Giao dịch ký quỹ là một công cụ tài chính mạnh mẽ, mang lại cơ hội gia tăng lợi nhuận vượt trội nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro đáng kể nếu không được sử dụng một cách cẩn trọng. Đối với các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán, việc nắm vững khái niệm, đặc điểm và cách thức vận hành của ký quỹ không chỉ giúp tối ưu hóa lợi nhuận mà còn là chìa khóa để quản lý rủi ro hiệu quả, đảm bảo an toàn cho danh mục đầu tư của mình. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về hình thức đòn bẩy tài chính này.
Ký Quỹ Là Gì? Hiểu Rõ Khái Niệm Và Bản Chất
Ký quỹ là một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, theo đó một bên (bên ký quỹ) gửi một khoản tiền hoặc tài sản có giá trị vào một tài khoản phong tỏa tại ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng. Mục đích chính của việc này là để bảo đảm rằng bên ký quỹ sẽ thực hiện các nghĩa vụ đã cam kết. Trong trường hợp nghĩa vụ không được hoàn thành, tài sản ký quỹ sẽ được sử dụng để thanh toán hoặc bồi thường cho bên có quyền. Hình thức này được quy định rõ ràng trong Bộ luật Dân sự 2015, thể hiện vai trò pháp lý quan trọng của nó.
Trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt là chứng khoán, giao dịch ký quỹ (margin trading) có ý nghĩa đặc biệt. Nó cho phép nhà đầu tư sử dụng tài sản hiện có (tiền mặt, chứng khoán) làm tài sản thế chấp để vay thêm tiền từ công ty chứng khoán. Khoản vay này sau đó được dùng để mua thêm chứng khoán, với kỳ vọng gia tăng lợi nhuận từ biến động giá. Đây chính là bản chất của việc sử dụng đòn bẩy tài chính, nơi nhà đầu tư có thể kiểm soát một lượng tài sản lớn hơn nhiều so với số vốn ban đầu của mình.
Khái niệm ký quỹ và vai trò trong thị trường tài chính
Đặc Điểm Cơ Bản Của Giao Dịch Ký Quỹ Chứng Khoán
Giao dịch ký quỹ sở hữu nhiều đặc điểm riêng biệt mà nhà đầu tư cần phải nắm rõ để vận dụng hiệu quả. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là tỷ lệ ký quỹ ban đầu (Initial Margin – IM), đại diện cho giá trị tối thiểu của tài sản mà nhà đầu tư phải đặt vào trên tổng giá trị giao dịch chứng khoán đã đặt mua. Tỷ lệ này sẽ quyết định hạn mức vay mà nhà đầu tư được cấp, thông thường chỉ cho phép vay một phần nhất định dựa trên giá trị tài sản thế chấp.
Ngoài ra, nhà đầu tư cần quan tâm đến các khoản chi phí liên quan như lãi suất ký quỹ và các loại phí dịch vụ khác. Mỗi công ty chứng khoán sẽ áp dụng mức lãi suất và biểu phí khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư. Việc tính toán kỹ lưỡng các khoản chi phí này trước khi tham gia giao dịch ký quỹ là vô cùng cần thiết để đảm bảo lợi nhuận sau cùng.
Một cơ chế quan trọng khác là Margin Call (lệnh gọi ký quỹ). Khi giá trị tài sản trong tài khoản ký quỹ của nhà đầu tư giảm xuống dưới một ngưỡng tỷ lệ ký quỹ duy trì được quy định, công ty chứng khoán sẽ phát hành lệnh Margin Call, yêu cầu nhà đầu tư bổ sung thêm tiền hoặc tài sản vào tài khoản. Nếu nhà đầu tư không thực hiện bổ sung trong thời hạn quy định, công ty chứng khoán có quyền thực hiện bán giải chấp (ép bán) chứng khoán trong tài khoản để đưa tỷ lệ ký quỹ về mức an toàn, điều này có thể gây thiệt hại lớn cho nhà đầu tư.
Để đảm bảo tính thanh khoản và an toàn cho hệ thống, chỉ một số chứng khoán được ký quỹ theo danh sách công bố của Sở giao dịch chứng khoán và các công ty chứng khoán. Các tiêu chí lựa chọn thường bao gồm thời gian niêm yết, quy mô vốn, kết quả hoạt động kinh doanh ổn định, tính thanh khoản cao và biến động giá thấp, cùng với yếu tố minh bạch thông tin. Việc nắm rõ danh mục này giúp nhà đầu tư lựa chọn các mã cổ phiếu phù hợp để sử dụng đòn bẩy tài chính.
Đặc điểm chi phí và lãi suất của giao dịch ký quỹ
Các Hình Thức Ký Quỹ Phổ Biến Trên Thị Trường
Trong bối cảnh rộng hơn của pháp luật và kinh tế, ký quỹ không chỉ giới hạn trong chứng khoán mà còn xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau để bảo đảm các giao dịch dân sự và kinh doanh. Một trong số đó là ký quỹ bảo lãnh, thường được áp dụng trong các dự án đầu tư lớn. Ví dụ, khi một doanh nghiệp được Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc cho phép chuyển mục đích sử dụng đất để thực hiện dự án, họ có thể được yêu cầu ký quỹ để bảo đảm khả năng hoàn thành dự án theo đúng cam kết.
Hình thức ký quỹ bằng thư tín dụng (Letter of Credit – L/C) là một công cụ phổ biến trong thương mại quốc tế. L/C là một cam kết thanh toán do ngân hàng phát hành theo yêu cầu của bên nhập khẩu, nhằm bảo đảm rằng bên xuất khẩu sẽ nhận được tiền hàng theo thỏa thuận. Trong trường hợp này, bên nhập khẩu thường phải ký quỹ một phần hoặc toàn bộ giá trị L/C tại ngân hàng phát hành để ngân hàng có cơ sở thực hiện cam kết của mình.
Ngoài ra, ký quỹ còn là một yêu cầu bắt buộc đối với một số ngành, nghề kinh doanh có điều kiện tại Việt Nam, nhằm đảm bảo khả năng tài chính và uy tín của doanh nghiệp khi hoạt động. Các ngành như lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế, kinh doanh dịch vụ việc làm là những ví dụ điển hình. Việc ký quỹ này nhằm bảo vệ quyền lợi của khách hàng hoặc người lao động trong trường hợp doanh nghiệp vi phạm hợp đồng hoặc gặp khó khăn tài chính.
Riêng trong thị trường chứng khoán, giao dịch ký quỹ được chia thành hai loại chính dựa trên vị thế của nhà đầu tư. Thứ nhất là mua ký quỹ (Long position), nghĩa là nhà đầu tư vay tiền từ công ty chứng khoán để mua thêm chứng khoán với kỳ vọng giá sẽ tăng. Nếu giá tăng, họ sẽ bán ra để trả nợ và hưởng lợi nhuận từ chênh lệch giá. Ngược lại, bán khống (Short position) là việc nhà đầu tư vay chứng khoán từ công ty chứng khoán để bán ra thị trường, với kỳ vọng giá sẽ giảm. Nếu giá giảm, họ sẽ mua lại với giá thấp hơn để trả lại chứng khoán đã vay và thu lợi nhuận.
Phân loại các hình thức ký quỹ trong chứng khoán
Vai Trò Và Lợi Ích Khi Sử Dụng Đòn Bẩy Ký Quỹ
Giao dịch ký quỹ mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho nhà đầu tư nếu được sử dụng một cách khéo léo. Lợi ích nổi bật nhất chính là khả năng gia tăng lợi nhuận từ số vốn đầu tư ban đầu không thay đổi. Bằng cách vay thêm tiền từ công ty chứng khoán, nhà đầu tư có thể mua được một khối lượng cổ phiếu lớn hơn, từ đó nhân đôi hoặc nhân ba lợi nhuận khi thị trường đi đúng hướng theo dự đoán. Đây chính là bản chất của việc sử dụng đòn bẩy tài chính một cách hiệu quả.
Bên cạnh đó, ký quỹ còn giúp nhà đầu tư tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn của mình. Thay vì phải bỏ ra toàn bộ số tiền để mua chứng khoán, họ chỉ cần một phần vốn ban đầu để kiểm soát một lượng tài sản lớn hơn. Điều này giải phóng một phần vốn nhàn rỗi, cho phép nhà đầu tư có thể linh hoạt hơn trong việc phân bổ tài sản, tìm kiếm các cơ hội đầu tư hấp dẫn khác hoặc duy trì một quỹ dự phòng để ứng phó với biến động thị trường.
Khả năng đa dạng hóa danh mục đầu tư cũng là một ưu điểm của ký quỹ. Với nguồn vốn được bổ sung, nhà đầu tư có thể mở rộng danh mục của mình sang nhiều mã chứng khoán khác nhau, hoặc tăng khối lượng nắm giữ đối với các cổ phiếu chất lượng mà họ tin tưởng. Việc đa dạng hóa giúp giảm thiểu rủi ro tập trung vào một loại tài sản duy nhất, phân tán rủi ro trên nhiều ngành hoặc nhiều công ty khác nhau, qua đó tăng cường sự ổn định và bền vững cho danh mục đầu tư dài hạn.
Các Thuật Ngữ Chuyên Sâu Trong Giao Dịch Ký Quỹ
Để tham gia giao dịch ký quỹ một cách tự tin, nhà đầu tư cần nắm vững một số thuật ngữ chuyên môn quan trọng.
Tài khoản ký quỹ: Chức năng và tầm quan trọng
Tài khoản ký quỹ là loại tài khoản đặc biệt được sử dụng để thực hiện các giao dịch chứng khoán có sử dụng đòn bẩy tài chính. Đây là nơi lưu giữ cả tiền mặt và chứng khoán của nhà đầu tư, đồng thời cũng là nơi quản lý khoản vay từ công ty chứng khoán. Mọi hoạt động mua bán, thanh toán, và quản lý nghĩa vụ liên quan đến ký quỹ đều được thực hiện thông qua tài khoản này. Việc mở tài khoản ký quỹ tại một công ty chứng khoán thành viên bù trừ là điều kiện tiên quyết để tham gia margin trading.
Mức ký quỹ: Hạn mức vay và quản lý
Mức ký quỹ (Margin Ratio) thường được hiểu là tỷ lệ phần trăm tối đa mà nhà đầu tư được phép vay tiền để mua thêm chứng khoán dựa trên giá trị tài sản thế chấp. Tỷ lệ này được các công ty chứng khoán quy định cụ thể cho từng mã cổ phiếu và từng thời điểm. Ví dụ, nếu mức ký quỹ là 50%, có nghĩa là nhà đầu tư có 100 triệu đồng có thể vay thêm 100 triệu đồng để mua tổng cộng 200 triệu đồng chứng khoán. Việc hiểu rõ mức ký quỹ giúp nhà đầu tư xác định hạn mức vay và quản lý rủi ro phù hợp.
Tiền ký quỹ: Bản chất và hoàn trả
Tiền ký quỹ là khoản vốn ban đầu mà nhà giao dịch phải bỏ ra để mở một vị thế mới trong giao dịch ký quỹ. Điều quan trọng cần lưu ý là tiền ký quỹ không phải là một khoản chi phí giao dịch, mà là một phần vốn bị “đóng băng” trong suốt thời gian vị thế được mở. Khi nhà đầu tư đóng vị thế (bán chứng khoán hoặc trả nợ vay), số tiền ký quỹ này sẽ được hoàn trả về tài khoản. Đây là khoản tiền đảm bảo cho công ty chứng khoán trong trường hợp thị trường biến động bất lợi và giá trị tài sản thế chấp giảm sút.
Cơ Chế Thanh Toán Tiền Ký Quỹ Khi Phát Sinh Nghĩa Vụ
Cơ chế thanh toán tiền ký quỹ đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo đảm quyền lợi của bên được ký quỹ và duy trì sự ổn định của thị trường. Trong trường hợp bên ký quỹ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng các nghĩa vụ đã cam kết theo hợp đồng, bên có quyền sẽ có cơ sở để yêu cầu ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng nơi ký quỹ thực hiện thanh toán bồi thường thiệt hại.
Quy trình này thường được thực hiện theo thỏa thuận đã ký kết giữa ba bên: bên ký quỹ, bên có quyền và tổ chức nhận ký quỹ. Ngân hàng có trách nhiệm thẩm định yêu cầu của bên có quyền dựa trên các điều khoản hợp đồng. Nếu yêu cầu là hợp lệ và bên ký quỹ thực sự vi phạm nghĩa vụ, ngân hàng sẽ sử dụng số tiền ký quỹ để thanh toán cho bên bị thiệt hại. Tuy nhiên, số tiền này có thể được trừ đi các khoản phí dịch vụ phát sinh trong quá trình xử lý. Sau khi hoàn tất việc thanh toán nghĩa vụ và bồi thường thiệt hại (nếu có), phần tiền ký quỹ còn lại (nếu có) sẽ được hoàn trả cho bên ký quỹ. Điều này đảm bảo rằng ký quỹ không chỉ là một hình thức bảo lãnh mà còn là một cơ chế thanh toán hiệu quả trong trường hợp rủi ro xảy ra.
Đối Tượng Nhà Đầu Tư Phù Hợp Với Chiến Lược Ký Quỹ
Giao dịch ký quỹ không phải là công cụ phù hợp với mọi nhà đầu tư. Nó đặc biệt thích hợp với những nhà đầu tư đã có kinh nghiệm dày dặn trên thị trường chứng khoán và am hiểu sâu sắc về các nguyên tắc hoạt động của đòn bẩy tài chính. Những người này thường có khả năng phân tích thị trường tốt, nhạy bén với các biến động và có chiến lược đầu tư rõ ràng. Họ xem ký quỹ như một công cụ để tối đa hóa lợi nhuận khi có niềm tin cao vào xu hướng giá của một mã cổ phiếu cụ thể.
Để thành công với ký quỹ, nhà đầu tư cần có kiến thức vững chắc về phân tích kỹ thuật và phân tích cơ bản, khả năng đọc hiểu biểu đồ, các chỉ báo thị trường và đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Hơn nữa, kinh nghiệm thực chiến giúp họ đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác trong các tình huống thị trường biến động. Việc thiếu kiến thức và kinh nghiệm có thể dẫn đến những quyết định sai lầm, đặc biệt khi thị trường không diễn biến như kỳ vọng, gây ra những thiệt hại nghiêm trọng.
Tầm quan trọng của một kế hoạch đầu tư rõ ràng và cụ thể không thể bị đánh giá thấp khi sử dụng ký quỹ. Nhà đầu tư cần xác định rõ mục tiêu lợi nhuận, mức độ chấp nhận rủi ro, điểm cắt lỗ và điểm chốt lời cụ thể. Một kế hoạch chi tiết giúp họ giữ vững kỷ luật, tránh các quyết định cảm tính khi thị trường biến động mạnh. Đồng thời, việc thường xuyên phân tích và cập nhật tình hình thị trường là điều kiện tiên quyết để điều chỉnh chiến lược kịp thời, tránh rơi vào tình trạng Margin Call hoặc bị ép bán.
Đánh giá đối tượng nhà đầu tư phù hợp với ký quỹ
Quyền Hạn Và Trách Nhiệm Của Các Bên Khi Thực Hiện Ký Quỹ
Mỗi bên tham gia vào hoạt động ký quỹ đều có những quyền lợi và nghĩa vụ rõ ràng theo quy định của pháp luật, đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong giao dịch.
Vai trò của tổ chức tín dụng nơi nhận ký quỹ
Tổ chức tín dụng (thường là ngân hàng hoặc công ty chứng khoán) đóng vai trò trung gian quan trọng trong việc giữ tài sản ký quỹ. Họ có quyền được hưởng phí dịch vụ cho việc quản lý tài sản này, đồng thời có quyền yêu cầu bên có quyền thực hiện đúng thỏa thuận về thanh toán nghĩa vụ từ tiền ký quỹ. Nghĩa vụ của họ bao gồm việc giữ an toàn tài sản ký quỹ, thực hiện thanh toán nghĩa vụ theo yêu cầu hợp lệ của bên có quyền trong phạm vi số tiền ký quỹ, và hoàn trả số tiền ký quỹ còn lại cho bên ký quỹ sau khi nghĩa vụ được hoàn thành hoặc khi hợp đồng ký quỹ chấm dứt.
Quyền và nghĩa vụ của bên ký quỹ
Bên ký quỹ là người thực hiện việc đặt cọc tài sản. Họ có quyền thỏa thuận với tổ chức tín dụng về các điều kiện thanh toán cho bên có quyền. Đặc biệt, họ có quyền yêu cầu tổ chức tín dụng hoàn trả số tiền ký quỹ còn thừa sau khi nghĩa vụ được hoàn thành hoặc hợp đồng chấm dứt. Nếu có quy định, bên ký quỹ cũng có thể được trả lãi trên số tiền ký quỹ. Ngoài ra, bên ký quỹ có thể được phép rút bớt, bổ sung thêm tiền ký quỹ, hoặc sử dụng số tiền này tham gia các giao dịch dân sự khác, miễn là có sự đồng ý của bên có quyền. Nghĩa vụ chính của họ là nộp đủ tiền ký quỹ theo thỏa thuận và tuân thủ các quy định khác của pháp luật.
Quyền lợi của bên được ký quỹ
Bên có quyền là đối tượng được bảo đảm quyền lợi thông qua hoạt động ký quỹ. Quyền lợi cơ bản của họ là yêu cầu tổ chức tín dụng thanh toán đầy đủ nghĩa vụ trong phạm vi số tiền ký quỹ đã được thiết lập, trong trường hợp bên ký quỹ vi phạm cam kết. Để thực hiện quyền này, bên có quyền có nghĩa vụ thực hiện đúng các thủ tục và yêu cầu của tổ chức tín dụng để nhận tiền ký quỹ, đảm bảo rằng quá trình giải quyết diễn ra suôn sẻ và hợp pháp.
Quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia ký quỹ
Quản Lý Rủi Ro Và Lời Khuyên Quan Trọng Với Giao Dịch Ký Quỹ
Giao dịch ký quỹ là một công cụ hai lưỡi, mang lại tiềm năng lợi nhuận cao nhưng cũng đi kèm với rủi ro mất mát lớn. Việc quản lý rủi ro hiệu quả là yếu tố sống còn để nhà đầu tư có thể tận dụng lợi thế của đòn bẩy tài chính này mà vẫn bảo vệ được nguồn vốn của mình.
Nhận diện và giảm thiểu rủi ro Margin Call
Rủi ro lớn nhất trong giao dịch ký quỹ chính là Margin Call và khả năng bị ép bán chứng khoán. Điều này xảy ra khi thị trường diễn biến không như kỳ vọng, khiến giá trị danh mục đầu tư giảm sâu, làm tỷ lệ ký quỹ xuống dưới mức duy trì. Để giảm thiểu rủi ro này, nhà đầu tư không nên ký quỹ tối đa (Full Margin) đối với những cổ phiếu có độ biến động cao hoặc chưa khẳng định được xu hướng tăng giá. Thay vào đó, hãy duy trì một tỷ lệ an toàn, để lại khoảng đệm đủ lớn để ứng phó với những biến động bất ngờ của thị trường mà không bị Margin Call ngay lập tức.
Chiến lược quản lý đòn bẩy tài chính thông minh
Để sử dụng đòn bẩy tài chính một cách thông minh, nhà đầu tư cần xây dựng một chiến lược giao dịch rõ ràng, bao gồm việc xác định điểm vào lệnh, điểm cắt lỗ và điểm chốt lời cụ thể. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các điểm này giúp hạn chế thua lỗ nếu thị trường đi ngược lại dự đoán và bảo vệ lợi nhuận khi thị trường thuận lợi. Không nên để cảm xúc chi phối các quyết định giao dịch. Đồng thời, việc đa dạng hóa danh mục đầu tư cũng là một chiến lược hiệu quả, giúp phân tán rủi ro và tránh việc “bỏ tất cả trứng vào một giỏ” khi sử dụng ký quỹ.
Lời khuyên cho nhà đầu tư để thành công với ký quỹ
Đối với nhà đầu tư, đặc biệt là những người mới, việc tìm hiểu kỹ lưỡng về cơ chế hoạt động, các quy định liên quan và những rủi ro tiềm ẩn của giao dịch ký quỹ là cực kỳ quan trọng. Hãy luôn phân tích thị trường một cách cẩn trọng, dựa trên thông tin chính xác và đánh giá khách quan. Luôn có phương án dự phòng và kịch bản xử lý khi rủi ro xảy ra, thay vì chỉ tập trung vào tiềm năng lợi nhuận. Hãy nhớ rằng ký quỹ không phải là con đường tắt dẫn đến giàu có mà là một công cụ mạnh mẽ đòi hỏi sự hiểu biết, kỷ luật và kinh nghiệm.
Giao dịch ký quỹ có thể là một công cụ cực kỳ hiệu quả để gia tăng lợi nhuận đầu tư, nhưng nó cũng là một con dao hai lưỡi nếu không được sử dụng đúng cách. Hy vọng những thông tin chi tiết về ký quỹ trong bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về đòn bẩy tài chính này, giúp bạn xây dựng phương án đầu tư phù hợp và an toàn nhất. Bartra Wealth Advisors Việt Nam luôn mong muốn mang đến những kiến thức hữu ích để bạn vững vàng trên hành trình đầu tư.
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Giao Dịch Ký Quỹ (FAQs)
1. Ký quỹ có phải là vay nợ không?
Về bản chất, ký quỹ là việc nhà đầu tư sử dụng tài sản của mình làm thế chấp để vay tiền từ công ty chứng khoán nhằm mục đích mua thêm chứng khoán. Do đó, đây là một hình thức vay nợ có tài sản bảo đảm.
2. Margin Call là gì và tôi phải làm gì khi bị gọi?
Margin Call là thông báo từ công ty chứng khoán yêu cầu nhà đầu tư nạp thêm tiền hoặc bán bớt chứng khoán để đưa tỷ lệ ký quỹ về mức an toàn khi giá trị tài khoản giảm sút. Khi nhận Margin Call, bạn cần bổ sung tiền mặt hoặc bán bớt cổ phiếu để tránh bị công ty chứng khoán tự động ép bán.
3. Làm thế nào để tính toán lãi suất ký quỹ?
Lãi suất ký quỹ được tính dựa trên số tiền vay thực tế và thời gian vay. Mỗi công ty chứng khoán sẽ có mức lãi suất và cách tính riêng, thường được quy định trong hợp đồng giao dịch ký quỹ. Nhà đầu tư nên tham khảo bảng phí và lãi suất của công ty mình giao dịch.
4. Có rủi ro nào khi sử dụng giao dịch ký quỹ không?
Có, rủi ro lớn nhất là khả năng mất nhiều hơn số vốn ban đầu do hiệu ứng đòn bẩy tài chính. Nếu thị trường biến động ngược chiều dự đoán, khoản lỗ có thể nhanh chóng gia tăng và dẫn đến Margin Call hoặc bị ép bán, gây thiệt hại nghiêm trọng.
5. Tài khoản ký quỹ khác gì tài khoản chứng khoán thông thường?
Tài khoản ký quỹ cho phép nhà đầu tư vay tiền để mua chứng khoán (sử dụng đòn bẩy), trong khi tài khoản chứng khoán thông thường chỉ cho phép giao dịch với số vốn tự có của nhà đầu tư. Tài khoản ký quỹ có các quy định riêng về tỷ lệ ký quỹ và Margin Call.
6. Tôi có thể ký quỹ cho tất cả các mã chứng khoán không?
Không, chỉ một số mã chứng khoán được niêm yết và đáp ứng các tiêu chí về thanh khoản, vốn hóa, và kết quả kinh doanh mới đủ điều kiện để ký quỹ. Danh sách này được công bố bởi Sở giao dịch chứng khoán và các công ty chứng khoán.
7. Thời gian vay ký quỹ tối đa là bao lâu?
Thời gian vay ký quỹ thường không có giới hạn cụ thể, miễn là nhà đầu tư duy trì được tỷ lệ ký quỹ theo quy định. Tuy nhiên, các công ty chứng khoán có thể có chính sách riêng về việc thu hồi nợ vay hoặc điều chỉnh lãi suất.
8. Làm thế nào để tránh bị ép bán khi giao dịch ký quỹ?
Để tránh bị ép bán, bạn cần liên tục theo dõi tỷ lệ ký quỹ của mình. Nếu thấy tỷ lệ ký quỹ tiệm cận mức nguy hiểm, hãy chủ động nộp thêm tiền vào tài khoản hoặc bán bớt một phần chứng khoán để duy trì an toàn, thay vì chờ đợi Margin Call.
