Trong thế giới tài chính phức tạp, việc nắm bắt các chỉ số quan trọng là chìa khóa để đánh giá sức khỏe và độ tin cậy của các tổ chức tài chính. Một trong những chỉ số đó là chỉ số LDR – Tỷ lệ Cho vay trên Tiền gửi, một thước đo thiết yếu giúp nhà đầu tư và công chúng hiểu rõ hơn về hoạt động cũng như rủi ro thanh khoản của ngân hàng. Bài viết này sẽ đi sâu vào ý nghĩa, vai trò và cách đánh giá tỷ lệ LDR để bạn có cái nhìn toàn diện nhất.

Chỉ Số LDR Là Gì?

Chỉ số LDR là viết tắt của Loan to Deposit Ratio, có nghĩa là tỷ lệ dư nợ tín dụng trên tổng số vốn huy động của một ngân hàng. Đây là một chỉ số tài chính quan trọng, phản ánh mức độ mà một ngân hàng sử dụng nguồn vốn huy động được từ khách hàng (chủ yếu là tiền gửi) để cấp tín dụng ra thị trường. Một cách đơn giản, nó cho thấy ngân hàng đang cho vay bao nhiêu tiền so với số tiền họ đang giữ từ tiền gửi.

Bản Chất Của Tỷ Lệ Cho Vay Trên Tiền Gửi

Bản chất của tỷ lệ LDR nằm ở việc nó minh họa mối quan hệ cân bằng giữa hai hoạt động cốt lõi của ngân hàng: huy động vốn và cấp tín dụng. Ngân hàng kiếm lợi nhuận chủ yếu từ chênh lệch lãi suất giữa việc cho vay và huy động. Do đó, một chỉ số LDR cao có thể báo hiệu khả năng sinh lời tốt do ngân hàng đang tối đa hóa việc sử dụng vốn để cho vay. Tuy nhiên, nếu tỷ lệ này quá cao, nó cũng tiềm ẩn rủi ro về thanh khoản, bởi lẽ ngân hàng có ít tiền mặt sẵn có để đáp ứng nhu cầu rút tiền đột ngột của khách hàng. Ngược lại, LDR thấp cho thấy ngân hàng có nhiều tiền mặt dự trữ, an toàn về thanh khoản nhưng có thể đang sử dụng vốn kém hiệu quả.

Hình ảnh minh họa chỉ số LDR và vai trò của nó trong đánh giá tín nhiệm ngân hàngHình ảnh minh họa chỉ số LDR và vai trò của nó trong đánh giá tín nhiệm ngân hàng

Vai Trò Quan Trọng Của LDR Trong Hoạt Động Ngân Hàng

Chỉ số LDR đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đo lường và quản lý rủi ro thanh khoản của một ngân hàng. Nó được tính bằng cách chia tổng dư nợ cho vay cho tổng nguồn vốn huy động. Khi tỷ lệ LDR càng lớn, điều đó chứng tỏ lượng tiền mà ngân hàng cho vay ra thị trường đang cao hơn so với nguồn vốn mà họ huy động được. Điều này có thể dẫn đến tình trạng khó khăn trong việc huy động vốn giá rẻ nếu ngân hàng gặp trục trặc về thanh khoản, từ đó làm giảm khả năng thanh toán.

LDR Và Rủi Ro Thanh Khoản

Mối liên hệ giữa LDR và rủi ro thanh khoản là rất rõ ràng. Một tỷ lệ LDR cao cho thấy ngân hàng đang sử dụng gần như toàn bộ hoặc thậm chí vượt quá nguồn vốn huy động để cho vay, khiến dự trữ tiền mặt (dự phòng thanh khoản) ở mức thấp. Điều này làm tăng nguy cơ khi có một lượng lớn khách hàng đồng loạt rút tiền, ngân hàng có thể không đủ khả năng chi trả, dẫn đến khủng hoảng thanh khoản và thậm chí là nguy cơ sụp đổ. Tại Việt Nam, LDR được coi là một trong hai chỉ số thanh khoản trọng yếu, đặc biệt sau giai đoạn tín dụng tăng trưởng nóng, dẫn đến tình trạng cho vay đảo nợ, cho vay sân sau và nợ xấu gia tăng khó thu hồi.

Ảnh Hưởng Của LDR Đến Lợi Nhuận Ngân Hàng

Mặc dù LDR cao tiềm ẩn rủi ro thanh khoản, nhưng nó cũng có thể mang lại khả năng sinh lời cao hơn cho ngân hàng. Khi một ngân hàng cho vay nhiều hơn từ nguồn vốn huy động, họ có thể thu về nhiều lãi suất hơn. Tuy nhiên, rủi ro đi kèm là khả năng gia tăng nợ xấu. Nếu các khoản cho vay không được thu hồi, lợi nhuận sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Do đó, việc duy trì chỉ số LDR ở mức cân bằng, vừa tối ưu hóa lợi nhuận vừa đảm bảo an toàn thanh khoản, là một thách thức lớn đối với các nhà quản lý ngân hàng.

Biểu đồ thể hiện vai trò quan trọng của chỉ số LDR trong việc đánh giá thanh khoản ngân hàngBiểu đồ thể hiện vai trò quan trọng của chỉ số LDR trong việc đánh giá thanh khoản ngân hàng

Mức LDR Tối Ưu Theo Quy Định Tại Việt Nam

Theo lý thuyết, LDR có thể dao động từ 0% đến 100%, nhưng trên thực tế, nó có thể vượt quá 100% nếu tổng số vốn cho vay khách hàng vượt quá tổng số vốn huy động. Một chỉ số LDR cao vượt quá 100% cho thấy ngân hàng đang cho vay nhiều hơn mức huy động vốn, điều này thường không phải là dấu hiệu tốt đối với các ngân hàng thương mại vì nó tiềm ẩn nhiều rủi ro. Ngược lại, LDR thấp có nghĩa là ngân hàng huy động được nhiều vốn nhưng cho vay ít, cho thấy chất lượng dịch vụ tín dụng có thể chưa hiệu quả hoặc ngân hàng đang quá thận trọng.

Các chuyên gia kinh tế thường khuyến nghị mức an toàn cho tỷ lệ LDR nên duy trì trong khoảng 80% đến 90%. Trước năm 2011, Việt Nam đã chứng kiến gần 10 ngân hàng phải tái cơ cấu do mất thanh khoản, với những hậu quả kéo dài cho đến ngày nay. Để kiểm soát tình hình này, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành các quy định cụ thể về tỷ lệ LDR.

Theo Thông tư 36 (trước đây) và đặc biệt là Thông tư 22/2019/TT-NHNN, các quy định về chỉ số LDR đối với các tổ chức tín dụng được xác định rõ ràng: “Ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài phải duy trì tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi tối đa 85%”. Cụ thể hơn cho từng loại hình:

  • Ngân hàng thương mại nhà nước: LDR = 90%
  • Ngân hàng hợp tác xã: LDR = 80%
  • Ngân hàng thương mại cổ phần, liên doanh, 100% vốn nước ngoài: LDR = 80%
  • Chi nhánh ngân hàng nước ngoài: LDR = 90%

Sơ đồ mức chỉ số LDR tối ưu và quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt NamSơ đồ mức chỉ số LDR tối ưu và quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thực Trạng Chỉ Số LDR Của Các Ngân Hàng Việt Nam

Thực tế cho thấy, các ngân hàng hiếm khi công bố trực tiếp chỉ số LDR của mình. Giới phân tích và nhà đầu tư thường phải dựa vào số liệu huy động và cho vay trong báo cáo tài chính để ước tính. Do đó, các con số này thường mang tính gần đúng. Tuy nhiên, kể từ giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng bắt đầu vào năm 2013, phần lớn các ngân hàng đều duy trì chỉ số LDR ở mức tiệm cận 100%, và rất ít ngân hàng giữ ở mức 85% như Agribank.

Trong Quý 1/2021, thống kê cho thấy có 14 ngân hàng tăng và chỉ 2 ngân hàng giảm tỷ lệ LDR. Một số trường hợp nổi bật bao gồm MSB tăng từ 90,66% lên 97,47%, và VPBank tăng từ 124,58% lên 129,58%. Tiếp tục đến ngày 30/06/2022, có tới 22/27 ngân hàng ghi nhận LDR tăng so với đầu năm, với mức tăng trung bình 5,2%. Trong đó, KLB tăng mạnh nhất với 13,78%, theo sau là TCB (+9,47%) và SeABank (SSB, +8,2%).

Tính đến cùng thời điểm, có 20/27 ngân hàng có tỷ lệ LDR trên 85%, trong khi 4 ngân hàng nằm trong khoảng 80-85% (STB, VAB, BAB, MBB và NAB). Chỉ có 3 ngân hàng ghi nhận LDR dưới 80% là TPB (79%), VBB (68%) và NVB (67%). Đáng chú ý, ba ngân hàng có tỷ lệ LDR vượt ngưỡng 100% là TCB (108%), SSB (105,85%) và VPB (102%). Những số liệu này cho thấy xu hướng chung là các ngân hàng đang cho vay nhiều hơn nguồn vốn huy động, đồng nghĩa với việc rủi ro thanh khoản tiềm tàng đang gia tăng trong hệ thống.

Bảng thống kê chỉ số LDR của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong Quý 1 năm 2021Bảng thống kê chỉ số LDR của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong Quý 1 năm 2021

Biểu đồ xu hướng tăng tỷ lệ LDR của các ngân hàng tại Việt Nam tính đến tháng 6 năm 2022Biểu đồ xu hướng tăng tỷ lệ LDR của các ngân hàng tại Việt Nam tính đến tháng 6 năm 2022

Hướng Dẫn Cách Tính Chỉ Số LDR Chi Tiết

Để tính toán chỉ số LDR một cách chính xác nhất có thể (dựa trên các số liệu công khai), bạn có thể áp dụng công thức sau:

LDR = (Vốn cho vay khách hàng vay / Vốn huy động) * 100%

Trong đó, các thành phần được xác định như sau:

  • Vốn huy động được tính bằng tổng số tiền gửi khách hàng trừ đi tiền gửi vốn chuyên dùng, tiền gửi ký quỹ, và cộng với giá trị các giấy tờ có giá do ngân hàng phát hành. Đây là nguồn vốn chính mà ngân hàng nhận được từ công chúng và các tổ chức khác.
  • Vốn cho vay (hay vốn tín dụng) bao gồm tổng số tiền ngân hàng đã cho vay, tiền cho thuê tài chính, các khoản bảo lãnh, bao thanh toán, và giá trị chiết khấu các loại giấy tờ có giá mà ngân hàng đã thực hiện. Đây là tổng lượng vốn mà ngân hàng đã sử dụng để cấp tín dụng ra nền kinh tế.

Hình ảnh công thức tính chỉ số LDR chi tiết trong hệ thống ngân hàngHình ảnh công thức tính chỉ số LDR chi tiết trong hệ thống ngân hàng

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Việc Tính Toán LDR

Việc tính toán LDR trên thực tế có thể phức tạp hơn một chút do sự tồn tại của một số khoản mục được loại trừ theo quy định. Chẳng hạn, các khoản cho vay theo chỉ định của Chính phủ, hoặc các khoản cho vay phục vụ mục đích chống bão lụt, thiên tai, dịch bệnh, có thể không được tính vào “Vốn cho vay” khi xác định tỷ lệ LDR theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Điều này nhằm khuyến khích các ngân hàng tham gia vào các hoạt động có ý nghĩa xã hội mà không làm ảnh hưởng đến chỉ tiêu thanh khoản của họ. Do đó, việc xác định chính xác chỉ số LDR đòi hỏi sự phân tích sâu sắc các báo cáo tài chính và nắm vững các quy định của pháp luật.

FAQs về Chỉ Số LDR

1. Chỉ số LDR có ý nghĩa gì đối với nhà đầu tư?

Đối với nhà đầu tư, chỉ số LDR là một công cụ quan trọng để đánh giá rủi ro và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. LDR cao có thể tiềm năng lợi nhuận cao nhưng đi kèm rủi ro thanh khoản lớn, trong khi LDR thấp cho thấy sự an toàn về thanh khoản nhưng có thể kém hiệu quả trong việc sử dụng vốn. Nhà đầu tư cần xem xét LDR cùng với các chỉ số khác như CAR (tỷ lệ an toàn vốn) và nợ xấu để có cái nhìn toàn diện.

2. Tại sao chỉ số LDR lại quan trọng ở Việt Nam hơn các nước khác?

LDR đặc biệt quan trọng ở Việt Nam do lịch sử tăng trưởng tín dụng nóng và cấu trúc hệ thống ngân hàng. Ngân hàng Nhà nước sử dụng chỉ số LDR như một công cụ hiệu quả để kiểm soát rủi ro thanh khoản và đảm bảo an toàn hệ thống, ngăn chặn tình trạng cho vay vượt quá khả năng huy động vốn, vốn đã gây ra nhiều vấn đề trong quá khứ.

3. LDR cao có luôn là dấu hiệu xấu không?

Không hoàn toàn. LDR cao cho thấy ngân hàng đang sử dụng vốn hiệu quả để cho vay và tạo ra lợi nhuận. Tuy nhiên, nếu LDR quá cao (ví dụ trên 85% hoặc tiệm cận 100% đối với một số loại hình ngân hàng theo quy định Việt Nam), nó có thể báo hiệu rủi ro thanh khoản cao và khả năng phải đối mặt với áp lực khi có nhu cầu rút tiền lớn hoặc khi thị trường biến động. Mức “tốt” phụ thuộc vào quy định và bối cảnh cụ thể của từng ngân hàng.

4. Ngân hàng nên duy trì LDR ở mức nào là hợp lý?

Theo khuyến nghị của các chuyên gia và quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, một mức LDR trong khoảng 80% đến 85% thường được coi là hợp lý. Mức này cho phép ngân hàng tối ưu hóa việc sử dụng vốn để tạo lợi nhuận mà vẫn duy trì đủ thanh khoản để đối phó với các biến động thị trường.

5. Thông tư 22/2019/TT-NHNN quy định gì về LDR?

Thông tư 22/2019/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định cụ thể về các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Đối với tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR), Thông tư này quy định mức tối đa là 85% đối với ngân hàng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài, nhằm đảm bảo khả năng thanh khoản và hạn chế rủi ro cho hệ thống.

6. Có cách nào để biết chính xác LDR của một ngân hàng không?

Các ngân hàng thường không công bố chỉ số LDR trực tiếp trong báo cáo tài chính. Tuy nhiên, nhà đầu tư có thể tự ước tính bằng cách lấy dữ liệu về tổng dư nợ cho vay và tổng tiền gửi khách hàng (và các khoản huy động khác như giấy tờ có giá) từ báo cáo tài chính định kỳ của ngân hàng và áp dụng công thức tính LDR. Dù chỉ là ước tính, phương pháp này vẫn cung cấp một cái nhìn hữu ích về sức khỏe tài chính của ngân hàng.

7. Mối liên hệ giữa LDR và CAR là gì?

LDR (Loan to Deposit Ratio) tập trung vào rủi ro thanh khoản bằng cách đo lường mối quan hệ giữa cho vay và huy động. Trong khi đó, CAR (Capital Adequacy Ratio – Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu) đo lường khả năng của một ngân hàng chống chịu các tổn thất bất ngờ bằng cách so sánh vốn tự có với tổng tài sản có rủi ro. Cả hai chỉ số này đều quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính tổng thể của một ngân hàng, nhưng chúng phản ánh các khía cạnh rủi ro khác nhau.

8. LDR có ảnh hưởng đến lãi suất huy động của ngân hàng không?

Có. Một ngân hàng với chỉ số LDR cao, đặc biệt là khi nó gần đạt hoặc vượt quá giới hạn quy định, có thể sẽ cần phải huy động thêm vốn để đảm bảo thanh khoản hoặc để tiếp tục cấp tín dụng. Để thu hút thêm tiền gửi, ngân hàng đó có thể sẽ phải tăng lãi suất huy động, qua đó ảnh hưởng đến mặt bằng lãi suất chung của thị trường.

Hy vọng những thông tin về chỉ số LDR được Bartra Wealth Advisors Việt Nam chia sẻ đã giúp quý vị có cái nhìn sâu sắc hơn về một trong những chỉ số quan trọng trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Việc hiểu rõ về tỷ lệ LDR không chỉ giúp đánh giá sức khỏe của các tổ chức tín dụng mà còn hỗ trợ quý vị trong các quyết định đầu tư thông minh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *