Diện F2A là một chương trình quan trọng, mở ra con đường định cư cho vợ/chồng và con cái dưới 21 tuổi của những thường trú nhân Mỹ (người có thẻ xanh). Đây là cơ hội để các gia đình được đoàn tụ trên đất Mỹ. Tuy nhiên, quy trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và nắm rõ các quy định.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về diện F2A, bài viết này sẽ đi sâu vào các điều kiện cần thiết, quy trình nộp hồ sơ chi tiết, các khoản chi phí liên quan và những lưu ý quan trọng để tối ưu hóa cơ hội thành công của bạn.

Diện F2A Là Gì? Hiểu Rõ Về Chương Trình Đoàn Tụ Gia Đình Tại Mỹ

Diện F2A là một trong những loại visa ưu tiên theo diện gia đình, dành riêng cho vợ/chồng và con cái chưa lập gia đình dưới 21 tuổi của thường trú nhân hợp pháp Hoa Kỳ. Chương trình này đóng vai trò then chốt trong việc giúp các thành viên trong gia đình của người có thẻ xanh đoàn tụ và sinh sống tại Mỹ một cách hợp pháp. Đây là một con đường định cư được nhiều người lựa chọn, nhưng có những đặc thù riêng so với các diện bảo lãnh khác.

Khác với diện bảo lãnh vợ/chồng của công dân Mỹ (IR-1/CR-1 vốn không giới hạn số lượng visa hàng năm), diện F2A thuộc nhóm visa có giới hạn số lượng cấp mỗi năm. Điều này dẫn đến việc hồ sơ thường có thời gian chờ đợi nhất định, trung bình từ 2 đến 3 năm, trước khi người được bảo lãnh có thể nhập cảnh vào Mỹ. Sự giới hạn này được quy định bởi Chính phủ Mỹ nhằm kiểm soát dòng người nhập cư và đảm bảo cân bằng hệ thống di trú.

dien f2a la gidien f2a la giDiện F2A là chương trình bảo lãnh định cư Mỹ dành cho vợ/chồng và con cái chưa kết hôn dưới 21 tuổi của thường trú nhân Hoa Kỳ.

Hạn Mức Visa Và Thời Gian Chờ Diện F2A

Hàng năm, Bộ Ngoại giao Mỹ công bố hạn mức visa cho từng diện bảo lãnh gia đình thông qua Lịch Visa Bulletin. Theo lịch này, diện F2A thường duy trì một số lượng suất nhất định. Ví dụ, trong năm tài chính 2025, hạn mức visa F2A vẫn ở mức khoảng 87.934 suất/năm. Mặc dù con số này khá lớn, nhưng do nhu cầu cao, tình trạng tồn đọng hồ sơ vẫn có thể xảy ra, ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian xử lý hồ sơ bảo lãnh F2A.

Thời gian chờ visa F2A có thể rút ngắn đáng kể nếu người bảo lãnh nhập quốc tịch Mỹ trong quá trình xử lý hồ sơ. Khi đó, hồ sơ sẽ tự động được chuyển sang diện IR-1/CR-1 (Immediate Relative), vốn không bị giới hạn số lượng visa và có thời gian xử lý nhanh hơn rất nhiều, thường chỉ từ 12-18 tháng. Đây là một điểm đáng lưu ý và có thể tạo lợi thế lớn cho các gia đình.

Điều Kiện Bảo Lãnh Diện F2A: Yêu Cầu Chi Tiết Cho Cả Người Bảo Lãnh Và Người Được Bảo Lãnh

Để thành công trong việc xin visa F2A, cả thường trú nhân Mỹ (người bảo lãnh) và người được bảo lãnh cần đáp ứng một loạt các tiêu chí nghiêm ngặt do Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) quy định. Việc hiểu rõ các yêu cầu này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để chuẩn bị một bộ hồ sơ hoàn chỉnh.

Điều Kiện Đối Với Thường Trú Nhân Mỹ (Người Bảo Lãnh)

Người bảo lãnh phải là một thường trú nhân hợp pháp của Hoa Kỳ, có thẻ xanh còn hiệu lực và sinh sống tại Mỹ với địa chỉ hợp lệ. Yêu cầu về độ tuổi là trên 18 tuổi. Ngoài ra, việc chứng minh mối quan hệ hôn nhân hoặc huyết thống với người được bảo lãnh là tối quan trọng. Các bằng chứng bao gồm giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh, hình ảnh chung, tin nhắn, email, hóa đơn chung, hợp đồng thuê nhà chung… Tất cả nhằm khẳng định tính chân thực của mối quan hệ.

Một trong những điều kiện quan trọng nhất là khả năng tài chính của người bảo lãnh. Họ phải chứng minh có thu nhập tối thiểu đạt mức chuẩn nghèo theo quy định của USCIS để đảm bảo sẽ hỗ trợ tài chính cho người thân khi họ nhập cư. Mức thu nhập này được cập nhật hàng năm và phụ thuộc vào số lượng thành viên trong gia đình. Nếu thu nhập không đủ, người bảo lãnh có thể tìm một người đồng bảo trợ tài chính (Joint Sponsor) để cùng chịu trách nhiệm, miễn là người này cũng là công dân hoặc thường trú nhân Mỹ và đáp ứng điều kiện thu nhập.

Điều Kiện Đối Với Người Được Bảo Lãnh (Vợ/Chồng, Con Cái)

Đối tượng được bảo lãnh theo diện F2A phải là vợ/chồng hợp pháp hoặc con cái chưa kết hôn và dưới 21 tuổi của người bảo lãnh. Mối quan hệ này phải được pháp luật công nhận và có bằng chứng rõ ràng. Con cái trên 21 tuổi hoặc đã kết hôn sẽ không đủ điều kiện theo diện này mà có thể phải nộp theo các diện ưu tiên khác (F2B, F1…).

Ngoài ra, người được bảo lãnh không được có tiền án hình sự nghiêm trọng hoặc từng vi phạm luật di trú Mỹ trong quá khứ, vì những yếu tố này có thể dẫn đến việc bị từ chối visa. Việc khám sức khỏe theo quy định của USCIS và không mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm theo danh mục của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) cũng là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn cộng đồng.

dinh cu f2adinh cu f2aĐể đủ điều kiện bảo lãnh theo diện F2A, người bảo lãnh phải là thường trú nhân hợp pháp của Hoa Kỳ.

Hồ Sơ Bảo Lãnh F2A: Chuẩn Bị Toàn Diện Để Đảm Bảo Thành Công

Việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ và chính xác là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của quá trình xin visa F2A. Một hồ sơ thiếu sót hoặc không rõ ràng có thể dẫn đến việc yêu cầu bổ sung giấy tờ (RFE – Request for Evidence) hoặc thậm chí bị từ chối visa, làm kéo dài thời gian xử lý hồ sơ bảo lãnh F2A.

Các Tài Liệu Quan Trọng Cần Có Trong Hồ Sơ Visa F2A

Khi nộp đơn xin visa F2A, người được bảo lãnh cần chuẩn bị các giấy tờ theo yêu cầu của USCIS và Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC). Các tài liệu bao gồm:

  • Hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất 6 tháng sau ngày dự kiến nhập cảnh Mỹ, đảm bảo đủ thời gian cho việc đi lại và các thủ tục tại sân bay.
  • Đơn bảo trợ tài chính Form I-864 (Affidavit of Support): Đây là cam kết tài chính từ người bảo lãnh (thường trú nhân Mỹ) để đảm bảo người được bảo lãnh sẽ không trở thành gánh nặng của chính phủ Mỹ. Mẫu đơn này yêu cầu thông tin chi tiết về thu nhập, tài sản và các khoản nợ của người bảo lãnh.
  • Trang xác nhận Form DS-260: Đây là đơn xin thị thực định cư điện tử, được hoàn thành trực tuyến trên hệ thống CEAC của Bộ Ngoại giao Mỹ. Sau khi nộp, bạn cần in trang xác nhận để nộp kèm hồ sơ.
  • Giấy khám sức khỏe và hồ sơ tiêm chủng: Bắt buộc phải thực hiện tại các cơ sở y tế được Lãnh sự quán Mỹ chỉ định. Hồ sơ tiêm chủng phải đầy đủ theo quy định của CDC.
  • Ảnh visa theo tiêu chuẩn của Mỹ: Hai ảnh màu kích thước 2×2 inch (5×5 cm), nền trắng, không đeo kính và không chỉnh sửa quá mức để đảm bảo tính nhận diện.
  • Giấy tờ chứng minh mối quan hệ với người bảo lãnh: Nếu là vợ/chồng, cần có giấy đăng ký kết hôn hợp pháp. Nếu là con cái, cần có giấy khai sinh hoặc giấy chứng nhận con nuôi hợp pháp. Những giấy tờ này là bằng chứng quan trọng nhất về mối quan hệ.
  • Lý lịch tư pháp và giấy chứng nhận không tiền án tiền sự: Cần cung cấp lý lịch tư pháp từ tất cả các quốc gia nơi bạn đã cư trú hơn 6 tháng kể từ năm 16 tuổi. Nếu có tiền án, cần các giấy tờ liên quan từ tòa án hoặc cảnh sát giải thích tình trạng pháp lý.
  • Giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân (nếu từng kết hôn trước đó): Nếu đã ly hôn, cần giấy ly hôn hợp pháp. Nếu vợ/chồng cũ đã qua đời, cần có giấy chứng tử. Điều này giúp USCIS và NVC xác minh tính hợp lệ của cuộc hôn nhân hiện tại.
  • Hồ sơ quân đội (nếu từng phục vụ): Cung cấp hồ sơ quân nhân hoặc giấy giải ngũ nếu người được bảo lãnh đã từng phục vụ trong quân đội, theo yêu cầu đặc biệt của luật di trú.

bao lanh f2abao lanh f2aChuẩn bị hồ sơ đầy đủ khi xin visa F2A, bao gồm các giấy tờ về mối quan hệ, tài chính và lý lịch cá nhân.

Quy Trình Nộp Hồ Sơ Bảo Lãnh Diện F2A: Hướng Dẫn Từng Bước Chi Tiết

Quy trình xin visa F2A được thiết kế thành hai giai đoạn chính, bắt đầu từ việc nộp đơn bảo lãnh tại Mỹ và kết thúc bằng việc xin visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Mỹ ở quốc gia của người được bảo lãnh. Việc tuân thủ từng bước một cách cẩn trọng sẽ đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ.

Giai Đoạn 1: Nộp Đơn Bảo Lãnh Tại USCIS

Giai đoạn này do thường trú nhân Mỹ (người bảo lãnh) thực hiện tại Hoa Kỳ, nhằm thiết lập mối quan hệ hợp pháp với người được bảo lãnh.

Bước 1. Nộp Đơn Bảo Lãnh Form I-130
Người bảo lãnh phải nộp Form I-130 – Đơn bảo lãnh thân nhân ngoại kiều – đến USCIS. Đơn này là bước khởi đầu để USCIS công nhận mối quan hệ gia đình. Phí nộp Form I-130 hiện tại là 535 USD. Hồ sơ đi kèm bao gồm: bản sao giấy đăng ký kết hôn (nếu bảo lãnh vợ/chồng) hoặc giấy khai sinh (nếu bảo lãnh con), bản sao thẻ xanh của người bảo lãnh, và các bằng chứng về mối quan hệ như hình ảnh, thư từ, tin nhắn, hóa đơn chung, hợp đồng thuê nhà chung để chứng minh sự chân thực của mối quan hệ.

Bước 2. USCIS Xét Duyệt Hồ Sơ
Thời gian xử lý Form I-130 dao động từ 6 đến 12 tháng, tùy thuộc vào lượng hồ sơ tại trung tâm dịch vụ USCIS. Trong quá trình này, USCIS có thể yêu cầu bổ sung bằng chứng hoặc thông tin nếu hồ sơ chưa đủ. Nếu hồ sơ được chấp thuận, USCIS sẽ gửi thông báo và chuyển hồ sơ đến Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) để tiếp tục xử lý. Ngược lại, nếu bị từ chối, USCIS sẽ giải thích lý do, và người bảo lãnh có thể sửa đổi để nộp lại hoặc kháng cáo.

Bước 3. NVC Tiếp Nhận Và Gửi Thông Báo
Khi NVC nhận được hồ sơ từ USCIS, họ sẽ gán một mã số hồ sơ (Case Number) và mã hóa đơn (Invoice ID Number), sau đó gửi thông báo cho cả người bảo lãnh và người được bảo lãnh. Thông báo này bao gồm hướng dẫn về cách nộp phí xử lý visa và danh sách các tài liệu cần chuẩn bị tiếp theo để NVC bắt đầu xem xét hồ sơ.

Giai Đoạn 2: Xử Lý Visa Tại Đại Sứ Quán/Lãnh Sự Quán Mỹ

Giai đoạn này tập trung vào việc hoàn tất các thủ tục tại quốc gia của người được bảo lãnh để xin cấp visa F2A.

Bước 1: Hoàn Thành Đơn Xin Visa F2A – Form DS-260
Người được bảo lãnh cần truy cập hệ thống CEAC (Consular Electronic Application Center) của Bộ Ngoại giao Mỹ để hoàn thành Form DS-260 trực tuyến. Đây là mẫu đơn xin thị thực định cư chi tiết, yêu cầu thông tin cá nhân, lịch sử cư trú, thông tin gia đình và các câu hỏi liên quan đến lý lịch. Sau khi hoàn tất và nộp trực tuyến, cần in trang xác nhận DS-260 để nộp kèm hồ sơ giấy cho NVC.

Bước 2: Khám Sức Khỏe Và Tiêm Chủng Theo Yêu Cầu
Người được bảo lãnh bắt buộc phải khám sức khỏe tại một trong những cơ sở y tế được Đại sứ quán/Lãnh sự quán Mỹ chỉ định. Hồ sơ khám sức khỏe phải bao gồm xác nhận tiêm chủng đầy đủ theo quy định của CDC (Centers for Disease Control and Prevention) của Mỹ. Việc này nhằm đảm bảo sức khỏe cộng đồng và ngăn ngừa các bệnh truyền nhiễm.

Bước 3: Chuẩn Bị Hồ Sơ Xin Visa F2A Đầy Đủ
Người được bảo lãnh cần tập hợp tất cả các giấy tờ hỗ trợ đã được NVC yêu cầu. Danh sách này thường bao gồm: hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng, Form I-864 (Affidavit of Support) đã điền và ký bởi người bảo lãnh, kết quả khám sức khỏe và hồ sơ tiêm chủng, 2 ảnh visa 2×2 inch theo tiêu chuẩn Mỹ, giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy khai sinh (tùy thuộc vào mối quan hệ bảo lãnh), lý lịch tư pháp và chứng nhận không tiền án tiền sự, giấy ly hôn hoặc giấy chứng tử (nếu có), và hồ sơ quân đội (nếu áp dụng).

Bước 4: Phỏng Vấn Xin Visa Tại Đại Sứ Quán/Lãnh Sự Quán Mỹ
Sau khi NVC xem xét và xác nhận hồ sơ đã đầy đủ, họ sẽ gửi thư mời phỏng vấn cho người được bảo lãnh. Người được bảo lãnh phải có mặt đúng ngày hẹn tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Mỹ, mang theo tất cả các giấy tờ gốc đã nộp cho NVC. Viên chức lãnh sự sẽ kiểm tra hồ sơ, đặt câu hỏi để xác nhận tính chân thực của mối quan hệ bảo lãnh và đảm bảo người nộp đơn đáp ứng mọi điều kiện. Nếu phỏng vấn thành công và hồ sơ hợp lệ, visa F2A sẽ được cấp trong vòng 1-2 tuần sau đó.

Bước 5: Nhận Visa Và Chuẩn Bị Nhập Cảnh Mỹ
Khi visa F2A được cấp, người được bảo lãnh sẽ nhận được một phong bì hồ sơ từ NVC. Điều cực kỳ quan trọng là không được mở phong bì này. Phong bì chứa các tài liệu mật mà viên chức nhập cư tại sân bay Mỹ cần để hoàn tất thủ tục nhập cảnh. Tại cảng nhập cảnh ở Mỹ, viên chức sẽ mở phong bì và xác nhận tình trạng định cư hợp pháp, sau đó bạn sẽ được cấp thẻ xanh qua đường bưu điện sau vài tuần.

Chi Phí Xin Visa F2A: Tổng Quan Các Khoản Phí Cần Nắm Rõ

Quá trình bảo lãnh diện F2A đòi hỏi một số khoản phí bắt buộc, bao gồm cả phí nộp đơn, phí xử lý và các chi phí liên quan khác. Việc nắm rõ các khoản phí này giúp bạn có kế hoạch tài chính phù hợp và tránh những gián đoạn không mong muốn trong quá trình nộp hồ sơ. Tổng chi phí ước tính cho việc xin visa F2A có thể dao động từ 1.380 USD đến 1.880 USD, tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể và các dịch vụ bổ sung nếu có.

Dưới đây là bảng chi phí ước tính cho việc xin visa F2A:

Hạng Mục Mô Tả Chi Phí Ước Tính (USD)
Phí nộp Form I-130 Phí nộp đơn bảo lãnh thân nhân tại USCIS 535 USD
Phí xử lý đơn xin thị thực định cư Phí xử lý Form DS-260 tại NVC 325 USD
Phí khám sức khỏe và tiêm chủng Bắt buộc đối với đương đơn xin visa tại cơ sở y tế được chỉ định 200 – 500 USD
Phí dịch thuật và công chứng hồ sơ Dịch thuật và xác nhận các tài liệu hỗ trợ sang tiếng Anh 100 – 300 USD
Phí sản xuất thẻ xanh USCIS (Immigrant Fee) Phí sản xuất thẻ xanh sau khi nhập cảnh Mỹ và trước khi thẻ xanh được gửi qua bưu điện 220 USD
Tổng Chi Phí Ước Tính Tổng cộng các khoản phí cơ bản có thể phát sinh trong quá trình xin visa F2A 1.380 – 1.880 USD

Lưu ý: Các khoản chi phí này có thể thay đổi tùy thuộc vào quy định của USCIS, NVC và Đại sứ quán Mỹ tại từng quốc gia. Ngoài ra, bạn có thể phải chi trả thêm cho các dịch vụ pháp lý nếu cần sự hỗ trợ từ luật sư di trú.

Thời Gian Xử Lý Hồ Sơ Bảo Lãnh F2A: Từ Nộp Đơn Đến Nhận Visa

Thời gian xử lý hồ sơ bảo lãnh F2A là một trong những yếu tố được quan tâm hàng đầu bởi người bảo lãnh và người được bảo lãnh. Tổng thời gian từ khi nộp đơn I-130 cho đến khi nhận được visa F2A có thể dao động khá nhiều, thường từ 2 đến 3 năm. Khoảng thời gian này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tốc độ xử lý của các cơ quan chính phủ và tình trạng hạn mức visa.

Chi Tiết Thời Gian Cho Từng Giai Đoạn Quan Trọng

  • Thời gian xử lý đơn I-130 tại USCIS: Giai đoạn này thường mất khoảng 6 đến 12 tháng. Thời gian cụ thể có thể khác nhau giữa các trung tâm dịch vụ của USCIS. Bạn có thể kiểm tra thời gian xử lý ước tính trên trang web chính thức của USCIS.
  • Thời gian chờ visa theo Lịch Chiếu Khán (Visa Bulletin): Đây là yếu tố quyết định phần lớn thời gian chờ visa F2A. Do có hạn mức visa hàng năm, người được bảo lãnh phải chờ đến lượt ưu tiên của mình. Hiện tại, USCIS đang xét duyệt các hồ sơ có ngày ưu tiên (Priority Date) trước khoảng 01/01/2022. Điều này có nghĩa là tổng thời gian chờ có thể kéo dài 2-3 năm hoặc hơn, tùy thuộc vào tình hình thực tế và sự biến động của lịch visa.
  • Thời gian xử lý tại Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC): Sau khi USCIS chấp thuận đơn I-130, hồ sơ sẽ được chuyển đến NVC. NVC thường mất khoảng 2 tuần để tạo hồ sơ và gán mã số. Sau khi NVC nhận đủ tất cả các tài liệu và phí, họ sẽ mất khoảng 11 ngày để xem xét và xác nhận hồ sơ đã hoàn chỉnh.
  • Thời gian chờ phỏng vấn tại Lãnh sự quán/Đại sứ quán Mỹ: Sau khi NVC xác nhận hồ sơ đã hoàn chỉnh, họ sẽ lên lịch phỏng vấn. Thời gian chờ lịch phỏng vấn phụ thuộc vào lịch làm việc và lượng hồ sơ tại từng cơ quan lãnh sự, thường từ 1 đến 3 tháng sau khi hoàn tất hồ sơ tại NVC.

Việc theo dõi Lịch Visa Bulletin hàng tháng là rất quan trọng để cập nhật tình hình ngày ưu tiên và ước tính thời điểm hồ sơ của bạn có thể được xử lý.

Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Thực Hiện Bảo Lãnh Diện F2A

Quá trình xin visa F2A có thể phức tạp và đòi hỏi sự tỉ mỉ. Để tăng cơ hội thành công, người bảo lãnh và người được bảo lãnh cần chú ý một số điểm quan trọng sau đây.

Theo Dõi Lịch Visa Bulletin Và Ngày Ưu Tiên

Lịch Visa Bulletin của Bộ Ngoại giao Mỹ là công cụ không thể thiếu để theo dõi tiến độ của hồ sơ F2A. Lịch này được cập nhật hàng tháng và cho biết ngày ưu tiên (Priority Date) nào đang được xử lý. Việc hiểu rõ cách đọc và theo dõi lịch này sẽ giúp bạn dự đoán được thời gian chờ visa F2A và thời điểm hồ sơ của mình có thể được xử lý, từ đó có kế hoạch chuẩn bị tốt hơn cho các bước tiếp theo. Bạn có thể truy cập trang web travel.state.gov để xem các bản cập nhật mới nhất.

Tác Động Của Việc Người Bảo Lãnh Nhập Quốc Tịch Mỹ

Một điểm cực kỳ có lợi cho diện F2A là nếu người bảo lãnh nhập quốc tịch Mỹ trong quá trình hồ sơ đang chờ xử lý, hồ sơ sẽ tự động chuyển sang diện IR-1 (vợ/chồng của công dân Mỹ) hoặc IR-2 (con của công dân Mỹ). Các diện IR này thuộc nhóm không giới hạn số lượng visa, do đó thời gian xử lý hồ sơ bảo lãnh F2A sẽ được rút ngắn đáng kể, thường chỉ còn khoảng 12-18 tháng. Người bảo lãnh cần thông báo cho USCIS và NVC ngay khi có quốc tịch mới để họ cập nhật tình trạng hồ sơ.

Tính Trung Thực Của Hồ Sơ Và Chuẩn Bị Phỏng Vấn

Mọi thông tin và giấy tờ nộp trong hồ sơ phải hoàn toàn trung thực và chính xác. Bất kỳ sự giả mạo hoặc cung cấp thông tin sai lệch nào cũng có thể dẫn đến việc bị từ chối visa vĩnh viễn và các hậu quả pháp lý nghiêm trọng khác. Trong buổi phỏng vấn tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán, viên chức sẽ đặt câu hỏi để xác minh mối quan hệ và các thông tin trong hồ sơ. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi phỏng vấn, bao gồm việc nắm rõ nội dung hồ sơ, bằng chứng mối quan hệ và có khả năng trình bày rõ ràng, mạch lạc, sẽ là yếu tố quyết định sự thành công.

Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp Về Visa Định Cư F2A

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về diện F2A mà nhiều người quan tâm:

1. Mất bao lâu để được cấp visa F2A?
Thời gian xử lý trung bình để được cấp visa F2A thường dao động từ 2 đến 3 năm. Khoảng thời gian này bao gồm thời gian xét duyệt tại USCIS cho đơn I-130, thời gian chờ theo Lịch Visa Bulletin, quá trình xử lý hồ sơ tại Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) và thời gian chờ lịch phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ.

2. Làm thế nào để kiểm tra trạng thái hồ sơ F2A của tôi?
Bạn có thể kiểm tra trạng thái hồ sơ của mình trực tuyến thông qua trang web của USCIS bằng số biên nhận (receipt number) của đơn I-130. Đối với các bước sau đó, bạn có thể kiểm tra trên hệ thống CEAC của NVC bằng mã số hồ sơ (Case Number) và mã hóa đơn (Invoice ID Number) được cung cấp.

3. Nếu người bảo lãnh nhập quốc tịch Mỹ trong quá trình chờ thì sao?
Nếu người bảo lãnh nhập quốc tịch Mỹ trong khi hồ sơ F2A đang được xét duyệt, hồ sơ sẽ tự động chuyển sang diện IR-1 hoặc IR-2 (bảo lãnh vợ/chồng hoặc con của công dân Mỹ). Điều này thường giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý hồ sơ bảo lãnh F2A vì các diện này không bị giới hạn số lượng visa hàng năm. Người bảo lãnh cần thông báo cho USCIS và NVC về việc nhập quốc tịch.

4. Con riêng của vợ/chồng có được bảo lãnh theo diện F2A không?
Có, con riêng của vợ/chồng (stepchild) có thể được bảo lãnh theo diện F2A nếu cuộc hôn nhân giữa người bảo lãnh và cha/mẹ ruột của đứa trẻ diễn ra trước khi đứa trẻ tròn 18 tuổi.

5. Visa F2A có thể bị từ chối vì lý do gì?
Visa F2A có thể bị từ chối vì nhiều lý do, bao gồm: hồ sơ thiếu sót hoặc không chính xác, không đủ điều kiện tài chính của người bảo lãnh, không chứng minh được mối quan hệ hợp pháp, người được bảo lãnh có tiền án hình sự, hoặc mắc các bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng.

6. Có cách nào để tăng tốc độ xử lý hồ sơ F2A không?
Ngoài việc người bảo lãnh nhập quốc tịch Mỹ, không có cách nào trực tiếp để “tăng tốc” quá trình chờ visa do hệ thống ưu tiên có hạn mức. Tuy nhiên, việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác ngay từ đầu và phản hồi kịp thời mọi yêu cầu của USCIS/NVC sẽ giúp tránh chậm trễ không đáng có.

7. Nếu visa F2A hết hạn trước khi nhập cảnh Mỹ thì sao?
Nếu visa F2A hết hạn trước khi người được bảo lãnh có thể nhập cảnh Mỹ, cần liên hệ ngay với Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Mỹ để hỏi về quy trình gia hạn hoặc cấp lại visa. Việc này thường yêu cầu một số thủ tục bổ sung và có thể mất thêm thời gian.

Kết Luận

Diện F2A là một kênh quan trọng cho phép thường trú nhân Mỹ đoàn tụ với vợ/chồng và con cái chưa kết hôn dưới 21 tuổi của mình tại Hoa Kỳ. Mặc dù thời gian xử lý hồ sơ bảo lãnh F2A có thể kéo dài từ 2 đến 3 năm do hạn mức visa, việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ, chính xác và tuân thủ chặt chẽ các quy định sẽ tăng đáng kể khả năng thành công. Quá trình này bao gồm các bước từ nộp đơn I-130 tại USCIS, xử lý tại NVC, hoàn thành DS-260, khám sức khỏe, cho đến phỏng vấn tại Đại sứ quán Mỹ và cuối cùng là nhận visa. Các khoản phí liên quan cũng cần được nắm rõ để có kế hoạch tài chính hiệu quả. Đặc biệt, nếu người bảo lãnh có thể nhập quốc tịch Mỹ trong quá trình chờ, hồ sơ sẽ chuyển sang diện không giới hạn, giúp rút ngắn thời gian đáng kể. Để có thêm thông tin chi tiết và hỗ trợ chuyên sâu về diện F2A và các chương trình định cư khác, Bartra Wealth Advisors Việt Nam luôn sẵn sàng cung cấp các hướng dẫn hữu ích.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *