Global Talent Stream (GTS) là chương trình ưu việt dành cho các chuyên gia công nghệ, kỹ sư phần mềm, và nhà khoa học dữ liệu mong muốn tìm kiếm cơ hội làm việc tại Canada. Với khả năng nhận Work Permit Canada chỉ trong 2 tuần, GTS mở ra con đường định cư và phát triển sự nghiệp nhanh chóng cho những tài năng toàn cầu. Chương trình này không chỉ giúp bạn tiếp cận thị trường lao động sôi động của Canada mà còn là bước đệm vững chắc để bạn hiện thực hóa giấc mơ định cư Canada lâu dài.
Chương Trình Global Talent Stream (GTS) Là Gì?
Global Talent Stream (GTS) là một phần quan trọng của Chương trình Lao động Nước ngoài Tạm thời (Temporary Foreign Worker Program – TFWP), được thiết kế đặc biệt nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp Canada giải quyết nhanh chóng tình trạng thiếu hụt nhân lực chất lượng cao. Mục tiêu chính của GTS là thu hút những lao động tay nghề cao từ khắp nơi trên thế giới, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật tiên tiến, thông qua quy trình xét duyệt giấy phép lao động Canada được đẩy nhanh đáng kể. Thay vì phải chờ đợi 8 – 12 tuần như các chương trình thông thường, với GTS, quá trình này chỉ mất khoảng 2 tuần làm việc.
Mục Tiêu Chiến Lược Của Chương Trình GTS
Chính phủ Canada đã triển khai chương trình GTS với hai mục tiêu chiến lược cốt lõi. Đầu tiên, chương trình này nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp Canada trong việc tuyển dụng nhân tài quốc tế, đặc biệt tập trung vào các lĩnh vực đang phát triển nhanh như công nghệ, kỹ thuật, và khoa học dữ liệu. Điều này giúp các công ty Canada duy trì tính cạnh tranh và đổi mới trên thị trường toàn cầu. Thứ hai, GTS tạo điều kiện thuận lợi cho lao động tay nghề cao tiếp cận thị trường việc làm Canada một cách nhanh chóng và dễ dàng hơn, từ đó mở ra cánh cửa định cư Canada thông qua các chương trình thường trú nhân (PR) như Express Entry hay các chương trình đề cử tỉnh bang (PNP).
Cơ Quan Quản Lý Chương Trình GTS
Employment and Social Development Canada (ESDC) đóng vai trò chủ chốt trong việc quản lý và vận hành chương trình GTS. ESDC phối hợp chặt chẽ với Cục Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada (Immigration, Refugees and Citizenship Canada – IRCC) để đảm bảo quy trình xử lý hồ sơ diễn ra minh bạch, hiệu quả và nhanh chóng. Sự phối hợp này giúp tối ưu hóa việc thu hút nhân tài và đảm bảo tuân thủ các quy định về lao động và nhập cư.
Cơ Chế Hoạt Động Của Global Talent Stream
Chương trình Global Talent Stream được phân chia thành hai nhóm chính, mỗi nhóm có các tiêu chí riêng biệt phù hợp với loại hình và nhu cầu của doanh nghiệp tại Canada. Sự phân loại này giúp chính phủ Canada tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực và công ty có tác động lớn nhất đến nền kinh tế.
Nhóm A tập trung vào các doanh nghiệp được giới thiệu bởi các đối tác của chính phủ. Đây thường là những công ty đang trong giai đoạn mở rộng mạnh mẽ hoặc đang đầu tư lớn vào các dự án đổi mới sáng tạo. Những doanh nghiệp này phải chứng minh rõ ràng rằng họ cần những nhân sự có chuyên môn đặc biệt từ nước ngoài để thúc đẩy sự phát triển. Các tổ chức đối tác của chính phủ Canada sẽ chịu trách nhiệm giới thiệu các công ty đủ điều kiện này.
Nhóm B dành cho các doanh nghiệp tuyển dụng lao động trong danh sách các ngành nghề ưu tiên. Các công ty thuộc nhóm này không cần được giới thiệu như Nhóm A, nhưng phải tập trung vào việc tuyển dụng nhân sự cho các vị trí đang thiếu hụt trầm trọng trên thị trường lao động Canada. Danh sách các ngành nghề này được chính phủ Canada cập nhật thường xuyên, chủ yếu bao gồm các lĩnh vực như công nghệ thông tin, kỹ thuật, trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu, và kỹ sư phần mềm. Điều này đảm bảo rằng GTS đáp ứng trực tiếp nhu cầu cấp thiết của nền kinh tế Canada.
Global Talent Stream Canada, điều kiện tham gia chương trình Work Permit nhanh
Tại Sao GTS Là Con Đường Nhanh Nhất Đến Work Permit Canada?
Global Talent Stream mang đến những lợi thế vượt trội so với các chương trình lao động thông thường, biến nó thành lựa chọn hàng đầu cho những ai muốn nhanh chóng làm việc tại Canada.
Một trong những ưu điểm lớn nhất của GTS là thời gian xét duyệt Work Permit Canada cực kỳ nhanh chóng. Chương trình này cam kết xử lý giấy phép lao động chỉ trong 2 tuần làm việc, một khoảng thời gian ngắn kỷ lục so với các chương trình nhập cư khác. Điều này giúp người lao động có thể bắt đầu công việc và ổn định cuộc sống tại Canada một cách hiệu quả, giảm thiểu thời gian chờ đợi và sự không chắc chắn.
Mặc dù GTS vẫn yêu cầu Thẩm định Tác động Thị trường Lao động (Labour Market Impact Assessment – LMIA), một quy trình thường phức tạp và tốn thời gian, nhưng quá trình xét duyệt LMIA cho GTS được ưu tiên và đẩy nhanh đáng kể. Điều này làm cho con đường xin Work Permit thông qua GTS trở nên thuận lợi hơn nhiều so với các chương trình TFWP truyền thống.
Không chỉ dừng lại ở việc có Work Permit, GTS còn mở ra cơ hội định cư Canada lâu dài. Sau khi tích lũy kinh nghiệm làm việc tại Canada theo chương trình này, người lao động có thể nộp đơn xin thường trú nhân (PR) thông qua các chương trình như Express Entry, đặc biệt là chương trình Kinh nghiệm Canada (Canadian Experience Class – CEC) nếu đã làm việc từ một năm trở lên, hoặc các Chương trình Đề cử Tỉnh bang (PNP).
So Sánh Điểm Nổi Bật Của Global Talent Stream Với Các Chương Trình Lao Động Khác
Để hiểu rõ hơn về sự ưu việt của Global Talent Stream, chúng ta có thể so sánh chương trình này với các chương trình lao động thông thường thuộc Temporary Foreign Worker Program (TFWP). Sự khác biệt rõ rệt về thời gian xử lý, yêu cầu LMIA và cơ hội định cư Canada là những yếu tố then chốt.
| Tiêu chí | Global Talent Stream (GTS) | Chương trình lao động thông thường (TFWP) |
|---|---|---|
| Thời gian xử lý Work Permit | 2 tuần | 8 – 12 tuần |
| Có cần Labour Market Impact Assessment (LMIA) không? | Có, nhưng được xét duyệt nhanh hơn | Có, quy trình phức tạp hơn |
| Danh sách ngành nghề ưu tiên | Có – tập trung vào công nghệ, kỹ thuật, khoa học dữ liệu | Không giới hạn ngành nghề |
| Lợi ích về định cư | Dễ dàng xin PR qua Express Entry & PNP | Phụ thuộc vào chương trình cụ thể |
Điều Kiện Tham Gia Chương Trình Global Talent Stream
Chương trình Global Talent Stream (GTS) được thiết kế để hỗ trợ các doanh nghiệp Canada tuyển dụng lao động tay nghề cao từ nước ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật và khoa học dữ liệu đang thiếu hụt nhân sự. Tuy nhiên, không phải mọi doanh nghiệp hoặc mọi lao động nước ngoài đều có thể tham gia GTS. Cả nhà tuyển dụng và ứng viên đều phải đáp ứng các tiêu chí cụ thể do chính phủ Canada đặt ra.
Điều Kiện Đối Với Doanh Nghiệp Canada
Các nhà tuyển dụng tại Canada muốn thuê lao động nước ngoài thông qua Global Talent Stream phải thuộc một trong hai nhóm chính được quy định rõ ràng. Điều này đảm bảo rằng chương trình thực sự đáp ứng nhu cầu thị trường lao động và mang lại lợi ích kinh tế cho Canada.
Nhóm A – Doanh nghiệp được giới thiệu bởi đối tác chính phủ là nhóm dành cho các công ty đã được một tổ chức đối tác của chính phủ Canada đề cử. Những doanh nghiệp này thường là các công ty đang mở rộng nhanh chóng, có tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ và có nhu cầu cấp thiết về nhân tài quốc tế để thúc đẩy sự phát triển và đổi mới. Vị trí tuyển dụng phải yêu cầu chuyên môn đặc biệt mà thị trường lao động nội địa Canada không thể đáp ứng. Khi nộp đơn xin GTS, doanh nghiệp cần kèm theo thư giới thiệu từ một trong các tổ chức đối tác chính phủ, ví dụ như Business Development Bank of Canada hoặc Global Affairs Canada’s Trade Commissioner Service.
Một lưu ý quan trọng cho Nhóm A là nếu doanh nghiệp tuyển dụng hơn hai nhân sự theo diện GTS Nhóm A mỗi năm, mức lương tối thiểu phải đạt từ 150.000 CAD/năm (tương đương 72.11 CAD/giờ). Điều này nhằm đảm bảo rằng các vị trí này thực sự thu hút nhân tài hàng đầu và xứng đáng với quy trình xét duyệt nhanh.
Nhóm B – Doanh nghiệp tuyển dụng lao động trong danh sách ngành nghề ưu tiên không yêu cầu thư giới thiệu từ đối tác chính phủ. Tuy nhiên, các công ty thuộc nhóm này phải tuyển dụng nhân sự cho các vị trí nằm trong danh sách ngành nghề ưu tiên của GTS, những ngành nghề đang thiếu hụt nhân lực tại Canada. Doanh nghiệp cần chứng minh rằng vị trí tuyển dụng thực sự cần thiết và không thể tìm được ứng viên phù hợp trong nước. Họ cũng phải cam kết trả mức lương tối thiểu theo quy định của GTS và đảm bảo điều kiện làm việc tiêu chuẩn.
Một yếu tố bắt buộc đối với tất cả doanh nghiệp tham gia GTS là hoàn thành Kế hoạch Lợi ích Thị trường Lao động (Labour Market Benefits Plan – LMBP). Đây là một cam kết của doanh nghiệp về việc mang lại lợi ích lâu dài cho thị trường lao động Canada khi thuê lao động nước ngoài, bao gồm việc đào tạo nhân viên Canada, chuyển giao kiến thức, hoặc tạo ra việc làm mới. LMBP phải được cập nhật và đánh giá hàng năm để đảm bảo doanh nghiệp thực hiện đúng cam kết.
Chương trình GTS Canada, yêu cầu đối với nhà tuyển dụng để tuyển dụng tài năng toàn cầu
Điều Kiện Đối Với Lao Động Nước Ngoài
Để có thể xin Work Permit theo GTS, người lao động quốc tế cần đáp ứng các tiêu chí cụ thể dựa trên việc họ được tuyển dụng bởi doanh nghiệp thuộc Nhóm A hay Nhóm B của chương trình. Các yêu cầu này đảm bảo rằng chỉ những cá nhân có kỹ năng và kinh nghiệm phù hợp mới có thể tận dụng lợi thế của chương trình nhanh chóng này.
Đối với Nhóm A (Tuyển dụng bởi doanh nghiệp đổi mới sáng tạo), ứng viên cần có thư mời làm việc hợp lệ (Job Offer) từ một doanh nghiệp Canada đã được cấp phép tham gia GTS. Yêu cầu về chuyên môn rất cao, thường đòi hỏi ít nhất 5 năm kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực tuyển dụng. Ngoài ra, ứng viên cần có bằng cấp cao phù hợp với yêu cầu công việc hoặc sở hữu những kỹ năng đặc biệt, hiếm có trên thị trường lao động. Điều này đảm bảo rằng các vị trí này thực sự được lấp đầy bởi những nhân tài hàng đầu có thể đóng góp lớn vào sự đổi mới của doanh nghiệp.
Đối với Nhóm B (Làm việc trong ngành nghề ưu tiên GTS), công việc mà ứng viên được mời phải nằm trong danh sách các ngành nghề được ưu tiên bởi chương trình GTS, chẳng hạn như kỹ sư phần mềm, nhà khoa học dữ liệu, hay chuyên gia an ninh mạng. Ứng viên phải đáp ứng mức lương tối thiểu theo quy định cho ngành nghề đó, đảm bảo rằng mức lương cạnh tranh và phản ánh đúng giá trị của kỹ năng. Bằng cấp chuyên môn hoặc chứng chỉ nghề nghiệp phù hợp với công việc cũng là một yêu cầu bắt buộc để chứng minh năng lực.
Global Talent Stream Canada, quy trình xin giấy phép lao động cho lao động quốc tế
Các Tổ Chức Giới Thiệu Chính Thức Cho Nhóm A Của GTS
Chương trình Global Talent Stream (GTS) Nhóm A có một danh sách cụ thể các tổ chức được chính phủ ủy quyền để giới thiệu các doanh nghiệp Canada đủ điều kiện. Việc được giới thiệu từ một trong những tổ chức này là điều kiện tiên quyết để một doanh nghiệp có thể tuyển dụng nhân tài thông qua GTS Nhóm A, nhằm đảm bảo rằng các công ty này thực sự có tiềm năng tăng trưởng cao và nhu cầu cấp thiết về nhân lực chuyên môn đặc biệt.
| Khu vực | Tổ chức giới thiệu chính thức |
|---|---|
| Toàn Canada (Pan-Canadian) | Business Development Bank of Canada |
| Council of Canadian Innovators | |
| Global Affairs Canada’s Trade Commissioner Service | |
| Innovation, Science and Economic Development Canada – Accelerated Growth Service | |
| Innovation, Science and Economic Development Canada – Industry Skills Directorate | |
| Invest in Canada | |
| National Research Council – Industrial Research Assistance Program (NRC-IRAP) | |
| Privy Council Office, Special Projects Team | |
| TECHNATION | |
| Khu vực Đại Tây Dương (Atlantic Canada) | Atlantic Canada Opportunities Agency (nhiều văn phòng) |
| New Brunswick | Ignite Fredericton |
| Government of New Brunswick – Department of Post-Secondary Education, Training and Labour | |
| Venn Innovation | |
| Newfoundland and Labrador | Genesis |
| Nova Scotia | Cape Breton Partnership |
| Government of Nova Scotia, Nova Scotia Business Inc. | |
| Halifax Partnership | |
| Prince Edward Island | Government of Prince Edward Island, Island Investment Development Inc. |
| Miền Trung Canada (Central Canada) | |
| Ontario | Burlington Economic Development Corporation |
| City of Mississauga | |
| Communitech Corporation | |
| Federal Economic Development Agency for Southern Ontario | |
| Government of Ontario, Labour, Training and Skills Development – Ontario Immigrant Nominee Program (OINP) | |
| Government of Ontario, Ministry of Economic Development, Job Creation, and Trade – Ontario Investment Office | |
| Invest Brampton | |
| Invest in Hamilton | |
| Invest Ottawa | |
| Invest Sudbury | |
| Invest Windsor-Essex | |
| Kingston Economic Development Corporation | |
| London Economic Development Corporation | |
| MaRS Discovery District | |
| Regional Municipality of Niagara | |
| Sarnia-Lambton Economic Partnership | |
| Toronto Business Development Centre | |
| Toronto Global | |
| Town of Oakville | |
| Waterloo Region Economic Development Corporation | |
| York Region | |
| Quebec | Canadian Economic Development for Quebec Regions |
| Quebec’s MIFI (Ministère de l’Immigration, de la Francisation et de l’Intégration) (French only) | |
| Miền Tây Canada (Western Canada) | |
| Alberta | Calgary Economic Development |
| Edmonton Metropolitan Region Economic Development Company (Edmonton Global) | |
| British Columbia | Accelerate Okanagan |
| BC Tech Association | |
| Government of British Columbia, Ministry of Municipal Affairs | |
| Kootenay Association for Science & Technology | |
| Launch Academy | |
| Metro Vancouver Regional District/Invest Vancouver | |
| Venture Kamloops | |
| Manitoba | Economic Development Winnipeg |
| Government of Manitoba, Manitoba Education and Training | |
| Tech Manitoba | |
| Northwest Territories | Government of the Northwest Territories, Department of Industry, Tourism and Investment |
| Saskatchewan | Government of Saskatchewan, Ministry of Immigration and Career Training |
Các doanh nghiệp cần lưu ý rằng việc có thư giới thiệu từ một trong những tổ chức này là điều kiện tiên quyết để được xét duyệt tham gia Nhóm A của GTS. Nếu không có thư giới thiệu hợp lệ, doanh nghiệp sẽ không đủ điều kiện đăng ký theo nhóm này và cần xem xét các lựa chọn khác trong chương trình GTS hoặc các chương trình lao động khác của Canada. Danh sách này được chính phủ Canada cập nhật định kỳ để phù hợp với các ưu tiên kinh tế và thị trường lao động quốc gia.
Danh Sách Ngành Nghề Ưu Tiên Theo Global Talent Stream (GTS) – Nhóm Category B
Đối với các doanh nghiệp thuộc Nhóm B của Global Talent Stream, việc tuyển dụng lao động phải thuộc danh sách các ngành nghề ưu tiên được chính phủ Canada xác định. Những ngành nghề này thường là những lĩnh vực có nhu cầu cao về nhân lực chất lượng và đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của đất nước. Dưới đây là danh sách chi tiết các ngành nghề ưu tiên, kèm theo mã NOC (National Occupational Classification) và mức lương tối thiểu áp dụng.
| STT | Mã NOC 2011 | Mã NOC 2021 | Ngành nghề | Mức lương tối thiểu (CAD/năm) | Mức lương tối thiểu (CAD/giờ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0213 | 20012 | Quản lý hệ thống máy tính và thông tin | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 2 | 2131 | 21300 | Kỹ sư xây dựng | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 3 | 2133 | 21310 | Kỹ sư điện và điện tử | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 4 | 2143 | 21330 | Kỹ sư khai thác mỏ | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 5 | 2146 | 21390 | Kỹ sư hàng không vũ trụ | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 6 | 2147 | 21311 | Kỹ sư máy tính (trừ kỹ sư phần mềm và thiết kế) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 7 | Sub-set of 2161* | Sub-set of 21210* | Nhà toán học và thống kê (Không bao gồm các vị trí chuyên ngành tính toán bảo hiểm (actuary)) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 8 | 2171 | 21211 | Nhà khoa học dữ liệu | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 9 | 2171 | 21220 | Chuyên gia an ninh mạng | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 10 | 2171 | 21221 | Chuyên gia hệ thống kinh doanh | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 11 | 2171 | 21222 | Chuyên gia hệ thống thông tin | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 12 | 2171 | 21233 | Nhà thiết kế web | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 13 | 2172 | 21223 | Chuyên gia phân tích dữ liệu và quản trị cơ sở dữ liệu | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 14 | 2173 | 21231 | Kỹ sư phần mềm | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 15 | 2174 | 21230 | Nhà phát triển hệ thống máy tính và lập trình viên | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 16 | 2174 | 21232 | Nhà phát triển phần mềm và lập trình viên | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 17 | 2175 | 21233 | Nhà thiết kế web và phát triển web | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 18 | 2241 | 22310 | Kỹ thuật viên công nghệ kỹ thuật điện và điện tử | 86.000 hoặc cao hơn | 41.35 hoặc cao hơn |
| 19 | 2281 | 22220 | Kỹ thuật viên mạng máy tính | 85.000 hoặc cao hơn | 40.87 hoặc cao hơn |
| 20 | 2283 | 22222 | Chuyên viên kiểm thử hệ thống thông tin | 85.000 hoặc cao hơn | 41.03 hoặc cao hơn |
| 21 | Sub-set of 5131** | Sub-set of 51120** | Nhà sản xuất, đạo diễn kỹ thuật, giám đốc sáng tạo trong lĩnh vực hiệu ứng hình ảnh và trò chơi điện tử | 85.000 hoặc cao hơn | 40.87 hoặc cao hơn |
| 22 | Sub-set of 5241*** | Sub-set of 52120*** | Nhà thiết kế phương tiện kỹ thuật số (Digital Media Designers) | 80.000 hoặc cao hơn | 38.46 hoặc cao hơn |
Các mức lương trên là mức tối thiểu được quy định, và mức lương thực tế có thể cao hơn tùy thuộc vào kinh nghiệm, kỹ năng của ứng viên và vị trí cụ thể. Việc tuân thủ các mức lương này là một yếu tố quan trọng để đảm bảo công bằng cho lao động quốc tế và duy trì tiêu chuẩn của thị trường lao động Canada. Danh sách các ngành nghề ưu tiên này được chính phủ Canada điều chỉnh định kỳ dựa trên sự thay đổi của thị trường lao động và nhu cầu kinh tế quốc gia. Đặc biệt, nếu hồ sơ được nộp từ tỉnh bang Quebec, mức lương tối thiểu có thể có sự khác biệt, đòi hỏi tham khảo thêm thông tin trên trang web của MIFI (Ministère de l’Immigration, de la Francisation et de l’Intégration).
Quy Trình Xin Work Permit Qua Global Talent Stream
Chương trình Global Talent Stream (GTS) cung cấp một lộ trình nhanh chóng và hiệu quả để lao động tay nghề cao có được giấy phép lao động (Work Permit) tại Canada. Với cam kết xử lý Work Permit Canada chỉ trong 2 tuần, quy trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ cả phía nhà tuyển dụng và ứng viên để đảm bảo mọi bước đều diễn ra suôn sẻ.
1. Nhận Thư Mời Làm Việc Từ Nhà Tuyển Dụng Canada
Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình GTS là người lao động phải nhận được một thư mời làm việc chính thức (Job Offer) từ một công ty tại Canada đủ điều kiện tham gia chương trình này. Công ty đó phải đã được chính phủ Canada chấp thuận LMIA theo GTS trước khi ứng viên có thể nộp đơn xin Work Permit. Điều này đảm bảo rằng vị trí công việc thực sự cần thiết và đã được thẩm định tác động thị trường lao động.
Các nhà tuyển dụng trong GTS được chia thành hai nhóm: Nhóm A, bao gồm các nhà tuyển dụng được giới thiệu bởi các đối tác chính thức của GTS, và Nhóm B, dành cho các nhà tuyển dụng tìm kiếm lao động trong danh sách ngành nghề ưu tiên của Canada. Công việc được mời phải có mức lương và điều kiện làm việc phù hợp với các quy định nghiêm ngặt của Employment and Social Development Canada (ESDC), bao gồm cả việc đáp ứng mức lương thịnh hành hoặc tối thiểu cho ngành nghề đó. Thêm vào đó, một số vị trí có thể yêu cầu chứng chỉ hoặc bằng cấp tương đương với hệ thống giáo dục và chuyên môn của Canada để đảm bảo chất lượng nhân sự.
2. Chuẩn Bị Hồ Sơ Xin Work Permit
Khi đã có Job Offer và LMIA được phê duyệt, bước tiếp theo là chuẩn bị đầy đủ các tài liệu cần thiết để nộp đơn xin Work Permit. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ sẽ giúp quá trình xét duyệt diễn ra nhanh chóng và tránh được những chậm trễ không đáng có.
Các tài liệu bắt buộc bao gồm mẫu đơn IMM 1295 (Application for Work Permit) đã điền đầy đủ, bản sao thư mời làm việc chính thức (Job Offer Letter) từ nhà tuyển dụng Canada, và bản sao LMIA được phê duyệt từ ESDC, trong đó có mã số đặc biệt dành cho các đơn theo diện GTS. Ứng viên cũng cần cung cấp hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất 6 tháng kể từ ngày dự định nhập cảnh Canada, và giấy khám sức khỏe (nếu được yêu cầu) từ các cơ sở y tế được IRCC chỉ định. Lý lịch tư pháp (Police Certificate) có thể được yêu cầu tùy thuộc vào quốc gia xuất xứ, và hồ sơ sinh trắc học (Biometrics), bao gồm dấu vân tay và ảnh, cũng là một phần không thể thiếu.
Lưu ý rằng một số ngành nghề cụ thể có thể yêu cầu thêm các bằng cấp chuyên môn, chứng chỉ nghề nghiệp hoặc thư xác nhận kinh nghiệm làm việc để chứng minh năng lực của ứng viên. Nếu có ý định đi cùng gia đình, cần chuẩn bị hồ sơ riêng cho vợ/chồng và con cái, bao gồm các tài liệu về mối quan hệ và khả năng tài chính.
Quy trình nộp đơn Work Permit Global Talent Stream Canada trực tuyến qua IRCC
3. Nộp Đơn Work Permit Trực Tuyến Qua IRCC
Sau khi đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, người lao động sẽ tiến hành nộp đơn xin Work Permit trực tuyến thông qua Cổng thông tin điện tử của IRCC (IRCC Online Portal). Đây là một bước quan trọng, đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận trong việc điền thông tin và tải lên tài liệu.
Để bắt đầu, ứng viên cần truy cập vào IRCC Online Portal và tạo một tài khoản cá nhân. Sau đó, chọn loại đơn “Work Permit” và nhập mã số LMIA GTS được cung cấp bởi nhà tuyển dụng. Điền đầy đủ tất cả các thông tin cá nhân và tải lên các tài liệu đã chuẩn bị ở bước trước. Quá trình thanh toán lệ phí Work Permit cũng được thực hiện trực tuyến thông qua cổng này.
Các khoản phí liên quan bao gồm phí xử lý Work Permit là 155 CAD và phí sinh trắc học là 85 CAD (nếu có yêu cầu và chưa nộp trước đó). Riêng phí LMIA là 1.000 CAD do doanh nghiệp Canada chi trả. Nếu ứng viên chưa từng nộp sinh trắc học, họ sẽ cần đặt lịch hẹn tại trung tâm tiếp nhận hồ sơ VFS Global hoặc đại sứ quán Canada gần nhất để hoàn tất việc lấy dấu vân tay và ảnh.
4. Lấy Sinh Trắc Học & Kiểm Tra Sức Khỏe (Nếu Được Yêu Cầu)
Sau khi nộp đơn Work Permit, người lao động có thể sẽ được yêu cầu hoàn thành việc lấy sinh trắc học và kiểm tra sức khỏe. Đây là những bước quan trọng trong quá trình đánh giá an ninh và y tế của ứng viên.
Về sinh trắc học (Biometrics), nếu ứng viên được yêu cầu và chưa từng nộp trước đó, họ phải đến các trung tâm VFS Global hoặc đại sứ quán Canada để lấy dấu vân tay và chụp ảnh. Phí sinh trắc học là 85 CAD. Kết quả sinh trắc học thường có giá trị trong vòng 10 năm, vì vậy nếu đã cung cấp trước đó cho mục đích visa Canada khác, có thể không cần thực hiện lại.
Đối với việc kiểm tra sức khỏe, điều này thường được yêu cầu nếu công việc liên quan đến các lĩnh vực nhạy cảm như y tế, giáo dục, hoặc chăm sóc trẻ em, nơi mà sức khỏe của ứng viên có thể ảnh hưởng đến cộng đồng. Người lao động phải khám sức khỏe tại một cơ sở y tế được IRCC chỉ định. Kết quả kiểm tra y tế thường có giá trị trong 12 tháng. Nếu đã khám sức khỏe trong vòng 12 tháng qua cho một mục đích nhập cư Canada khác, ứng viên có thể không cần khám lại, nhưng cần cung cấp bằng chứng về lần khám trước đó.
5. Chờ Xét Duyệt & Nhận Kết Quả Work Permit
Sau khi hoàn tất việc nộp đơn và các yêu cầu bổ sung như sinh trắc học và khám sức khỏe, bước tiếp theo là chờ đợi quyết định từ IRCC. Với chương trình Global Talent Stream, thời gian xét duyệt được ưu tiên đáng kể, mang lại sự yên tâm cho ứng viên.
Theo quy định của GTS, khoảng 80% hồ sơ hợp lệ sẽ được xử lý và có kết quả trong vòng 2 tuần làm việc. Đây là một con số ấn tượng, cho phép người lao động nhanh chóng nhận được thông tin về tình trạng hồ sơ của mình. Kết quả có thể là được chấp thuận hoặc bị từ chối. Nếu được chấp thuận, ứng viên sẽ nhận được Thư Port of Entry (POE Letter), một tài liệu quan trọng cần xuất trình khi nhập cảnh Canada. Thư này xác nhận việc cấp Work Permit sẽ được thực hiện tại cửa khẩu.
Trong trường hợp hồ sơ bị từ chối, IRCC sẽ gửi một lá thư giải thích rõ ràng lý do từ chối. Ứng viên cần xem xét kỹ lưỡng các lý do này để hiểu vấn đề. Nếu có thể khắc phục được các vấn đề đã nêu, ứng viên có quyền nộp đơn lại sau khi đã điều chỉnh các sai sót. Việc hiểu rõ lý do từ chối là rất quan trọng để tránh lặp lại cùng một lỗi trong lần nộp đơn sau.
6. Nhập Cảnh Canada & Nhận Work Permit Tại Sân Bay
Khi đã nhận được thư chấp thuận và sẵn sàng đến Canada, bước cuối cùng trong quy trình là nhập cảnh và nhận Work Permit chính thức tại cửa khẩu. Đây là khoảnh khắc quan trọng đánh dấu sự khởi đầu của hành trình làm việc và định cư Canada.
Tại cửa khẩu nhập cảnh (Port of Entry – POE), người lao động cần xuất trình các tài liệu sau cho nhân viên hải quan: thư phê duyệt Work Permit (Port of Entry Letter), hộ chiếu còn hiệu lực, hồ sơ LMIA GTS từ nhà tuyển dụng, thư mời làm việc gốc từ nhà tuyển dụng Canada, và bằng chứng về tài chính đủ để trang trải chi phí sinh hoạt ban đầu tại Canada (nếu được yêu cầu). Việc chuẩn bị sẵn sàng tất cả các tài liệu này sẽ giúp quá trình nhập cảnh diễn ra nhanh chóng và thuận lợi.
Sau khi các tài liệu được kiểm tra và xác minh, nhân viên hải quan sẽ cấp Work Permit chính thức cho người lao động ngay tại sân bay hoặc cửa khẩu. Điều quan trọng là phải kiểm tra kỹ thông tin trên Work Permit để đảm bảo rằng tất cả các chi tiết đều chính xác và khớp với thư mời làm việc. Sau khi nhận Work Permit, người lao động có thể chính thức bắt đầu làm việc tại Canada theo hợp đồng đã ký với nhà tuyển dụng, mở ra một chương mới trong sự nghiệp và cuộc sống của mình.
Tận Dụng GTS Để Xin Định Cư Canada
Chương trình Global Talent Stream (GTS) không chỉ là một con đường nhanh chóng để có được Work Permit (giấy phép lao động) tại Canada mà còn là một bước đệm vững chắc để đạt được mục tiêu định cư Canada lâu dài. Kinh nghiệm làm việc tích lũy thông qua GTS cung cấp một lợi thế đáng kể cho người lao động khi nộp đơn xin thường trú nhân (Permanent Residence – PR) thông qua các chương trình nhập cư khác nhau.
Xin PR Qua Express Entry Sau Khi Làm Việc Theo GTS
Express Entry là hệ thống quản lý hồ sơ định cư nhanh chóng và phổ biến nhất của Canada. Hệ thống này bao gồm ba chương trình chính phù hợp với những người đã có kinh nghiệm làm việc theo Global Talent Stream.
Canadian Experience Class (CEC) – Ưu Tiên Cho Lao Động Có Kinh Nghiệm Tại Canada
Chương trình Canadian Experience Class (CEC) được thiết kế đặc biệt cho những người đã tích lũy kinh nghiệm làm việc tại Canada. Để đủ điều kiện, ứng viên cần có tối thiểu 1 năm kinh nghiệm làm việc toàn thời gian (hoặc tương đương) tại Canada trong vòng 3 năm gần nhất. Kinh nghiệm này phải thuộc nhóm ngành nghề NOC TEER 0, 1, 2, 3, bao gồm các vị trí quản lý, chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật. Ngoài ra, ứng viên cần đáp ứng yêu cầu về ngôn ngữ tiếng Anh hoặc tiếng Pháp (thông qua các bài kiểm tra như IELTS, CELPIP hoặc TEF) theo từng ngành nghề cụ thể, với mức tối thiểu thường là CLB 7.
Federal Skilled Worker Program (FSWP) – Định Cư Tay Nghề Diện Điểm Số CRS
Federal Skilled Worker Program (FSWP) là lựa chọn dành cho lao động lành nghề có kinh nghiệm quốc tế và muốn định cư Canada. Ứng viên phải có ít nhất 1 năm kinh nghiệm làm việc toàn thời gian trong các ngành nghề thuộc NOC TEER 0, 1, 2, 3. Để đủ điều kiện nộp hồ sơ, họ cần đạt tối thiểu 67/100 điểm theo hệ thống đánh giá của FSWP, dựa trên các yếu tố như trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, khả năng ngôn ngữ, tuổi tác, và khả năng thích nghi. Ứng viên cũng cần đáp ứng yêu cầu về bằng cấp, chứng chỉ (cần đánh giá ECA nếu có bằng cấp ngoài Canada) và đạt yêu cầu ngôn ngữ tối thiểu CLB 7 (tương đương IELTS 6.0 cho tất cả các kỹ năng).
Federal Skilled Trades Program (FSTP) – Định Cư Dành Cho Lao Động Kỹ Thuật
Federal Skilled Trades Program (FSTP) là chương trình định cư dành cho những lao động có tay nghề cao trong các ngành nghề kỹ thuật. Để đủ điều kiện, ứng viên phải có tối thiểu 2 năm kinh nghiệm làm việc toàn thời gian trong vòng 5 năm gần nhất trong một ngành nghề kỹ thuật cụ thể (ví dụ: thợ điện, cơ khí, thợ hàn, chế biến thực phẩm). Yêu cầu ngôn ngữ thấp hơn so với FSWP, với CLB 5 (tương đương IELTS 5.0 cho kỹ năng Nghe và Nói, CLB 4 cho Đọc và Viết). Ứng viên cũng cần có thư mời làm việc chính thức từ một doanh nghiệp Canada hoặc chứng chỉ hành nghề của tỉnh bang tương ứng.
Khi nộp đơn theo Express Entry, việc có Job Offer từ GTS sẽ mang lại lợi thế lớn. Ứng viên có thể nhận thêm từ 50 đến 200 điểm CRS (Hệ thống Xếp hạng Toàn diện), giúp tăng đáng kể khả năng được mời nộp hồ sơ PR trong các đợt rút hồ sơ thường xuyên của Express Entry.
Xin Đề Cử Tỉnh Bang (Provincial Nominee Program – PNP) Theo GTS
Ngoài Express Entry, việc có kinh nghiệm làm việc theo Global Talent Stream cũng mở ra nhiều cơ hội thông qua các Chương trình Đề cử Tỉnh bang (PNP). Nhiều tỉnh bang tại Canada có chính sách ưu tiên rõ ràng dành cho lao động có tay nghề cao trong các lĩnh vực công nghệ.
Ontario Tech Pilot (Ontario Immigrant Nominee Program – OINP Tech Draws)
Ontario Tech Pilot là một chương trình đặc biệt thuộc Chương trình Đề cử Người nhập cư Ontario (OINP), dành riêng cho các lao động công nghệ đã làm việc theo GTS tại tỉnh bang Ontario. Chương trình này ưu tiên các nghề nghiệp như kỹ sư phần mềm, lập trình viên, chuyên gia dữ liệu và các vị trí công nghệ khác. Lợi ích chính là ứng viên sẽ nhận được điểm cộng khi nộp PR theo Express Entry và có cơ hội cao nhận được đề cử tỉnh bang, qua đó nhận thêm 600 điểm CRS.
British Columbia Tech Stream (BC PNP Tech)
British Columbia Tech Stream (BC PNP Tech) là một nhánh của Chương trình Đề cử Tỉnh bang British Columbia, được thiết kế cho các lao động công nghệ đang làm việc tại BC theo GTS. Các ngành nghề ưu tiên bao gồm công nghệ thông tin, kỹ sư phần mềm, phân tích dữ liệu, v.v. Nếu được đề cử thông qua chương trình này, hồ sơ PR của ứng viên sẽ được xử lý nhanh hơn đáng kể, chỉ mất khoảng 6 – 8 tháng.
Alberta Accelerated Tech Pathway
Alberta Accelerated Tech Pathway là một chương trình hấp dẫn dành cho lao động đã có kinh nghiệm làm việc tại Alberta theo GTS. Chương trình này cho phép ứng viên nộp đơn xin đề cử tỉnh bang chỉ sau 6 tháng làm việc tại Alberta, một thời gian khá ngắn so với các chương trình khác.
Điều quan trọng cần nhớ là mỗi tỉnh bang có các yêu cầu khác nhau về ngành nghề, kinh nghiệm làm việc và trình độ tiếng Anh. Tuy nhiên, việc nhận được đề cử từ một chương trình PNP mang lại lợi thế rất lớn, bởi ứng viên sẽ được cộng thêm 600 điểm CRS vào hồ sơ Express Entry, gần như đảm bảo sẽ nhận được thư mời nộp hồ sơ PR.
Chuyển Đổi Sang Work Permit Khác Để Duy Trì Hợp Pháp Khi Chờ PR
Trong quá trình chờ đợi hồ sơ PR được xét duyệt, có những trường hợp hợp đồng lao động theo GTS sắp hết hạn. Để duy trì tình trạng hợp pháp tại Canada và tiếp tục làm việc, người lao động có thể xem xét chuyển đổi sang các loại Work Permit khác.
Bridging Open Work Permit (BOWP) – Giữ Quyền Làm Việc Hợp Pháp Khi Chờ PR
Bridging Open Work Permit (BOWP) là một loại Open Work Permit đặc biệt dành cho những người đã nộp đơn xin PR theo Express Entry, PNP hoặc các chương trình đủ điều kiện khác và đang chờ quyết định. Điều kiện để xin BOWP là Work Permit hiện tại của bạn phải sắp hết hạn trong vòng 4 tháng. Lợi ích của BOWP là nó cho phép bạn tiếp tục làm việc hợp pháp tại Canada mà không cần một Job Offer mới và không bị ràng buộc với một nhà tuyển dụng cụ thể, mang lại sự linh hoạt đáng kể trong quá trình chờ đợi.
Open Work Permit Cho Vợ/Chồng Đi Cùng (Spousal Open Work Permit – SOWP)
Nếu bạn có Work Permit theo GTS, vợ/chồng của bạn cũng có thể đủ điều kiện xin Spousal Open Work Permit (SOWP). SOWP cho phép vợ/chồng của người lao động chính được làm việc tại Canada mà không cần Job Offer. Điều này không chỉ giúp gia đình ổn định cuộc sống mà còn có thể đóng góp vào việc tăng điểm CRS cho hồ sơ PR chung của cả gia đình, đặc biệt nếu vợ/chồng có kỹ năng và kinh nghiệm làm việc phù hợp.
Cần lưu ý rằng BOWP chỉ được cấp cho những người đã nộp hồ sơ PR và đang trong quá trình xét duyệt. Nếu chưa đủ điều kiện xin PR, bạn sẽ cần xem xét các lựa chọn khác như gia hạn Work Permit theo chương trình GTS nếu hợp đồng lao động còn hiệu lực hoặc tìm kiếm một Work Permit mới với một nhà tuyển dụng khác. Việc tìm hiểu kỹ các lựa chọn này là rất quan trọng để đảm bảo tình trạng hợp pháp của bạn tại Canada.
Thời Gian Xử Lý Hồ Sơ Work Permit Theo GTS
Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của Global Talent Stream là thời gian xử lý hồ sơ nhanh chóng, giúp người lao động và doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể thời gian chờ đợi. Tổng thời gian trung bình từ khi nhà tuyển dụng nộp LMIA đến khi lao động nhận được Work Permit Canada thường dao động khoảng 4 – 6 tuần.
Cụ thể, thời gian xét duyệt tiêu chuẩn cho Work Permit theo GTS là 2 tuần, tức 10 ngày làm việc, áp dụng cho khoảng 80% hồ sơ hợp lệ. Điều này có nghĩa là phần lớn các ứng viên sẽ nhận được quyết định về giấy phép lao động của mình trong một khoảng thời gian rất ngắn. Bên cạnh đó, thời gian xử lý LMIA theo GTS cũng được đẩy nhanh, thường chỉ mất 10 ngày làm việc sau khi nhà tuyển dụng nộp đơn hợp lệ. Sự nhanh chóng này là một lợi thế cạnh tranh lớn của GTS so với các chương trình lao động nước ngoài tạm thời khác.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thời gian xét duyệt có thể kéo dài hơn nếu hồ sơ bị thiếu giấy tờ, yêu cầu bổ sung thông tin hoặc cần xác minh thêm. Ví dụ, nếu ứng viên cần khám sức khỏe y tế hoặc phải trải qua quá trình kiểm tra an ninh phức tạp, thời gian xử lý có thể kéo dài thêm từ 2 – 4 tuần. Do đó, việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác ngay từ đầu là vô cùng quan trọng để đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ và đúng như kỳ vọng.
Chi Phí Xin Work Permit Theo GTS
Để hiểu rõ hơn về lộ trình Global Talent Stream, việc nắm vững các khoản chi phí liên quan là điều cần thiết cho cả người lao động và nhà tuyển dụng. Các khoản phí này bao gồm phí nộp đơn, phí sinh trắc học và các chi phí phát sinh khác.
Tổng chi phí ước tính mà người lao động phải chi trả dao động từ 155 – 590 CAD, tùy thuộc vào việc có yêu cầu về sinh trắc học, khám sức khỏe hay lý lịch tư pháp hay không. Đây là các khoản phí trực tiếp cho chính phủ hoặc các dịch vụ liên quan.
Về phía nhà tuyển dụng, tổng chi phí dự kiến là 1.000 CAD cho phí LMIA, cộng thêm các chi phí khác nếu có như quảng cáo tuyển dụng hoặc dịch vụ hỗ trợ pháp lý. Khoản phí LMIA này là bắt buộc và do doanh nghiệp chi trả để bù đắp cho quá trình thẩm định tác động thị trường lao động.
| Danh mục | Chi phí (CAD) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí xin Work Permit | 155 CAD | Người lao động nộp trực tiếp cho IRCC |
| Phí sinh trắc học | 85 CAD | Chỉ áp dụng nếu chưa nộp trước đó |
| Phí LMIA (do nhà tuyển dụng trả) | 1.000 CAD | Doanh nghiệp Canada chi trả |
| Phí khám sức khỏe (nếu có yêu cầu) | 250 – 350 CAD | Thay đổi tùy cơ sở y tế & quốc gia |
| Phí lý lịch tư pháp (nếu có yêu cầu) | 30 – 100 CAD | Tùy từng quốc gia |
Việc chuẩn bị tài chính đầy đủ và hiểu rõ từng khoản phí sẽ giúp quá trình nộp đơn Work Permit Canada theo GTS diễn ra minh bạch và hiệu quả hơn. Người lao động cần đảm bảo mình có đủ khả năng chi trả các chi phí cá nhân, trong khi nhà tuyển dụng cần xem xét các khoản phí liên quan đến việc thu hút và bảo lãnh nhân tài quốc tế.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Chương Trình GTS
Tôi có thể xin Global Talent Stream nếu không thuộc danh sách ngành nghề ưu tiên không?
Chương trình Global Talent Stream (GTS) được thiết kế để thu hút những nhân tài đặc biệt trong các lĩnh vực cụ thể đang thiếu hụt tại Canada. Do đó, bạn không thể xin GTS nếu công việc của bạn không nằm trong danh sách các ngành nghề ưu tiên của Nhóm B, hoặc nếu nhà tuyển dụng của bạn không thuộc Nhóm A và không có thư giới thiệu từ đối tác chính thức. Mục đích của GTS là giải quyết các nhu cầu cấp thiết của thị trường lao động Canada, vì vậy việc tuân thủ danh sách ngành nghề là bắt buộc. Nếu bạn không thuộc các nhóm này, bạn cần tìm hiểu các chương trình Work Permit Canada hoặc định cư Canada khác phù hợp hơn với hồ sơ của mình.
Có thể đổi nhà tuyển dụng khi đang làm việc theo GTS không?
Có, nhưng quy trình này yêu cầu bạn phải xin một Work Permit mới. Global Talent Stream cấp Employer-Specific Work Permit, nghĩa là giấy phép lao động của bạn chỉ cho phép bạn làm việc cho nhà tuyển dụng cụ thể đã nộp LMIA cho bạn. Nếu bạn muốn thay đổi công ty, nhà tuyển dụng mới sẽ cần phải nộp một LMIA mới theo GTS hoặc một chương trình khác. Trong một số trường hợp, nếu bạn đủ điều kiện, bạn có thể chuyển sang một loại Open Work Permit (giấy phép lao động mở) như Bridging Open Work Permit nếu bạn đã nộp đơn xin thường trú nhân và đang chờ xét duyệt.
Nếu bị từ chối Work Permit theo GTS, có thể xin lại không?
Chắc chắn có thể. Nếu đơn xin Work Permit của bạn bị từ chối theo GTS, bạn cần xem xét kỹ lá thư giải thích lý do từ chối từ IRCC hoặc ESDC. Các lý do phổ biến có thể bao gồm hồ sơ không đầy đủ, thiếu giấy tờ, nhà tuyển dụng không đáp ứng đủ điều kiện của GTS, hoặc bạn không đạt yêu cầu về kinh nghiệm, trình độ hay mức lương tối thiểu. Sau khi đã hiểu rõ nguyên nhân và khắc phục được các vấn đề liên quan, bạn hoàn toàn có thể nộp lại đơn xin Work Permit. Việc điều chỉnh và cải thiện hồ sơ là chìa khóa để tăng cơ hội thành công trong lần nộp đơn tiếp theo.
GTS có giúp tôi xin PR Canada không?
Hoàn toàn có. Làm việc theo Global Talent Stream là một lợi thế rất lớn để bạn đạt được mục tiêu định cư Canada. Kinh nghiệm làm việc hợp pháp tại Canada theo GTS giúp bạn tích lũy điểm và đủ điều kiện nộp đơn xin thường trú nhân (PR) thông qua các chương trình như Express Entry (bao gồm Canadian Experience Class – CEC, Federal Skilled Worker Program – FSWP, Federal Skilled Trades Program – FSTP). Đặc biệt, sau ít nhất 1 năm làm việc tại Canada, bạn có thể đủ điều kiện cho CEC, một trong những lộ trình định cư Canada phổ biến nhất. Hơn nữa, việc có Job Offer qua GTS còn giúp hồ sơ Express Entry của bạn nhận thêm điểm CRS, tăng khả năng được mời nộp PR.
Tôi có thể làm việc tại Canada khi đang chờ xét duyệt Work Permit GTS không?
Không, bạn không thể làm việc hợp pháp tại Canada khi đang chờ xét duyệt Work Permit GTS, trừ khi bạn đã có một Work Permit hợp lệ khác cho phép bạn làm việc. Bạn chỉ được phép bắt đầu làm việc khi Work Permit GTS của bạn đã được cấp chính thức. Nếu Work Permit cũ của bạn đã hết hạn và bạn đang chờ đợi quyết định cho hồ sơ mới, bạn phải ngừng làm việc cho đến khi nhận được giấy phép mới. Việc làm việc mà không có giấy phép hợp lệ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về tình trạng nhập cư của bạn.
Kết Luận
Chương trình Global Talent Stream (GTS) là một trong những lộ trình hiệu quả và nhanh chóng nhất cho các chuyên gia tay nghề cao muốn làm việc tại Canada. Với thời gian xét duyệt Work Permit Canada chỉ trong 2 tuần, GTS không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp Canada tiếp cận nguồn nhân lực toàn cầu mà còn tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người lao động quốc tế có được giấy phép lao động hợp pháp.
Nếu bạn là một chuyên gia trong các lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật, trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu, hoặc các ngành nghề ưu tiên khác, Global Talent Stream có thể là con đường lý tưởng để bạn phát triển sự nghiệp tại Canada. Chương trình này không chỉ dừng lại ở việc cấp Work Permit mà còn mở ra những cơ hội vàng để định cư Canada thông qua các chương trình như Express Entry (CEC, FSWP, FSTP) hoặc các chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) với nhiều lợi thế về điểm số và thời gian xử lý.
Tóm tắt những lợi ích chính của GTS bao gồm việc xét duyệt nhanh chóng Work Permit trong 2 tuần, quy trình LMIA được ưu tiên và đơn giản hóa hơn so với các chương trình khác, cơ hội làm việc với mức lương hấp dẫn cùng các quyền lợi lao động theo tiêu chuẩn Canada, và đặc biệt là khả năng định cư Canada dễ dàng hơn sau khi tích lũy kinh nghiệm làm việc.
Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin hoặc muốn được tư vấn chi tiết về lộ trình định cư Canada thông qua Global Talent Stream, hãy liên hệ Bartra Wealth Advisors Việt Nam. Đội ngũ của chúng tôi sẽ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ một cách nhanh chóng và chính xác, tuân thủ các chính sách mới nhất từ chính phủ Canada, đảm bảo bạn có được sự hỗ trợ tốt nhất trên hành trình đến với đất nước lá phong.
