Việc định cư và làm việc tại Úc luôn là ước mơ của nhiều người lao động quốc tế. Với sự ra đời của Core Skills Occupation List (CSOL), một danh sách ngành nghề visa 482 và visa 186 mới nhất được Chính phủ Úc áp dụng, cánh cửa đến với xứ sở chuột túi đang rộng mở hơn bao giờ hết. Đây là cơ hội tuyệt vời để khám phá những triển vọng nghề nghiệp và cuộc sống mới tại một trong những quốc gia đáng sống nhất thế giới.

Tổng Quan Về Visa Làm Việc 482 Và Định Cư 186 Tại Úc

Để hiểu rõ hơn về danh sách ngành nghề visa 482 và visa 186 mới, chúng ta cần nắm vững thông tin về hai loại thị thực quan trọng này. Visa 482 Skills in Demand (SID) là một thị thực tạm trú được thiết kế dành cho những lao động có kỹ năng từ nước ngoài đến Úc làm việc dưới sự bảo trợ của nhà tuyển dụng. Thị thực này thường có thời hạn lên đến 4 năm, tạo điều kiện cho người lao động tích lũy kinh nghiệm và đáp ứng các yêu cầu cần thiết để tiến tới lộ trình định cư lâu dài.

Sau ít nhất hai năm làm việc và đáp ứng đủ các tiêu chí do Bộ Di trú Úc quy định, những người giữ visa 482 hoàn toàn có thể nộp đơn xin Visa 186 diện tay nghề. Visa 186 là một thị thực thường trú, cho phép người lao động có kỹ năng định cư vĩnh viễn tại Úc. Chính vì vậy, visa 482 được xem là một bước đệm vững chắc, một lộ trình rõ ràng và thiết thực giúp người lao động quốc tế đạt được mục tiêu định cư tại Úc, đóng góp vào sự phát triển kinh tế của quốc gia này.

Hình ảnh minh họa danh sách ngành nghề visa 482 và visa 186 tại ÚcHình ảnh minh họa danh sách ngành nghề visa 482 và visa 186 tại Úc

Sự Ra Đời Và Tầm Quan Trọng Của Danh Sách CSOL Úc

Core Skills Occupation List (CSOL) chính thức được Chính phủ Úc áp dụng từ ngày 07 tháng 12 năm 2024, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong chính sách di trú của quốc gia này. Danh sách này được ban hành với mục tiêu chiến lược nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động có kỹ năng trong nhiều lĩnh vực quan trọng, đồng thời thu hút những nhân tài xuất chúng từ khắp nơi trên thế giới đến làm việc và cống hiến tại Úc. Việc thay thế các danh sách ngành nghề cũ bằng danh sách CSOL Úc mới này cho thấy sự linh hoạt và khả năng thích ứng của chính phủ trước những biến động của thị trường lao động toàn cầu.

Sự ra đời của CSOL Úc mang ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với cả người lao động nhập cư và nền kinh tế Úc. Đối với người lao động, đây là một cơ hội rõ ràng để xác định con đường nghề nghiệp tại Úc, giúp họ định hướng việc học tập, phát triển kỹ năng và tìm kiếm nhà tuyển dụng phù hợp. Đối với Úc, danh sách CSOL giúp đảm bảo nguồn cung lao động chất lượng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và duy trì sức cạnh tranh trên trường quốc tế. Việc tập trung vào các kỹ năng cốt lõi còn giúp Úc xây dựng một lực lượng lao động bền vững và hiệu quả.

Những Điều Chỉnh Đáng Kể Trong Danh Sách Ngành Nghề CSOL 2025

Danh sách ngành nghề visa 482 và visa 186 trong CSOL năm 2025 đã chứng kiến nhiều thay đổi đáng chú ý, phản ánh nhu cầu thực tế của thị trường lao động Úc. Tổng cộng có 101 ngành nghề mới đã được bổ sung, trong khi 80 ngành nghề không còn phù hợp đã bị loại bỏ. Điều này cho thấy chính phủ Úc liên tục rà soát và điều chỉnh chính sách để đảm bảo danh sách phản ánh chính xác nhất tình hình cung cầu lao động trong nước, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế.

Một số ngành nghề nổi bật được thêm vào danh sách ngành nghề ưu tiên bao gồm Beauty Therapist (chuyên viên làm đẹp, bao gồm thợ làm nail, thợ làm móng, thợ triệt lông), Accommodation and Hospitality Managers nec (Quản lý nhà hàng, khách sạn) và Childcare Worker (Nhân viên chăm sóc trẻ em). Sự bổ sung này cho thấy nhu cầu cao trong các lĩnh vực dịch vụ và chăm sóc xã hội. Ngược lại, ngành Cafe and Restaurant Manager (Quản lý nhà hàng/quán cafe) đã bị loại bỏ, trong khi các ngành quan trọng như Chef (Đầu bếp) và Enrolled Nurse (Y tá điều dưỡng) vẫn tiếp tục duy trì vị trí trong danh sách, khẳng định tầm quan trọng của chúng đối với nền kinh tế Úc.

Phân Tích Các Lĩnh Vực Ngành Nghề Ưu Tiên Trong CSOL

Danh sách ngành nghề visa 482 và visa 186 trong CSOL bao gồm 456 vị trí, trải rộng trên nhiều lĩnh vực khác nhau, từ y tế, kỹ thuật, công nghệ thông tin cho đến nông nghiệp và dịch vụ. Các ngành nghề trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, như bác sĩ đa khoa, y tá, chuyên gia vật lý trị liệu, và kỹ thuật viên y tế, luôn được ưu tiên cao do nhu cầu cấp thiết trong hệ thống y tế Úc. Sự thiếu hụt nhân lực trong các ngành này đã thúc đẩy chính phủ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho lao động quốc tế có kỹ năng.

Bên cạnh đó, các ngành kỹ thuật và công nghệ thông tin cũng chiếm một tỷ trọng đáng kể trong danh sách CSOL, bao gồm kỹ sư phần mềm, chuyên viên phân tích dữ liệu, kỹ sư an toàn thông tin mạng và kỹ sư viễn thông. Điều này phản ánh xu hướng phát triển mạnh mẽ của công nghệ và sự cần thiết của các chuyên gia có trình độ cao để duy trì và thúc đẩy đổi mới. Các ngành nghề trong lĩnh vực xây dựng và nông nghiệp cũng tiếp tục được chú trọng, nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển hạ tầng và đảm bảo an ninh lương thực của quốc gia.

Cơ Hội Và Thách Thức Khi Theo Đuổi Ngành Nghề Trong CSOL

Việc các ngành nghề của bạn nằm trong danh sách ngành nghề visa 482 và visa 186 mang lại nhiều cơ hội hấp dẫn. Đầu tiên, khả năng được cấp thị thực lao động và định cư tăng lên đáng kể, vì đây là những lĩnh vực mà Úc đang có nhu cầu cao về nhân lực. Điều này cũng đồng nghĩa với việc bạn có thể tìm được công việc ổn định với mức lương cạnh tranh và cơ hội phát triển nghề nghiệp rõ ràng. Nhiều ngành trong CSOL còn mở ra con đường định cư vĩnh viễn, giúp người lao động xây dựng tương lai lâu dài tại Úc, hưởng thụ các phúc lợi xã hội và chất lượng cuộc sống cao.

Tuy nhiên, việc theo đuổi các ngành nghề trong CSOL Úc cũng đi kèm với những thách thức nhất định. Mặc dù có nhu cầu, nhưng mức độ cạnh tranh có thể vẫn cao, đặc biệt đối với các vị trí phổ biến. Người lao động cần đảm bảo họ đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và khả năng tiếng Anh. Hơn nữa, chính sách di trú có thể thay đổi, đòi hỏi người nộp đơn phải luôn cập nhật thông tin và chuẩn bị kỹ lưỡng. Việc tìm kiếm một nhà tuyển dụng bảo lãnh phù hợp cũng là một yếu tố quan trọng, đòi hỏi sự chủ động và kiên trì.

Hướng Dẫn Tra Cứu Danh Sách Ngành Nghề Chi Tiết

Để tra cứu danh sách ngành nghề visa 482 và visa 186 chi tiết thuộc Core Skills Occupation List (CSOL), bạn cần tham khảo bảng tổng hợp dưới đây. Bảng này cung cấp thông tin về mã ANZSCO (Australian and New Zealand Standard Classification of Occupations) của từng ngành, tên ngành bằng tiếng Anh và tên ngành tương đương bằng tiếng Việt. Việc nắm rõ mã ANZSCO của ngành nghề mình đang theo đuổi là rất quan trọng để đảm bảo bạn lựa chọn đúng diện thị thực và chuẩn bị hồ sơ chính xác.

STT ANZSCO code Ngành nghề (tiếng anh) Ngành nghề (tiếng việt)
1 111111 Chief Executive or Managing Director Giám đốc điều hành
2 111211 Corporate General Manager Tổng giám đốc
3 121111 Aquaculture Farmer Nông dân nuôi trồng thủy sản
4 121311 Apiarist Người nuôi ong
5 121313 Dairy Cattle Farmer Nông dân chăn nuôi bò sữa
6 121315 Goat Farmer Nông dân nuôi dê
7 121318 Pig Farmer Nông dân nuôi heo
8 121321 Poultry Farmer Nông dân chăn nuôi gia cầm
9 121611 Flower Grower Nông dân trồng hoa
10 131112 Sales and Marketing Manager Quản lý bán hàng và tiếp thị
11 131113 Advertising Manager Giám đốc quảng cáo
12 132111 Corporate Services Manager Quản lý dịch vụ công ty
13 132211 Finance Manager Quản lý dịch vụ công ty
14 132311 Human Resource Manager Quản lý nhân sự
15 132411 Policy and Planning Manager Quản lý chính sách và kế hoạch
16 132511 Research and Development Manager Quản lý nghiên cứu và phát triển
17 133111 Construction Project Manager Quản lý dự án xây dựng
18 133112 Project Builder Nhà thầu dự án
19 133211 Engineering Manager Quản lý kỹ thuật
20 133511 Production Manager (Forestry) Quản lý sản xuất (lâm nghiệp)
21 133512 Production Manager (Manufacturing) Quản lý sản xuất (sản xuất hàng loạt)
22 133611 Supply and Distribution Manager Quản lý chuỗi cung ứng
23 133612 Procurement Manager Quản lý thu mua
24 134211 Medical Administrator/ Medical Superintendent Quản lý chăm sóc sức khỏe
25 134212 Nursing Clinical Director Giám đốc điều dưỡng lâm sàng
26 134213 Primary Health Organisation Manager Quản lý tổ chức y tế
27 134311 School Principal Hiệu trưởng trường học
28 134411 Faculty Head Chủ nhiệm khoa
29 134499 Education Managers nec Trưởng phòng đào tạo
30 135111 Chief Information Officer Giám đốc công nghệ thông tin
31 135112 ICT Project Manager Quản lý dự án ICT
32 135199 ICT Managers nec Quản lý ICT
33 139911 Arts Administrator or Manager Quản lý/ Chỉ đạo nghệ thuật
34 139912 Environmental Manager Quản lý môi trường
35 139913 Laboratory Manager Quản lý phòng thí nghiệm
36 139916 Quality Assurance Manager Quản lý chất lượng
37 139917 Regulatory Affairs Manager Chuyên viên Pháp chế (Ngành dược)
38 141311 Hotel or Motel Manager Quản lý khách sạn, nhà nghỉ
39 141411 Licensed Club Manager Quản lý câu lạc bộ được cấp phép
40 141999 Accommodation and Hospitality Managers nec Quản lý nhà hàng, khách sạn
41 142111 Retail Manager (General) Quản lý bán lẻ
42 142116 Travel Agency Manager Quản lý đại lý du lịch
43 149411 Fleet Manager Quản lý đội xe
44 149911 Boarding Kennel or Cattery Operator Điều hành trại nuôi chó/ mèo
45 149912 Cinema or Theatre Manager Quản lý nhà hát/ rạp chiếu phim
46 149915 Equipment Hire Manager Quản lý thuê thiết bị
47 149999 Hospitality, Retail and Service Managers nec Quản lý khách sạn, bán lẻ và dịch vụ
48 211212 Music Director Giám đốc âm nhạc
49 212111 Artistic Director Giám đốc nghệ thuật
50 212315 Program Director (Television or Radio) Giám đốc chương trình truyền hình/ radio
51 212316 Stage Manager Quản lý sân khấu
52 212317 Technical Director Giám đốc kỹ thuật
53 212318 Video Producer Nhà sản xuất video
54 212413 Print Journalist Phóng viên (báo in)
55 212414 Radio Journalist Phóng viên đài phát thanh
56 212415 Technical Writer Người viết hướng dẫn kỹ thuật
57 212416 Television Journalist Phóng viên truyền hình
58 212499 Journalists and Other Writers nec Nhà báo, nhà văn
59 221111 Accountant (General) Kế toán tổng hợp
60 221112 Management Accountant Kế toán quản lý
61 221113 Taxation Accountant Kế toán thuế
62 221211 Company Secretary Thư ký công ty
63 221213 External Auditor Kiểm toán độc lập
64 221214 Internal Auditor Kiểm toán nội bộ
65 222112 Finance Broker Người môi giới tài chính
66 222113 Insurance Broker Người môi giới bảo hiểm
67 222311 Financial Investment Adviser Cố vấn đầu tư tài chính
68 223111 Human Resource Adviser Cố vấn nhân sự
69 223112 Recruitment Consultant Cố vấn tuyển dụng
70 223113 Workplace Relations Adviser Cố vấn quan hệ tại nơi làm việc
71 224111 Actuary Chuyên gia phân tích thống kê/quản trị rủi ro
72 224112 Mathematician Nhà toán học
73 224114 Data Analyst Chuyên viên phân tích dữ liệu
74 224115 Data Scientist Kỹ sư khoa học dữ liệu
75 224116 Statistician Chuyên gia thống kê
76 224511 Land Economist Nhà kinh tế đất đai
77 224512 Valuer Chuyên gia thẩm định giá
78 224712 Organisation and Methods Analyst Chuyên viên phân tích tổ chức và phương pháp
79 224713 Management Consultant Quản lý tư vấn
80 224714 Supply Chain Analyst Nhà phân tích chuỗi cung ứng
81 224914 Patents Examiner Nhà thẩm định bằng sáng chế
82 224999 Information and Organisation Professionals nec Chuyên gia thông tin – tổ chức
83 225111 Advertising Specialist Chuyên gia quảng cáo
84 225113 Marketing Specialist Chuyên gia tiếp thị
85 225114 Content Creator (Marketing) Nhân viên Sáng tạo nội dung (Marketing)
86 225211 ICT Account Manager Quản lý bộ phận Account ICT
87 225212 ICT Business Development Manager Giám đốc phát triển kinh doanh ICT
88 225213 ICT Sales Representative Đại diện kinh doanh ICT
89 225311 Public Relations Professional Chuyên gia quan hệ công chúng
90 225411 Sales Representative (Industrial Products) Đại diện kinh doanh (sản phẩm công nghiệp)
91 225412 Sales Representative (Medical and Pharmaceutical Products) Đại diện kinh doanh (sản phẩm y tế và dược phẩm)
92 225499 Technical Sales Representatives nec Đại diện kinh doanh kỹ thuật
93 231111 Aeroplane Pilot Phi công
94 231113 Flying Instructor Người hướng dẫn bay
95 231114 Helicopter Pilot Phi công trực thăng
96 231199 Air Transport Professionals nec Chuyên gia vận tải hàng không
97 231212 Ship’s Engineer Kỹ sư tàu thủy
98 232111 Architect Kiến trúc sư
99 232112 Landscape Architect Kiến trúc sư cảnh quan
100 232212 Surveyor Kiểm sát viên
101 232213 Cartographer Kỹ thuật viên vẽ bản đồ
102 232214 Other Spatial Scientist Nghiên cứu viên các chiều không gian
103 232313 Jewellery Designer Người thiết kế trang sức
104 232412 Illustrator Người vẽ tranh minh họa
105 232413 Multimedia Designer Nhà thiết kế đa phương tiện
106 232414 Web Designer Người thiết kế website
107 232511 Interior Designer Người thiết kế nội thất
108 232611 Urban and Regional Planner Chuyên viên quy hoạch vùng và đô thị
109 233111 Chemical Engineer Kỹ sư hóa học
110 233112 Materials Engineer Kỹ sư Vật liệu
111 233211 Civil Engineer Kỹ sư xây dựng
112 233212 Geotechnical Engineer Kỹ sư địa kỹ thuật
113 233213 Quantity Surveyor Kỹ sư QS
114 233214 Structural Engineer Kỹ sư kết cấu
115 233215 Transport Engineer Kỹ sư vận tải
116 233311 Electrical Engineer Kỹ sư điện
117 233411 Electronics Engineer Kỹ sư điện tử
118 233511 Industrial Engineer Kỹ sư công nghiệp
119 233512 Mechanical Engineer Kỹ sư cơ khí
120 233513 Production or Plant Engineer Kỹ sư sản xuất/ Kỹ sư nhà máy
121 233611 Mining Engineer (excluding Petroleum) Kỹ sư khai thác (không bao gồm dầu khí)
122 233612 Petroleum Engineer Kỹ sư dầu khí
123 233911 Aeronautical Engineer Kỹ sư hàng không
124 233912 Agricultural Engineer Kỹ sư hàng không
125 233913 Biomedical Engineer Kỹ sư y sinh
126 233914 Engineering Technologist Chuyên viên Công nghệ Kỹ thuật
127 233915 Environmental Engineer Kỹ sư môi trường
128 233916 Naval Architect/ Marine Designer Kiến trúc sư hàng hải
129 233999 Engineering Professionals nec Chuyên gia kỹ thuật
130 234111 Agricultural Consultant Cố vấn nông nghiệp
131 234114 Agricultural Research Scientist Chuyên gia về khoa học nông nghiệp
132 234115 Agronomist Kỹ sư nông nghiệp
133 234116 Aquaculture or Fisheries Scientist Người nuôi trồng thủy sản
134 234211 Chemist Nhà hóa học
135 234212 Food Technologist Kỹ thuật viên công nghệ thực phẩm
136 234213 Wine Maker Người làm rượu
137 234312 Environmental Consultant Cố vấn môi trường
138 234399 Environmental Scientists nec Nhà khoa học nghiên cứu môi trường
139 234411 Geologist Nhà địa chất học
140 234412 Geophysicist Nhà địa vật lý học
141 234413 Hydrogeologist Chuyên gia thủy văn
142 234511 Life Scientist (General) Nhà khoa học đời sống
143 234513 Biochemist Nhà hóa sinh học
144 234515 Botanist Nhà thực vật học
145 234516 Marine Biologist Nhà sinh học biển
146 234521 Entomologist Nhà nghiên cứu côn trùng
147 234522 Zoologist Nhà động vật học
148 234599 Life Scientists nec Nhà khoa học đời sống (khác)
149 234612 Respiratory Scientist Nhà khoa học hô hấp
150 234711 Veterinarian Bác sĩ thú y
151 234911 Conservator Nhân viên bảo tồn
152 234912 Metallurgist Thợ luyện kim
153 234913 Meteorologist Nhà khí tượng học
154 234914 Physicist Nhà vật lý học
155 234999 Natural and Physical Science Professionals nec Chuyên gia vật lý và khoa học tự nhiên
156 241111 Early Childhood (Pre-primary School) Teacher Giáo viên mầm non
157 241213 Primary School Teacher Giáo viên tiểu học
158 241311 Middle School Teacher/ Intermediate School Teacher Giáo viên trung học cơ sở
159 241411 Secondary School Teacher Giáo viên trung học
160 241511 Special Needs Teacher Giáo viên giáo dục đặc biệt
161 241512 Teacher of the Hearing Impaired Giáo viên cho người khiếm thính
162 241513 Teacher of the Sight Impaired Giáo viên cho người khiếm thị
163 241599 Special Education Teachers nec Giáo viên giáo dục đặc biệt (khác)
164 242111 University Lecturer Giảng viên đại học
165 242211 Vocational Education Teacher/ Polytechnic Teacher Giáo viên đào tạo nghề
166 249112 Education Reviewer Người kiểm định chất lượng giáo dục
167 249214 Music Teacher (Private Tuition) Giáo viên âm nhạc (Gia sư)
168 249299 Private Tutors and Teachers nec Giáo viên và gia sư
169 251111 Dietitian Chuyên gia dinh dưỡng
170 251211 Medical Diagnostic Radiographer Chuyên viên chẩn đoán hình ảnh
171 251212 Medical Radiation Therapist Chuyên gia xạ trị
172 251213 Nuclear Medicine Technologist Kỹ thuật viên Y học Hạt nhân
173 251214 Sonographer Chuyên viên siêu âm
174 251312 Occupational Health and Safety Adviser Tư vấn an toàn và sức khỏe nghề nghiệp
175 251411 Optometrist Bác sĩ đo thị lực
176 251412 Orthoptist Chuyên gia chẩn đoán, điều trị bệnh về mắt
177 251511 Hospital Pharmacist Dược sĩ (bệnh viện)
178 251512 Industrial Pharmacist Dược sĩ (công nghiệp)
179 251513 Retail Pharmacist Dược sĩ bán lẻ
180 251912 Orthotist or Prosthetist Chuyên viên chỉnh thị hoặc phục hình
181 251999 Health Diagnostic and Promotion Professionals nec Chuyên gia chẩn đoán và nâng cao sức khỏe
182 252214 Traditional Chinese Medicine Practitioner Bác sĩ y học cổ truyền
183 252299 Complementary Health Therapists nec Bác sĩ trị liệu hồi sức
184 252311 Dental Specialist Nha sĩ
185 252312 Dentist Nha sĩ
186 252411 Occupational Therapist Chuyên gia trị liệu nghề nghiệp
187 252511 Physiotherapist Bác sĩ vật lý trị liệu
188 252611 Podiatrist Chuyên gia về sức khỏe của chân
189 252711 Audiologist Chuyên gia thính học
190 252712 Speech Pathologist/ Speech Language Therapist Chuyên gia âm ngữ trị liệu
191 253111 General Practitioner Bác sĩ đa khoa
192 253112 Resident Medical Officer Cán bộ y tế thường trú
193 253211 Anaesthetist Bác sĩ gây mê
194 253311 Specialist Physician (General Medicine) Bác sĩ chuyên khoa (y tế tổng hợp)
195 253312 Cardiologist Bác sĩ chuyên khoa tim
196 253313 Clinical Haematologist Bác sĩ chuyên khoa huyết học lâm sàng
197 253314 Medical Oncologist Bác sĩ chuyên khoa ung bướu
198 253315 Endocrinologist Bác sĩ nội tiết
199 253316 Gastroenterologist Bác sĩ tiêu hóa
200 253317 Intensive Care Specialist Chuyên gia chăm sóc đặc biệt
201 253318 Neurologist Bác sĩ chuyên khoa thần kinh
202 253321 Paediatrician Bác sĩ nhi khoa
203 253322 Renal Medicine Specialist Bác sĩ chuyên khoa thận
204 253323 Rheumatologist Bác sĩ chuyên khoa thấp khớp
205 253324 Thoracic Medicine Specialist Bác sĩ chuyên khoa lồng ngực
206 253399 Specialist Physicians nec Bác sĩ chuyên khoa (khác)
207 253411 Psychiatrist Chuyên gia tâm thần học
208 253511 Surgeon (General) Bác sĩ phẫu thuật (nói chung)
209 253512 Cardiothoracic Surgeon Bác sĩ phẫu thuật tim – lồng ngực
210 253513 Neurosurgeon Bác sĩ giải phẫu thần kinh
211 253514 Orthopaedic Surgeon Bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình
212 253515 Otorhinolaryngologist Bác sĩ tai mũi họng
213 253516 Paediatric Surgeon Bác sĩ phẫu thuật nhi khoa
214 253517 Plastic and Reconstructive Surgeon Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ
215 253518 Urologist Bác sĩ chuyên khoa tiết niệu
216 253521 Vascular Surgeon Bác sĩ giải phẫu mạch máu
217 253911 Dermatologist Bác sĩ da liễu
218 253912 Emergency Medicine Specialist Chuyên gia cấp cứu
219 253913 Obstetrician and Gynaecologist Bác sĩ sản phụ khoa
220 253914 Ophthalmologist Bác sĩ nhãn khoa
221 253915 Pathologist Nhà nghiên cứu bệnh học
222 253917 Diagnostic and Interventional Radiologist Chuyên gia chẩn đoán và trị liệu bằng hình ảnh
223 253918 Radiation Oncologist Bác sĩ chuyên khoa bức xạ
224 253999 Medical Practitioners nec Bác sĩ y khoa
225 254111 Midwife Y tá hộ sinh
226 254211 Nurse Educator Điều dưỡng
227 254212 Nurse Researcher Nghiên cứu viên điều dưỡng
228 254411 Nurse Practitioner Y tá
229 254412 Registered Nurse (Aged Care) Y tá chính quy – chăm sóc người cao tuổi
230 254413 Registered Nurse (Child and Family Health) Y tá chính quy – chăm sóc gia đình và trẻ em
231 254414 Registered Nurse (Community Health) Y tá chính quy – chăm sóc cộng đồng
232 254415 Registered Nurse (Critical Care and Emergency) Y tá chính quy – chăm sóc đặc biệt và cấp cứu
233 254416 Registered Nurse (Developmental Disability) Y tá chính quy – chăm sóc người khuyết tật
234 254417 Registered Nurse (Disability and Rehabilitation) Y tá chính quy – chăm sóc người khuyết tật và phục hồi chức năng
235 254418 Registered Nurse (Medical) Y tá chính quy – y khoa
236 254421 Registered Nurse (Medical Practice) Y tá chính quy – y khoa thực tập
237 254422 Registered Nurse (Mental Health) Y tá chính quy – y khoa thần kinh
238 254423 Registered Nurse (Perioperative) Y tá chính quy – tiền phẫu thuật
239 254424 Registered Nurse (Surgical) Y tá chính quy – phẫu thuật
240 254425 Registered Nurse (Paediatrics) Y tá chính quy – nhi khoa
241 254499 Registered Nurses nec Y tá chính quy (khác)
242 261111 ICT Business Analyst Chuyên viên phân tích kinh doanh ICT
243 261112 Systems Analyst Chuyên viên phân tích hệ thống vận hành
244 261211 Multimedia Specialist Chuyên gia truyền thông đa phương tiện
245 261212 Web Developer Chuyên viên phát triển web
246 261311 Analyst Programmer Lập trình viên phân tích
247 261312 Developer Programmer Lập trình viên phát triển phần mềm
248 261313 Software Engineer Kỹ sư phần mềm
249 261314 Software Tester Chuyên viên thử phần mềm
250 261315 Cyber Security Engineer Kỹ sư An toàn thông tin
251 261316 Devops Engineer Kỹ sư phát triển – vận hành hệ thống CNTT
252 261317 Penetration Tester Người kiểm tra – đánh giá bảo mật hệ thống
253 261399 Software and Applications Programmers nec Lập trình viên phần mềm và ứng dụng
254 262111 Database Administrator Quản trị cơ sở dữ liệu
255 262113 Systems Administrator Quản trị hệ thống
256 262114 Cyber Governance Risk and Compliance Specialist Chuyên gia quản trị rủi ro an ninh mạng
257 262115 Cyber Security Advice and Assessment Specialist Chuyên gia tư vấn – đánh giá an ninh mạng
258 262116 Cyber Security Analyst Chuyên gia phân tích an ninh mạng
259 262117 Cyber Security Architect Kỹ sư bảo mật an ninh mạng
260 262118 Cyber Security Operations Coordinator Điều phối viên hoạt động an ninh mạng
261 263111 Computer Network and Systems Engineer Kỹ sư hệ thống mạng thông tin
262 263112 Network Administrator Nhân viên quản trị mạng
263 263113 Network Analyst Chuyên viên phân tích mạng
264 263211 ICT Quality Assurance Engineer Kỹ sư đảm bảo chất lượng ICT
265 263213 ICT Systems Test Engineer Kỹ sư kiểm tra hệ thống ICT
266 263299 ICT Support and Test Engineers nec Kỹ sư kiểm tra và hỗ trợ ICT
267 263312 Telecommunications Network Engineer Kỹ sư mạng viễn thông
268 271111 Barrister Luật sư tranh tụng
269 271214 Intellectual Property Lawyer Luật sư sở hữu trí tuệ
270 271299 Judicial and Other Legal Professionals nec Chuyên gia pháp lý và tư pháp
271 271311 Solicitor Cố vấn pháp luật
272 272112 Drug and Alcohol Counsellor Cố vấn cai nghiện
273 272114 Rehabilitation Counsellor Cố vấn phục hồi chức năng
274 272115 Student Counsellor Cố vấn học đường
275 272311 Clinical Psychologist Nhà tâm lý học lâm sàng
276 272312 Educational Psychologist Nhà tâm lý giáo dục
277 272313 Organisational Psychologist Nhà tâm lý học tổ chức
278 272314 Psychotherapist Bác sĩ tâm lý
279 272399 Psychologists nec Nhà tâm lý cộng đồng
280 272413 Translator Biên dịch viên
281 272511 Social Worker Nhân viên công tác xã hội
282 272612 Recreation Officer/ Recreation Coordinator Nhân viên cơ sở giải trí
283 311112 Agricultural and Agritech Technician Kỹ thuật viên nông nghiệp & công nghệ nông nghiệp
284 311113 Animal Husbandry Technician Kỹ thuật viên chăn nuôi
285 311114 Aquaculture or Fisheries Technician Kỹ thuật viên nuôi trồng thủy sản
286 311115 Irrigation Designer Người thiết kế hệ thống tưới tiêu
287 311211 Anaesthetic Technician Kỹ thuật viên gây mê
288 311212 Cardiac Technician Kỹ thuật viên tim mạch
289 311215 Pharmacy Technician Kỹ thuật viên dược phẩm
290 311217 Respiratory Technician Kỹ thuật viên hô hấp
291 311299 Medical Technicians nec Kỹ thuật viên dược phẩm (khác)
292 311312 Meat Inspector Nhân viên kiểm định (thịt)
293 311314 Primary Products Quality Assurance Officer Kiểm định viên (sản phẩm sơ cấp)
294 311399 Primary Products Assurance and Inspection Officers nec Kiểm định viên (sản phẩm sơ cấp khác)
295 311411 Chemistry Technician Kỹ thuật viên hóa học
296 311412 Earth Science Technician Kỹ thuật viên khoa học trái đất
297 311499 Science Technicians nec Kỹ thuật viên khoa học (khác)
298 312111 Architectural Draftsperson Họa viên kiến trúc/ Người phác thảo
299 312112 Building Associate Cộng tác viên xây dựng
300 312113 Building Inspector Thanh tra xây dựng
301 312114 Construction Estimator Chuyên viên dự toán xây dựng
302 312116 Surveying or Spatial Science Technician Kỹ thuật viên khảo sát/Khoa học không gian
303 312199 Architectural, Building and Surveying Technicians nec Kỹ thuật viên kiến trúc, xây dựng và khảo sát
304 312211 Civil Engineering Draftsperson Người phác thảo công trình dân dụng
305 312212 Civil Engineering Technician Kỹ thuật viên xây dựng
306 312311 Electrical Engineering Draftsperson Công nhân kỹ thuật điện
307 312312 Electrical Engineering Technician Kỹ thuật viên điện lực
308 312412 Electronic Engineering Technician Kỹ thuật viên điện tử
309 312511 Mechanical Engineering Draftsperson Nhân viên phác thảo kỹ thuật cơ khí
310 312512 Mechanical Engineering Technician Kỹ thuật viên kỹ thuật cơ khí
311 312911 Maintenance Planner Người lập kế hoạch bảo trì
312 312912 Metallurgical or Materials Technician Kỹ thuật viên luyện kim và vật liệu kỹ thuật
313 312913 Mine Deputy Quản lý khai thác mỏ
314 312914 Other Draftsperson Họa viên kiến trúc khác
315 312999 Building and Engineering Technicians nec Kỹ thuật viên xây dựng công trình (khác)
316 313111 Hardware Technician Kỹ sư phần cứng
317 313112 ICT Customer Support Officer Nhân viên chăm sóc khách hàng ICT
318 313113 Web Administrator Nhân viên quản trị website
319 313199 ICT Support Technicians nec Kỹ thuật viên hỗ trợ ICT (khác)
320 313212 Telecommunications Field Engineer Kỹ sư viễn thông
321 313213 Telecommunications Network Planner Quy hoạch viên mạng lưới viễn thông
322 313214 Telecommunications Technical Officer or Technologist Kỹ thuật viên/Cán bộ kỹ thuật viễn thông
323 321111 Automotive Electrician Thợ điện ô tô
324 321211 Motor Mechanic (General) Thợ cơ khí (nói chung)
325 321212 Diesel Motor Mechanic Thợ cơ khí động cơ diesel
326 321213 Motorcycle Mechanic Thợ cơ khí mô tô
327 321214 Small Engine Mechanic Thợ máy động cơ nhỏ
328 322112 Electroplater Thợ mạ điện
329 322113 Farrier Thợ đóng móng ngựa
330 322114 Metal Casting Trades Worker Thợ đúc kim loại
331 322211 Sheetmetal Worker Thợ chế tạo kim loại tấm
332 322311 Metal Fabricator Thợ luyện kim
333 322312 Pressure Welder Thợ hàn áp lực
334 322313 Welder (First Class) Thợ hàn (cấp 1)
335 323111 Aircraft Maintenance Engineer (Avionics) Kỹ sư bảo trì máy bay (kỹ thuật điện tử hàng không)
336 323112 Aircraft Maintenance Engineer (Mechanical) Kỹ sư bảo trì máy bay (cơ khí)
337 323113 Aircraft Maintenance Engineer (Structures) Kỹ sư bảo trì máy bay (kết cấu)
338 323211 Fitter (General) Thợ lắp ráp (nói chung)
339 323212 Fitter and Turner Thợ lắp ráp và thợ tiện
340 323213 Fitter-Welder Thợ lắp ráp – hàn
341 323214 Metal Machinist (First Class) Thợ máy kim loại (bậc 1)
342 323215 Textile, Clothing and Footwear Mechanic Thợ cơ khí ngành dệt may và da giày
343 323299 Metal Fitters and Machinists nec Thợ lắp ráp và chế tạo kim loại (khác)
344 323313 Locksmith Thợ khóa
345 323314 Precision Instrument Maker and Repairer Thợ chế tạo và sửa chữa dụng cụ đo đạc
346 323411 Engineering Patternmaker Thợ tạo mẫu
347 323412 Toolmaker Thợ chế tạo dụng cụ
348 324111 Panelbeater Thợ gò
349 324211 Vehicle Body Builder Thợ chế tạo xe
350 324212 Vehicle Trimmer Thợ sửa chữa nội thất xe
351 324311 Vehicle Painter Thợ sơn xe
352 331111 Bricklayer Thợ hồ
353 331112 Stonemason Thợ điêu khắc đá
354 331211 Carpenter and Joiner Thợ mộc và thợ làm đồ gỗ
355 331212 Carpenter Thợ mộc
356 331213 Joiner Thợ làm đồ gỗ
357 332111 Floor Finisher Thợ lát sàn
358 332211 Painter Thợ sơn
359 333111 Glazier Thợ kính
360 333211 Plasterer (Wall and Ceiling) Thợ trát tường và trần nhà
361 333212 Renderer (Solid Plaster) Thợ trộn vữa
362 333311 Roof Tiler Thợ lợp mái
363 333411 Wall and Floor Tiler Thợ trát tường và lợp ngói
364 334112 Airconditioning and Mechanical Services Plumber Thợ lắp đặt, bảo trì, sửa thiết bị ống nước, thông gió
365 334113 Drainer Thợ thông tắc nghẹt cống
366 334114 Gasfitter Thợ lắp ống dẫn khí đốt
367 334115 Roof Plumber Thợ sửa ống nước (mái nhà)
368 334116 Plumber (General) Thợ sửa ống nước
369 334117 Fire Protection Plumber Thợ sửa ống nước phòng cháy chữa cháy
370 341111 Electrician (General) Thợ điện (nói chung)
371 341112 Electrician (Special Class) Thợ điện (nhóm đặc biệt)
372 342111 Airconditioning and Refrigeration Mechanic Thợ cơ khí (chuyên về điều hòa không khí và điện lạnh)
373 342211 Electrical Linesworker/ Electrical Line Mechanic Thợ lắp đặt, sửa chữa đường dây điện
374 342212 Technical Cable Jointer Thợ lắp đặt bảo trì cáp điện
375 342311 Business Machine Mechanic Thợ cơ khí chế tạo máy móc (kinh doanh)
376 342313 Electronic Equipment Trades Worker Thợ bảo trì thiết bị điện tử
377 342314 Electronic Instrument Trades Worker (General) Thợ bảo trì dụng cụ điện tử (nói chung)
378 342315 Electronic Instrument Trades Worker (Special Class) Thợ bảo trì dụng cụ điện tử (nhóm đặc biệt)
379 342411 Cabler (Data and Telecommunications) Thợ lắp cáp (dữ liệu và viễn thông)
380 342412 Telecommunications Cable Jointer Kỹ thuật viên nối cáp viễn thông
381 342413 Telecommunications Linesworker/ Telecommunications Line Mechanic Kỹ thuật viên hệ thống viễn thông
382 342414 Telecommunications Technician Kỹ thuật viên viễn thông
383 351111 Baker Thợ làm bánh
384 351112 Pastrycook Thợ làm bánh ngọt
385 351211 Butcher or Smallgoods Maker Nhân viên sơ chế nguyên liệu
386 351311 Chef Bếp trưởng
387 351411 Cook Đầu bếp
388 361111 Dog Handler or Trainer Người quản lý/ huấn luyện chó
389 361112 Horse Trainer Người huấn luyện ngựa
390 361311 Veterinary Nurse Y tá thú y
391 362411 Nurseryperson Người chăm sóc vườn ươm
392 362511 Arborist Thợ chăm sóc cây
393 362512 Tree Worker Công nhân cây xanh
394 362711 Landscape Gardener Thợ thi công xây dựng cảnh quan (vườn hoa, công viên)
395 362712 Irrigation Technician Kỹ thuật viên thủy lợi
396 391111 Hairdresser Thợ cắt tóc
397 392111 Print Finisher Thợ đóng sách
398 392112 Screen Printer Thợ in lưới
399 392211 Graphic Pre-press Trades Worker Thợ in đồ họa
400 392311 Printing Machinist Thợ in ấn
401 393114 Shoemaker Thợ đóng giày
402 393311 Upholsterer Thợ bọc lót ghế
403 394112 Cabinet Maker Thợ đóng tủ
404 394113 Furniture Maker Thợ đóng nội thất
405 394211 Furniture Finisher Thợ hoàn thiện nội thất
406 394212 Picture Framer Thợ đóng khung tranh ảnh
407 394213 Wood Machinist Thợ gia công gỗ (bằng máy móc)
408 394299 Wood Machinists and Other Wood Trades Workers nec Thợ gia công gỗ và công nhân ngành gỗ (khác)
409 399111 Boat Builder and Repairer Thợ đóng và sửa tàu
410 399112 Shipwright Thợ đóng tàu
411 399211 Chemical Plant Operator Nhân viên vận hành nhà máy hóa chất
412 399212 Gas or Petroleum Operator Nhân viên vận hành công ty xăng dầu
413 399213 Power Generation Plant Operator Nhân viên vận hành nhà máy phát điện
414 399513 Light Technician Kỹ thuật viên vận hành hệ thống ánh sáng
415 399516 Sound Technician Kỹ thuật viên âm thanh
416 399599 Performing Arts Technicians nec Kỹ thuật viên nghệ thuật biểu diễn (khác)
417 399611 Signwriter Nhân viên thiết kế bảng hiệu quảng cáo
418 399911 Diver Tài xế lái xe
419 399913 Optical Dispenser/ Dispensing Optician Bác sĩ nhãn khoa
420 399914 Optical Mechanic Kỹ thuật viên quang học
421 399916 Plastics Technician Kỹ thuật viên ép nhựa
422 399918 Fire Protection Equipment Technician Kỹ thuật viên thiết bị phòng cháy chữa cháy
423 399999 Technicians and Trades Workers nec Kỹ thuật viên/ công nhân nhà máy
424 411111 Ambulance Officer Nhân viên cứu thương
425 411112 Intensive Care Ambulance Paramedic Nhân viên y tế cứu thương chăm sóc đặc biệt (Úc) / nhân viên y tế cứu thương
426 411211 Dental Hygienist Nhân viên vệ sinh nha khoa
427 411212 Dental Prosthetist Bác sĩ chỉnh hình răng
428 411213 Dental Technician Kỹ thuật viên Nha khoa
429 411214 Dental Therapist Chuyên viên trị liệu nha khoa
430 411311 Diversional Therapist Chuyên gia trị liệu
431 411411 Enrolled Nurse Y tá điều dưỡng
432 411611 Massage Therapist Nhân viên trị liệu xoa bóp
433 411711 Community Worker Nhân viên cộng đồng
434 411713 Family Support Worker Nhân viên hỗ trợ gia đình
435 411715 Residential Care Officer Nhân viên chăm sóc nội trú
436 411716 Youth Worker Nhân viên chăm sóc thanh thiếu niên
437 421111 Child Care Worker Nhân viên chăm sóc trẻ em
438 421114 Out of School Hours Care Worker Nhân viên chăm sóc trẻ em (ngoài giờ học)
439 431411 Hotel Service Manager Quản lý dịch vụ khách sạn
440 451111 Beauty Therapist Nhân viên làm đẹp, thẩm mỹ (thợ làm nail, thợ làm móng, thợ triệt lông)
441 451412 Tour Guide Hướng dẫn viên du lịch
442 451612 Travel Consultant Tư vấn viên du lịch
443 451711 Flight Attendant Tiếp viên hàng không
444 452311 Diving Instructor (Open Water) Huấn luyện viên lặn
445 452317 Other Sports Coach or Instructor (Wushu Martial Arts Coach or Yoga Instructor Only) Huấn luyện viên các môn thể thao khác (Huấn luyện viên võ thuật Wushu hoặc Yoga)
446 452321 Sports Development Officer Nhân viên phát triển thể thao
447 511111 Contract Administrator Quản trị viên hợp đồng
448 511112 Program or Project Administrator Quản trị viên dự án
449 512111 Office Manager Quản lý văn phòng
450 521212 Legal Secretary Thư ký pháp lý
451 599111 Conveyancer Luật sư chuyển nhượng tài sản
452 599211 Clerk of Court Thư ký Tòa án
453 599612 Insurance Loss Adjuster Chuyên viên tính toán tổn thất
454 599915 Clinical Coder Kỹ thuật viên hồ sơ y tế
455 611211 Insurance Agent Đại lý bảo hiểm
456 639211 Retail Buyer Nhà bán lẻ

Bạn có thể thấy rằng danh sách này rất đa dạng và được cập nhật thường xuyên. Việc theo dõi sát sao những thay đổi trong danh sách ngành nghề visa 482 và visa 186 là điều cực kỳ quan trọng để đảm bảo hồ sơ của bạn luôn phù hợp với các chính sách hiện hành của Bộ Di trú Úc, từ đó tăng cơ hội thành công trong hành trình di trú của mình.

Việc nắm vững thông tin về danh sách ngành nghề visa 482 và visa 186 mới nhất là chìa khóa để hiện thực hóa ước mơ làm việc và định cư tại Úc. Hy vọng những thông tin chi tiết này từ Bartra Wealth Advisors Việt Nam sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về cơ hội và lộ trình cần thiết. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng về trình độ chuyên môn, kỹ năng tiếng Anh và tìm hiểu sâu về thị trường lao động Úc sẽ là yếu tố quyết định thành công của bạn.

Câu hỏi thường gặp về Danh sách ngành nghề Visa 482 và Visa 186 (CSOL)

1. Danh sách CSOL là gì?
Core Skills Occupation List (CSOL) là danh sách các ngành nghề được Chính phủ Úc xác định đang thiếu hụt lao động có kỹ năng, áp dụng cho một số loại thị thực làm việc và định cư, bao gồm visa 482 và visa 186, nhằm thu hút nhân tài quốc tế.

2. Danh sách CSOL ảnh hưởng thế nào đến Visa 482 và Visa 186?
Nếu ngành nghề của bạn nằm trong danh sách CSOL, cơ hội để bạn được bảo lãnh visa 482 (Skills in Demand) và sau đó là visa 186 (Employer Nomination Scheme) sẽ cao hơn đáng kể. Đây là con đường chính để nhiều lao động có kỹ năng định cư tại Úc.

3. Có những ngành nghề mới nào được thêm vào CSOL 2025?
Trong bản cập nhật năm 2025, có 101 ngành nghề mới đã được bổ sung vào CSOL, bao gồm Beauty Therapist, Accommodation and Hospitality Managers nec, và Childcare Worker, phản ánh nhu cầu mới của thị trường lao động Úc.

4. Những ngành nghề nào được ưu tiên trong danh sách CSOL?
Các lĩnh vực như Y tế (bác sĩ, y tá), Kỹ thuật (kỹ sư phần mềm, kỹ sư dân dụng), Công nghệ thông tin (chuyên viên phân tích dữ liệu, kỹ sư an ninh mạng), và Chăm sóc xã hội thường được ưu tiên cao do nhu cầu cấp thiết về nhân lực.

5. Danh sách CSOL có thay đổi thường xuyên không?
Chính phủ Úc thường xuyên rà soát và cập nhật danh sách CSOL để phù hợp với tình hình thị trường lao động. Do đó, người lao động cần thường xuyên kiểm tra thông tin từ các nguồn chính thống để đảm bảo tính chính xác và kịp thời.

6. Tôi có thể nộp đơn xin Visa 186 trực tiếp mà không cần Visa 482 không?
Có, bạn có thể nộp đơn xin visa 186 trực tiếp thông qua dòng Direct Entry nếu bạn đáp ứng đủ các tiêu chí về kỹ năng, kinh nghiệm và được một nhà tuyển dụng Úc bảo lãnh, mà không cần phải có visa 482 trước đó.

7. Yêu cầu chung đối với Visa 482 và Visa 186 là gì?
Các yêu cầu chung thường bao gồm có ngành nghề nằm trong danh sách phù hợp, kinh nghiệm làm việc liên quan, trình độ tiếng Anh đạt chuẩn, và được một nhà tuyển dụng đủ điều kiện bảo lãnh. Tiêu chí cụ thể sẽ tùy thuộc vào từng loại visa và dòng chương trình.

8. Tôi có thể tìm danh sách CSOL chính thức ở đâu?
Bạn nên tham khảo thông tin chính thức từ trang web của Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) hoặc liên hệ với các chuyên gia tư vấn di trú uy tín để có được danh sách ngành nghề visa 482 và visa 186 đầy đủ và chính xác nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *