp chuyên môn đầu vào cho một nghề được liệt kê trong ma trận Phân loại nghề nghiệp quốc gia ở Cấp độ kỹ năng A mà cần phải có giấy phép của cơ quan quản lý cấp tỉnh 25 50
Bằng cấp trình độ đại học ở cấp độ tiến sĩ 25 50
Có kinh nghiệm làm việc tại Canada và bằng cấp sau trung học Điểm cho trình độ học vấn + 1 năm kinh nghiệm làm việc tại Canada (Tối đa 25 điểm) Điểm cho trình độ học vấn + 2 năm hoặc nhiều hơn kinh nghiệm làm việc tại Canada (Tối đa 50 điểm)
Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông (trung học phổ thông) hoặc thấp hơn 0 0
Chứng chỉ chương trình sau trung học kéo dài một năm hoặc lâu hơn 13 25
Hai hoặc nhiều chứng chỉ chương trình sau trung học VÀ ít nhất một trong những chứng chỉ này được cấp khi hoàn thành chương trình sau trung học kéo dài ba năm hoặc lâu hơn 25 50
Bằng cấp trình độ đại học ở cấp độ thạc sĩ hoặc ở cấp độ bằng cấp chuyên môn đầu vào cho một nghề được liệt kê trong ma trận Phân loại nghề nghiệp quốc gia ở Cấp độ kỹ năng A mà cần phải có giấy phép của cơ quan quản lý cấp tỉnh 25 50
Bằng cấp trình độ đại học ở cấp độ tiến sĩ 25 50

Kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài – Có trình độ ngoại ngữ chính thức tốt (Trình độ chuẩn ngôn ngữ Canada [CLB] 7 trở lên)

Số năm kinh nghiệm Điểm cho kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài + CLB 7 trở lên cho tất cả các khả năng ngôn ngữ chính thức đầu tiên, một hoặc nhiều khả năng dưới 9 (Tối đa 25 điểm) Điểm cho kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài + CLB 9 trở lên ở cả bốn kỹ năng ngôn ngữ chính thức đầu tiên (Tối đa 50 điểm)
Không có kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài 0 0
1 hoặc 2 năm kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài 13 25
3 năm hoặc nhiều hơn kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài 25 50

Kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài – Có kinh nghiệm làm việc tại Canada

Số năm kinh nghiệm Điểm cho kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài + 1 năm kinh nghiệm làm việc tại Canada (Tối đa 25 điểm) Điểm cho kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài + 2 năm hoặc nhiều hơn kinh nghiệm làm việc tại Canada (Tối đa 50 điểm)
Không có kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài 0 0
1 hoặc 2 năm kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài 13 25
3 năm hoặc nhiều hơn kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài 25 50
Giấy chứng nhận trình độ chuyên môn (nghề thương mại) – Có trình độ ngôn ngữ chính thức tốt (Trình độ chuẩn ngôn ngữ Canada [CLB] 5 trở lên) Điểm cho chứng chỉ trình độ + CLB 5 trở lên ở tất cả các khả năng ngôn ngữ chính thức đầu tiên, một hoặc nhiều khả năng dưới 7 (Tối đa 25 điểm) Điểm cho chứng chỉ đủ điều kiện + CLB 7 trở lên ở cả bốn kỹ năng ngôn ngữ chính thức đầu tiên (Tối đa 50 điểm)
Có chứng chỉ trình độ 25 50

4. Điểm Bổ Sung

Điểm bổ sung là những điểm cộng quý giá, có thể nâng cao đáng kể cơ hội nhận được ITA, với tối đa 600 điểm.

Điểm bổ sung Tối đa 600 điểm
Anh chị em sống tại Canada là công dân hoặc thường trú nhân của Canada 15
Đạt điểm NCLC 7 trở lên ở cả bốn kỹ năng tiếng Pháp và đạt điểm CLB 4 trở xuống ở tiếng Anh (hoặc không làm bài kiểm tra tiếng Anh) 25
Đạt điểm NCLC 7 trở lên ở cả bốn kỹ năng tiếng Pháp và đạt điểm CLB 5 trở lên ở cả bốn kỹ năng tiếng Anh 50
Giáo dục sau trung học tại Canada – chứng chỉ một hoặc hai năm 15
Giáo dục sau trung học ở Canada – chứng chỉ ba năm hoặc lâu hơn 30
Việc làm được sắp xếp – NOC TEER 0 Nhóm chính 00 200
Việc làm được sắp xếp – NOC TEER 1, 2 hoặc 3, hoặc bất kỳ TEER 0 nào khác ngoài Nhóm chính 00 50
Đề cử của tỉnh hoặc lãnh thổ 600

Tổng cộng: A. Vốn cốt lõi / con người + B. Vợ/chồng hoặc bạn đời chung sống như vợ chồng + C. Các yếu tố chuyển giao kỹ năng + D. Điểm bổ sung = Tối đa 1.200 điểm.

Hướng dẫn cách tính điểm CRS để định cư CanadaHướng dẫn cách tính điểm CRS để định cư Canada

Chiến Lược Tối Ưu Điểm CRS Để Định Cư Canada

Việc đạt được một điểm CRS Canada cao là mục tiêu hàng đầu của bất kỳ ai mong muốn định cư. Dưới đây là những chiến lược hiệu quả giúp bạn cải thiện điểm số và gia tăng cơ hội nhận được Thư mời nộp đơn (ITA) cho thường trú nhân tại đất nước lá phong.

Đầu tiên, hãy tập trung vào việc nâng cao trình độ ngôn ngữ. Khả năng tiếng Anh và/hoặc tiếng Pháp thành thạo đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Bạn nên xem xét việc thi lại các kỳ thi ngôn ngữ như IELTS, CELPIP, hoặc TEF để đạt được điểm số cao hơn. Mỗi điểm CLB (Canadian Language Benchmark) được cải thiện có thể tăng đáng kể điểm CRS của bạn, đặc biệt là ở các cấp độ cao.

Thứ hai, việc nâng cao trình độ học vấn cũng là một con đường hiệu quả. Hoàn thành thêm các khóa học, bằng cấp cao hơn hoặc chứng chỉ chuyên môn được công nhận tại Canada sẽ giúp bạn tích lũy thêm điểm CRS. Điều này không chỉ thể hiện sự cam kết với việc học hỏi mà còn chứng minh khả năng đóng góp vào các lĩnh vực chuyên môn của Canada.

Ngoài ra, tăng cường kinh nghiệm làm việc là yếu tố không thể bỏ qua. Cố gắng tích lũy thêm kinh nghiệm làm việc, đặc biệt là kinh nghiệm làm việc tại Canada. Kinh nghiệm làm việc lâu hơn và ở các vị trí có trách nhiệm cao hơn theo phân loại NOC (National Occupational Classification) có thể mang lại điểm số cao hơn trong hệ thống CRS. Nếu bạn chưa có kinh nghiệm làm việc tại Canada, hãy tìm kiếm cơ hội thông qua các chương trình lao động tạm thời để tích lũy kinh nghiệm.

Một trong những cách hiệu quả nhất để tăng điểm CRS là nhận đề cử từ một tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ (Provincial Nominee Program – PNP). Các chương trình PNP cho phép các tỉnh bang lựa chọn ứng viên dựa trên nhu cầu thị trường lao động cụ thể của họ. Khi nhận được đề cử từ một tỉnh bang, bạn sẽ được cộng thêm 600 điểm CRS, một con số gần như đảm bảo bạn sẽ nhận được ITA trong đợt rút thăm Express Entry tiếp theo.

Tìm kiếm một thư mời làm việc hợp lệ từ một nhà tuyển dụng Canada cũng là một chiến lược tối ưu. Tùy thuộc vào loại công việc và mã NOC (National Occupational Classification), một thư mời làm việc hợp lệ có thể cộng thêm cho bạn 50 hoặc thậm chí 200 điểm CRS. Điều này đặc biệt hữu ích nếu điểm số hiện tại của bạn chưa đủ cao để nhận ITA.

Cuối cùng, đừng quên cải thiện điểm số của vợ/chồng hoặc bạn đời chung sống (nếu có). Trình độ học vấn, khả năng ngôn ngữ và kinh nghiệm làm việc tại Canada của người phối ngẫu cũng góp phần vào tổng điểm CRS của hồ sơ. Khuyến khích họ nâng cao các yếu tố này sẽ giúp tăng cơ hội định cư cho cả gia đình.

Bằng cách áp dụng một hoặc kết hợp nhiều chiến lược này, bạn có thể chủ động nâng cao điểm CRS Canada của mình và tăng cường khả năng thành công trong hành trình định cư tại đất nước này.

Thang điểm CRS chi tiết cho từng yếu tố định cư CanadaThang điểm CRS chi tiết cho từng yếu tố định cư Canada

Mối Liên Hệ Giữa Điểm CRS Và Chương Trình Đề Cử Tỉnh Bang (PNP)

Chương trình Đề cử Tỉnh bang (PNP) đóng vai trò then chốt trong việc giúp nhiều ứng viên có điểm CRS Canada không quá cao vẫn có thể định cư. Mỗi tỉnh bang và vùng lãnh thổ của Canada có các chương trình PNP riêng, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu kinh tế và lao động cụ thể của họ. Điểm CRS yêu cầu cho các PNP có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào từng tỉnh bang, dòng nhập cư cụ thể, và thậm chí là từng đợt rút thăm.

