Chứng chỉ PTE (Pearson Test of English) đang trở thành một lựa chọn ngày càng phổ biến cho những ai có mong muốn du học, làm việc hoặc định cư tại các quốc gia nói tiếng Anh. Với ưu điểm về thời gian thi ngắn, chấm điểm tự động bằng máy tính cùng kết quả nhanh chóng, bài kiểm tra này mang đến sự tiện lợi và khách quan cho thí sinh. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về PTE, từ định nghĩa, các loại hình, so sánh với các chứng chỉ khác cho đến hướng dẫn chi tiết về kỳ thi.
Định nghĩa và tầm quan trọng của chứng chỉ PTE
PTE (Pearson Test of English) là một hệ thống bài kiểm tra tiếng Anh quốc tế được phát triển bởi Pearson PLC, một trong những tập đoàn giáo dục lớn nhất thế giới. Mục tiêu chính của bài thi PTE là đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của người không nói tiếng Anh bản xứ trong các ngữ cảnh học thuật và tổng quát. Kết quả từ kỳ thi này được sử dụng rộng rãi để đáp ứng yêu cầu về ngôn ngữ cho việc du học, xin việc làm, và đặc biệt là các chương trình định cư tại nhiều quốc gia trên thế giới.
Việc sở hữu chứng chỉ PTE giúp cá nhân chứng minh năng lực tiếng Anh của mình một cách đáng tin cậy, mở ra nhiều cơ hội học tập và phát triển sự nghiệp ở nước ngoài. Khác với một số bài thi truyền thống, PTE áp dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) trong toàn bộ quá trình chấm điểm, đảm bảo tính khách quan và giảm thiểu sai sót chủ quan từ con người. Điều này cũng góp phần giúp thí sinh nhận được kết quả nhanh chóng, thường chỉ trong vòng 24 đến 48 giờ làm việc, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hoàn tất hồ sơ du học hoặc định cư kịp thời.
Mô hình thi chứng chỉ PTE trên máy tính
Các loại bài thi PTE phổ biến hiện nay
Pearson Test of English được chia thành ba loại hình bài thi chính, mỗi loại phục vụ một mục đích và đối tượng thí sinh riêng biệt. Việc hiểu rõ từng loại sẽ giúp bạn lựa chọn đúng bài thi phù hợp với nhu cầu và mục tiêu cá nhân của mình.
PTE Academic: Lựa chọn hàng đầu cho du học và định cư
PTE Academic là loại hình phổ biến nhất và được công nhận rộng rãi nhất trong số các chứng chỉ PTE. Bài thi này được thiết kế để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật, bao gồm kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. Mục đích chính của PTE Academic là chứng minh năng lực tiếng Anh cho các mục tiêu như du học tại các trường đại học, cao đẳng quốc tế hoặc đáp ứng yêu cầu về ngôn ngữ cho các hồ sơ định cư, làm việc tại nước ngoài.
Thí sinh thực hiện PTE Academic hoàn toàn trên máy tính, và toàn bộ quá trình chấm điểm cũng được thực hiện bởi hệ thống AI. Hình thức này giúp đảm bảo tính công bằng, khách quan và mang lại kết quả nhanh chóng chỉ sau 24-48 giờ. Thời lượng của bài thi PTE Academic thường khoảng 2 giờ, bao gồm 20 dạng câu hỏi khác nhau, kiểm tra tổng hợp các kỹ năng ngôn ngữ.
PTE General: Tiếng Anh giao tiếp và làm việc
PTE General (trước đây là London Tests of English) là một bài kiểm tra tiếng Anh tổng quát, tập trung vào khả năng giao tiếp hàng ngày. Loại chứng nhận tiếng Anh Pearson này phù hợp với những người muốn chứng minh trình độ tiếng Anh cho mục đích công việc, du lịch hoặc các tình huống giao tiếp thông thường, không yêu cầu môi trường học thuật chuyên sâu. PTE General không được sử dụng cho mục đích xin visa du học hoặc định cư theo diện di trú chính thức như PTE Academic.
Bài thi PTE General được tổ chức theo cấp độ từ A1 đến C2 dựa trên Khung tham chiếu chung Châu Âu (CEFR). Thí sinh sẽ làm bài thi trên giấy và có cả phần thi viết cũng như phần thi nói được thực hiện trực tiếp với giám khảo. Kết quả của PTE General thường có sau khoảng 6 tuần và không có thời hạn hiệu lực, nghĩa là giá trị của nó là vĩnh viễn.
PTE Young Learners: Dành cho trẻ em
PTE Young Learners là bài thi được thiết kế đặc biệt dành cho trẻ em từ 7 đến 12 tuổi, nhằm đánh giá kỹ năng tiếng Anh cơ bản một cách vui vẻ và khuyến khích. Bài thi này không tập trung vào ngữ pháp hay từ vựng phức tạp mà chú trọng vào khả năng giao tiếp và hiểu tiếng Anh trong các tình huống hàng ngày phù hợp với lứa tuổi. Mục đích chính của PTE Young Learners là tạo động lực học tiếng Anh cho trẻ, không được sử dụng cho các mục đích học thuật hay di trú quốc tế.
Cấu trúc bài thi PTE Young Learners bao gồm hai phần: phần viết trên giấy và phần nói tương tác với giám khảo. Phần nói thường được thiết kế dưới dạng các hoạt động vui nhộn như đóng vai hoặc kể chuyện. Giống như PTE General, kết quả của PTE Young Learners cũng thường có sau 6 tuần và không có điểm số cụ thể mà là phản hồi định tính về trình độ của trẻ.
So sánh chi tiết PTE, IELTS và TOEFL: Điểm khác biệt mấu chốt
PTE, IELTS (International English Language Testing System) và TOEFL (Test of English as a Foreign Language) là ba bài kiểm tra năng lực tiếng Anh phổ biến nhất trên thế giới. Mỗi bài thi có những đặc điểm riêng biệt về hình thức, thang điểm, phạm vi công nhận và đối tượng phù hợp.
Hình thức thi và thời gian làm bài
TOEFL chủ yếu được biết đến với hình thức thi trên máy tính (TOEFL iBT), mặc dù vẫn có TOEFL PBT (Paper-Based Test) ở một số khu vực. Tổng thời gian làm bài của TOEFL iBT khá dài, khoảng 3-4 giờ. IELTS cung cấp cả hình thức thi trên giấy (Paper-based) và trên máy tính (Computer-delivered IELTS), với tổng thời gian khoảng 2 giờ 45 phút, trong đó phần thi nói thường được thực hiện riêng vào một ngày khác.
Trong khi đó, PTE Academic là bài thi duy nhất hoàn toàn trên máy tính và chấm điểm bằng AI. Thời gian làm bài của kỳ thi PTE chỉ khoảng 2 giờ, là lựa chọn nhanh gọn nhất. Điều này giúp thí sinh tiết kiệm thời gian và có thể nhận kết quả nhanh chóng, thường là trong vòng 24-48 giờ, trong khi IELTS và TOEFL thường mất từ 3 đến 13 ngày làm việc để trả kết quả.
Bảng so sánh chi tiết các bài thi chứng chỉ tiếng Anh PTE, IELTS và TOEFL
Phạm vi công nhận và ứng dụng
TOEFL được công nhận rộng rãi nhất tại Hoa Kỳ và Canada, là yêu cầu bắt buộc của đa số các trường đại học tại Bắc Mỹ. IELTS lại được ưa chuộng và công nhận phổ biến tại Vương quốc Anh, Úc, New Zealand và Ireland, cũng như nhiều quốc gia khác trên thế giới, đặc biệt là cho mục đích định cư.
Chứng chỉ PTE tuy mới hơn nhưng đang ngày càng được chấp nhận rộng rãi, đặc biệt là tại Úc, New Zealand và Vương quốc Anh. Hiện tại, tất cả các trường đại học và cao đẳng ở Úc và New Zealand đều công nhận PTE Academic. Khoảng 98% các trường tại Anh Quốc và hai phần ba số trường tại Mỹ và Canada, bao gồm các trường danh tiếng như Harvard, Stanford và Yale, cũng chấp nhận bài kiểm tra năng lực tiếng Anh Pearson này. Ngoài ra, PTE Academic còn được Bộ Nội vụ Úc và Dịch vụ Quốc tịch và Di trú Ireland chấp nhận cho mục đích nhập cư.
Ưu và nhược điểm riêng biệt
Mỗi bài thi PTE, IELTS và TOEFL đều có những ưu và nhược điểm riêng. TOEFL nổi bật với tính công bằng trong chấm điểm và phạm vi công nhận rộng rãi tại Mỹ, nhưng lại ít phù hợp cho mục đích di cư ngoài học tập và có thời gian thi khá dài. IELTS được đánh giá cao về tính ứng dụng trong di cư và được ưa chuộng ở các quốc gia như Anh, Úc, New Zealand, tuy nhiên phần thi nói có thể khó khăn với một số thí sinh và chi phí thi thường cao hơn.
Đối với chứng chỉ PTE, ưu điểm lớn nhất là quá trình chấm điểm nhanh chóng nhờ AI, tính khách quan cao và tiện lợi cho những người quen sử dụng máy tính. Lệ phí thi của PTE cũng thường thấp hơn so với IELTS và TOEFL. Tuy nhiên, nhược điểm của PTE là phạm vi công nhận toàn cầu còn hạn chế hơn so với hai bài thi kia, và có thể gây áp lực cho những thí sinh không quen thuộc với việc tương tác hoàn toàn với máy tính trong phần nói. Một số chương trình visa như SDS của Canada hoặc một số loại visa Anh Quốc vẫn chưa chấp nhận PTE.
Đối tượng phù hợp để thi chứng chỉ PTE
Chứng chỉ PTE là lựa chọn lý tưởng cho một đối tượng rộng lớn các cá nhân có kế hoạch liên quan đến việc sử dụng tiếng Anh trong môi trường quốc tế. Đối tượng chính của bài thi này bao gồm học sinh, sinh viên muốn đi du học ở các quốc gia như Úc, New Zealand, Anh, Mỹ hay Canada, bởi PTE Academic được chấp nhận tại rất nhiều trường đại học và cao đẳng danh tiếng.
Ngoài ra, những người đang tìm kiếm cơ hội làm việc hoặc muốn định cư lâu dài tại các quốc gia này cũng là đối tượng phù hợp. PTE Academic được các cơ quan di trú ở Úc và Ireland chấp nhận là bằng chứng về năng lực tiếng Anh. Về độ tuổi, thí sinh từ 16 đến 18 tuổi cần có sự đồng ý bằng văn bản của phụ huynh hoặc người giám hộ hợp pháp trước khi đăng ký thi, trong khi những người trên 18 tuổi có thể tự do đăng ký và tham gia kỳ thi mà không cần thêm bất kỳ sự cho phép nào.
Chứng chỉ PTE được công nhận ở những quốc gia nào?
Chứng chỉ PTE Academic ngày càng khẳng định vị thế của mình trên bản đồ giáo dục và di trú toàn cầu, với sự công nhận ngày càng rộng rãi từ các tổ chức giáo dục và chính phủ nhiều quốc gia.
PTE trong lĩnh vực du học quốc tế
Trong lĩnh vực giáo dục quốc tế, chứng chỉ PTE được chấp nhận rộng rãi làm tiêu chuẩn về năng lực tiếng Anh. Đáng chú ý, tất cả các trường đại học và cao đẳng tại Úc và New Zealand đều công nhận kết quả PTE Academic. Đây là một lợi thế lớn cho sinh viên Việt Nam mong muốn du học tại hai quốc gia này.
Tại Vương quốc Anh, có đến 98% các trường đại học và cao đẳng chấp nhận PTE Academic, bao gồm các tổ chức uy tín như UCAS (Dịch vụ Tuyển sinh Đại học và Cao đẳng Liên hiệp Vương quốc Anh). Ở Bắc Mỹ, dù IELTS và TOEFL vẫn chiếm ưu thế, PTE Academic cũng đã được chấp nhận bởi khoảng hai phần ba các trường đại học và cao đẳng tại Hoa Kỳ và Canada, bao gồm những trường đại học hàng đầu thế giới như Harvard, Stanford và Yale. Ngoài ra, PTE còn được Hiệp hội TESOL Quốc tế và Ban tuyển sinh các trường Đại học Phần Lan (UAF) công nhận.
PTE cho mục đích nhập cư và định cư nước ngoài
Ngoài mục đích du học, bài kiểm tra năng lực tiếng Anh Pearson này còn đóng vai trò quan trọng trong các hồ sơ nhập cư và định cư. Cụ thể, PTE Academic đã chính thức được Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) công nhận cho tất cả các loại visa định cư, bao gồm visa thường trú, visa du học, và visa làm việc. Điều này mang lại một lựa chọn linh hoạt cho những người muốn định cư tại Úc bên cạnh các bài thi khác.
Tương tự, Dịch vụ Quốc tịch và Di dân của Cộng hòa Ireland (INIS) cũng chấp nhận chứng chỉ PTE Academic làm bằng chứng về năng lực tiếng Anh. Tại Vương quốc Anh, Cục Biên giới Liên hiệp Vương quốc Anh (UK Border Agency) công nhận PTE Academic cho visa sinh viên Tier 4 General Student và các loại visa dạng Tier 1, Tier 2 khác. Sự công nhận này đã giúp PTE trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho những ai đang tìm kiếm con đường định cư hoặc làm việc lâu dài ở nước ngoài.
Biểu tượng chứng chỉ PTE được công nhận rộng rãi
Cấu trúc toàn diện của bài thi PTE Academic
Bài thi PTE Academic được thiết kế để đánh giá toàn diện bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết thông qua một loạt các dạng câu hỏi tích hợp. Toàn bộ bài thi được thực hiện trên máy tính và kéo dài khoảng 2 giờ. Cấu trúc bài thi được chia thành ba phần chính, mỗi phần tập trung vào các kỹ năng và dạng bài khác nhau.
Phần thi Nói & Viết: Đánh giá tổng hợp kỹ năng
Đây là phần thi dài nhất, thường kéo dài từ 54 đến 67 phút, và là phần đầu tiên thí sinh sẽ thực hiện. Phần này không chỉ đánh giá khả năng nói và viết mà còn lồng ghép các yếu tố của kỹ năng đọc và nghe. Các dạng bài trong phần này bao gồm:
- Giới thiệu bản thân (Personal Introduction): Đây là phần không tính điểm nhưng giúp hệ thống nhận diện giọng nói và cung cấp thông tin cá nhân.
- Đọc thành tiếng (Read Aloud): Đánh giá khả năng đọc trôi chảy, phát âm và ngữ điệu.
- Lặp lại câu (Repeat Sentence): Kiểm tra khả năng nghe hiểu và ghi nhớ ngắn hạn.
- Mô tả hình ảnh (Describe Image): Yêu cầu thí sinh mô tả một biểu đồ, đồ thị hoặc hình ảnh bằng tiếng Anh.
- Nói lại bài giảng (Re-tell Lecture): Kiểm tra khả năng nghe hiểu, ghi chú và tóm tắt thông tin từ một đoạn nghe.
- Trả lời câu hỏi ngắn (Answer Short Question): Các câu hỏi kiến thức tổng quát và khả năng trả lời nhanh gọn.
- Tóm tắt bài viết (Summarize Written Text): Yêu cầu tóm tắt một đoạn văn dài thành một câu duy nhất.
- Bài luận (Essay): Viết một bài luận học thuật về một chủ đề nhất định trong 20 phút.
Phần thi Đọc: Hiểu và xử lý thông tin
Phần Đọc kéo dài khoảng 29 đến 30 phút và tập trung vào khả năng hiểu các loại văn bản học thuật. Các dạng bài trong phần này bao gồm:
- Đọc & Viết: Điền vào chỗ trống (Reading & Writing: Fill in the Blanks): Yêu cầu chọn từ phù hợp nhất từ một danh sách để điền vào các khoảng trống trong đoạn văn, đánh giá cả từ vựng và ngữ pháp.
- Chọn nhiều đáp án đúng (Multiple Choice, Multiple Answer): Đọc một đoạn văn và chọn nhiều đáp án đúng từ các lựa chọn cho sẵn.
- Sắp xếp lại các đoạn văn (Re-order Paragraphs): Sắp xếp các câu hoặc đoạn văn bị xáo trộn để tạo thành một đoạn văn có nghĩa và mạch lạc.
- Điền vào chỗ trống (Fill in the Blanks): Kéo và thả các từ cho sẵn vào đúng vị trí trong đoạn văn.
- Chọn một trong số các câu trả lời (Multiple Choice, Single Answer): Đọc một đoạn văn và chọn một đáp án đúng nhất từ các lựa chọn.
Phần thi Nghe: Lắng nghe và tóm tắt
Phần Nghe có thời lượng từ 30 đến 43 phút, đánh giá khả năng hiểu các đoạn hội thoại và bài giảng học thuật. Đây là phần cuối cùng của bài thi PTE Academic, bao gồm:
- Tóm tắt đoạn văn nói (Summarize Spoken Text): Nghe một đoạn ghi âm và tóm tắt nội dung chính trong 50-70 từ.
- Chọn nhiều đáp án đúng (Multiple Choice, Multiple Answers): Nghe một đoạn ghi âm và chọn nhiều đáp án đúng từ các lựa chọn.
- Điền vào chỗ trống (Fill in the Blanks): Nghe một đoạn ghi âm và điền các từ còn thiếu vào khoảng trống trong bản chép lại.
- Chọn đoạn tóm tắt đúng (Highlight Correct Summary): Nghe một đoạn ghi âm và chọn đoạn tóm tắt nội dung chính xác nhất từ các lựa chọn.
- Chọn một trong số các câu trả lời (Multiple Choice, Single Answer): Nghe một đoạn ghi âm và chọn một đáp án đúng nhất.
- Chọn từ thiếu (Select Missing Word): Nghe một đoạn ghi âm và chọn từ còn thiếu ở cuối đoạn.
- Chọn từ sai (Highlight Incorrect Words): Nghe một đoạn văn và chọn những từ không khớp với nội dung đã nghe.
- Viết chính tả (Write from Dictation): Nghe một câu và viết lại chính xác từng từ.
Bố cục bài thi chứng chỉ PTE Academic với các phần Nghe, Nói, Đọc, Viết
Quy trình đăng ký và tham dự kỳ thi PTE Academic
Việc đăng ký và tham gia kỳ thi PTE đòi hỏi thí sinh phải tuân thủ một quy trình nhất định để đảm bảo mọi việc diễn ra suôn sẻ. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về các bước cần thực hiện, từ việc đăng ký cho đến quy định về thanh toán và các thủ tục tại địa điểm thi.
Hướng dẫn đăng ký thi và tạo tài khoản
Để bắt đầu quá trình đăng ký bài thi PTE Academic, thí sinh cần truy cập vào trang web chính thức mypte.pearsonpte.com và tạo một tài khoản cá nhân. Quá trình tạo tài khoản này yêu cầu cung cấp các thông tin cơ bản và xác minh email. Sau khi hoàn tất đăng ký thông tin, bạn sẽ nhận được một email xác nhận trong khoảng 2 ngày làm việc, chứa thông tin đăng nhập và hướng dẫn để kích hoạt tài khoản.
Khi tài khoản đã được kích hoạt, bạn có thể đăng nhập và tiến hành chọn lịch thi cũng như địa điểm thi phù hợp với mình. Trang web sẽ hiển thị các ngày và giờ thi khả dụng tại các trung tâm khảo thí được ủy quyền. Việc lựa chọn này cần được cân nhắc kỹ lưỡng để phù hợp với kế hoạch học tập hoặc công việc của bạn. Sau khi chọn xong lịch thi, bước cuối cùng trong quá trình đăng ký là thanh toán lệ phí thi.
Chi phí thi và quy định hủy/hoàn lệ phí
Lệ phí cho kỳ thi PTE Academic hiện nay là khoảng $180 USD, tương đương với gần 4.950.000 VND (tùy tỷ giá hối đoái tại thời điểm thanh toán). Thí sinh có hai phương thức để thanh toán lệ phí: trực tuyến bằng thẻ thanh toán quốc tế (Visa hoặc Mastercard) thông qua hệ thống của Pearson, hoặc thanh toán bằng VND thông qua hình thức chuyển khoản ngân hàng hoặc mua voucher từ các đối tác ủy quyền tại Việt Nam như EMG Education.
Trong trường hợp thí sinh không thể tham gia kỳ thi theo lịch đã đăng ký, Pearson có quy định cụ thể về việc thay đổi hoặc hủy lịch thi. Bạn có thể thực hiện việc này thông qua trang web cá nhân, gọi điện thoại trực tiếp hoặc gửi email đến hội đồng thi. Tuy nhiên, chính sách hoàn lệ phí sẽ phụ thuộc vào thời điểm bạn hủy lịch. Nếu hủy trước 14 ngày so với ngày thi, bạn sẽ được hoàn lại toàn bộ số tiền đã đăng ký. Nếu hủy trong khoảng từ 7 đến 14 ngày, 50% lệ phí sẽ được hoàn trả. Đáng chú ý, nếu hủy dưới 7 ngày trước ngày thi, thí sinh sẽ không được hoàn lại bất kỳ khoản lệ phí nào.
Địa điểm thi và thủ tục cần thiết tại Việt Nam
Tại Việt Nam, kỳ thi PTE Academic được tổ chức bởi hai đối tác ủy quyền chính thức của Pearson là EMG Education và Đức Anh. Các trung tâm khảo thí này chủ yếu tập trung ở hai thành phố lớn là Hà Nội và TP.HCM, mang đến sự thuận tiện cho thí sinh ở cả hai miền.
Vào ngày thi, thí sinh được yêu cầu có mặt tại trung tâm khảo thí ít nhất 30 phút trước giờ thi đã định. Việc đến muộn quá 15 phút sau khi bài thi bắt đầu sẽ không được phép tham gia và có thể mất luôn lệ phí thi. Tại đây, bạn sẽ phải trải qua các thủ tục kiểm tra an ninh nghiêm ngặt, bao gồm xác minh danh tính bằng giấy tờ tùy thân hợp lệ (thường là hộ chiếu), ký tên và đồng ý với các điều khoản và quy định của ban tổ chức. Tuyệt đối không được mang các thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính xách tay, đồng hồ thông minh hoặc bất kỳ vật dụng cá nhân có kích thước lớn hơn 1cm như trang sức, sách vở vào phòng thi. Tất cả vật dụng cá nhân sẽ được yêu cầu cất vào tủ khóa do trung tâm cung cấp.
Thí sinh thực hiện bài thi chứng chỉ PTE tại trung tâm khảo thí
Đánh giá ưu và nhược điểm của PTE
Mọi chứng chỉ tiếng Anh quốc tế đều có những điểm mạnh và điểm yếu riêng, và PTE cũng không ngoại lệ. Việc nắm rõ những ưu và nhược điểm này sẽ giúp thí sinh đưa ra quyết định sáng suốt về việc có nên lựa chọn PTE hay không, dựa trên mục tiêu và điều kiện cá nhân.
Lợi thế vượt trội của PTE
PTE Academic nổi bật với nhiều lợi thế đáng kể so với các bài thi khác. Đầu tiên, đây là một trong những chứng chỉ tiếng Anh mới và đang được công nhận ngày càng rộng rãi trên toàn cầu, đặc biệt là ở các điểm đến du học và định cư hấp dẫn như Úc, New Zealand, Anh và Mỹ. Khả năng thay thế các chứng chỉ như IELTS hay TOEFL là một điểm cộng lớn.
Điểm ưu việt tiếp theo là bài thi được thực hiện và chấm điểm hoàn toàn bằng máy tính thông qua công nghệ AI. Điều này không chỉ đảm bảo tính bảo mật cao, minh bạch và công bằng tuyệt đối mà còn loại bỏ yếu tố chủ quan từ giám khảo. Kết quả thi được trả về cực kỳ nhanh chóng, thường chỉ trong vòng 24 đến 48 giờ, giúp thí sinh đẩy nhanh tiến độ làm hồ sơ. Thêm vào đó, lệ phí thi của PTE thường thấp hơn so với nhiều chứng chỉ khác, và thí sinh có thể gửi kết quả thi đến không giới hạn số lượng trường hoặc tổ chức mà không phải trả thêm bất kỳ khoản phí nào, điều này rất tiện lợi và tiết kiệm chi phí.
Hạn chế cần cân nhắc
Mặc dù có nhiều ưu điểm, kỳ thi PTE vẫn còn tồn tại một số hạn chế nhất định mà thí sinh cần cân nhắc. Trước hết, so với IELTS hoặc TOEFL, PTE vẫn chưa đạt được mức độ phổ biến và quen thuộc tương đương ở một số quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Điều này đôi khi gây khó khăn trong việc tìm kiếm các trung tâm luyện thi chuyên biệt hoặc tài liệu ôn luyện phong phú bằng tiếng Việt.
Thứ hai, mặc dù được công nhận rộng rãi, chứng chỉ PTE hiện tại vẫn chưa được chấp nhận cho một số chương trình cụ thể, ví dụ như chương trình SDS (Student Direct Stream) của Canada, vốn đòi hỏi IELTS. Tương tự, một số loại visa đặc thù của Vương quốc Anh cũng có thể yêu cầu các chứng chỉ tiếng Anh khác thay vì PTE. Điều này có nghĩa là thí sinh cần tìm hiểu kỹ yêu cầu của từng chương trình hoặc loại visa mình hướng đến để tránh mất thời gian và công sức chuẩn bị cho một chứng chỉ không được chấp nhận.
Chuẩn bị và những lưu ý quan trọng khi thi PTE
Để đảm bảo kỳ thi PTE diễn ra suôn sẻ và đạt kết quả tốt nhất, việc chuẩn bị kỹ lưỡng và nắm vững các quy tắc phòng thi là vô cùng quan trọng. Dưới đây là những hướng dẫn và lưu ý chi tiết giúp bạn tự tin hơn trước, trong và sau khi làm bài thi.
Chuẩn bị kỹ lưỡng trước ngày thi
Trước ngày thi, thí sinh cần đảm bảo đã chuẩn bị đầy đủ giấy tờ tùy thân hợp lệ, thường là hộ chiếu còn hạn sử dụng, vì đây là tài liệu duy nhất được chấp nhận để xác minh danh tính. Việc có mặt tại trung tâm khảo thí ít nhất 30 phút trước giờ thi đã định là bắt buộc để hoàn tất các thủ tục đăng ký và kiểm tra an ninh. Thí sinh đến muộn quá 15 phút kể từ khi bài thi bắt đầu sẽ không được phép tham gia và có thể mất lệ phí thi.
Điều quan trọng khác là đọc và hiểu rõ các điều khoản và quy định của ban tổ chức trước khi ký xác nhận. Thí sinh tuyệt đối không được mang vào phòng thi bất kỳ thiết bị điện tử nào như điện thoại di động, máy tính xách tay, đồng hồ thông minh, máy ghi âm, hay các vật dụng cá nhân có kích thước lớn hơn 1cm như trang sức cồng kềnh, sách vở, giấy nháp riêng. Tất cả những vật dụng này sẽ phải được cất giữ trong tủ khóa do trung tâm cung cấp.
Quy tắc ứng xử trong phòng thi
Trong suốt quá trình làm bài thi PTE, thí sinh cần giữ thái độ tập trung và tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của giám thị. Đối với phần thi Nghe, do chỉ được nghe một lần, thí sinh cần tập trung cao độ để không bỏ sót thông tin quan trọng. Đối với phần thi Nói, hãy giữ bình tĩnh và trả lời một cách lưu loát, rõ ràng, vì câu trả lời của bạn cũng chỉ được thu âm duy nhất một lần và không thể chỉnh sửa. Việc phát âm chuẩn và ngắt nghỉ tự nhiên là yếu tố quan trọng để đạt điểm cao trong phần này.
Trong phần thi Đọc, thí sinh có quyền chuyển qua câu kế tiếp nếu cảm thấy quá khó hoặc mất thời gian, sau đó quay lại sau. Điều này giúp tối ưu hóa thời gian làm bài. Với phần thi Viết, hãy chú ý đến chính tả và ngữ pháp, đồng thời đảm bảo nội dung bài viết đúng trọng tâm, độ dài phù hợp (thường là 200-300 từ cho bài luận) và cấu trúc mạch lạc. Tránh việc viết tắt hay sử dụng ngôn ngữ không trang trọng trong bài thi học thuật.
Hướng dẫn sau khi hoàn thành bài thi
Sau khi hoàn thành tất cả các phần của bài kiểm tra năng lực tiếng Anh Pearson, thí sinh nên dành một chút thời gian cuối cùng để kiểm tra lại các câu trả lời nếu thời gian cho phép. Khi đã chắc chắn, bạn cần click nút nộp bài và giơ tay ra hiệu với giám thị. Giám thị sẽ đến kiểm tra và đảm bảo rằng bài thi của bạn đã được nộp thành công đúng quy định.
Tiếp theo, thí sinh sẽ được hướng dẫn ra khỏi phòng thi và thực hiện lại quá trình kiểm tra dữ liệu sinh học (chẳng hạn như quét vân tay hoặc chụp ảnh) để xác nhận việc kết thúc bài thi. Sau đó, bạn sẽ nhận được giấy xác nhận đã hoàn thành bài thi từ giám thị. Trước khi rời khỏi trung tâm, hãy kiểm tra lại toàn bộ đồ dùng cá nhân đã cất trong tủ khóa để đảm bảo không bỏ quên bất kỳ vật dụng nào.
Quy trình nhận kết quả và phúc khảo điểm PTE
Sau khi hoàn thành bài thi PTE, thí sinh thường rất mong chờ kết quả. Pearson đã tối ưu hóa quy trình này để đảm bảo tốc độ và sự tiện lợi tối đa cho người dự thi.
Thời gian nhận kết quả và cách xem
Một trong những ưu điểm nổi bật của chứng chỉ PTE Academic là tốc độ trả kết quả. Thông thường, thí sinh sẽ nhận được thông báo kết quả qua email trong vòng 24 giờ đến 5 ngày làm việc kể từ ngày thi. Đây là một lợi thế lớn so với các bài thi khác, giúp thí sinh nhanh chóng hoàn thiện hồ sơ du học hoặc định cư mà không phải chờ đợi lâu.
Email thông báo sẽ bao gồm hướng dẫn chi tiết về cách truy cập bảng điểm trực tuyến của bạn trên cổng thông tin Pearson Vue. Điểm thi sẽ được hiển thị dưới dạng file PDF và có thể được tải xuống. Điều quan trọng cần lưu ý là đa số các trường đại học và cơ quan di trú chỉ chấp nhận kết quả thi được gửi trực tiếp từ hệ thống của Pearson qua trang web của họ, chứ không phải bản PDF thí sinh tự in ra. Hệ thống này cho phép thí sinh gửi điểm đến nhiều tổ chức khác nhau một cách dễ dàng và hoàn toàn miễn phí, tối ưu hóa quy trình nộp hồ sơ.
Bảng điểm chi tiết của chứng chỉ PTE Academic
Quy định phúc khảo và thi lại
Nếu thí sinh cảm thấy kết quả thi không phản ánh đúng năng lực của mình và nghi ngờ có sai sót, bạn có quyền yêu cầu phúc khảo. Tuy nhiên, do PTE Academic được chấm điểm hoàn toàn bằng công nghệ AI, độ chính xác của kết quả rất cao và rất hiếm khi xảy ra lỗi. Quá trình phúc khảo chỉ áp dụng cho phần nói và viết, và chỉ có thể thực hiện cho bài thi gần nhất của thí sinh. Nếu quyết định phúc khảo, thí sinh cần làm đơn và nộp lệ phí phúc khảo theo quy định của Pearson.
Trong trường hợp kết quả phúc khảo vẫn không như mong muốn hoặc thí sinh muốn cải thiện điểm số để đạt yêu cầu cao hơn, bạn có thể đăng ký thi lại PTE Academic. Pearson không giới hạn số lần thi lại, cho phép thí sinh có nhiều cơ hội để đạt được điểm số mong muốn. Tuy nhiên, có một quy định nhỏ là thí sinh phải chờ ít nhất 5 ngày sau lần thi trước đó mới có thể đặt lịch thi lại. Điều này giúp đảm bảo thí sinh có đủ thời gian để ôn luyện và chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi tiếp theo.
Bảng quy đổi điểm PTE sang các chứng chỉ khác
Việc hiểu rõ cách tính điểm của PTE và cách quy đổi sang các chứng chỉ tiếng Anh phổ biến khác như IELTS và TOEFL là rất hữu ích. Điều này giúp thí sinh không chỉ đánh giá được trình độ hiện tại của mình mà còn có thể so sánh và đặt mục tiêu điểm số phù hợp khi lựa chọn bài thi.
Phương pháp tính điểm của chứng chỉ PTE
Hệ thống tính điểm của chứng chỉ PTE Academic có một số điểm khác biệt so với IELTS hay TOEFL. Trong PTE, điểm số của mỗi phần thi không chỉ được tính riêng lẻ mà còn có sự cộng dồn và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các kỹ năng. Chẳng hạn, điểm của phần nói (Speaking) có thể ảnh hưởng đến kết quả của phần nghe (Listening) do một số dạng bài kiểm tra tích hợp cả hai kỹ năng này. Điều này phản ánh cách sử dụng ngôn ngữ tổng hợp trong thực tế.
PTE sử dụng công nghệ AI để chấm điểm, đảm bảo tính khách quan và nhất quán. AI được huấn luyện trên hàng triệu phản hồi của người học tiếng Anh trên toàn thế giới, giúp kết quả tương đồng với việc được giám khảo con người chấm điểm. Đặc biệt, phần thi nói của PTE không chỉ tập trung vào độ chính xác của nội dung mà còn đánh giá cao khả năng diễn đạt mạch lạc, trôi chảy và tự nhiên của thí sinh, khác với IELTS thường chú trọng hơn vào cấu trúc ngữ pháp và từ vựng phức tạp.
Quy đổi điểm PTE sang IELTS, TOEFL và CLB
Để giúp thí sinh dễ dàng hình dung và so sánh, dưới đây là các bảng quy đổi điểm PTE Academic sang IELTS và TOEFL, cùng với bảng quy đổi PTE Core sang CLB (Canadian Language Benchmarks), được công bố chính thức.
Bảng quy đổi điểm từ PTE Academic sang IELTS
| PTE | IELTS |
|---|---|
| 89 – 90 | 9.0 |
| 86 – 88 | 8.5 |
| 79 – 85 | 8.0 |
| 69 – 78 | 7.5 |
| 58 – 68 | 7.0 |
| 50 – 57 | 6.5 |
| 43 – 49 | 6.0 |
| 36 – 42 | 5.5 |
| 30 – 35 | 5.0 |
| 23 – 29 | 4.5 |
| 10 – 22 | 4.0 |
Bảng quy đổi điểm từ PTE Academic sang TOEFL iBT
| PTE | TOEFL iBT |
|---|---|
| 84 – 90 | 120 |
| 83 | 119 |
| 82 | 118 |
| 81 | 117 |
| 80 | 115 – 116 |
| 79 | 114 |
| 78 | 113 |
| 77 | 112 |
| 76 | 110 – 111 |
| 75 | 109 |
| 74 | 107 – 108 |
| 73 | 106 |
| 72 | 105 |
| 71 | 103 – 104 |
| 70 | 102 |
| 69 | 101 |
| 68 | 99 – 100 |
| 67 | 98 |
| 66 | 97 |
| 65 | 95 – 96 |
| 64 | 94 |
| 63 | 93 |
| 62 | 91 – 92 |
| 61 | 90 |
| 60 | 89 |
| 59 | 87 – 88 |
| 58 | 86 |
| 57 | 85 |
| 56 | 83 – 84 |
| 55 | 82 |
| 54 | 81 |
| 53 | 79 – 80 |
| 52 | 78 |
| 51 | 76 – 77 |
| 50 | 74 – 75 |
| 49 | 72 – 73 |
| 48 | 70 – 71 |
| 47 | 67 – 69 |
| 46 | 65 – 66 |
| 45 | 63 – 64 |
| 44 | 60 – 62 |
| 43 | 57 – 59 |
| 42 | 54 – 56 |
| 41 | 52 -53 |
| 40 | 48 – 51 |
| 39 | 45 – 47 |
| 38 | 40 – 44 |
| 0 – 37 | 0 – 39 |
Bảng quy đổi điểm PTE Core sang CLB (Canadian Language Benchmarks)
IRCC đã chính thức công bố bảng quy đổi PTE Core sang CLB cho từng kỹ năng. Dưới đây là ví dụ tiêu biểu cho các mức CLB phổ biến:
| CLB | Listening | Reading | Writing | Speaking |
|---|---|---|---|---|
| CLB 4 | 33–41 | 27–36 | 36–45 | 42–50 |
| CLB 5 | 42–50 | 37–45 | 46–55 | 51–58 |
| CLB 6 | 51–58 | 46–55 | 56–65 | 59–66 |
| CLB 7 | 59–66 | 56–65 | 66–75 | 67–74 |
| CLB 8 | 67–74 | 66–75 | 76–83 | 75–82 |
| CLB 9+ | 75 trở lên | 76 trở lên | 84 trở lên | 83 trở lên |
Lưu ý: Đây là bảng quy đổi chính thức được công bố bởi IRCC và Pearson, áp dụng cho các mục đích nhập cư và cụ thể là chương trình định cư tại Canada.
Các câu hỏi thường gặp về PTE
PTE có dễ hơn IELTS không?
Không thể khẳng định chứng chỉ PTE dễ hơn hay khó hơn IELTS một cách tuyệt đối, vì mỗi bài thi có những đặc điểm và yêu cầu riêng, phù hợp với từng đối tượng thí sinh khác nhau. PTE có ưu điểm về việc thi hoàn toàn trên máy tính, thời gian làm bài ngắn hơn (khoảng 2 giờ so với 2 giờ 45 phút của IELTS) và trả kết quả nhanh chóng (24-48 giờ). Điều này có thể tạo cảm giác “dễ thở” hơn cho những ai thành thạo máy tính và muốn có kết quả nhanh. Tuy nhiên, việc tương tác hoàn toàn với máy tính trong phần nói có thể gây áp lực cho một số người. IELTS lại có hình thức thi truyền thống hơn, phần nói trực tiếp với giám khảo có thể giúp thí sinh dễ dàng điều chỉnh và tương tác. Phạm vi công nhận của IELTS cũng rộng rãi hơn, nhưng thời gian chờ kết quả lâu hơn và mỗi kỹ năng được chấm điểm riêng biệt. Việc lựa chọn giữa PTE và IELTS phụ thuộc vào mục đích, sở thích cá nhân và điểm mạnh về kỹ năng của mỗi thí sinh.
Thời hạn sử dụng của chứng chỉ PTE là bao lâu?
Chứng chỉ PTE Academic có thời hạn sử dụng là 2 năm kể từ ngày thi. Sau thời gian này, điểm số sẽ hết hiệu lực và thí sinh cần thi lại nếu có nhu cầu sử dụng cho các mục đích như du học, làm việc hoặc định cư. Đối với PTE General, chứng chỉ này có giá trị vĩnh viễn và không có thời hạn sử dụng.
Lệ phí thi và quy định phúc khảo PTE như thế nào?
Lệ phí thi PTE Academic tại Việt Nam hiện nay là khoảng $180 USD (tương đương gần 4.950.000 VNĐ, tùy theo tỷ giá hối đoái). Đối với quy định phúc khảo, thí sinh có thể yêu cầu phúc khảo toàn bộ bài thi hoặc từng phần thi cụ thể trong vòng 5 ngày làm việc sau khi nhận kết quả. Lệ phí phúc khảo thường bằng 50% lệ phí thi ban đầu. Kết quả phúc khảo sẽ được công bố trong vòng 7 ngày làm việc. Tuy nhiên, do PTE được chấm điểm bằng AI với độ chính xác rất cao, việc thay đổi điểm số sau khi phúc khảo là rất hiếm.
Có giới hạn số lần thi PTE không?
Không có giới hạn về số lần thí sinh có thể tham gia kỳ thi PTE. Bạn có thể thi lại nhiều lần cho đến khi đạt được số điểm mục tiêu. Tuy nhiên, có một quy định nhỏ là bạn phải chờ ít nhất 5 ngày sau lần thi trước đó mới có thể đặt lịch thi lại.
PTE Academic có được chấp nhận cho visa định cư Canada không?
Có, PTE Academic đã được Bộ Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) chấp nhận làm bài kiểm tra trình độ tiếng Anh cho tất cả các chương trình nhập cư kinh tế từ ngày 30 tháng 1 năm 2024. Điều này giúp PTE trở thành một lựa chọn bổ sung cho thí sinh muốn định cư tại Canada, bên cạnh IELTS và CELPIP.
Việc tìm hiểu kỹ lưỡng về chứng chỉ PTE sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về lựa chọn phù hợp cho hành trình du học hay định cư. Với những thông tin chi tiết trên, Bartra Wealth Advisors Việt Nam hy vọng bạn đã có đủ dữ liệu để đưa ra quyết định sáng suốt và chuẩn bị tốt nhất cho tương lai của mình.
