Gửi tiết kiệm tại ngân hàng từ lâu đã trở thành một trong những phương pháp quản lý tài chính cá nhân hiệu quả và được tin cậy rộng rãi ở Việt Nam. Đây không chỉ là cách tích lũy tài sản an toàn mà còn là kênh đầu tư ổn định, mang lại lợi nhuận hấp dẫn với rủi ro gần như bằng không. Việc nắm rõ các thông tin về lãi suất, kỳ hạn và lựa chọn ngân hàng phù hợp sẽ giúp khoản tiền của bạn sinh lời tối ưu.

Gửi Tiết Kiệm Là Gì và Vì Sao Đây Là Kênh Đầu Tư An Toàn?

Gửi tiết kiệm là hình thức cá nhân hoặc tổ chức ủy thác một khoản tiền nhàn rỗi cho ngân hàng để quản lý trong một khoảng thời gian nhất định, đổi lại họ sẽ nhận được một khoản lãi suất theo kỳ hạn đã thỏa thuận. Đây là một phương pháp tích lũy tài chính truyền thống, được nhiều thế hệ tin tưởng và lựa chọn. Mục đích chính của việc gửi tiền vào ngân hàng là để bảo vệ tài sản khỏi các rủi ro như mất mát, trộm cướp khi giữ tiền mặt tại nhà, đồng thời tạo ra một nguồn thu nhập thụ động ổn định.

Với những người có thu nhập ổn định như nhân viên văn phòng, hay những người lớn tuổi, về hưu, việc gửi tiết kiệm thông minh có thể trở thành một phần quan trọng trong chiến lược tài chính, đảm bảo an toàn và tăng trưởng tài sản theo thời gian. Sự an toàn của kênh này được đảm bảo bởi các quy định chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước và hệ thống bảo hiểm tiền gửi, giúp người dân an tâm hơn khi giao phó tài sản của mình.

Lựa Chọn Kỳ Hạn Gửi Tiết Kiệm Phù Hợp: Dài Hạn Hay Ngắn Hạn?

Việc quyết định nên gửi tiết kiệm với kỳ hạn dài hay ngắn là một băn khoăn phổ biến đối với nhiều người, kể cả những khách hàng đã quen thuộc với hình thức này. Thông thường, các kỳ hạn dài như 12 tháng, 18 tháng, 24 tháng hay 36 tháng thường đi kèm với mức lãi suất cao hơn, hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, lựa chọn này cũng tiềm ẩn rủi ro nếu bạn có nhu cầu rút tiền đột xuất trước thời hạn đáo hạn.

Xác Định Mục Tiêu Tài Chính và Tính Thanh Khoản

Để đưa ra quyết định tối ưu, bạn cần xem xét kỹ lưỡng khả năng tài chính hiện tại và xác định rõ số tiền thực sự nhàn rỗi, ít có khả năng sử dụng đến trong tương lai. Khoản tiền này có thể được xem là nguồn tích lũy dài hạn cho các mục tiêu lớn như mua nhà, mua xe, hay chuẩn bị cho tuổi già. Với phần tiền này, bạn hoàn toàn có thể cân nhắc các kỳ hạn dài để tận hưởng mức lãi suất tốt nhất.

Ngược lại, phần tiền dự phòng cho các nhu cầu chi tiêu đột xuất hoặc các khoản cần thanh khoản nhanh chóng nên được gửi với kỳ hạn ngắn, thường là từ 1 đến 6 tháng. Thậm chí, nếu bạn thường xuyên cần sử dụng đến, gửi tiết kiệm không kỳ hạn cũng là một lựa chọn hợp lý, dù lãi suất có phần thấp hơn. Việc phân bổ tiền vào nhiều sổ tiết kiệm với các kỳ hạn khác nhau là một chiến lược thông minh, giúp bạn bảo toàn tối đa khoản lãi, tránh được thiệt hại khi cần rút tiền sớm. Các ngân hàng hiện nay cũng cung cấp phương thức lãi nhập gốc và tái tục tự động, giúp bạn không phải lo lắng về việc tất toán đúng hạn cho các khoản gửi kỳ hạn ngắn. Nếu đến hạn mà bạn không làm thủ tục tất toán, toàn bộ tiền lãi sẽ được nhập vào tiền gốc và tự động tái tục cho kỳ hạn tiếp theo tương tự.

Người đang phân vân giữa gửi tiết kiệm dài hạn hay ngắn hạnNgười đang phân vân giữa gửi tiết kiệm dài hạn hay ngắn hạn

Lợi Ích và Hạn Chế Của Từng Loại Kỳ Hạn

Gửi tiết kiệm dài hạn (trên 12 tháng) mang lại mức lãi suất cao hơn đáng kể, giúp tiền của bạn sinh lời nhanh chóng và hiệu quả cho các mục tiêu tài chính dài hạn. Tuy nhiên, nhược điểm là tính thanh khoản thấp, tức là việc rút tiền trước hạn sẽ khiến bạn chỉ được hưởng lãi suất tiền gửi không kỳ hạn, làm mất đi phần lớn lợi nhuận dự kiến. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những người có nguồn tiền ổn định, không có nhu cầu sử dụng trong thời gian dài.

Gửi tiết kiệm ngắn hạn (dưới 12 tháng) và không kỳ hạn có ưu điểm về tính thanh khoản cao, cho phép bạn dễ dàng tiếp cận tiền khi cần mà không phải chịu nhiều thiệt thòi về lãi suất. Mặc dù lãi suất thấp hơn so với kỳ hạn dài, nhưng đây là giải pháp linh hoạt cho quỹ dự phòng khẩn cấp hoặc các khoản tiền cần quay vòng thường xuyên. Chiến lược đa dạng hóa kỳ hạn giúp bạn cân bằng giữa lợi nhuận và khả năng tiếp cận tài chính một cách hiệu quả nhất.

Người phụ nữ đang xem xét khả năng tài chính của mình trước khi gửi tiết kiệmNgười phụ nữ đang xem xét khả năng tài chính của mình trước khi gửi tiết kiệm

Cập Nhật Lãi Suất Gửi Tiết Kiệm Tại Các Ngân Hàng Lớn Năm 2025

Thị trường tài chính luôn biến động, và lãi suất gửi tiết kiệm là một trong những chỉ số được quan tâm hàng đầu. Việc cập nhật thông tin lãi suất thường xuyên sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt. Dưới đây là bảng tổng hợp lãi suất tiền gửi tiết kiệm của các ngân hàng được cập nhật mới nhất vào năm 2025.

So Sánh Lãi Suất Trực Tiếp Tại Quầy và Online

Hiện nay, hầu hết các ngân hàng đều cung cấp hai hình thức gửi tiết kiệm: trực tiếp tại quầy giao dịch và trực tuyến (online). Gửi tiết kiệm online ngày càng phổ biến nhờ sự tiện lợi và thường có mức lãi suất ưu đãi hơn so với hình thức truyền thống. Khách hàng chỉ cần có tài khoản ngân hàng, tải ứng dụng di động hoặc truy cập website của ngân hàng để tự mình mở sổ tiết kiệm và chuyển tiền từ tài khoản thanh toán sang tài khoản tiết kiệm bất cứ lúc nào, kể cả ngoài giờ hành chính.

Dưới đây là bảng lãi suất gửi tiết kiệm tại quầy và online để bạn tham khảo và so sánh:

Lãi suất gửi tiết kiệm có kỳ hạn – Gửi trực tiếp tại Quầy (%/năm)

NGÂN HÀNG KKH 01 THÁNG 03 THÁNG 06 THÁNG 12 THÁNG 18 THÁNG 24 THÁNG 36 THÁNG
ABBank 0,1 3 3,7 5,2 5,5 5,3 5,2 5,2
ACB 0,01 2,3 2,7 3,5 4,4 4,5 4,5 4,5
Agribank 0,2 2,1 2,4 3,5 4,7 4,7 4,8
Bảo Việt 0,3 3,4 4 4,8 5,25 5,4 5,4 5,4
Bắc Á 0,5 3,8 4,1 5,25 5,5 5,8 5,8 5,8
BIDV 0,1 1,6 1,9 3 4,7 4,7 4,8 4,8
BVBank 0,3 3,8 4 5,1 5,55 5,85 5,9 5,95
Eximbank 0,1 3,5 3,6 4,7 5 5,5 5,5 5,5
GPBank 0,5 3,45 3,55 4,9 5,2 5,2 5,2 5,2
HDBank 0,5 3,35 3,45 5,2 5,5 6 5,4 5,4
HLBank 0 3,2 3,5 4,4 4,6 4,6 4,6
HSBC 0,1 1 2,25 2,75 3,25 3,75 3,75 3,75
Indovina 0,2 3,9 4,2 4,95 5,5 5,6 5,7 5,7
Kiên Long 0,5 3,3 3,3 5 5,3 5,25 5,25 5,25
LPBank 0,1 3 3,2 4,1 5 5,3 5,3 5,3
MB Bank 0,05 3,2 3,6 4,2 4,85 4,65 5,7 5,7
MSB 0 3,6 3,6 4,7 5,3 5,3 5,3 5,3
Nam Á Bank 0,5 3,7 3,9 4,7 5,3 5,6 5,37 5,24
NCB 0,5 3,9 4,1 5,25 5,5 5,5 5,5 5,5
OCB 0 3,8 4 4,9 5 5,2 5,4 5,6
MBV (OceanBank) 0,2 3,8 4,1 5,3 5,7 5,9 5,9 5,9
PGBank 0,2 3,4 3,8 4,8 5,3 5,75 5,4 5,4
PublicBank 3,8 4 5 5,5 5,95 5,6 5,6
PVcomBank 0,5 3 3,3 4,2 4,3 5,3 5,3 5,3
Sacombank 0,5 2,8 3,2 4,2 4,9 4,9 5 5,2
Saigonbank 0,1 3,3 3,6 4,8 5,6 5,8 5,8 5,9
SCB 0,01 1,6 1,9 2,9 3,7 3,9 3,9 3,9
SeABank 2,95 3,45 3,75 4,5 5,45 5,45 5,45
SHB 0,5 3,3 3,6 4,6 5 5,1 5,2 5,5
Shinhan Bank 0,2 1,9 2,2 3,2 4,7 4,8 5 5
Techcombank 0,05 3,15 3,45 4,45 4,65 4,65 4,65 4,65
TPBank 3,6 3,9 4,7 5,5 5,8
UOB 0 3 3 4 4
VCBNeo (CBBank) 0,5 4,15 4,35 5,3 5,3 5,45 5,45 5,45
VIB 0,25 3,5 3,7 4,6 4,9 5 5,1 5,1
VietABank 3,2 3,5 4,5 5,3 5,5 5,6 5,6
Vietbank 0,3 3,8 3,9 5 5,5 5,8 5,8 5,8
Vietcombank 0,1 1,6 1,9 2,9 4,6 4,7 4,7
VietinBank 0,1 1,6 1,9 3 4,7 4,7 4,8 4,8
Vikkibank (Đông Á) 0,5 3,9 4,15 5,3 5,65 5,9 5,9 5,9
VPBank 0,4 3,6 3,6 4,5 5 5 5,1 5,1
VRB 0,2 3,3 3,5 5,1 5,5 5,6 5,6 5,6

Lãi suất gửi tiết kiệm online (%/năm):

NGÂN HÀNG KKH 01 THÁNG 03 THÁNG 06 THÁNG 12 THÁNG 18 THÁNG 24 THÁNG 36 THÁNG
ABBank 0,5 3,2 3,9 5,4 5,7 5,5 5,4 5,4
ACB 0,5 3,1 3,5 4,2 4,9
Bảo Việt 0,3 3,5 4,35 5,45 5,8 5,9 5,9 5,9
BIDV 2 2,3 3,3 4,7 4,7 4,9 4,9
BVBank 0,3 3,95 4,15 5,15 5,6 5,9 5,95
Eximbank 4,3 4,5 4,9 5,2 5,7 5,7 5,7
GPBank 0,5 3,95 4,05 5,65 5,95 5,95 5,95 5,95
HDBank 0,5 3,85 3,95 5,3 5,6 6,1 5,5 5,5
HLBank 0 3,3 3,6 4,45 4,65
HSBC 0,1 1 2,25 2,75 3,25 3,75 3,75 3,75
Kiên Long 0,5 3,7 3,7 5,1 5,5 5,45 5,45 5,45
LPBank 0,1 3,6 3,9 5,1 5,4 5,4 5,4 5,4
MB Bank 0,5 3,5 3,8 4,3 4,85 4,75 5,8 5,8
MSB 0 3,9 3,9 5 5,6 5,6 5,6 5,6
Nam Á Bank 3,8 4 4,9 5,5 5,8 5,8 5,8
NCB 4 4,2 5,35 5,6 5,6 5,6 5,6
OCB 0 3,9 4,1 5 5,1 5,2 5,4 5,6
MBV (OceanBank) 3,8 4,1 5,3 5,4 5,9 5,9 5,9
PublicBank 3,8 4 5 5,5 5,95 5,6 5,6
PVcomBank 3,3 3,6 4,5 5,1 5,8 5,8 5,8
Sacombank 0,5 3,6 3,9 4,8 5,3 5,5 5,6 5,6
Saigonbank 3,3 3,6 4,8 5,6 5,8 5,8 5,9
SCB 1,6 1,9 2,9 3,7 3,9 3,9 3,9
SHB 3,5 3,8 4,9 5,3 5,5 5,5 5,8
Shinhan Bank 2,5 2,7 3,7 4,9 5,3 5,5 5,5
Techcombank 0,05 3,45 3,75 4,65 4,85 4,85 4,85 4,85
TPBank 3,7 4 4,9 5,3 5,6 5,9 5,9
UOB 0 3 3 4 4
VCBNeo (CBBank) 4,35 4,55 5,6 5,5 5,55 5,55 5,55
VIB 0,25 3,7 3,8 4,7 5,2 5,3 5,3
VietABank 3,7 4 5,1 5,6 5,8 5,8 5,9
Vietbank 0,3 4,1 4,4 5,4 5,8 5,9 5,9 5,9
Vietcombank 1,6 1,9 2,9 4,6 4,7
VietinBank 0,25 1,75 2,05 3,15 4,85 4,85 4,95 4,95
Vikkibank (Đông Á) 0,5 4,15 4,35 5,65 5,95
VPBank 0,4 3,8 4,7 4,7 5,2 5,2 5,3 5,3

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Lãi Suất Tiết Kiệm

Lãi suất gửi tiết kiệm không phải là con số cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô và chính sách của từng ngân hàng. Đầu tiên, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò then chốt, bao gồm việc điều chỉnh lãi suất cơ bản, tỷ lệ dự trữ bắt buộc và các công cụ khác để quản lý lạm phát và ổn định kinh tế. Khi lạm phát cao, lãi suất có xu hướng tăng để thu hút tiền về ngân hàng và kiểm soát giá cả.

Thứ hai, cạnh tranh giữa các ngân hàng cũng là một yếu tố quan trọng. Các ngân hàng thương mại, đặc biệt là nhóm tư nhân, thường đưa ra mức lãi suất hấp dẫn hơn để thu hút nguồn vốn từ khách hàng, tạo ra sự đa dạng và lựa chọn phong phú trên thị trường. Ngoài ra, tình hình kinh tế chung, nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp và cá nhân, cũng như uy tín và quy mô của mỗi ngân hàng đều có tác động trực tiếp đến mức lãi suất mà họ công bố. Vì vậy, việc theo dõi tin tức kinh tế và so sánh lãi suất giữa các tổ chức tài chính là vô cùng cần thiết.

Đánh Giá Các Ngân Hàng Uy Tín Hàng Đầu Để Gửi Tiết Kiệm Năm 2025

Trên thị trường tài chính Việt Nam hiện nay, có ba nhóm ngân hàng chính: nhóm Big 4 (các ngân hàng Nhà nước như Vietcombank, Agribank, VietinBank, BIDV), nhóm các ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) như ACB, Sacombank, Techcombank, VPBank, Đông Á, và nhóm các ngân hàng nước ngoài (Standard Chartered, Shinhan Bank). Mỗi nhóm có những đặc điểm riêng biệt mà người gửi tiết kiệm cần lưu ý.

Nhóm Ngân Hàng Nhà Nước và Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần

Đối với mục đích gửi tiết kiệm, nhóm ngân hàng nước ngoài thường không phải là lựa chọn tối ưu vì họ chủ yếu tập trung vào các khoản vay tín chấp, dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp và cá nhân, không có nhiều ưu đãi về lãi suất tiền gửi. Do đó, sự lựa chọn chính thường nằm giữa nhóm Big 4 và nhóm ngân hàng TMCP.

Các ngân hàng thuộc nhóm Big 4 như Vietcombank, Agribank, VietinBank, BIDV nổi bật với mạng lưới giao dịch rộng khắp cả nước, tạo sự thuận tiện tối đa cho khách hàng khi gửi hoặc rút tiền. Bên cạnh đó, uy tín và độ an toàn của những ngân hàng này được đánh giá rất cao, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho người gửi. Tuy nhiên, một điểm hạn chế là lãi suất tiền gửi tiết kiệm của nhóm này thường không cao bằng các ngân hàng TMCP. Ví dụ, lãi suất kỳ hạn 12 tháng của các ngân hàng Big 4 thường dao động quanh mức 4,6% – 4,7%/năm.

Trong khi đó, nhóm ngân hàng TMCP lại có sự cạnh tranh mạnh mẽ về lãi suất. Hiện nay, các ngân hàng như HDBank, BVBank (Bản Việt), PublicBank, Vikkibank (Đông Á) và Saigonbank đã điều chỉnh lãi suất tiền gửi tiết kiệm lên đến mức cao, có thể đạt 5,9% – 6,1%/năm cho các kỳ hạn dài, biến họ thành những cái tên nổi bật trên thị trường. Về độ an toàn, bạn không cần quá lo lắng vì tất cả các ngân hàng này đều chịu sự quản lý chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước, và nếu có bất kỳ vấn đề gì xảy ra, Ngân hàng Nhà nước sẽ can thiệp và hỗ trợ để bảo vệ quyền lợi của người gửi.

Hình ảnh biểu tượng các ngân hàng hàng đầu Việt NamHình ảnh biểu tượng các ngân hàng hàng đầu Việt Nam

Tiêu Chí Chọn Lựa Ngân Hàng An Toàn Để Gửi Tiền

Ngoài việc so sánh lãi suất, có nhiều tiêu chí khác mà bạn nên cân nhắc để lựa chọn ngân hàng phù hợp nhất cho khoản tiết kiệm của mình. Uy tín và thương hiệu của ngân hàng là yếu tố hàng đầu. Các ngân hàng hoạt động lâu năm, có lịch sử tài chính minh bạch và được nhiều người tin dùng thường là lựa chọn an toàn hơn. Mức độ uy tín này thường đi kèm với khả năng chống chịu tốt hơn trước các biến động kinh tế.

Thứ hai, chất lượng dịch vụ khách hàng cũng rất quan trọng. Một ngân hàng có đội ngũ nhân viên nhiệt tình, chuyên nghiệp và quy trình giao dịch nhanh chóng sẽ mang lại trải nghiệm tốt hơn. Đặc biệt, với sự phát triển của gửi tiết kiệm online, trải nghiệm trên ứng dụng và website cũng cần được đánh giá cao về tính ổn định, dễ sử dụng và bảo mật. Cuối cùng, các chương trình khuyến mãi, ưu đãi kèm theo như tặng quà, bốc thăm trúng thưởng, hay ưu đãi lãi suất theo số tiền gửi cũng là một điểm cộng giúp bạn tối ưu lợi nhuận.

Người đang xem xét thông tin từ ngân hàng thương mại cổ phần để gửi tiết kiệmNgười đang xem xét thông tin từ ngân hàng thương mại cổ phần để gửi tiết kiệm

Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Tham Gia Gửi Tiết Kiệm Ngân Hàng

Để khoản tiết kiệm của bạn luôn được an toàn và sinh lời tối đa, việc nắm vững các yếu tố quan trọng dưới đây là điều cần thiết. Đây là những nguyên tắc vàng giúp bạn quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn.

Tối Ưu Lợi Nhuận Từ Khoản Tiền Gửi

Đầu tiên, hãy luôn cân nhắc kỹ lưỡng khả năng tài chính của bản thân. Việc phân bổ một phần tiền thành quỹ dự phòng khẩn cấp và gửi tiết kiệm ngắn hạn sẽ giúp bạn chủ động trong mọi tình huống. Phần tiền còn lại, bạn có thể yên tâm gửi tiết kiệm dài hạn để hưởng lãi suất cao hơn. Việc tham khảo và so sánh mức lãi suất từ nhiều ngân hàng khác nhau là điều kiện tiên quyết để đảm bảo khoản tiền của bạn sinh lời tối đa. Đừng quên rằng các ngân hàng thường có các chương trình khuyến mãi hoặc ưu đãi đặc biệt vào những thời điểm nhất định trong năm. Lựa chọn thời điểm này để gửi tiền có thể giúp bạn nhận thêm phần trăm lãi suất hoặc tham gia các chương trình bốc thăm trúng thưởng, nhận quà tặng có giá trị.

Ngoài ra, một chiến lược phổ biến để tối ưu lợi nhuận là chọn hình thức nhận lãi cuối kỳ. Mức lãi suất khi bạn nhận lãi vào thời điểm đáo hạn thường cao hơn so với việc nhận lãi đầu kỳ hoặc định kỳ theo tháng/quý. Hơn nữa, hãy tìm hiểu về các mức tiền gửi tiết kiệm ưu đãi. Một số ngân hàng sẽ áp dụng mức lãi suất cao hơn cho các khoản tiền gửi đạt ngưỡng nhất định, ví dụ như trên 100 triệu đồng hoặc từ 1 đến 3 tỷ đồng. Việc nắm bắt những thông tin này sẽ giúp bạn tận dụng tối đa các ưu đãi và tăng cường lợi nhuận từ khoản tiết kiệm của mình.

FAQs: Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Gửi Tiết Kiệm Ngân Hàng

1. Nên gửi tiết kiệm online hay tại quầy?

Gửi tiết kiệm online thường mang lại sự tiện lợi cao hơn vì bạn có thể thực hiện giao dịch mọi lúc mọi nơi mà không cần đến ngân hàng, và đôi khi còn được hưởng mức lãi suất ưu đãi hơn. Gửi tại quầy phù hợp với những người muốn giao dịch trực tiếp, nhận được sự tư vấn cụ thể và cảm thấy an tâm hơn với các thủ tục giấy tờ truyền thống.

2. Tiền gửi tiết kiệm có được bảo hiểm không?

Có, tại Việt Nam, tiền gửi của cá nhân tại các tổ chức tín dụng (ngân hàng, quỹ tín dụng nhân dân…) được bảo hiểm bởi Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam theo quy định của pháp luật. Hạn mức chi trả hiện nay là 125 triệu đồng cho mỗi người gửi tại một tổ chức tín dụng.

3. Lãi suất tiết kiệm có thể thay đổi trong kỳ hạn không?

Thông thường, đối với các khoản gửi tiết kiệm có kỳ hạn, lãi suất sẽ được cố định trong suốt kỳ hạn đã thỏa thuận. Tuy nhiên, nếu bạn rút tiền trước hạn, bạn sẽ chỉ được hưởng lãi suất tiền gửi không kỳ hạn thấp hơn nhiều.

4. Làm thế nào để chọn ngân hàng có lãi suất tốt nhất?

Bạn nên thường xuyên cập nhật bảng lãi suất của các ngân hàng lớn (cả hình thức tại quầy và online), so sánh giữa các kỳ hạn khác nhau và xem xét các chương trình khuyến mãi đi kèm. Các ngân hàng thương mại cổ phần thường có mức lãi suất cạnh tranh hơn so với nhóm Big 4.

5. Có rủi ro nào khi gửi tiết kiệm ngân hàng không?

Gửi tiết kiệm được coi là hình thức đầu tư an toàn nhất với rủi ro rất thấp. Rủi ro chính là việc bạn phải rút tiền trước hạn, dẫn đến việc mất một phần lãi suất. Rủi ro về vỡ nợ ngân hàng là cực kỳ hiếm gặp ở Việt Nam do sự quản lý chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước và cơ chế bảo hiểm tiền gửi.

6. Khi nào thì nên gửi tiết kiệm không kỳ hạn?

Bạn nên gửi tiết kiệm không kỳ hạn khi có một khoản tiền cần giữ để dự phòng cho các chi tiêu đột xuất, hoặc khi bạn thường xuyên cần luân chuyển dòng tiền và không muốn bị ràng buộc bởi các kỳ hạn cố định. Lãi suất tuy thấp nhưng đảm bảo tính thanh khoản tối đa.

7. Tôi có thể gửi tiết kiệm bằng ngoại tệ không?

Có, các ngân hàng tại Việt Nam cung cấp dịch vụ gửi tiết kiệm bằng ngoại tệ như USD, Euro… Tuy nhiên, lãi suất cho tiền gửi ngoại tệ thường rất thấp, thậm chí bằng 0, do chính sách của Ngân hàng Nhà nước nhằm khuyến khích sử dụng Đồng Việt Nam.

Hy vọng những thông tin chi tiết trên đã giúp quý vị có cái nhìn rõ ràng hơn về kênh gửi tiết kiệm ngân hàng và các yếu tố quan trọng cần cân nhắc. Việc lựa chọn hình thức và ngân hàng phù hợp sẽ giúp quý vị tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo an toàn cho dòng tiền của mình. Hãy luôn chủ động tìm hiểu và cập nhật thông tin để đưa ra những quyết định tài chính sáng suốt nhất, đồng hành cùng sự phát triển tài sản của bạn tại Bartra Wealth Advisors Việt Nam.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *