Thuế tối thiểu toàn cầu được xem như một bước ngoặt lớn trong chính sách thuế doanh nghiệp quốc tế, không chỉ ảnh hưởng đến các tập đoàn đa quốc gia mà còn đặt ra những thách thức đáng kể cho các quốc gia vốn dựa vào ưu đãi thuế để thu hút đầu tư. Vậy, chính sách thuế tối thiểu toàn cầu là gì, và Việt Nam sẽ đối mặt với những cơ hội, thách thức ra sao trong bối cảnh cục diện thuế toàn cầu đang thay đổi? Việc nắm bắt và thích ứng với xu thế này là điều cấp thiết đối với mọi nhà đầu tư và doanh nghiệp.

Hiểu Rõ Thuế Tối Thiểu Toàn Cầu (GMT)

Chính sách thuế tối thiểu toàn cầu đang định hình lại khuôn khổ thuế quốc tế, buộc các doanh nghiệp đa quốc gia phải tuân thủ một mức thuế suất tối thiểu nhất định, bất kể nơi họ đặt trụ sở hay tiến hành hoạt động kinh doanh.

Khái Niệm Cơ Bản Về Thuế Tối Thiểu Toàn Cầu

Thuế tối thiểu toàn cầu, hay còn gọi là Global Minimum Tax (GMT) hoặc thuế thu nhập doanh nghiệp tối thiểu toàn cầu, là một sáng kiến thuế quan trọng do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đề xuất. Mục tiêu chính của loại thuế này là áp dụng một mức thuế suất tối thiểu lên các công ty đa quốc gia có doanh thu lớn nhưng lại lợi dụng sự khác biệt về luật thuế giữa các quốc gia để giảm thiểu nghĩa vụ thuế.

Sáng kiến này được OECD khởi xướng từ tháng 6 năm 2013, nằm trong khuôn khổ chương trình hành động chống xói mòn cơ sở thuế và dịch chuyển lợi nhuận (Base Erosion and Profit Shifting – BEPS). BEPS tập trung vào việc ngăn chặn các chiến lược thuế của các tập đoàn đa quốc gia nhằm chuyển lợi nhuận từ các quốc gia có thuế suất cao sang các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có thuế suất thấp hoặc miễn thuế, từ đó làm giảm tổng số thuế phải nộp.

Tổ chức OECD khởi xướng chính sách thuế tối thiểu toàn cầuTổ chức OECD khởi xướng chính sách thuế tối thiểu toàn cầu

Theo quy định của chính sách này, mức thuế tối thiểu toàn cầu được thống nhất là từ 15% trở lên. Mức này được áp dụng cho các tập đoàn đa quốc gia có tổng doanh thu hợp nhất toàn cầu đạt từ 750 triệu EUR (tương đương khoảng 800 triệu USD) trở lên trong ít nhất hai năm liên tiếp trong bốn năm tài chính gần nhất. Hiện tại, đã có 141 quốc gia tham gia ủng hộ sáng kiến này, trong đó có Việt Nam. Mặc dù nhận được sự đồng thuận rộng rãi, việc triển khai thuế tối thiểu toàn cầu vẫn gặp phải một số phản đối, đặc biệt từ các quốc gia lo ngại về ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

Mục Tiêu Ra Đời Của Chính Sách Thuế Toàn Cầu

Sự ra đời của thuế tối thiểu toàn cầu là phản ứng trực tiếp trước tình trạng nhiều tập đoàn đa quốc gia tận dụng lỗ hổng trong hệ thống thuế quốc tế. Các tập đoàn này thường xuyên dịch chuyển lợi nhuận sang những “thiên đường thuế” hoặc các quốc gia có chính sách ưu đãi thuế rất thấp, thậm chí miễn thuế, nhằm giảm đáng kể nghĩa vụ thuế tại nơi mà họ thực sự tạo ra giá trị và lợi nhuận. Điều này dẫn đến thất thu ngân sách nghiêm trọng cho nhiều quốc gia, đặc biệt là những nền kinh tế phát triển, nơi phần lớn giá trị gia tăng được tạo ra.

Để giải quyết vấn đề này, OECD đã khởi xướng và thúc đẩy sáng kiến thuế tối thiểu toàn cầu. Mục tiêu cốt lõi của sáng kiến này là thiết lập một mức thuế doanh nghiệp tối thiểu chung trên toàn cầu, đảm bảo rằng các tập đoàn lớn không thể lách luật để giảm thuế một cách hợp pháp. Bằng cách đó, chính sách này không chỉ góp phần tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng hơn giữa các quốc gia mà còn thúc đẩy sự minh bạch tài chính và công bằng về thuế trong nền kinh tế toàn cầu. Việc áp dụng Global Minimum Tax cũng nhằm hạn chế “cuộc đua xuống đáy” về thuế suất giữa các quốc gia, nơi mà các chính phủ liên tục giảm thuế để thu hút đầu tư, vô hình trung làm xói mòn cơ sở thuế của chính mình.

Thời Điểm Áp Dụng và Đối Tượng Chịu Thuế Tối Thiểu Toàn Cầu

Việc hiểu rõ khi nào chính sách này có hiệu lực và ai sẽ là đối tượng chịu thuế là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư.

Khi Nào Chính Sách Thuế Này Có Hiệu Lực?

Việt Nam đã chính thức thông qua Nghị quyết số 107/2023/QH15 của Quốc hội về việc áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu từ ngày 1/1/2024. Quyết định này được đưa ra dựa trên một nhận định chiến lược quan trọng: mặc dù không có bất kỳ ràng buộc pháp lý quốc tế nào buộc Việt Nam phải áp dụng loại thuế này, nhưng nếu Việt Nam không áp dụng, các quốc gia khác vẫn có quyền thu khoản thuế bổ sung đối với các doanh nghiệp có trụ sở chính tại quốc gia của họ nhưng đang hoạt động tại Việt Nam với mức thuế thực tế dưới 15%. Điều này sẽ khiến Việt Nam mất đi quyền thu khoản chênh lệch thuế đó.

Do đó, để bảo vệ quyền lợi và lợi ích hợp pháp của mình, đồng thời đảm bảo nguồn thu ngân sách, Việt Nam đã chủ động quyết định triển khai thuế tối thiểu toàn cầu. Việc này giúp Việt Nam nắm giữ quyền thu khoản thuế bổ sung đối với các doanh nghiệp đa quốc gia hoạt động trên lãnh thổ, thay vì để các quốc gia khác hưởng lợi từ phần chênh lệch này. Đây là một động thái chiến lược nhằm củng cố vị thế tài chính và quản lý thuế của đất nước trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.

Mức thuế suất tối thiểu toàn cầu 15%Mức thuế suất tối thiểu toàn cầu 15%

Phạm Vi Áp Dụng Đối Với Các Tập Đoàn Đa Quốc Gia

Thuế tối thiểu toàn cầu tập trung vào các doanh nghiệp thuộc các tập đoàn đa quốc gia có quy mô lớn. Cụ thể, đối tượng chịu thuế là những doanh nghiệp có doanh thu hợp nhất toàn cầu từ 750 triệu EUR trở lên (tương đương khoảng 18.900 tỷ đồng), được tính toán dựa trên báo cáo tài chính hợp nhất của công ty mẹ tối cao trong ít nhất hai năm trong bốn năm tài chính gần nhất.

Ngoài tiêu chí về doanh thu, các doanh nghiệp có tỷ suất lợi nhuận từ 10% trở lên và đang hoạt động tại những quốc gia có mức thuế thu nhập doanh nghiệp dưới 15% cũng sẽ nằm trong diện điều chỉnh của chính sách này. Trong trường hợp đó, phần thuế còn thiếu sẽ được truy thu tại quốc gia nơi đặt trụ sở chính của tập đoàn, nhằm đảm bảo tổng mức thuế thu nhập doanh nghiệp tối thiểu đạt ngưỡng 15%.

Tuy nhiên, có một số tổ chức được loại trừ khỏi phạm vi áp dụng Global Minimum Tax. Bao gồm các tổ chức của chính phủ, các tổ chức phi lợi nhuận, tổ chức quốc tế, quỹ hưu trí, quỹ đầu tư hoặc tổ chức đầu tư bất động sản là công ty mẹ tối cao. Ngoài ra, các tổ chức mà ít nhất 85% giá trị tài sản được sở hữu thông qua các tổ chức nêu trên cũng không thuộc diện chịu thuế.

Đối với các doanh nghiệp có doanh thu dưới ngưỡng 750 triệu EUR, chính sách thuế tối thiểu toàn cầu không áp dụng. Điều này có thể được xem là một cơ hội để các doanh nghiệp vừa và nhỏ gia tăng đầu tư ra nước ngoài và mở rộng quy mô mà không phải chịu thêm áp lực về nghĩa vụ thuế toàn cầu trong giai đoạn hiện tại.

Phân Tích Ưu và Nhược Điểm Của Thuế Tối Thiểu Toàn Cầu

Chính sách thuế tối thiểu toàn cầu mang đến nhiều thay đổi, vừa là giải pháp cho các vấn đề cũ, vừa tạo ra những thách thức mới.

Những Lợi Ích Quan Trọng Từ Thuế Tối Thiểu

Thuế tối thiểu toàn cầu được đánh giá là một bước tiến quan trọng trong nỗ lực xây dựng một hệ thống thuế công bằng và hiệu quả hơn ở quy mô toàn cầu. Lợi ích đầu tiên và rõ ràng nhất là khả năng hạn chế tình trạng thất thu ngân sách do các tập đoàn đa quốc gia dịch chuyển lợi nhuận sang những quốc gia có mức thuế thấp để trốn thuế. Khi được áp dụng đồng bộ tại nhiều quốc gia, sắc thuế này sẽ góp phần giảm thiểu tình trạng cạnh tranh không lành mạnh về thuế, đồng thời củng cố nguồn thu ổn định cho ngân sách nhà nước.

Việc thiết lập một mức thuế tối thiểu chung cũng giúp tạo ra một môi trường đầu tư minh bạch và công bằng hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các mô hình kinh doanh xuyên biên giới, đặc biệt là trên nền tảng số, đang phát triển mạnh mẽ và đặt ra nhiều thách thức đối với cơ quan quản lý thuế của các quốc gia. Global Minimum Tax góp phần cân bằng lại quyền đánh thuế giữa các quốc gia, đảm bảo rằng lợi nhuận được đánh thuế tại nơi mà hoạt động kinh tế thực sự diễn ra, thay vì chỉ dựa vào nơi đăng ký pháp lý của doanh nghiệp. Hơn nữa, việc này còn khuyến khích các quốc gia phát triển đầu tư vào cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực thay vì chỉ dựa vào các ưu đãi thuế để thu hút FDI.

Global Minimum Tax tác động đến môi trường đầu tư kinh doanhGlobal Minimum Tax tác động đến môi trường đầu tư kinh doanh

Thách Thức và Hạn Chế Của Chính Sách Thuế Mới

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích về mặt quản lý thuế, thuế tối thiểu toàn cầu cũng tồn tại những mặt hạn chế nhất định, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Việc áp dụng sắc thuế này sẽ làm giảm hiệu quả của các chính sách ưu đãi thuế – vốn là một công cụ quan trọng để thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Các ưu đãi như miễn, giảm thuế, được áp dụng phổ biến ở các nước đang phát triển để bù đắp cho những hạn chế về cơ sở hạ tầng hay chi phí lao động, giờ đây có thể mất đi sức hấp dẫn ban đầu.

Cụ thể, nếu các doanh nghiệp đầu tư vào Việt Nam được hưởng mức thuế thu nhập doanh nghiệp thấp hơn 15%, phần chênh lệch thuế sẽ phải nộp bổ sung tại quốc gia nơi đặt trụ sở chính của công ty mẹ. Điều này khiến Việt Nam không còn giữ được lợi thế cạnh tranh về thuế như trước đây, từ đó ảnh hưởng đến khả năng thu hút và giữ chân nhà đầu tư lớn. Các nhà đầu tư sẽ không còn quá quan tâm đến việc hưởng thuế suất thấp ở Việt Nam nếu cuối cùng họ vẫn phải đóng đủ 15% thuế ở nước họ.

Trước những tác động đó, Việt Nam cần nhanh chóng rà soát, điều chỉnh chính sách thu hút đầu tư theo hướng phù hợp với xu thế toàn cầu, đồng thời đảm bảo hài hòa giữa lợi ích quốc gia và sự phát triển bền vững của môi trường đầu tư. Việc chuyển hướng sang cạnh tranh bằng chất lượng nguồn nhân lực, cải cách thủ tục hành chính, và phát triển hạ tầng là những phương án được khuyến nghị để duy trì sức hút FDI.

Quốc Gia Hưởng Lợi và Tác Động Đặc Biệt Đến Việt Nam

Chính sách Global Minimum Tax sẽ mang lại lợi ích không đồng đều cho các quốc gia, đồng thời tạo ra những tác động riêng biệt cho Việt Nam.

Các Nền Kinh Tế Nổi Bật Được Hưởng Lợi Từ Thuế Toàn Cầu

Những quốc gia được hưởng lợi nhiều nhất từ thuế tối thiểu toàn cầu thường là các “trung tâm đầu tư” – những nơi có dòng vốn FDI vào lớn hơn 150% GDP, thường được gọi là “nơi trú ẩn thuế”. Theo OECD, nhóm quốc gia này bao gồm: Bermuda, British Virgin Islands, Ireland, Jersey, Guernsey, Luxembourg, Hà Lan, Thụy Sĩ và Singapore. Đây là những nơi tập trung nhiều lợi nhuận của các tập đoàn đa quốc gia nhưng thường áp mức thuế doanh nghiệp rất thấp, đôi khi chỉ vài phần trăm hoặc miễn thuế hoàn toàn.

Việc áp dụng mức thuế tối thiểu 15% giúp các quốc gia này tăng mạnh nguồn thu ngân sách từ thuế, với mức tăng ước tính từ 14% đến 34%. Ngoài ra, một số nền kinh tế phát triển như Ireland và Hà Lan – nơi vừa là trung tâm đầu tư và có hoạt động kinh tế thực tế lớn – cũng được dự báo sẽ hưởng lợi đáng kể vì các tập đoàn đặt trụ sở tại đây sẽ phải đóng thuế bổ sung cho phần lợi nhuận phát sinh ở các nước có thuế suất thấp hơn. Nhóm thứ hai được hưởng lợi là các quốc gia có thu nhập cao như Australia, Đức, Nhật Bản và Anh, tuy mức tăng thu ngân sách dự kiến chỉ vào khoảng 7–10%, nhưng vẫn đáng kể.

Việt Nam Đối Diện Với Cơ Hội và Thách Thức Từ GMT

Thuế tối thiểu toàn cầu mang đến cả cơ hội và thách thức đối với Việt Nam. Tác động tiêu cực chủ yếu là nguy cơ giảm sức cạnh tranh trong thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Hiện nay, Việt Nam đang áp dụng nhiều chính sách ưu đãi thuế hấp dẫn, khiến thuế thực tế của một số doanh nghiệp FDI chỉ từ 2,75% đến 12,3%. Khi áp dụng mức thuế tối thiểu 15%, các “ông lớn” đa quốc gia sẽ phải nộp phần thuế chênh lệch cho nước đặt trụ sở chính, khiến ưu đãi thuế ở Việt Nam không còn phát huy tác dụng đầy đủ, từ đó ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Khoảng 120 tập đoàn đa quốc gia cùng hơn 1.000 doanh nghiệp liên quan tại Việt Nam sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp bởi chính sách này.

Tuy nhiên, chính sách thuế tối thiểu toàn cầu này cũng đem lại những mặt tích cực đáng kể:

  • Ngăn chặn hiệu quả tình trạng chuyển giá, trốn thuế của các doanh nghiệp FDI, giúp Việt Nam thu được phần thuế đáng lẽ thuộc về mình.
  • Hạn chế “cuộc đua giảm thuế” giữa các quốc gia, góp phần tạo môi trường cạnh tranh công bằng hơn, thúc đẩy đầu tư dựa trên các yếu tố thực chất hơn là chỉ ưu đãi thuế.
  • Tăng thu ngân sách nhờ việc áp mức thuế đồng đều, giúp Việt Nam có thêm nguồn lực đáng kể để hỗ trợ doanh nghiệp theo những cách khác, chẳng hạn như phát triển hạ tầng giao thông, cải thiện chất lượng giáo dục, đào tạo nhân lực có kỹ năng cao, và đơn giản hóa thủ tục hành chính, qua đó nâng cao sức cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.

Thuế tối thiểu toàn cầu không đơn thuần là một chính sách thuế mới, mà là tín hiệu cho thấy thời kỳ “ưu đãi thuế để thu hút đầu tư bằng mọi giá” đang dần khép lại. Với Việt Nam, đây là cơ hội để tái định vị chiến lược thu hút FDI, chuyển từ cạnh tranh bằng thuế sang cạnh tranh bằng chất lượng hạ tầng, nguồn nhân lực và môi trường kinh doanh minh bạch, bền vững. Việc chủ động thích ứng với Global Minimum Tax sẽ không chỉ giúp Việt Nam duy trì sức hút đầu tư, mà còn tạo nền tảng tài chính vững chắc hơn cho phát triển dài hạn trong bối cảnh toàn cầu đầy biến động. Bartra Wealth Advisors Việt Nam cam kết cung cấp thông tin kịp thời và chính xác để độc giả có thể nắm bắt những thay đổi quan trọng này.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

  1. Thuế tối thiểu toàn cầu là gì?
    Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax – GMT) là một chính sách thuế do OECD khởi xướng, áp dụng mức thuế suất tối thiểu 15% đối với các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR trở lên, nhằm ngăn chặn việc chuyển lợi nhuận để trốn thuế.

  2. Mục đích chính của Global Minimum Tax là gì?
    Mục đích chính của Global Minimum Tax là chống xói mòn cơ sở thuế và dịch chuyển lợi nhuận của các tập đoàn đa quốc gia, đảm bảo các tập đoàn lớn đóng thuế công bằng tại nơi họ tạo ra lợi nhuận, đồng thời hạn chế “cuộc đua xuống đáy” về thuế suất giữa các quốc gia.

  3. Những doanh nghiệp nào chịu ảnh hưởng bởi thuế suất tối thiểu toàn cầu?
    Các doanh nghiệp thuộc tập đoàn đa quốc gia có tổng doanh thu hợp nhất toàn cầu từ 750 triệu EUR trở lên và có mức thuế thực tế dưới 15% tại một quốc gia cụ thể sẽ chịu ảnh hưởng.

  4. Việt Nam sẽ áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu khi nào?
    Việt Nam đã chính thức áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu từ ngày 1/1/2024.

  5. Làm thế nào để thuế tối thiểu toàn cầu giúp chống chuyển giá?
    Chính sách này giúp chống chuyển giá bằng cách đảm bảo rằng nếu một công ty con ở quốc gia có thuế suất thấp hơn 15% thì công ty mẹ ở quốc gia khác sẽ phải đóng thêm phần thuế chênh lệch để đạt mức 15%, qua đó loại bỏ động cơ chuyển lợi nhuận.

  6. Các quốc gia hưởng lợi nhiều nhất từ chính sách này là ai?
    Các “trung tâm đầu tư” hay “thiên đường thuế” có thuế suất thấp trước đây như Ireland, Hà Lan, Singapore, Bermuda, cùng với các quốc gia phát triển có trụ sở chính của nhiều tập đoàn lớn như Đức, Nhật Bản, Anh sẽ là những bên hưởng lợi nhiều nhất về nguồn thu ngân sách.

  7. Thuế tối thiểu toàn cầu có ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ không?
    Không, thuế tối thiểu toàn cầu không áp dụng cho các doanh nghiệp có doanh thu hợp nhất dưới 750 triệu EUR, tức là không ảnh hưởng trực tiếp đến hầu hết các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

  8. Ngoài thuế, Việt Nam có thể hỗ trợ FDI bằng cách nào sau khi áp dụng GMT?
    Việt Nam có thể hỗ trợ FDI bằng cách tập trung cải thiện chất lượng cơ sở hạ tầng, nâng cao trình độ nguồn nhân lực, đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường minh bạch và ổn định chính sách pháp luật, tạo môi trường kinh doanh bền vững.

  9. OECD đóng vai trò gì trong thuế tối thiểu toàn cầu?
    OECD là tổ chức khởi xướng, xây dựng khuôn khổ và thúc đẩy sự đồng thuận quốc tế về thuế tối thiểu toàn cầu thông qua chương trình BEPS của mình.

  10. Global Minimum Tax có phải là bắt buộc cho tất cả các quốc gia không?
    Global Minimum Tax không phải là bắt buộc pháp lý cho tất cả các quốc gia. Tuy nhiên, nếu một quốc gia không áp dụng, các quốc gia khác vẫn có thể áp dụng thuế bổ sung lên các doanh nghiệp có trụ sở tại quốc gia đó nhưng đang hoạt động tại nước không áp dụng chính sách, khiến quốc gia đó mất quyền thu thuế chênh lệch.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *