Hành trình kiến tạo nên Hợp chủng quốc Hoa Kỳ ngày nay là một câu chuyện đầy biến động, trải qua nhiều thăng trầm và sự kiện lịch sử quan trọng. Việc tìm hiểu sâu sắc về lịch sử hình thành nước Mỹ giúp chúng ta có cái nhìn đa chiều về quốc gia hùng mạnh này.
Những Dấu Ấn Sơ Khai và Người Bản Địa
Nghiên cứu về quá trình hình thành Hoa Kỳ thường bắt đầu bằng những chuyến hải trình khám phá của người châu Âu, tiêu biểu là sự kiện của Cristoforo Colombo năm 1492, hoặc sâu xa hơn là lịch sử của những cư dân bản địa đầu tiên. Những thổ dân châu Mỹ đã sinh sống trên vùng đất này từ hàng ngàn năm trước khi người da trắng đặt chân đến. Các ghi chép khảo cổ cho thấy những nhóm người đầu tiên có mặt tại Alaska có thể đã di cư từ hàng ngàn năm trước, lan dần xuống các khu vực phía Nam của lục địa.
.jpg)
Thời kỳ tiền sử trên vùng đất này vô cùng đa dạng với sự tồn tại của hàng trăm bộ lạc, mỗi nhóm có ngôn ngữ và văn hóa riêng biệt. Tuy nhiên, khi làn sóng định cư của người châu Âu tăng lên, số lượng cư dân bản địa đã suy giảm nghiêm trọng. Ước tính ban đầu cho thấy Bắc Mỹ có khoảng 15 triệu người bản địa, nhưng con số này đã giảm xuống chỉ còn khoảng 250 nghìn người vào năm 1890 do chiến tranh, bệnh tật và sự đàn áp.
Sự Thôn Tính và Các Nền Văn Minh Cổ Đại
Trước khi các thuộc địa Anh hình thành, khu vực châu Mỹ rộng lớn đã là nơi phát triển của nhiều nền văn minh vĩ đại. Nền văn minh Maya tại Trung Mỹ đã đạt đến đỉnh cao rực rỡ trước khi suy thoái vào thế kỷ thứ 9. Sau đó, người Tây Ban Nha đã phải mất gần hai thế kỷ để hoàn toàn khuất phục những tàn dư của nền văn minh này.
Cùng thời điểm đó, Đế chế Aztec với kinh đô Tenochtitlan hùng mạnh đã bị lực lượng Tây Ban Nha chinh phục và tiêu diệt chỉ trong hai năm kể từ năm 1519, biến khu vực này thành thuộc địa. Ở phía Nam, Đế chế Inca cũng chịu chung số phận bi thảm. Người Tây Ban Nha đã sử dụng các phương thức tàn bạo, bao gồm việc cố ý truyền bá bệnh đậu mùa, khiến vô số người chết, tạo điều kiện cho cuộc nội chiến giữa hai vương tử Huáscar và Atahualpa, mở đường cho sự xâm chiếm hoàn toàn vào năm 1526. Những sự kiện này đánh dấu sự chấm dứt của các nền văn minh bản địa rực rỡ và sự mở rộng ảnh hưởng của thực dân châu Âu.
.jpg)
Thời Kỳ Thuộc Địa và Tuyên Ngôn Độc Lập
Lãnh thổ của quốc gia này từng nằm dưới sự kiểm soát của nhiều cường quốc châu Âu như Tây Ban Nha, Hà Lan, Pháp và đặc biệt là Anh. Các nhà thám hiểm Tây Ban Nha là những người châu Âu đầu tiên đặt chân lên lãnh thổ này. Sự thiết lập các thuộc địa của người Anh bắt đầu từ năm 1607 tại dòng sông James, đánh dấu sự khởi đầu của quá trình định cư lâu dài.
Sự phát triển của các khu định cư này dần hình thành nên mười ba thuộc địa ven biển phía Đông. Mâu thuẫn về quyền tự trị và thuế khóa với mẫu quốc Anh ngày càng gia tăng, dẫn đến sự bùng nổ của Chiến tranh Cách mạng. Vào ngày 4 tháng 7 năm 1776, các thuộc địa đã chính thức tuyên bố độc lập, thành lập Hợp chủng quốc Hoa Kỳ. George Washington được bầu làm Tổng thống đầu tiên, đặt nền móng cho một quốc gia mới với hệ thống chính phủ liên bang.