Ví dụ, tỉnh bang Ontario, thông qua dòng Human Capital Priorities, thường không gửi lời mời đến các ứng viên có điểm CRS thấp hơn 400. Trong khi đó, tỉnh bang Alberta, với dòng Express Entry, sẽ xem xét các ứng viên có điểm CRS ít nhất là 300. Điều này cho thấy rằng, ngay cả khi điểm CRS của bạn dưới ngưỡng trung bình của các đợt rút thăm chung của Express Entry, bạn vẫn có cơ hội định cư thông qua PNP nếu đáp ứng các tiêu chí cụ thể của tỉnh bang.

Quan trọng hơn, khi một ứng viên nhận được đề cử từ một tỉnh bang, họ sẽ được cộng thêm 600 điểm vào tổng điểm CRS Canada của mình. Khoản điểm bổ sung này gần như đảm bảo rằng họ sẽ nhận được Thư mời nộp đơn (ITA) trong đợt rút thăm Express Entry tiếp theo, bất kể điểm số ban đầu của họ là bao nhiêu. Điều này biến PNP trở thành một con đường cực kỳ hấp dẫn và hiệu quả cho những ứng viên muốn tăng tốc quá trình định cư của mình.

Để nắm bắt các yêu cầu tuyển chọn mới nhất của PNP, ứng viên nên thường xuyên kiểm tra Cổng thông tin nhập cư của từng tỉnh bang hoặc sử dụng Công cụ theo dõi cập nhật Chương trình đề cử tỉnh của IRCC. Việc nắm bắt thông tin kịp thời và phù hợp là chìa khóa để tận dụng tối đa lợi thế từ các chương trình này và tối đa hóa cơ hội định cư của bạn.

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Mức Điểm CRS Trung Bình

Mức điểm CRS Canada trung bình cần thiết để nhận Thư mời nộp đơn (ITA) không phải là một con số cố định mà thường xuyên biến động theo từng đợt rút thăm của Express Entry. Sự biến động này phụ thuộc vào nhiều yếu tố vĩ mô và vi mô, tạo nên một bức tranh tổng thể về nhu cầu và nguồn cung ứng viên.

Một trong những yếu tố chính là số lượng ứng viên trong nhóm Express Entry pool. Khi có nhiều ứng viên với điểm số cao trong nhóm, mức điểm cắt sẽ có xu hướng tăng lên. Ngược lại, nếu số lượng ứng viên có điểm cao giảm hoặc IRCC quyết định mời nhiều người hơn, điểm cắt có thể giảm xuống.

Chính sách nhập cư của Canada và số lượng ITA được phát hành trong mỗi đợt rút thăm cũng ảnh hưởng trực tiếp đến mức điểm trung bình. Nếu IRCC quyết định mời một lượng lớn ứng viên, điểm CRS có thể thấp hơn. Các thay đổi trong chính sách, chẳng hạn như việc ưu tiên một số ngành nghề hoặc nhóm ứng viên nhất định (ví dụ: những người có kỹ năng tiếng Pháp mạnh hoặc có đề cử tỉnh bang), cũng có thể làm thay đổi cục diện điểm số.

Ngoài ra, số lượng và tần suất các đợt rút thăm chuyên biệt theo chương trình (ví dụ: chỉ dành cho Canadian Experience Class hoặc Provincial Nominee Program) cũng tác động đáng kể. Trong những đợt rút thăm này, điểm cắt có thể thấp hơn đáng kể so với các đợt rút thăm chung, tạo cơ hội cho những ứng viên không đạt ngưỡng cao trong các đợt rút thăm toàn diện.

Cuối cùng, tình hình kinh tế và nhu cầu lao động của Canada cũng là một yếu tố ảnh hưởng. Khi Canada cần nhiều lao động ở các ngành nghề cụ thể, IRCC có thể điều chỉnh các đợt rút thăm để ưu tiên những ứng viên có kỹ năng phù hợp, dẫn đến sự thay đổi trong mức điểm CRS cần thiết. Việc theo dõi sát sao các thông báo của IRCC và xu hướng thị trường lao động sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về cơ hội định cư của mình.

Hệ thống tính điểm CRS của Canada dành cho chương trình Express EntryHệ thống tính điểm CRS của Canada dành cho chương trình Express Entry

Câu Hỏi Thường Gặp Về Điểm CRS Canada

1. CRS là viết tắt của từ gì?

CRS là viết tắt của Comprehensive Ranking System (Hệ thống Xếp hạng Toàn diện). Đây là hệ thống tính điểm chính thức do Bộ Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) sử dụng để đánh giá và xếp hạng các ứng viên nhập cư thuộc chương trình Express Entry. Mục tiêu của CRS là lựa chọn những cá nhân có tiềm năng đóng góp lớn nhất vào nền kinh tế và xã hội Canada.

2. Hệ thống quản lý ứng dụng Express Entry của Canada hoạt động như thế nào?

Hệ thống Express Entry của Canada là một phương pháp quản lý hồ sơ điện tử dành cho ba chương trình nhập cư kinh tế chính: Federal Skilled Worker Program (FSW) dành cho lao động có kỹ năng, Federal Skilled Trades Program (FST) dành cho những người có tay nghề chuyên môn, và Canadian Experience Class (CEC) dành cho những ai đã có kinh nghiệm làm việc tại Canada. Ứng viên nộp hồ sơ vào nhóm Express Entry pool, và sau đó được xếp hạng bằng hệ thống CRS. IRCC định kỳ rút thăm và mời những ứng viên có điểm CRS cao nhất nộp đơn xin thường trú nhân.

3. Thang điểm định cư tay nghề Canada là bao nhiêu?

Thang điểm định cư tay nghề Canada thông qua hệ thống CRS có tổng điểm tối đa là 1200 điểm. Điểm này được phân bổ dựa trên các yếu tố chính như: yếu tố cốt lõi (tuổi, trình độ học vấn, khả năng ngôn ngữ, kinh nghiệm làm việc tại Canada), yếu tố vợ/chồng hoặc bạn đời, yếu tố chuyển đổi kỹ năng, và điểm bổ sung (đề cử tỉnh bang, thư mời làm việc, kỹ năng tiếng Pháp mạnh).

4. Thang điểm tối thiểu để định cư tại Toronto, Canada là bao nhiêu?

Thang điểm tối thiểu để được mời nộp đơn Express Entry tại Toronto (thuộc tỉnh bang Ontario) không cố định và thay đổi theo từng đợt rút thăm. Tuy nhiên, trong các đợt rút thăm Express Entry chung gần đây, điểm CRS tối thiểu thường dao động trong khoảng 450 – 500 điểm. Đối với các chương trình đề cử tỉnh bang của Ontario (OINP), một số dòng có thể yêu cầu điểm CRS thấp hơn nếu bạn đáp ứng các tiêu chí cụ thể khác của tỉnh bang.

5. Điểm CRS được tính qua bằng cấp định cư Canada như thế nào?

Điểm CRS đối với bằng cấp (trình độ học vấn) được tính dựa trên cấp độ giáo dục của ứng viên. Cụ thể, một bằng cử nhân có thể mang lại từ 112 đến 120 điểm (tùy thuộc có người phối ngẫu hay không), bằng thạc sĩ hoặc bằng cấp chuyên môn có thể đạt từ 126 đến 135 điểm, và bằng tiến sĩ (Ph.D.) có thể mang lại tối đa 150 điểm cho ứng viên độc thân. Điểm sẽ được cộng thêm nếu bằng cấp được cấp bởi một cơ sở giáo dục tại Canada hoặc bạn có kinh nghiệm học tập tại đây.

Kết luận

Việc hiểu rõ về Hệ thống xếp hạng toàn diện (CRS) là chìa khóa quan trọng để ứng viên có thể tối ưu hóa cơ hội định cư tại Canada. Điểm CRS không chỉ là tiêu chí để chính phủ Canada xếp hạng và lựa chọn những ứng viên tiềm năng nhất vào nộp đơn thường trú mà còn là một công cụ giúp mỗi cá nhân tự đánh giá và nâng cao hồ sơ của mình.

Nắm bắt các yếu tố ảnh hưởng đến điểm CRS, từ tuổi tác, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, khả năng ngôn ngữ cho đến các điểm bổ sung như đề cử tỉnh bang hay thư mời làm việc, là bước đi thiết yếu. Việc liên tục cập nhật thông tin về các đợt rút thăm Express Entry và các chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) sẽ giúp bạn luôn sẵn sàng nắm bắt cơ hội. Bartra Wealth Advisors Việt Nam luôn sẵn sàng hỗ trợ và cung cấp thông tin chi tiết để bạn có thể cải thiện điểm CRS Canada của mình, mở ra cánh cửa đến với cuộc sống mới tại Canada.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *