Giá vàng theo các năm luôn là một chủ đề thu hút sự quan tâm đặc biệt tại Việt Nam. Vàng không chỉ là một kênh đầu tư truyền thống mà còn đóng vai trò như một tài sản tích trữ an toàn, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế biến động. Bài viết này của Bartra Wealth Advisors Việt Nam sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về diễn biến giá vàng tại thị trường Việt Nam từ đầu thiên niên kỷ mới cho đến hiện tại, tập trung vào vàng miếng SJC và phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng.
I. Thống kê biến động giá vàng tại Việt Nam (2000-2025)
Nhìn vào thống kê giá vàng theo các năm tại Việt Nam, chúng ta có thể thấy rõ những phản ánh về tâm lý thị trường, từ niềm tin vào sự phát triển kinh tế cho đến những lo ngại về các cú sốc tài chính toàn cầu. Trong hơn hai thập kỷ qua, giá vàng tại Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm, chịu ảnh hưởng bởi cả yếu tố nội tại và biến động trên thị trường quốc tế. Từ mức giá chỉ vài triệu đồng/lượng vào những năm đầu 2000 đến khi thiết lập mức kỷ lục mới vào năm 2025, hành trình của vàng đã trở thành một “tấm gương” phản ánh rõ nét sự biến động của nền kinh tế và các diễn biến chính trị xã hội.
Giai đoạn 2000–2010: Khởi sắc và tăng trưởng ban đầu
Trong giai đoạn đầu của thiên niên kỷ mới, vàng chưa thực sự được coi là một kênh đầu tư phổ biến tại Việt Nam, chủ yếu được sử dụng để tích trữ hoặc làm quà tặng. Tuy nhiên, thị trường dần trở nên sôi động hơn khi nền kinh tế bắt đầu hội nhập sâu rộng và các nhà đầu tư chú ý nhiều hơn đến giá trị thực của vàng. Đây là giai đoạn nền tảng cho sự phát triển của thị trường kim loại quý trong nước, với giá vàng tăng trưởng ổn định qua từng năm.
Vào khoảng năm 2000, giá vàng theo các năm dao động từ 3,5 – 4 triệu đồng/lượng. Đây là mức khá thấp, tương ứng với thời kỳ sơ khai của thị trường vàng trong nước. Đến năm 2006-2007, sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), dòng vốn đầu tư nước ngoài tăng mạnh, góp phần đẩy giá vàng lên khoảng 16,48 triệu đồng/lượng, tức là đã tăng gấp hơn 4 lần so với đầu thập kỷ. Những năm 2009-2010, khi thế giới trải qua cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, dòng tiền tìm đến các tài sản trú ẩn an toàn như vàng. Giá vàng trong nước theo đó cũng tăng vọt, đạt 33–35 triệu đồng/lượng vào năm 2010, cho thấy vai trò của vàng như một nơi an toàn trong bất ổn kinh tế.
Giai đoạn 2011–2015: Đỉnh cao và điều chỉnh thị trường
Bước vào những năm 2010, giá vàng theo các năm tiếp tục xu hướng tăng và chạm đỉnh lịch sử tại thời điểm đó, nhưng đây cũng là lúc thị trường vàng bắt đầu đối mặt với những đợt điều chỉnh giảm mạnh. Sự phát triển nhanh chóng của thị trường yêu cầu sự quản lý chặt chẽ hơn từ các cơ quan chức năng, đồng thời phản ánh những biến động của kinh tế thế giới.
Năm 2011, giá vàng SJC đã chạm ngưỡng 47–49 triệu đồng/lượng, tạo nên một “cơn sốt vàng” trên khắp cả nước. Thời điểm này, nhiều người dân đã xếp hàng từ sáng sớm để mua vào, với kỳ vọng giá sẽ tiếp tục tăng. Tuy nhiên, đến năm 2013, thị trường vàng toàn cầu có đợt điều chỉnh sâu, kéo theo giá vàng trong nước giảm mạnh xuống còn 35 triệu đồng/lượng, giảm khoảng 26% so với năm 2012. Giai đoạn 2014-2015, giá vàng dần ổn định trở lại, dao động quanh mức 31–36 triệu đồng/lượng, thiết lập một mặt bằng giá mới cho thị trường. Đặc biệt, năm 2012, thương hiệu vàng miếng SJC được Ngân hàng Nhà nước chính thức công nhận và quản lý, tạo ra sự ổn định hơn trong giao dịch và xác lập vị thế vàng quốc gia.
Giai đoạn 2016–2019: Giai đoạn ổn định và chờ đợi bứt phá
Sau đợt điều chỉnh mạnh mẽ, thị trường vàng bước vào một thời kỳ ổn định tương đối. Tuy nhiên, các yếu tố địa chính trị và biến động kinh tế toàn cầu bắt đầu âm thầm tạo động lực đẩy giá vàng theo các năm tăng trở lại. Giai đoạn này được coi là thời điểm tích lũy năng lượng cho những đợt tăng giá mạnh mẽ hơn trong tương lai, khi các rủi ro toàn cầu dần lộ diện.
Trong khoảng thời gian từ 2016 đến 2018, giá vàng duy trì quanh mức 35–37 triệu đồng/lượng, ít có biến động lớn. Đây là giai đoạn thị trường tương đối trầm lắng, nhưng ngầm chứa những yếu tố có thể gây biến động mạnh. Đến năm 2019, nhu cầu trú ẩn an toàn tăng cao do cuộc chiến thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc leo thang, cùng với những lo ngại về suy thoái kinh tế toàn cầu. Các yếu tố này đã khiến giá vàng tăng nhanh, đạt 42,75 triệu đồng/lượng vào cuối năm, báo hiệu một chu kỳ tăng giá mới.
Giai đoạn 2020–2025: Bùng nổ và thiết lập đỉnh mới
Đây là giai đoạn mang tính “bùng nổ” của giá vàng theo các năm tại Việt Nam, phản ánh tác động kép của đại dịch COVID-19, bất ổn toàn cầu, lạm phát tăng cao và đà tăng phi mã của giá vàng thế giới. Thị trường vàng chứng kiến những kỷ lục liên tiếp được thiết lập, thu hút sự chú ý của đông đảo nhà đầu tư.
Năm 2020, dưới tác động của đại dịch toàn cầu, giá vàng SJC đã đạt đỉnh mới 60,32 triệu đồng/lượng, tăng hơn 15 triệu chỉ trong 8 tháng. Đây là minh chứng rõ ràng cho vai trò của vàng như một tài sản trú ẩn trong khủng hoảng. Đến năm 2022, giá tiếp tục tăng mạnh, lên mức 74,4 triệu đồng/lượng, do lo ngại suy thoái kinh tế và chính sách tiền tệ nới lỏng toàn cầu. Năm 2024, tháng 5, vàng trong nước lập kỷ lục 92 triệu đồng/lượng, bất chấp những nỗ lực can thiệp từ Ngân hàng Nhà nước nhằm bình ổn thị trường. Tính đến giữa tháng 9 năm 2025, giá vàng SJC đã chạm mốc 135 triệu đồng/lượng, thiết lập mức cao nhất trong lịch sử. Nguyên nhân chính là do giá vàng thế giới vượt 3.700 USD/ounce và tiến sát mốc 3.800 USD/ounce, cộng thêm nhu cầu tích trữ trong nước tăng mạnh.
II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng
Diễn biến giá vàng theo các năm không phải là ngẫu nhiên mà chịu tác động tổng hợp từ nhiều yếu tố phức tạp, bao gồm kinh tế vĩ mô toàn cầu, chính sách tiền tệ và tâm lý của giới đầu tư. Việc hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh và ứng phó hiệu quả với thị trường vàng đầy biến động.
1. Yếu tố kinh tế vĩ mô toàn cầu và địa chính trị
Các cuộc khủng hoảng kinh tế, lạm phát tăng cao, và những bất ổn địa chính trị là những động lực mạnh mẽ nhất thúc đẩy giá vàng đi lên. Khi niềm tin vào các kênh đầu tư truyền thống như chứng khoán hoặc bất động sản suy giảm, vàng trở thành lựa chọn ưu tiên để bảo toàn giá trị tài sản. Ví dụ điển hình là cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 và đại dịch COVID-19, cả hai sự kiện này đều chứng kiến sự tăng vọt của giá vàng khi nhà đầu tư tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn. Hiện tại, những căng thẳng như chiến tranh Nga – Ukraine, xung đột tại Trung Đông hay cạnh tranh thương mại Mỹ – Trung Quốc tiếp tục khiến các nhà đầu tư ngày càng tìm đến vàng như một “hầm trú ẩn” an toàn. Lạm phát dai dẳng ở nhiều quốc gia vẫn chưa được kiểm soát triệt để cũng khiến giá vàng thế giới có xu hướng tăng. Khi giá vàng thế giới lên cao, giá vàng trong nước thường tăng theo, dù có độ trễ nhất định.
2. Chính sách tiền tệ và quản lý thị trường vàng trong nước
Chính sách của các ngân hàng trung ương, đặc biệt là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), có ảnh hưởng lớn đến xu hướng giá vàng toàn cầu. Việc tăng lãi suất thường khiến vàng giảm giá vì làm tăng sức hấp dẫn của các tài sản sinh lời như trái phiếu. Ngược lại, chính sách nới lỏng tiền tệ hoặc giảm lãi suất thường đẩy giá vàng tăng lên. Tại Việt Nam, chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình thị trường vàng nội địa. Nếu cơ quan quản lý tiếp tục siết chặt nhập khẩu hoặc hạn chế cung vàng ra thị trường, chênh lệch giữa giá vàng trong nước và thế giới sẽ duy trì ở mức cao. Tuy nhiên, nếu NHNN thực hiện đấu thầu vàng hoặc nới lỏng nhập khẩu, khoảng cách này có thể thu hẹp, giúp bình ổn thị trường.
3. Nhu cầu đầu tư, tích trữ và tâm lý thị trường
Tâm lý của nhà đầu tư và nhu cầu thực tế trên thị trường cũng là yếu tố then chốt quyết định giá vàng theo các năm. Ở Việt Nam, vàng không chỉ là một kênh đầu tư mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, được coi là tài sản tích trữ truyền thống và quà tặng giá trị trong các dịp đặc biệt. Trong bối cảnh thị trường chứng khoán và bất động sản còn nhiều biến động, người dân Việt Nam vẫn giữ thói quen tích trữ vàng. Đặc biệt vào các dịp như Tết Nguyên Đán, ngày Thần Tài, lễ cưới hỏi, nhu cầu vàng thường tăng đột biến, khiến giá vàng có xu hướng đi lên. Ví dụ, trong dịp vía Thần Tài năm 2025, giá vàng SJC từng có lúc tăng gần 3 triệu đồng/lượng chỉ trong 3 ngày, cho thấy sức mua trong nước vẫn rất mạnh.
III. Biểu đồ tổng quan giá vàng SJC (2000-2025)
Để giúp quý vị hình dung rõ hơn về sự biến động của giá vàng theo các năm tại Việt Nam trong suốt hơn hai thập kỷ qua, bảng dưới đây tóm tắt những cột mốc đáng chú ý nhất. Từ khi thị trường vàng còn sơ khai đầu những năm 2000 cho đến khi lập đỉnh lịch sử hơn 100 triệu đồng/lượng vào năm 2025, mỗi con số đều gắn liền với một bối cảnh kinh tế đặc thù, những cú sốc tài chính toàn cầu hoặc tâm lý tích trữ trong nước.
| Năm | Giá vàng SJC (triệu đồng/lượng) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2000 | 3,5–4 | Giá vàng thấp, thị trường còn sơ khai. |
| 2009 | 28,7 | Tăng mạnh do khủng hoảng tài chính toàn cầu. |
| 2011 | 47–49 | Đỉnh lịch sử tại thời điểm đó, “sốt vàng” tại Việt Nam. |
| 2013 | 35 | Giảm mạnh 26% so với 2012 do điều chỉnh thị trường. |
| 2016 | 35–36,3 | Giá vàng SJC thấp hơn giá thế giới hai lần. |
| 2020 | 60,32 (đỉnh tháng 8) | Kỷ lục do đại dịch COVID-19 gây ra. |
| 2024 | 92 (đỉnh tháng 5) | Nguồn cung hạn chế, giá thế giới tăng mạnh. |
| 2025 | 135,1 (ngày 23/9) | Đỉnh cao nhất lịch sử, giá thế giới 3,791 USD/ounce. |
Nhận xét về xu hướng chính:
Giá vàng theo các năm tại Việt Nam có xu hướng tăng rõ rệt qua từng giai đoạn, đặc biệt là sau các khủng hoảng kinh tế lớn như năm 2008, đại dịch COVID-19 hay giai đoạn bất ổn tài chính toàn cầu gần đây. Giai đoạn từ 2020 đến 2025 chứng kiến mức tăng mạnh nhất trong lịch sử giá vàng, khi giá từ khoảng 60 triệu đồng/lượng vọt lên hơn 135 triệu đồng/lượng, tăng hơn 120% chỉ trong vòng 5 năm. Mỗi lần vàng tăng mạnh đều gắn liền với tâm lý lo ngại của người dân trước các yếu tố như lạm phát, chiến tranh, dịch bệnh hoặc biến động tiền tệ, khẳng định vai trò trú ẩn của kim loại quý này.
IV. So sánh giá vàng trong nước và quốc tế
Việc theo dõi giá vàng theo các năm không thể bỏ qua sự so sánh giữa thị trường trong nước và quốc tế. Mặc dù có mối liên hệ chặt chẽ, giá vàng tại Việt Nam, đặc biệt là vàng SJC, thường có sự chênh lệch đáng kể so với giá vàng thế giới. Điều này tạo ra những cơ hội và thách thức riêng cho nhà đầu tư.
Chênh lệch giá và nguyên nhân
Giá vàng SJC tại Việt Nam thường duy trì ở mức cao hơn đáng kể so với giá vàng thế giới quy đổi. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự chênh lệch này. Thứ nhất, việc Ngân hàng Nhà nước độc quyền quản lý sản xuất vàng miếng SJC đã hạn chế nguồn cung trên thị trường nội địa. Thứ hai, nhu cầu tích trữ vàng truyền thống của người dân Việt Nam luôn ở mức cao, đặc biệt trong các thời kỳ kinh tế bất ổn. Thứ ba, các rào cản về nhập khẩu vàng cũng góp phần tạo ra khan hiếm nguồn cung. Chênh lệch này đôi khi có thể lên đến hàng chục triệu đồng mỗi lượng, làm dấy lên nhiều tranh luận về tính hiệu quả của chính sách điều hành.
Tác động của thị trường toàn cầu
Mặc dù có sự chênh lệch, giá vàng thế giới vẫn là yếu tố định hướng chính cho giá vàng trong nước. Bất kỳ biến động lớn nào trên thị trường vàng quốc tế, dù là do chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn, các sự kiện địa chính trị, hay biến động của đồng USD, đều sẽ sớm hoặc muộn tác động đến giá vàng tại Việt Nam. Các nhà đầu tư cần theo dõi sát sao giá vàng theo các năm trên thế giới, đặc biệt là giá vàng giao ngay (spot gold) để có cái nhìn tổng thể và dự đoán xu hướng cho thị trường nội địa. Việc bỏ qua mối liên hệ này có thể dẫn đến những đánh giá sai lầm về tiềm năng sinh lời hoặc rủi ro khi đầu tư vàng.
V. Dự báo xu hướng giá vàng tại Việt Nam
Nhìn lại giá vàng theo các năm, có thể thấy xu hướng tăng giá là chủ đạo, đặc biệt trong các giai đoạn biến động kinh tế toàn cầu. Các chuyên gia dự báo, trong giai đoạn 2025–2030, giá vàng tại Việt Nam sẽ tiếp tục giữ ở mức cao, thậm chí có thể lập thêm những đỉnh mới. Ba yếu tố chính đang và sẽ tiếp tục tác động đến xu hướng này, yêu cầu nhà đầu tư cần có cái nhìn dài hạn và chiến lược linh hoạt.
Triển vọng ngắn hạn
Trong ngắn hạn, giá vàng sẽ tiếp tục chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi tình hình lạm phát toàn cầu, chính sách lãi suất của các ngân hàng trung ương lớn và các diễn biến địa chính trị bất ngờ. Nếu lạm phát tiếp tục duy trì ở mức cao và các ngân hàng trung ương buộc phải nới lỏng chính sách tiền tệ hoặc trì hoãn việc tăng lãi suất, vàng có thể được hỗ trợ mạnh mẽ. Tuy nhiên, bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy kinh tế toàn cầu ổn định trở lại hoặc lạm phát được kiểm soát có thể gây áp lực giảm giá. Tâm lý thị trường vẫn là yếu tố khó đoán định nhất, có thể đẩy giá vàng tăng đột biến hoặc giảm sâu trong thời gian ngắn.
Xu hướng dài hạn và các kịch bản
Về dài hạn, đa số các nhà phân tích đều tin rằng vàng vẫn sẽ giữ vững vị thế là một tài sản trú ẩn an toàn và là kênh đầu tư hấp dẫn. Các yếu tố như nợ công toàn cầu tăng cao, cạnh tranh địa chính trị gay gắt và sự bất ổn trong hệ thống tài chính toàn cầu sẽ tiếp tục củng cố nhu cầu về vàng. Trong năm 2025, giá vàng SJC đang dao động trong khoảng 130 – 135 triệu đồng/lượng. Nếu giá vàng thế giới chạm mốc 4.000 USD/ounce như một số kịch bản lạc quan, giá trong nước hoàn toàn có thể cán mốc 140–150 triệu đồng/lượng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kịch bản này phụ thuộc vào nhiều yếu tố vĩ mô và chính sách điều hành trong nước.
VI. Lời khuyên chiến lược cho nhà đầu tư vàng
Lịch sử giá vàng theo các năm cho thấy xu hướng tăng dài hạn, xen kẽ với các giai đoạn điều chỉnh mạnh. Việc đầu tư vàng không chỉ phụ thuộc vào xu thế thị trường mà còn yêu cầu chiến lược thông minh, theo sát các biến động trong và ngoài nước. Dưới đây là những lời khuyên thực tế từ Bartra Wealth Advisors Việt Nam giúp nhà đầu tư tối ưu hóa lợi nhuận khi tham gia thị trường vàng.
1. Theo dõi sát sao diễn biến giá vàng và tin tức thị trường
Việc cập nhật diễn biến giá vàng theo thời gian thực là yếu tố then chốt để đưa ra quyết định mua bán kịp thời. Nhà đầu tư nên sử dụng các nền tảng đáng tin cậy như sjc.com.vn, TradingView hoặc trang Radar tài chính của VNSC. Những thông tin về lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái, và các sự kiện địa chính trị đều có thể tác động trực tiếp đến giá vàng. Ví dụ thực tế cho thấy, đầu tháng 9/2025, biểu đồ trên giavang.org đã phản ánh đà tăng mạnh của vàng SJC, từ 125 triệu lên 135 triệu đồng/lượng chỉ trong 10 ngày, giúp nhà đầu tư sớm chốt lời nếu theo dõi sát.
2. Xây dựng chiến lược đầu tư phù hợp
Không nên “đu đỉnh” khi giá vàng tăng quá nóng. Thay vào đó, hãy canh mua khi giá điều chỉnh nhẹ sau đợt tăng mạnh, hoặc tích lũy theo từng đợt nếu xác định đầu tư dài hạn. Phương pháp “bình quân giá” (dollar-cost averaging) có thể giảm thiểu rủi ro khi thị trường biến động. Việc đặt ra mục tiêu lợi nhuận rõ ràng và điểm cắt lỗ cũng là yếu tố quan trọng để quản lý rủi ro hiệu quả. Những dịp như sau Tết Nguyên Đán hoặc giữa năm thường có biến động thấp hơn, phù hợp để mua vào nếu nhà đầu tư có kế hoạch dài hạn.
3. Lựa chọn kênh đầu tư và thương hiệu vàng uy tín
Vàng miếng SJC do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quản lý có tính thanh khoản cao, dễ mua bán tại các tiệm vàng lớn và ngân hàng. Ngoài ra, thương hiệu này thường có giá cao hơn so với vàng nhẫn hay vàng trang sức khi bán lại, do sự đảm bảo về chất lượng và độ tinh khiết. Đối với vàng trang sức, giá trị chủ yếu nằm ở công chế tác và thương hiệu, không phải hoàn toàn ở giá trị kim loại. Việc lựa chọn các cửa hàng uy tín cũng giúp tránh rủi ro mua phải vàng kém chất lượng hoặc giả mạo.
4. Đa dạng hóa danh mục đầu tư
Mặc dù vàng là tài sản trú ẩn an toàn, việc chỉ tập trung vào một loại tài sản có thể tiềm ẩn rủi ro. Các nhà đầu tư nên cân nhắc đa dạng hóa danh mục đầu tư bằng cách kết hợp vàng với các kênh khác như chứng khoán, bất động sản, hoặc các quỹ đầu tư. Điều này giúp phân tán rủi ro và tăng cơ hội sinh lời tổng thể. Tỷ trọng vàng trong danh mục đầu tư nên được điều chỉnh tùy thuộc vào khẩu vị rủi ro và mục tiêu tài chính của từng cá nhân, nhưng thường không nên vượt quá một tỷ lệ nhất định để đảm bảo sự linh hoạt.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Giá vàng theo các năm tại Việt Nam đã tăng bao nhiêu lần kể từ năm 2000?
Từ mức khoảng 3,5-4 triệu đồng/lượng vào năm 2000, giá vàng theo các năm đã tăng lên 135 triệu đồng/lượng vào năm 2025, tức là tăng gấp khoảng 34-38 lần.
2. Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến giá vàng trong nước?
Giá vàng trong nước chịu ảnh hưởng mạnh nhất bởi giá vàng thế giới, chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước về nguồn cung, và nhu cầu tích trữ của người dân Việt Nam.
3. Vàng SJC có phải là kênh đầu tư tốt nhất?
Vàng SJC được xem là kênh đầu tư an toàn và có tính thanh khoản cao tại Việt Nam do được Nhà nước quản lý. Tuy nhiên, nó thường có chênh lệch giá lớn so với vàng thế giới, điều này cần được nhà đầu tư cân nhắc.
4. Nên mua vàng vào thời điểm nào trong năm?
Theo kinh nghiệm về giá vàng theo các năm, những dịp như sau Tết Nguyên Đán hoặc giữa năm thường có biến động giá thấp hơn, có thể là thời điểm thích hợp để mua vào nếu bạn có chiến lược đầu tư dài hạn và không theo cảm tính.
5. Làm thế nào để dự báo xu hướng giá vàng hiệu quả?
Để dự báo xu hướng giá vàng hiệu quả, bạn cần theo dõi sát sao tin tức kinh tế vĩ mô toàn cầu (lạm phát, lãi suất FED), diễn biến địa chính trị, chính sách quản lý vàng trong nước, và phân tích biểu đồ kỹ thuật từ các nguồn uy tín.
6. Vai trò của vàng trong danh mục đầu tư là gì?
Vàng đóng vai trò là một tài sản trú ẩn an toàn, giúp bảo toàn giá trị tài sản trong thời kỳ lạm phát cao hoặc bất ổn kinh tế. Vàng cũng có thể giúp đa dạng hóa danh mục đầu tư, giảm thiểu rủi ro tổng thể.
7. Có nên đầu tư vào vàng trang sức không?
Vàng trang sức chủ yếu phục vụ nhu cầu thẩm mỹ và làm đẹp, giá trị của nó bao gồm cả chi phí chế tác và thương hiệu. Khi bán lại, giá thường bị khấu hao đáng kể so với vàng miếng SJC, do đó không được khuyến nghị là kênh đầu tư chính.
Giá vàng theo các năm tại Việt Nam cho thấy xu hướng biến động mạnh, phản ánh ảnh hưởng của nhiều yếu tố cả trong và ngoài nước. Từ năm 2000 đến 2025, giá vàng đã trải qua các giai đoạn nổi bật: tăng trưởng mạnh mẽ (2000–2011) do khủng hoảng tài chính toàn cầu và nhu cầu tích trữ vàng tăng cao; điều chỉnh giảm (2013–2015) sau thời kỳ tăng nóng; ổn định (2016–2019) khi thị trường ít biến động; và tăng đột biến (2020–2025) nhờ ảnh hưởng của đại dịch, lạm phát toàn cầu và bất ổn địa chính trị. Đặc biệt, mức giá kỷ lục 135 triệu đồng/lượng vào tháng 9/2025 đã đánh dấu một cột mốc mới, cho thấy vàng tiếp tục giữ vững vai trò là kênh đầu tư an toàn trong bối cảnh nhiều rủi ro kinh tế. Trong bối cảnh thị trường khó đoán định, nhà đầu tư cần theo dõi sát sao diễn biến giá vàng theo các năm, cập nhật tin tức thị trường kịp thời và xây dựng chiến lược đầu tư linh hoạt. Việc hiểu rõ xu hướng dài hạn sẽ giúp tối ưu hóa lợi nhuận và bảo vệ tài sản hiệu quả cùng Bartra Wealth Advisors Việt Nam.