Xây Dựng Nền Tảng Chính Thức
Sau chiến thắng giành độc lập nhờ sự hỗ trợ lớn về tài chính và quân sự từ Pháp, 13 tiểu quốc đã thống nhất dưới một chính phủ liên bang còn khá yếu ớt thông qua Hiến pháp Hợp bang. Khi nhận thấy Hiến pháp này không còn phù hợp với sự phát triển, một văn kiện mới đã được thông qua vào năm 1789, chính là Bản Hiến pháp Hoa Kỳ vẫn còn hiệu lực đến ngày nay. Kèm theo đó là Bộ luật Nhân quyền, củng cố quyền lợi cơ bản của công dân.
.jpg)
Dưới thời Tổng thống Thomas Jefferson, việc mua lại Lãnh thổ Louisiana từ Pháp đã làm tăng gấp đôi diện tích quốc gia. Đây là một bước đi chiến lược, cung cấp đất đai rộng lớn cho người di cư và nông dân. Cùng giai đoạn này, quốc gia trải qua cuộc Chiến tranh năm 1812 với Anh Quốc. Mặc dù phải đối mặt với những thách thức, Hoa Kỳ dần dần khôi phục và phát triển, đồng thời chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ trong các phong trào xã hội, bao gồm phong trào bãi nô và sự hình thành mầm mống chia rẽ sâu sắc giữa miền Bắc và miền Nam.
Thế Kỷ Mười Chín: Nội Chiến và Mở Rộng Lãnh Thổ
Thế kỷ 19 được xem là Thời đại Dân chủ – Cộng hòa, chứng kiến sự mở rộng lãnh thổ mạnh mẽ về phía Tây, kéo dài đến California và Oregon. Sự mở rộng này thường được thực hiện bằng các hành động quân sự và khinh miệt văn hóa bản địa. Trong khi miền Bắc dần có những bước đi xóa bỏ chế độ nô lệ từ năm 1804, thì miền Nam lại phát triển mạnh mẽ nhờ nhu cầu bông vải toàn cầu, củng cố chế độ nô lệ như một phần cốt lõi của nền kinh tế.
Sự đối đầu về vấn đề nô lệ lên đến đỉnh điểm khi Đảng Cộng hòa mới thành lập, cam kết ngăn chặn sự lan rộng của chế độ này. Chiến thắng của Abraham Lincoln trong cuộc bầu cử tổng thống năm 1860 đã châm ngòi cho sự ly khai của các tiểu bang miền Nam, thành lập Liên minh miền Nam Hoa Kỳ năm 1861. Cuộc Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865) là chương bi thảm nhất trong lịch sử đất nước.
Sự thất bại của phe miền Nam dưới sự chỉ huy của Tướng Robert E. Lee trước lực lượng miền Bắc do Tổng thống Lincoln và Tướng Ulysses S. Grant dẫn dắt đã bảo tồn Liên bang và chính thức xóa bỏ chế độ nô lệ. Thời kỳ Tái thiết (1863–77) nỗ lực mở rộng quyền bầu cử và pháp lý cho người Mỹ gốc Phi. Tuy nhiên, sự chấm dứt của thời kỳ này vào năm 1877 đã mở đường cho hệ thống phân biệt chủng tộc Jim Crow tồn tại đến những năm 1960, kìm hãm người da đen về mọi mặt.
Những Cuộc Xung Đột Biên Giới và Chiến Dịch Quân Sự
Xuyên suốt quá trình mở rộng lãnh thổ, quốc gia này đã tham gia vào vô số cuộc chiến tranh khác nhau với thổ dân bản địa. Các cuộc xung đột tiêu biểu có thể kể đến như Chiến tranh Da Đỏ Tây Bắc (1785), nơi người bản địa cố gắng bảo vệ đất đai Ohio nhưng thất bại trước Quân đội Mỹ vào năm 1795. Sự kiện Trận chiến Wounded Knee năm 1890, nơi người da đỏ Sioux và Lakota bị quân đội Hoa Kỳ đánh bại, đánh dấu một trong những chương cuối cùng của sự kháng chiến vũ trang của thổ dân.
Bên cạnh đó, chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 tập trung mạnh vào việc mở rộng ảnh hưởng và lãnh thổ thông qua các chiến dịch quân sự. Ví dụ, cuộc Chiến tranh Mỹ – Mexico (1846-1848) kết thúc bằng việc Mexico buộc phải nhượng lại một vùng lãnh thổ rộng lớn ở Tây Nam (nay là một phần đáng kể của Hoa Kỳ) với chi phí rất nhỏ theo Hòa ước Guadalupe Hidalgo. Sau đó, Mexico tiếp tục bị ép bán thêm các vùng đất khác vào các năm 1853, 1876, 1905 và 1970 thông qua các hiệp ước và thỏa thuận biên giới không cân bằng.
.jpg)
Hoa Kỳ cũng tham gia vào các cuộc xâm lược ở hải ngoại. Cuộc Chiến tranh Mỹ – Tây Ban Nha đã dẫn đến việc Mỹ giành quyền kiểm soát Philippines từ tay Tây Ban Nha, và mặc dù Philippines được trao trả độc lập trên danh nghĩa vào năm 1946, giai đoạn thuộc địa đã kéo dài gần nửa thế kỷ.
Thế Kỷ Hai Mươi: Cường Quốc Toàn Cầu
Đầu thế kỷ 20, nhờ sự bùng nổ của các ngành công nghiệp tư nhân và làn sóng nhập cư lao động lớn từ châu Âu, Hoa Kỳ nhanh chóng vươn lên trở thành cường quốc công nghiệp hàng đầu thế giới. Việc hoàn thành hệ thống đường sắt xuyên quốc gia và sự phát triển của các nhà máy đã công nghiệp hóa mạnh mẽ miền Đông Bắc và vùng Trung Tây. Sự bất mãn của tầng lớp trung lưu đối với tham nhũng và chính trị truyền thống đã thúc đẩy Phong trào Cấp tiến từ những năm 1890 đến 1920, đòi hỏi các cải cách xã hội quan trọng.
Trong Thế chiến thứ Nhất, Hoa Kỳ ban đầu giữ thái độ trung lập nhưng đã tuyên chiến với Đức vào năm 1917, và sự tham gia của họ đã giúp phe Đồng minh giành chiến thắng. Tuy nhiên, sự thịnh vượng của những năm 1920 đã bị gián đoạn nghiêm trọng bởi vụ sụp đổ thị trường chứng khoán Phố Wall năm 1929, mở màn cho cuộc Đại Suy thoái toàn cầu. Dưới thời Tổng thống Franklin D. Roosevelt, chương trình New Deal với các chính sách cứu trợ, tái thiết và cải cách đã định hình chủ nghĩa tự do Mỹ hiện đại.
Vai Trò Trong Các Cuộc Chiến Tranh Lớn và Chiến Tranh Lạnh
Sự kiện Trân Châu Cảng ngày 7 tháng 12 năm 1941 đã kéo Hoa Kỳ vào Thế chiến thứ Hai. Với sức mạnh quân sự và kinh tế vượt trội, quốc gia này đã đóng vai trò then chốt giúp phe Đồng minh đánh bại Đức Quốc xã ở châu Âu và Đế quốc Nhật Bản tại Viễn Đông. Sau chiến tranh, Hoa Kỳ nổi lên cùng với Liên Xô thành hai siêu cường đối nghịch, khởi đầu cho Chiến tranh Lạnh kéo dài.
Chính sách đối ngoại trong giai đoạn này xoay quanh việc ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản, dẫn đến sự tham gia vào các cuộc chiến tranh ủy nhiệm như Chiến tranh Triều Tiên (1950) và Chiến tranh Việt Nam. Dù đối mặt với nhiều thách thức, phong trào Dân quyền đã đạt được nhiều chiến thắng quan trọng giữa thập niên 1960. Khi Liên Xô tan rã vào năm 1991, Hoa Kỳ trở thành siêu cường duy nhất trên thế giới.
Trong bối cảnh thế kỷ 21, trọng tâm xung đột quốc tế chuyển sang Trung Đông, đỉnh điểm là vụ tấn công ngày 11 tháng 9 năm 2001, châm ngòi cho Cuộc chiến chống Khủng bố. Quốc gia này sau đó phải đối mặt với cuộc suy thoái kinh tế nghiêm trọng nhất kể từ Thế chiến thứ Hai vào cuối những năm 2000, kéo theo giai đoạn tăng trưởng kinh tế chậm chạp trong thập niên 2010.
Những Hành Động Quân Sự và Can Thiệp Gần Đây
Lịch sử mở rộng ảnh hưởng của Hoa Kỳ không chỉ giới hạn ở Bắc Mỹ. Trong khu vực Mỹ Latinh, quốc gia này đã thực hiện nhiều chiến dịch can thiệp quân sự trong suốt thế kỷ 20. Ví dụ, việc chiếm đóng Cộng hòa Dominican năm 1916, và sau đó là can thiệp để lật đổ các phong trào chống chính quyền thân Mỹ tại Dominican năm 1965, Grenada năm 1983, và Panama năm 1989. Sự can thiệp vào Haiti năm 1994, nhân danh bảo vệ dân chủ, cũng là một ví dụ điển hình về sự hiện diện quân sự của Mỹ trong khu vực.
Bên cạnh đó, những hành động quân sự gần đây còn bao gồm sự tham gia tích cực vào các chiến dịch ở Trung Đông và châu Phi. Sau năm 2001, Mỹ đã tấn công Afghanistan và sau đó là Iraq năm 2003, dẫn đến việc lật đổ chính quyền sở tại và duy trì sự hiện diện quân sự cho đến năm 2011. Năm 2011, Hoa Kỳ và NATO tiếp tục can thiệp vào Libya, dẫn đến sự sụp đổ của chế độ Gaddafi.
Việc mua lại Alaska từ Nga năm 1867 và việc ép buộc Đan Mạch nhượng lại Quần đảo Virgin trong Thế chiến thứ Nhất cũng là những dấu mốc quan trọng trong việc mở rộng lãnh thổ và phạm vi ảnh hưởng hải ngoại. Sau Thế chiến thứ Hai, Mỹ còn gây ảnh hưởng lớn lên các vùng lãnh thổ thuộc Liên Hợp Quốc tại Thái Bình Dương như Quần đảo Marshall, Palau.
Nghiên cứu về lịch sử hình thành nước Mỹ cho thấy đây là một quá trình liên tục của sự đấu tranh, mở rộng và định hình bản sắc quốc gia. Những quyết định và sự kiện trong quá khứ vẫn tiếp tục định hình vị thế của Hoa Kỳ trên trường quốc tế ngày nay, một chủ đề mà Bartra Wealth Advisors Việt Nam luôn quan tâm trong bối cảnh thông tin toàn cầu.
Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Lịch sử hình thành nước Mỹ bắt đầu từ thời điểm nào theo quan điểm phổ biến?
Theo quan điểm phổ biến được giảng dạy, lịch sử quốc gia này thường được tính từ chuyến thám hiểm của Cristoforo Colombo năm 1492 hoặc sớm hơn là từ thời kỳ sinh sống của người bản địa châu Mỹ trên lục địa.
Khi nào 13 thuộc địa tuyên bố độc lập và trở thành Hợp chủng quốc Hoa Kỳ?
Mười ba thuộc địa đã tuyên bố độc lập vào ngày 4 tháng 7 năm 1776, chính thức thành lập Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.
Ai là vị Tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ?
Vị Tổng thống đầu tiên của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ là George Washington.
Chế độ nô lệ được bãi bỏ hoàn toàn sau sự kiện lịch sử nào?
Chế độ nô lệ bị bãi bỏ sau khi phe miền Bắc chiến thắng trong Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865).
Lãnh thổ Hoa Kỳ được mở rộng đáng kể vào đầu thế kỷ 19 nhờ sự kiện gì?
Lãnh thổ Hoa Kỳ được mở rộng gấp đôi khi Tổng thống Thomas Jefferson mua lại Lãnh thổ Louisiana từ Pháp.
Thế kỷ 20 đánh dấu sự chuyển đổi lớn nào về kinh tế của Hoa Kỳ?
Thế kỷ 20 đánh dấu sự chuyển đổi mạnh mẽ, giúp Hoa Kỳ trở thành cường quốc công nghiệp hàng đầu thế giới nhờ sự bùng nổ của doanh nghiệp tư nhân và làn sóng nhập cư.
Cuộc khủng hoảng kinh tế lớn nhất mà Hoa Kỳ từng trải qua là gì?
Cuộc Đại Suy thoái là cuộc khủng hoảng kinh tế tồi tệ nhất kể từ Thế chiến thứ Hai, bắt đầu từ sự kiện sụp đổ thị trường chứng khoán Phố Wall năm 1929.
Hoa Kỳ tham gia Thế chiến thứ Hai sau sự kiện nào?
Hoa Kỳ chính thức tham gia Thế chiến thứ Hai sau khi Nhật Bản tấn công Trân Châu Cảng vào ngày 7 tháng 12 năm 1941.
Chiến tranh Lạnh kết thúc khi nào và điều gì xảy ra sau đó?
Chiến tranh Lạnh kết thúc khi Liên Xô tan rã vào năm 1991, để lại Hoa Kỳ là siêu cường duy nhất còn lại trên thế giới.
Phong trào dân quyền có ý nghĩa gì đối với lịch sử Mỹ?
Phong trào dân quyền đã mang lại những chiến thắng quan trọng, đặc biệt là việc mở rộng quyền bầu cử và pháp lý cho người Mỹ gốc Phi, dù phải đối mặt với sự kìm hãm của hệ thống Jim Crow trước đó.
