Định cư New Zealand đang là mục tiêu mơ ước của nhiều cá nhân và gia đình Việt Nam bởi quốc gia này sở hữu phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp, môi trường sống trong lành, nền kinh tế phát triển ổn định và hệ thống phúc lợi xã hội ưu việt. Với chính sách nhập cư thông thoáng cùng nhiều chương trình hỗ trợ, xứ sở Kiwi mở ra cánh cửa rộng lớn cho những ai mong muốn xây dựng cuộc sống mới. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về các khía cạnh quan trọng khi tìm hiểu về quá trình sinh sống và làm việc lâu dài tại quốc gia này.
Đôi Nét Về Đất Nước New Zealand Xanh Sạch Đẹp
New Zealand, một đảo quốc tuyệt đẹp nằm ở khu vực Tây Nam Thái Bình Dương, nổi tiếng với sự kết hợp hài hòa giữa cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ và nền văn hóa độc đáo. Đất nước này bao gồm hai đại lục chính là Đảo Bắc và Đảo Nam, cùng với nhiều hòn đảo nhỏ hơn. Khí hậu ở đây thuộc kiểu ôn đới, mang đến bốn mùa rõ rệt nhưng không quá khắc nghiệt, tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc sống và các hoạt động ngoài trời.
Thiên nhiên ưu ái ban tặng New Zealand những bức tranh tuyệt mỹ với thảo nguyên xanh ngút ngàn, những cánh đồng phì nhiêu, dãy núi phủ tuyết trắng quanh năm và những hồ nước trong xanh mê hoặc lòng người. Các bãi biển dài thơ mộng cùng những khu rừng nguyên sinh tươi tốt biến nơi đây thành thiên đường cho những người yêu khám phá và thiên nhiên. Mỗi góc cảnh đều mang vẻ đẹp riêng, khiến bất kỳ ai đặt chân đến cũng phải say đắm.
Văn hóa và dân tộc Maori đóng vai trò trung tâm trong bản sắc của New Zealand. Người Maori chiếm một phần đáng kể trong dân số, gìn giữ và phát huy nhiều truyền thống độc đáo, từ ngôn ngữ, nghệ thuật đến các điệu múa truyền thống như Haka. Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức được sử dụng rộng rãi, nhưng tiếng Maori cũng được công nhận và rất phổ biến trong cộng đồng. Nền kinh tế của New Zealand phát triển đa dạng, dựa vào nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ, đặc biệt là du lịch nhờ cảnh đẹp tự nhiên và các hoạt động thể thao mạo hiểm. Rugby là môn thể thao được yêu thích nhất, với đội tuyển “All Blacks” nổi tiếng toàn cầu.
5 Lý Do Hàng Đầu Nên Cân Nhắc Định Cư New Zealand
New Zealand không chỉ là một quốc gia có vẻ đẹp say đắm lòng người mà còn là một điểm đến lý tưởng cho những ai tìm kiếm sự ổn định, chất lượng cuộc sống cao và nhiều cơ hội phát triển. Dưới đây là năm lý do nổi bật khiến việc định cư New Zealand trở nên hấp dẫn đối với người nước ngoài.
Chính Trị Và Xã Hội Ổn Định Vững Chắc
New Zealand được biết đến là một trong những quốc gia có nền chính trị và xã hội ổn định hàng đầu thế giới. Tỷ lệ tội phạm ở xứ sở Kiwi này thấp hơn đáng kể so với nhiều nước phát triển khác. Quốc gia này hiếm khi đối mặt với bất ổn xã hội, chiến tranh hay khủng bố, đồng thời các thảm họa thiên nhiên cũng ít xảy ra. Sự ổn định này tạo nên một môi trường sống an toàn và yên bình, giúp cư dân an tâm xây dựng cuộc sống và nuôi dạy con cái.
.jpg)
Chính Sách Thuế Thấp Hỗ Trợ Đời Sống
New Zealand là một trong số ít quốc gia trên thế giới áp dụng mức thuế thu nhập cá nhân tương đối thấp. Khoảng 70% người dân New Zealand chỉ phải nộp thuế ở mức 17,5%, con số này thấp hơn đáng kể so với Anh, Úc hoặc các nước châu Âu và Mỹ khác. Ngoài ra, các loại thuế suất khác cũng được duy trì ở mức phải chăng. Điều này giúp người dân có thể sống thoải mái với mức lương của mình, đồng thời giảm bớt gánh nặng tài chính cho các hộ gia đình. Vật giá ở New Zealand luôn được giữ ở mức ổn định, và các trang thiết bị, vật dụng cho cá nhân và gia đình cũng có giá cả hợp lý, đảm bảo mọi người đều có thể tiếp cận những nhu yếu phẩm cần thiết.
Nền Giáo Dục Đạt Chuẩn Quốc Tế
Nền giáo dục của New Zealand luôn được xếp vào hàng đầu thế giới, với nhiều trường đại học đạt thứ hạng cao trên bảng xếp hạng quốc tế. Bằng cấp được cấp tại đây có giá trị công nhận trên toàn cầu, mang lại lợi thế lớn cho sinh viên sau khi tốt nghiệp. Sở hữu một tấm bằng từ New Zealand mở ra nhiều cơ hội việc làm ở các quốc gia khác. Các ngành học tại đây rất phong phú và đa dạng, tập trung vào tính ứng dụng cao như kinh doanh, du lịch, công nghệ thông tin, kỹ thuật, y dược và nghệ thuật, đáp ứng nhu cầu thị trường lao động toàn cầu.
Cơ Hội Định Cư Cao Với Dân Số Thấp
Mặc dù New Zealand có diện tích địa lý khá rộng lớn nhưng dân số chỉ khoảng 5 triệu người. Điều này dẫn đến chính sách khuyến khích nhập cư từ chính phủ để thu hút lao động có tay nghề và các nhà đầu tư nước ngoài. Vì vậy, cơ hội định cư New Zealand dành cho người nước ngoài tương đối cao. Chính phủ liên tục cập nhật các chương trình và diện visa khác nhau để chào đón những cá nhân có đóng góp tiềm năng cho sự phát triển của đất nước, đặc biệt là trong các ngành nghề thiếu hụt lao động.
Sức Mạnh Của Hộ Chiếu New Zealand
Sở hữu hộ chiếu New Zealand đồng nghĩa với việc bạn đang nắm giữ một trong những cuốn hộ chiếu quyền lực nhất thế giới. Công dân New Zealand có thể du lịch tới hơn 154 quốc gia và vùng lãnh thổ mà không cần xin visa trước, hoặc có thể được cấp visa tại cửa khẩu. Điều này mang lại sự tự do đi lại và khám phá không giới hạn, tạo điều kiện thuận lợi cho công việc, du lịch và các mối quan hệ quốc tế, nâng cao chất lượng cuộc sống và trải nghiệm cá nhân.
Thị Trường Lao Động Và Cơ Hội Nghề Nghiệp Tại New Zealand
Thị trường lao động New Zealand được đánh giá là năng động và có nhiều cơ hội cho người lao động quốc tế, đặc biệt là trong các lĩnh vực có nhu cầu cao. Chính phủ New Zealand thường xuyên công bố danh sách các ngành nghề thiếu hụt lao động, bao gồm cả “Immediate Skill Shortage List” (ngành nghề thiếu hụt khẩn cấp) và “Long Term Skill Shortage List” (ngành nghề thiếu hụt lâu dài). Những ngành này thường nhận được ưu tiên trong chính sách nhập cư, tạo điều kiện thuận lợi cho các ứng viên quốc tế.
Các lĩnh vực chính có nhu cầu cao bao gồm:
- Xây dựng và Kỹ thuật: Kiến trúc sư, kỹ sư xây dựng, kỹ sư điện, kỹ sư cơ khí, quản lý dự án xây dựng.
- Công nghệ Thông tin: Kỹ sư phần mềm, phát triển web, chuyên gia an ninh mạng, phân tích dữ liệu.
- Y tế và Chăm sóc Sức khỏe: Bác sĩ (đa khoa và chuyên khoa), y tá, điều dưỡng, kỹ thuật viên xét nghiệm y khoa, nha sĩ, chuyên gia vật lý trị liệu.
- Nông nghiệp và Lâm nghiệp: Chuyên gia nông nghiệp, quản lý trang trại, công nhân có kỹ năng trong ngành lâm nghiệp.
- Giáo dục: Giáo viên mầm non, giáo viên tiểu học và trung học (đặc biệt các môn khoa học, toán, tiếng Anh), giảng viên đại học.
- Khách sạn và Du lịch: Đầu bếp, quản lý khách sạn, chuyên gia du lịch (trước đại dịch và đang phục hồi mạnh mẽ).
- Tài chính và Kế toán: Kế toán viên, kiểm toán viên, chuyên viên phân tích tài chính.
Người lao động có kỹ năng trong các ngành này sẽ có nhiều lợi thế hơn khi nộp hồ sơ định cư New Zealand thông qua diện tay nghề. Mức lương tối thiểu tại New Zealand cũng được điều chỉnh thường xuyên, đảm bảo thu nhập ổn định cho người lao động.
Các Chương Trình Định Cư New Zealand Phổ Biến
Để định cư New Zealand thành công, điều quan trọng là bạn phải hiểu rõ các chương trình nhập cư hiện có và các yêu cầu cụ thể của từng diện. New Zealand cung cấp nhiều lựa chọn đa dạng, phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau, từ sinh viên, người lao động có kỹ năng đến nhà đầu tư và các gia đình có người thân tại đây.
Chương Trình Định Cư Diện Tay Nghề (Skilled Migrant Category)
Đây là chương trình phổ biến nhất dành cho những người có kỹ năng và kinh nghiệm làm việc phù hợp với nhu cầu của New Zealand. Hệ thống tính điểm sẽ đánh giá mức độ phù hợp của ứng viên dựa trên các yếu tố như độ tuổi, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, lời mời làm việc tại New Zealand, và khả năng tiếng Anh.
- Điều kiện cơ bản:
- Sức khỏe tốt và lý lịch tư pháp trong sạch.
- Đạt tối thiểu 100 điểm theo thang điểm định cư New Zealand (hiện tại thường cần trên 160 điểm để được mời nộp hồ sơ).
- Trình độ tiếng Anh tối thiểu IELTS 6.5 (hoặc tương đương PTE Academic 58).
- Quy trình nộp hồ sơ:
- Nộp Thư bày tỏ nguyện vọng (Expression of Interest – EOI): Ứng viên gửi hồ sơ tóm tắt về bản thân, kỹ năng và kinh nghiệm. Nếu đạt đủ điểm, hồ sơ sẽ được đưa vào pool.
- Được mời nộp hồ sơ (Invitation to Apply – ITA): Các hồ sơ EOI có điểm cao (thường là từ 160 điểm trở lên) sẽ được lựa chọn và mời nộp hồ sơ xin visa thường trú.
- Nộp hồ sơ xin visa thường trú: Chuẩn bị và nộp đầy đủ các giấy tờ chứng minh thông tin đã khai trong EOI.
- Phỏng vấn: Một số trường hợp có thể được yêu cầu phỏng vấn để xác minh thông tin.
- Chờ xét duyệt và nhận kết quả: Thời gian xét duyệt có thể kéo dài vài tháng đến hơn một năm.
Định Cư Diện Gia Đình (Family Category)
Chương trình này dành cho những người có người thân gần (cha mẹ, vợ/chồng, con cái) đang là công dân hoặc thường trú nhân New Zealand và sẵn sàng bảo lãnh.
- Các loại phổ biến:
- Visa vợ/chồng (Partnership Visa): Dành cho vợ/chồng hoặc bạn đời sống chung của công dân/thường trú nhân New Zealand. Yêu cầu chứng minh mối quan hệ chân thật và bền vững.
- Visa cha mẹ (Parent Resident Visa): Dành cho cha mẹ của công dân/thường trú nhân New Zealand, với các yêu cầu về khả năng bảo trợ tài chính từ con cái và số lượng con cái định cư tại New Zealand.
- Visa con cái phụ thuộc (Dependent Child Visa): Dành cho con cái dưới 24 tuổi phụ thuộc vào cha mẹ là công dân/thường trú nhân New Zealand.
Định Cư Diện Đầu Tư (Investor Category)
Chương trình này dành cho các nhà đầu tư muốn đóng góp vào nền kinh tế New Zealand thông qua việc đầu tư một lượng vốn nhất định. Có hai diện chính:
- Investor 1 Resident Visa: Yêu cầu đầu tư tối thiểu 10 triệu NZD trong 3 năm và không có giới hạn độ tuổi.
- Investor 2 Resident Visa: Yêu cầu đầu tư tối thiểu 3 triệu NZD trong 4 năm, độ tuổi dưới 65 và có ít nhất 3 năm kinh nghiệm quản lý kinh doanh. Ngoài ra, còn cần chứng minh 1 triệu NZD tài sản để ổn định cuộc sống và đạt điểm EOI cạnh tranh.
Chính phủ thường giới hạn số lượng suất visa diện đầu tư mỗi năm.
Định Cư Diện Kinh Doanh (Entrepreneur Work Visa & Entrepreneur Resident Visa)
Dành cho những người muốn thành lập hoặc mua lại một doanh nghiệp tại New Zealand. Chương trình này thường bắt đầu với Visa Doanh nhân (Entrepreneur Work Visa) cho phép bạn đến New Zealand điều hành doanh nghiệp của mình trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 3 năm), sau đó có thể nộp đơn xin thường trú nhân thông qua Entrepreneur Resident Visa nếu doanh nghiệp hoạt động thành công và đáp ứng các tiêu chí.
- Điều kiện:
- Có kế hoạch kinh doanh khả thi và chứng minh khả năng quản lý.
- Đầu tư một khoản vốn nhất định vào doanh nghiệp (tối thiểu 100.000 NZD, trừ một số trường hợp đặc biệt).
- Tạo việc làm cho công dân/thường trú nhân New Zealand.
- Trình độ tiếng Anh tối thiểu IELTS 4.0 (hoặc tương đương).
Định Cư Diện Du Học (Post-Study Work Visa & Skilled Migrant Category)
Mặc dù không có diện định cư trực tiếp từ du học, con đường này là một trong những lộ trình phổ biến nhất.
- Đối với chương trình Cao đẳng và Đại học: Sau khi hoàn thành các khóa học từ Diploma cấp độ 5 trở lên, sinh viên quốc tế có thể được cấp Open Work Visa trong 1 năm để tìm kiếm việc làm. Nếu tìm được công việc phù hợp với ngành học và được công ty bảo lãnh, có thể xin thêm visa làm việc từ 1-2 năm. Trong thời gian này, họ có thể tích lũy kinh nghiệm và nộp hồ sơ định cư New Zealand thông qua diện tay nghề khi đủ điều kiện.
- Đối với chương trình Sau Đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ): Sinh viên sau đại học có lợi thế lớn hơn. Sau khi tốt nghiệp các khóa học từ Diploma cấp độ 8 trở lên, họ có thể được cấp Open Work Visa dài hơn (thường 3 năm) và có cơ hội nộp hồ sơ thường trú nhân nhanh hơn, đôi khi chỉ sau 1 năm làm việc. Ngoài ra, nếu ngành học nằm trong danh sách thiếu hụt dài hạn (Long Term Skills Shortage List), vợ/chồng của du học sinh cũng có thể được cấp visa làm việc, và con cái được hưởng chính sách học phí như người bản xứ.
Điều Kiện Chung Để Nhập Quốc Tịch New Zealand
Việc đạt được tư cách công dân New Zealand là một bước tiến quan trọng, mang lại đầy đủ quyền lợi như một người bản xứ. Để đủ điều kiện nhập quốc tịch, bạn cần đáp ứng các tiêu chí cốt lõi sau đây, đảm bảo bạn đã tích lũy đủ thời gian sinh sống và hòa nhập với đất nước Kiwi.
Yêu cầu đầu tiên và quan trọng nhất là bạn phải có quyền sinh sống vô thời hạn tại New Zealand, tức là đã có thẻ thường trú nhân. Tiếp theo, bạn phải chứng minh đã sinh sống thực tế ở New Zealand ít nhất 5 năm trong khoảng thời gian 6 năm trước khi nộp đơn. Cụ thể hơn, bạn cần phải có mặt tại New Zealand ít nhất 240 ngày trong mỗi 12 tháng của 5 năm đó, và tổng cộng ít nhất 1.350 ngày trong suốt 5 năm. Đây là điều kiện về thời gian cư trú để thể hiện sự gắn bó của bạn với quốc gia.
Ngoài ra, bạn cần thể hiện mong muốn tiếp tục sinh sống tại New Zealand và xem nơi đây là ngôi nhà lâu dài của mình. Lý lịch tư pháp của bạn phải trong sạch, không có tiền án tiền sự nghiêm trọng. Khả năng tiếng Anh trôi chảy cũng là một yêu cầu bắt buộc đối với người lớn, cho phép bạn giao tiếp hiệu quả và hòa nhập vào xã hội. Khi đã trở thành công dân New Zealand, bạn sẽ được hưởng mọi quyền lợi mà công dân New Zealand đang có, bao gồm quyền bầu cử, quyền ứng cử, và quyền được cấp hộ chiếu New Zealand đầy quyền lực.
Điều Kiện Đối Với Trẻ Em Dưới 16 Tuổi
Đối với trẻ em dưới 16 tuổi, quy trình nhập quốc tịch có một số điểm khác biệt. Trẻ cần có sự đồng ý bằng văn bản của cả bố và mẹ, trừ trường hợp chỉ có một phụ huynh có quyền hợp pháp. Đối với trẻ 14-15 tuổi, các em cần đáp ứng các yêu cầu tương tự như người lớn về thời gian cư trú và lý lịch tư pháp, và bắt buộc phải tham gia dự lễ nhập tịch. Trẻ em dưới 14 tuổi không yêu cầu phải thành thạo tiếng Anh và cũng không cần tham gia lễ nhập tịch, nhưng lý lịch tư pháp của các em cũng phải tốt.
Chi Phí Nhập Quốc Tịch
Chi phí cho việc nộp đơn nhập quốc tịch New Zealand là 480 NZD đối với người lớn và 240 NZD đối với trẻ em dưới 16 tuổi. Nếu đơn xin xét duyệt không đáp ứng các yêu cầu, một phần phí có thể được hoàn lại. Thời gian xét duyệt hồ sơ thường dao động từ 3 đến 6 tháng kể từ ngày nộp đơn, tùy thuộc vào độ phức tạp của hồ sơ và lượng công việc của cơ quan xét duyệt.
Thang Điểm Định Cư New Zealand Và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng
Thang điểm định cư New Zealand là một hệ thống đánh giá khách quan, được Cục Di trú New Zealand sử dụng để xác định mức độ phù hợp và khả năng đóng góp của một ứng viên vào nền kinh tế và xã hội New Zealand. Để đủ điều kiện được xem xét cho diện tay nghề, ứng viên phải đạt được ít nhất 100 điểm, nhưng trên thực tế, số điểm cần thiết để được mời nộp hồ sơ (ITA) thường cao hơn nhiều, thường là 160 điểm hoặc hơn.
Thang điểm định cư New Zealand và các yếu tố đánh giá
Các yếu tố chính được tính điểm bao gồm:
Độ Tuổi
Tuổi là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến số điểm của bạn. Chính phủ New Zealand ưu tiên những ứng viên trẻ tuổi, có khả năng đóng góp lâu dài cho nền kinh tế.
- 20-29 tuổi: 30 điểm
- 30-39 tuổi: 25 điểm
- 40-44 tuổi: 20 điểm
- 45-49 tuổi: 10 điểm
- 50-55 tuổi: 5 điểm
Kỹ Năng Và Kinh Nghiệm Làm Việc
Kinh nghiệm làm việc có tay nghề, đặc biệt là kinh nghiệm tại New Zealand hoặc trong các ngành nghề thiếu hụt, mang lại số điểm đáng kể.
- Đang làm việc có tay nghề tại New Zealand từ 12 tháng trở lên: 60 điểm
- Làm việc có tay nghề tại New Zealand dưới 12 tháng hoặc đã nhận lời đề nghị làm việc có tay nghề tại New Zealand: 50 điểm
- Kinh nghiệm làm việc ngoài New Zealand:
- 2 năm: 10 điểm
- 4 năm: 15 điểm
- 6 năm: 20 điểm
- 8 năm: 25 điểm
- 10 năm: 30 điểm
Bằng Cấp Và Trình Độ Học Vấn
Trình độ học vấn cao và bằng cấp được công nhận tại New Zealand sẽ giúp bạn đạt được điểm số cao.
- Bằng cấp trình độ 4-6 theo hệ thống bằng cấp New Zealand (NZQF), ví dụ như bằng tốt nghiệp: 40 điểm
- Bằng cấp trình độ 7 hoặc 8, ví dụ bằng cử nhân, bằng cử nhân hạng danh dự: 50 điểm
- Bằng cấp trình độ 9 hoặc 10 theo hệ thống bằng cấp New Zealand, ví dụ như bằng thạc sĩ hay tiến sĩ: 60 điểm
Các Điểm Thưởng Khác
Để tăng cơ hội định cư New Zealand, ứng viên có thể nhận thêm điểm thưởng dựa trên một số yếu tố đặc biệt:
- Làm việc bên ngoài Auckland: Cộng thêm tới 30 điểm nếu công việc có tay nghề nằm ngoài khu vực Auckland.
- Kinh nghiệm làm việc trong ngành nghề thiếu hụt: Cộng thêm tới 15 điểm nếu có kinh nghiệm làm việc trong một khu vực kỹ năng thiếu hụt tuyệt đối.
- Bằng cấp tại New Zealand: Bằng cấp được cấp bởi các cơ sở giáo dục New Zealand cũng có thể mang lại điểm thưởng.
- Vợ/chồng hoặc bạn đời: Nếu vợ/chồng hoặc bạn đời có công việc có tay nghề hoặc bằng cấp được công nhận tại New Zealand, ứng viên cũng có thể nhận thêm điểm thưởng.
Việc hiểu rõ thang điểm này giúp bạn đánh giá khả năng của mình và lên kế hoạch phù hợp để tối đa hóa cơ hội thành công trong hành trình định cư New Zealand.
.jpg)
Những Thách Thức Cần Cân Nhắc Khi Định Cư New Zealand
Mặc dù định cư New Zealand mang lại nhiều lợi ích và cơ hội, nhưng cũng có những thách thức mà người nhập cư cần phải chuẩn bị tinh thần để đối mặt. Việc hiểu rõ những khó khăn này sẽ giúp bạn có cái nhìn thực tế hơn và chuẩn bị tốt hơn cho cuộc sống mới.
Một trong những thách thức đầu tiên có thể là chi phí sinh hoạt. Mặc dù thuế thấp, nhưng giá cả nhà ở, đặc biệt ở các thành phố lớn như Auckland và Wellington, có thể khá cao. Chi phí thuê nhà hoặc mua nhà có thể chiếm một phần lớn thu nhập hàng tháng. Ngoài ra, giá thực phẩm và các dịch vụ khác cũng có thể cao hơn so với một số quốc gia khác. Việc lập kế hoạch tài chính cẩn thận là rất cần thiết.
Thị trường việc làm, mặc dù có nhiều cơ hội trong các ngành nghề thiếu hụt, nhưng đối với một số lĩnh vực khác, việc tìm được công việc phù hợp có thể đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn. Sự cạnh tranh trong một số ngành có thể gay gắt, và việc chứng minh kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài là tương đương với tiêu chuẩn của New Zealand cũng là một thách thức. Khả năng tiếng Anh vững chắc là chìa khóa để vượt qua các cuộc phỏng vấn và hòa nhập môi trường làm việc.
Sự hòa nhập văn hóa cũng là một khía cạnh quan trọng. Mặc dù New Zealand là một quốc gia đa văn hóa và thân thiện, việc làm quen với phong cách sống, giao tiếp và tập quán xã hội mới có thể mất thời gian. Khác biệt về văn hóa, đôi khi nhỏ nhặt, cũng có thể gây ra những hiểu lầm hoặc cảm giác cô đơn ban đầu. Xây dựng một mạng lưới xã hội mới, bao gồm cả người dân địa phương và cộng đồng người Việt tại New Zealand, là rất quan trọng để vượt qua giai đoạn này.
Cuối cùng, việc xa gia đình và bạn bè cũng là một thách thức lớn đối với nhiều người khi định cư New Zealand. Khoảng cách địa lý xa xôi có thể khiến việc duy trì các mối quan hệ trở nên khó khăn hơn. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ và các chuyến bay quốc tế, việc giữ liên lạc và thăm viếng vẫn khả thi. Quan trọng là bạn phải chuẩn bị tâm lý và xây dựng một kế hoạch hỗ trợ tinh thần cho bản thân và gia đình.
Hồ Sơ Và Quy Trình Chung Cho Các Diện Định Cư New Zealand
Quá trình nộp hồ sơ định cư New Zealand thường bao gồm nhiều bước và yêu cầu giấy tờ chi tiết. Dưới đây là cái nhìn tổng quan về quy trình chung mà bạn có thể tham khảo, áp dụng cho hầu hết các diện visa thường trú.
Bước đầu tiên trong quy trình là xác định chương trình định cư New Zealand phù hợp nhất với hoàn cảnh và mục tiêu của bạn. Dựa trên trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, khả năng tài chính hoặc mối quan hệ gia đình, bạn sẽ chọn diện visa tương ứng (tay nghề, đầu tư, gia đình, kinh doanh, v.v.). Việc tìm hiểu kỹ lưỡng các điều kiện cụ thể của từng diện là vô cùng quan trọng ở giai đoạn này.
.jpg)
Sau khi đã chọn được chương trình, bạn cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu của Cục Di trú New Zealand (Immigration New Zealand – INZ). Các giấy tờ chung thường bao gồm hộ chiếu hợp lệ, giấy khai sinh, giấy tờ chứng minh trình độ học vấn (bảng điểm, bằng cấp), chứng chỉ tiếng Anh (IELTS, PTE Academic), sơ yếu lý lịch (CV), giấy tờ chứng minh kinh nghiệm làm việc (thư xác nhận, hợp đồng lao động), và các giấy tờ tài chính để chứng minh khả năng tự chủ. Ngoài ra, bạn cũng cần có giấy tờ chứng minh sức khỏe (kết quả khám sức khỏe từ phòng khám được chỉ định) và giấy tờ lý lịch tư pháp (phiếu lý lịch tư pháp).
Đối với một số diện visa, đặc biệt là diện tay nghề, bạn sẽ cần nộp một “Thư bày tỏ nguyện vọng” (Expression of Interest – EOI) trực tuyến. EOI là một bản tóm tắt về thông tin cá nhân, kỹ năng và kinh nghiệm của bạn. Nếu EOI của bạn đạt đủ điểm và được chọn từ pool, bạn sẽ nhận được “Thư mời nộp hồ sơ” (Invitation to Apply – ITA). Đây là lúc bạn sẽ chính thức nộp đơn xin visa thường trú với đầy đủ tài liệu chi tiết.
Quá trình xét duyệt hồ sơ có thể mất nhiều thời gian, từ vài tháng đến hơn một năm, tùy thuộc vào loại visa và số lượng hồ sơ đang được xử lý. Trong thời gian này, Cục Di trú New Zealand có thể yêu cầu bổ sung thông tin hoặc sắp xếp một buổi phỏng vấn để làm rõ các chi tiết trong hồ sơ của bạn. Sau khi hồ sơ được xét duyệt thành công, bạn sẽ được cấp visa thường trú nhân, mở ra cánh cửa cho cuộc sống mới tại New Zealand. Việc tuân thủ mọi yêu cầu và cung cấp thông tin chính xác, trung thực là yếu tố then chốt để đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Định Cư New Zealand
1. Thời gian trung bình để xử lý đơn xin định cư New Zealand là bao lâu?
Thời gian xử lý đơn xin định cư New Zealand phụ thuộc vào từng loại visa và độ phức tạp của hồ sơ. Đối với diện tay nghề, từ khi nộp EOI đến khi nhận kết quả thường mất từ 6 tháng đến hơn 1 năm. Diện đầu tư và kinh doanh cũng có thể mất từ 1-2 năm. Các diện visa gia đình thường có thời gian xử lý nhanh hơn một chút, nhưng cũng có thể kéo dài vài tháng.
2. Tiếng Anh có phải là yêu cầu bắt buộc khi định cư New Zealand không?
Có, tiếng Anh là yêu cầu bắt buộc đối với hầu hết các diện định cư New Zealand dành cho người lớn. Mức độ yêu cầu có thể khác nhau tùy theo loại visa, ví dụ diện tay nghề yêu cầu IELTS 6.5, trong khi diện kinh doanh có thể yêu cầu thấp hơn (IELTS 4.0) hoặc chứng minh khả năng giao tiếp tiếng Anh qua quá trình học tập/làm việc tại các nước nói tiếng Anh.
3. Có những hỗ trợ nào cho người mới định cư tại New Zealand không?
Chính phủ và các tổ chức cộng đồng tại New Zealand cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ cho người nhập cư mới, bao gồm các khóa học tiếng Anh, tư vấn việc làm, hỗ trợ hòa nhập cộng đồng, và các chương trình hỗ trợ tài chính ban đầu. Các trung tâm hỗ trợ người nhập cư (settlement support services) có mặt ở nhiều thành phố lớn.
4. Người Việt tại New Zealand có đông không? Họ thường sinh sống ở đâu?
Cộng đồng người Việt tại New Zealand tuy không quá đông đảo so với một số quốc gia khác, nhưng đang phát triển mạnh mẽ. Họ thường tập trung ở các thành phố lớn như Auckland, Wellington và Christchurch, nơi có nhiều cơ hội việc làm và giáo dục. Cộng đồng người Việt thường tổ chức các hoạt động văn hóa, lễ hội truyền thống để duy trì bản sắc và hỗ trợ lẫn nhau.
5. Chi phí sinh hoạt trung bình tại New Zealand là bao nhiêu?
Chi phí sinh hoạt tại New Zealand có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào thành phố và lối sống cá nhân. Auckland là thành phố đắt đỏ nhất. Trung bình, một cá nhân có thể cần khoảng 2,000 – 3,000 NZD/tháng để trang trải các chi phí cơ bản như thuê nhà, thực phẩm, đi lại và các nhu cầu khác. Chi phí này sẽ cao hơn nếu có thêm gia đình.
6. Tôi có thể đưa gia đình (vợ/chồng và con cái) đi cùng khi định cư diện tay nghề không?
Có, nếu bạn đủ điều kiện định cư New Zealand theo diện tay nghề, bạn hoàn toàn có thể đưa vợ/chồng và con cái phụ thuộc (thường dưới 24 tuổi) đi cùng trong hồ sơ. Vợ/chồng của bạn có thể được cấp work visa và con cái được hưởng quyền lợi giáo dục như công dân New Zealand.
7. Bằng cấp nước ngoài của tôi có được công nhận ở New Zealand không?
Để bằng cấp nước ngoài được công nhận tại New Zealand, bạn thường cần phải trải qua quy trình đánh giá bằng cấp bởi Cơ quan Chứng nhận Bằng cấp New Zealand (New Zealand Qualifications Authority – NZQA) hoặc các cơ quan chuyên môn khác. Việc này đảm bảo bằng cấp của bạn đáp ứng các tiêu chuẩn giáo dục của New Zealand.
8. Lợi ích khi có thẻ thường trú nhân New Zealand là gì?
Thẻ thường trú nhân New Zealand mang lại nhiều quyền lợi tương tự như công dân, bao gồm quyền sinh sống và làm việc không giới hạn tại New Zealand, quyền truy cập hệ thống y tế công cộng, quyền hưởng phúc lợi xã hội (sau một thời gian cư trú nhất định), và quyền được học tập với mức học phí như người bản xứ. Đây là bước đệm quan trọng để sau này xin nhập quốc tịch.
Việc tìm hiểu kỹ lưỡng các chương trình và điều kiện định cư New Zealand là bước khởi đầu quan trọng cho hành trình xây dựng cuộc sống mới tại xứ sở Kiwi. Hy vọng những thông tin trong bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và hữu ích. Tại Bartra Wealth Advisors Việt Nam, chúng tôi luôn cập nhật những thông tin mới nhất và đáng tin cậy về các chính sách di trú, giúp bạn có được sự chuẩn bị tốt nhất cho tương lai.
