Trong bối cảnh thị trường tài chính đầy biến động, việc hiểu rõ các công cụ đầu tư là chìa khóa để đạt được thành công. Lãi suất trái phiếu là một trong những khái niệm cơ bản nhưng vô cùng quan trọng mà bất kỳ nhà đầu tư nào cũng cần nắm vững. Đây không chỉ là khoản lợi nhuận định kỳ bạn nhận được, mà còn là yếu tố phản ánh sức khỏe của nền kinh tế và rủi ro tiềm ẩn.

Hiểu Rõ Lãi Suất Trái Phiếu Là Gì?

Lãi suất trái phiếu, thường được gọi là lợi suất trái phiếu hoặc trái tức, là khoản thanh toán định kỳ mà tổ chức phát hành trái phiếu cam kết trả cho trái chủ (người nắm giữ trái phiếu). Mức lãi suất này thường được quy định rõ ràng trên mệnh giá gốc của trái phiếu tại thời điểm phát hành. Khoản thanh toán này có thể được thực hiện theo chu kỳ hàng tháng, hàng quý hoặc hàng năm, tùy thuộc vào thỏa thuận ban đầu.

Mức lãi suất trái phiếu này phản ánh tỷ lệ lợi nhuận thực tế mà một nhà đầu tư sẽ nhận được trên khoản đầu tư của họ vào trái phiếu. Tổ chức phát hành cần cân nhắc nhiều yếu tố để đưa ra mức lãi suất coupon hấp dẫn, thu hút nhà đầu tư mà vẫn đảm bảo dòng tiền của họ. Đối với các nhà đầu tư, một mức lãi suất cao có thể là dấu hiệu của rủi ro cao hơn, bởi lẽ người đi vay càng mạo hiểm, nhà đầu tư càng đòi hỏi mức bù đắp rủi ro lớn hơn.

Định nghĩa lãi suất trái phiếuĐịnh nghĩa lãi suất trái phiếu

Lãi suất trái phiếu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định giá trái phiếu trên thị trường thứ cấp. Khi giá trái phiếu thay đổi, lợi suất của nó cũng sẽ biến động theo, tạo ra cơ hội và thách thức cho các nhà đầu tư mua bán trái phiếu trước khi đáo hạn.

Phân Loại Các Hình Thức Lãi Suất Trái Phiếu Phổ Biến

Lãi suất trái phiếu được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về tính chất và cơ chế hoạt động của từng loại hình.

Theo Cơ Chế Lãi Suất

Lãi suất cố định là loại lãi suất mà tổ chức phát hành cam kết trả cho trái chủ theo một tỷ lệ phần trăm không đổi trong suốt thời gian hiệu lực của trái phiếu, bất kể biến động của lãi suất thị trường. Điều này mang lại sự ổn định và dự đoán được về dòng thu nhập cho nhà đầu tư. Ví dụ, nếu bạn mua một trái phiếu có mệnh giá 10 triệu đồng với lãi suất cố định 7%/năm, bạn sẽ nhận được 700.000 đồng tiền lãi mỗi năm cho đến khi trái phiếu đáo hạn, không phụ thuộc vào việc lãi suất chung trên thị trường tăng hay giảm.

Lãi suất thả nổi (hay lãi suất biến đổi) là mức lãi suất được điều chỉnh định kỳ theo một lãi suất tham chiếu và chỉ số lạm phát. Loại này thường được điều chỉnh theo quý hoặc theo năm, và tỷ lệ phần trăm thường cao hơn so với lãi suất cố định để bù đắp cho rủi ro biến động. Sự điều chỉnh này tùy thuộc vào tình hình và điều kiện thị trường tài chính hiện tại, đặc biệt là các quyết định về chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương.

Lãi suất bằng không hay còn gọi là trái phiếu chiết khấu. Với loại này, nhà đầu tư sẽ không nhận được khoản lãi định kỳ nào. Thay vào đó, họ mua trái phiếu với mức giá thấp hơn mệnh giá niêm yết và được hoàn trả bằng đúng mệnh giá khi trái phiếu đáo hạn. Khoản lợi nhuận chính là phần chênh lệch giữa giá mua và mệnh giá.

Theo Thời Hạn Trái Phiếu

Lãi suất trái phiếu đến hạn (Yield to Maturity – YTM) là tỷ lệ lợi nhuận tổng thể mà một nhà đầu tư sẽ nhận được nếu họ giữ trái phiếu cho đến khi đáo hạn. YTM tính toán cả các khoản thanh toán lãi định kỳ và bất kỳ lợi nhuận hoặc thua lỗ nào từ việc mua trái phiếu với giá khác mệnh giá. Đây là một chỉ số quan trọng để so sánh các cơ hội đầu tư trái phiếu có kỳ hạn và mức lãi suất khác nhau.

Lãi suất trái phiếu trước hoặc quá hạn là các khái niệm ít phổ biến hơn, thường liên quan đến những trường hợp đặc biệt như trái phiếu có thể mua lại (callable bonds) hoặc trái phiếu không được thanh toán đúng hạn. Trong những tình huống này, lợi suất thực tế mà nhà đầu tư nhận được có thể khác so với lợi suất dự kiến ban đầu.

Ngoài ra, còn có các khái niệm như lãi suất danh nghĩa, lãi suất thực (đã điều chỉnh theo lạm phát) và lãi suất yêu cầu (tỷ lệ lợi tức tối thiểu mà nhà đầu tư mong muốn). Mỗi loại có đặc điểm riêng và ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.

Lợi Ích Của Lãi Suất Trái Phiếu Đối Với Nhà Đầu Tư

Khi nắm giữ trái phiếu, các trái chủ nhận được một khoản lãi suất trái phiếu thường cao hơn so với lãi suất tiền gửi ngân hàng, trong khi vẫn đảm bảo an toàn tương đối. Đối với trái phiếu chính phủ, nhà đầu tư được cam kết thanh toán dù bất cứ tình huống nào xảy ra, do mức độ rủi ro vỡ nợ gần như bằng không. Đối với trái phiếu doanh nghiệp, dù là một loại nợ, trong những tình huống xấu nhất, doanh nghiệp vẫn phải ưu tiên trả nợ cho trái chủ trước khi thanh toán các khoản khác.

Lợi ích của lãi suất trái phiếuLợi ích của lãi suất trái phiếu

Khoản trái tức định kỳ nhận được từ lãi suất trái phiếu mang lại dòng tiền đều đặn, giúp nhà đầu tư có thể tái đầu tư để gia tăng lợi nhuận. Điều này không chỉ mở rộng cơ hội thu nhập mà còn giúp đa dạng hóa danh mục đầu tư, phân tán rủi ro hiệu quả. Hơn nữa, tại nhiều quốc gia, các khoản thu nhập từ lãi suất trái phiếu thường được miễn thuế thu nhập cá nhân, làm tăng thêm sức hấp dẫn của kênh đầu tư này.

Trong suốt quá trình đầu tư, trái chủ có sự linh hoạt nhất định trong việc mua đi bán lại trái phiếu trên thị trường trái phiếu thứ cấp. Giá trị của trái phiếu có thể biến động, nhưng mức lãi suất coupon cơ bản vẫn không bị ảnh hưởng, mang lại sự ổn định cho dòng tiền định kỳ.

Bên cạnh trái tức định kỳ, nhà đầu tư còn có cơ hội nhận được khoản lợi nhuận từ chênh lệch giá nếu giá trái phiếu trên thị trường tăng cao hơn giá mua ban đầu. Điều này xảy ra khi lãi suất thị trường giảm hoặc khi xếp hạng tín dụng của tổ chức phát hành được cải thiện.

Từ góc độ kinh tế vĩ mô, đường cong lãi suất trái phiếu được xem là một chỉ báo kinh tế quan trọng. Nó cung cấp thông tin quý giá về kỳ vọng của các nhà đầu tư đối với lãi suất trong tương lai, tốc độ tăng trưởng kinh tế và tỷ lệ lạm phát. Đây cũng là yếu tố then chốt quyết định khả năng sinh lời của các ngân hàng và hiệu quả của chính sách tiền tệ.

Tra Cứu Lãi Suất Trái Phiếu Ở Đâu Đáng Tin Cậy?

Để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt, việc tra cứu lãi suất trái phiếu từ các nguồn đáng tin cậy là điều cần thiết. Mặc dù mức lãi suất coupon thường được in trực tiếp trên cuống trái phiếu, nhà đầu tư có thể tìm thấy thông tin cập nhật và đa dạng hơn từ các nguồn sau:

Ngân hàng Trung ương: Trang web chính thức của Ngân hàng Trung ương thường công bố lãi suất cơ bản và các thông tin liên quan đến lãi suất trái phiếu chính phủ, vốn là cơ sở để định hình lãi suất trên toàn bộ thị trường.

Các sàn giao dịch chứng khoán: Thông tin về lãi suất trái phiếu doanh nghiệp và trái phiếu chính phủ được niêm yết trên sàn giao dịch thường xuyên được cập nhật trên trang web của các sàn giao dịch chứng khoán lớn như Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) hoặc Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE).

Tổ chức tài chính và công ty chứng khoán: Các ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán và quỹ đầu tư lớn thường cung cấp thông tin chi tiết về các sản phẩm trái phiếu mà họ đang phân phối, bao gồm cả lãi suất trái phiếu và các điều khoản liên quan trên website của mình.

Các trang web tin tức tài chính chuyên biệt: Các cổng thông tin tài chính uy tín như CafeF, Vietstock, hay Bloomberg, Reuters thường xuyên cập nhật tin tức và dữ liệu về lãi suất trái phiếu trên thị trường, kèm theo các phân tích chuyên sâu.

Ứng dụng và dịch vụ trực tuyến: Nhiều ứng dụng di động và nền tảng trực tuyến chuyên về tài chính cung cấp công cụ theo dõi lãi suất trái phiếu theo thời gian thực, giúp nhà đầu tư dễ dàng cập nhật thông tin mọi lúc mọi nơi.

Nơi tra cứu lãi suất trái phiếuNơi tra cứu lãi suất trái phiếu

Khi tra cứu, hãy luôn kiểm tra nguồn thông tin để đảm bảo tính chính xác và kịp thời. Việc tham khảo nhiều nguồn khác nhau cũng giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lãi suất trái phiếuthị trường trái phiếu nói chung.

Cách Tính Lãi Suất Trái Phiếu Đơn Giản

Về cơ bản, trái phiếu là một khoản vay mà tổ chức phát hành nhận từ nhà đầu tư. Trong suốt kỳ hạn của trái phiếu, nhà đầu tư sẽ nhận được các khoản lãi định kỳ và mệnh giá gốc khi trái phiếu đáo hạn. Cách đơn giản nhất để tính lãi suất trái phiếu hàng năm là lấy khoản thanh toán lãi hàng năm chia cho mệnh giá gốc của trái phiếu.

Công thức cụ thể để tính lãi suất coupon (tỷ lệ lãi suất công bố):

C = i / P

Trong đó:

  • CLãi suất trái phiếu (Coupon Rate) – tỷ lệ lãi suất được công bố.
  • i là Khoản thanh toán lãi hàng năm (Annual Coupon Payment) – tổng số tiền lãi nhận được trong một năm.
  • P là Mệnh giá gốc của trái phiếu (Bond Face Value) – giá trị ghi trên trái phiếu.

Ví dụ minh họa:
Bạn mua một trái phiếu có mệnh giá trái phiếu là 10.000.000 VNĐ. Trái phiếu này trả lãi hai lần một năm, mỗi lần 250.000 VNĐ.
Tổng tiền lãi bạn nhận được trong một năm (i) sẽ là: 250.000 VNĐ * 2 = 500.000 VNĐ.
Áp dụng công thức:
C = 500.000 VNĐ / 10.000.000 VNĐ = 0.05

Vậy, lãi suất trái phiếu của trái phiếu này là 5% mỗi năm.

.png)

Cần lưu ý rằng công thức này chỉ tính toán lãi suất coupon, tức là tỷ lệ lợi tức ban đầu mà tổ chức phát hành cam kết. Trên thị trường trái phiếu thứ cấp, giá trái phiếu có thể thay đổi, dẫn đến sự khác biệt giữa lãi suất coupon và lợi suất thực tế mà nhà đầu tư nhận được nếu mua trái phiếu ở mức giá khác mệnh giá. Các chỉ số như Lợi suất đến hạn (Yield to Maturity – YTM) sẽ phức tạp hơn và tính đến các yếu tố này.

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Lãi Suất Trái Phiếu

Lãi suất trái phiếu không phải là một con số cố định mà chịu tác động của nhiều yếu tố vĩ mô và vi mô. Việc nắm bắt những yếu tố này giúp nhà đầu tư dự đoán xu hướng và đưa ra quyết định thông minh.

Tình Hình Lạm Phát

Khi lạm phát kinh tế xảy ra, sức mua của đồng tiền suy giảm. Để bù đắp cho sự mất giá này, các nhà đầu tư sẽ yêu cầu mức lợi suất cao hơn khi mua trái phiếu. Điều này dẫn đến mối quan hệ tỷ lệ nghịch: khi lạm phát tăng, lãi suất trái phiếu có xu hướng tăng để duy trì sức hấp dẫn, và ngược lại. Đồng thời, khi lạm phát tăng, giá trái phiếu trên thị trường thứ cấp có thể giảm, làm cho lợi suất của các trái phiếu hiện có trở nên thấp hơn so với lợi suất yêu cầu.

Thời Gian Đáo Hạn

Kỳ hạn của trái phiếu có ảnh hưởng đáng kể đến lãi suất trái phiếu. Thông thường, trái phiếu có kỳ hạn càng dài thì lãi suất trái phiếu càng cao. Lý do là vì việc giữ một khoản đầu tư trong thời gian dài tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn (như rủi ro lãi suất, rủi ro lạm phát). Nhà đầu tư cần được bù đắp cho khoảng thời gian tiền của họ bị “khóa” và những bất ổn tiềm ẩn trong tương lai. Ngược lại, trái phiếu ngắn hạn thường có lãi suất thấp hơn do rủi ro thấp hơn.

Biến Động Lãi Suất Thị Trường

Lãi suất thị trường chung, thường được điều chỉnh bởi ngân hàng trung ương thông qua chính sách tiền tệ, có tác động trực tiếp đến lãi suất trái phiếu. Nếu ngân hàng trung ương tăng lãi suất cơ bản để kiềm chế lạm phát, các trái phiếu mới phát hành sẽ phải đưa ra mức lãi suất cao hơn để cạnh tranh. Điều này cũng làm giảm giá trái phiếu hiện có trên thị trường thứ cấp, đẩy lợi suất của chúng lên. Ngược lại, khi kinh tế suy thoái, ngân hàng trung ương có thể cắt giảm lãi suất để kích thích tăng trưởng, dẫn đến áp lực giảm lãi suất trái phiếu doanh nghiệp.

Mức Độ Rủi Ro Của Trái Phiếu

Rủi ro tín dụng của tổ chức phát hành là một yếu tố then chốt. Trái phiếu của các công ty hoặc chính phủ có xếp hạng tín dụng thấp (tức là có rủi ro vỡ nợ cao hơn) sẽ phải đưa ra lãi suất trái phiếu cao hơn để thu hút nhà đầu tư. Rủi ro này có thể đến từ uy tín của công ty bị ảnh hưởng bởi tin tức tiêu cực, kết quả kinh doanh không như mong đợi, hoặc khả năng thanh toán nợ kém. Do đó, khi mua trái phiếu, nhà đầu tư cần đánh giá kỹ lưỡng khả năng thanh toán lãi và vốn gốc của đơn vị phát hành.

Các yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất trái phiếuCác yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất trái phiếu

Tăng Trưởng Kinh Tế

Tình hình tăng trưởng kinh tế của một quốc gia có thể ảnh hưởng lớn đến lãi suất trái phiếu. Khi nền kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ (ví dụ, GDP tăng), các doanh nghiệp thường có doanh thu và lợi nhuận tốt, giúp họ dễ dàng vay tiền và trả nợ hơn. Điều này làm giảm rủi ro tín dụng, và do đó, lãi suất trái phiếu của các doanh nghiệp này có xu hướng giảm. Ngược lại, trong thời kỳ kinh tế khó khăn, rủi ro vỡ nợ tăng, khiến các tổ chức phải đưa ra lãi suất cao hơn để thu hút vốn.

Chính Sách Tiền Tệ

Các quyết định của ngân hàng trung ương về chính sách tiền tệ, đặc biệt là việc điều chỉnh lãi suất tái cấp vốn và lãi suất chiết khấu, có tác động mạnh mẽ đến toàn bộ thị trường trái phiếu. Khi ngân hàng trung ương thắt chặt chính sách tiền tệ bằng cách tăng lãi suất, chi phí vay vốn cho các tổ chức phát hành tăng lên, buộc họ phải đưa ra lãi suất trái phiếu cao hơn. Ngược lại, chính sách tiền tệ nới lỏng sẽ làm giảm lãi suất trên thị trường, kéo theo lợi suất trái phiếu cũng giảm.

Lãi Suất Trái Phiếu Tại Các Ngân Hàng Lớn Ở Việt Nam

Thông tin về lãi suất trái phiếu của các ngân hàng lớn tại Việt Nam thường được cập nhật liên tục và có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thị trường và chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước. Dưới đây là một số ví dụ minh họa về mức lãi suất (mang tính chất tham khảo tại một thời điểm nhất định) mà các ngân hàng này đã hoặc đang áp dụng cho các đợt phát hành trái phiếu của họ:

Tên Ngân hàng Đặc điểm Lãi Suất Trái Phiếu
Ngân hàng TMCP Ngoại thương (Vietcombank – VCB) Thường có mức lãi suất cạnh tranh, ví dụ khoảng 7%/năm cho một số kỳ hạn nhất định, tùy thuộc vào thời điểm phát hành và điều kiện thị trường.
Ngân hàng TMCP Công thương (VietinBank – CTG) Thường phát hành trái phiếu với lãi suất thả nổi, ví dụ lãi suất tham chiếu cộng biên độ khoảng 1.3%/năm cho kỳ hạn 10 năm, phản ánh sự linh hoạt theo biến động thị trường.
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển (BIDV) Cung cấp trái phiếu với lãi suất thả nổi, biên độ cộng thêm có thể từ 0.75% đến 1.3%/năm tùy theo kỳ hạn (ví dụ 6, 7, 8 hoặc 10 năm), phù hợp với nhiều nhu cầu đầu tư.
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Agribank – AGR) Có thể phát hành trái phiếu với mức lãi suất cố định, ví dụ 8.4%/năm, tạo sự ổn định cho nhà đầu tư.
Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBank – MB) Đa dạng về kỳ hạn và lãi suất, từ 3.79% đến 10.5%/năm cho các kỳ hạn từ 8 tháng đến 15 năm, cho phép nhà đầu tư lựa chọn linh hoạt theo mục tiêu.
Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt (LPBank – LPB) Lãi suất thường thả nổi, với biên độ thả nổi khoảng 2.8% – 3.1%/năm cho các kỳ hạn dài (ví dụ 7 hoặc 10 năm), mang lại tiềm năng lợi nhuận cao hơn khi lãi suất thị trường tăng.

Các mức lãi suất trái phiếu trên chỉ là ví dụ và có thể thay đổi liên tục. Nhà đầu tư nên tham khảo thông tin chính thức từ website của từng ngân hàng hoặc liên hệ trực tiếp để có số liệu cập nhật và chính xác nhất tại thời điểm quan tâm. Việc theo dõi sát sao thị trường trái phiếuchính sách tiền tệ là rất quan trọng để đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.

Lãi suất trái phiếu là một yếu tố quan trọng trong quyết định đầu tư, mang lại nguồn thu nhập ổn định và cơ hội tăng trưởng vốn. Việc hiểu rõ bản chất, các loại hình, cách tính và các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra những lựa chọn khôn ngoan, đặc biệt trong bối cảnh thị trường tài chính luôn biến động. Bartra Wealth Advisors Việt Nam hy vọng những thông tin trên đã cung cấp cái nhìn toàn diện về lãi suất trái phiếu, giúp bạn tự tin hơn trên hành trình đầu tư của mình.


Câu hỏi thường gặp về Lãi Suất Trái Phiếu (FAQs)

1. Lãi suất trái phiếu khác gì so với lãi suất tiền gửi ngân hàng?

Lãi suất trái phiếu thường cao hơn lãi suất tiền gửi ngân hàng cho cùng kỳ hạn, do trái phiếu thường có rủi ro cao hơn một chút so với tiền gửi tiết kiệm được bảo hiểm. Ngoài ra, trái phiếu thường có tính thanh khoản thấp hơn và có thể biến động giá trên thị trường thứ cấp.

2. Liệu lãi suất trái phiếu có luôn ổn định không?

Không phải lúc nào cũng ổn định. Lãi suất trái phiếu cố định sẽ ổn định về mặt coupon, nhưng giá trị thị trường của trái phiếu và lợi suất thực tế (Yield to Maturity) có thể biến động do các yếu tố như lạm phát, lãi suất thị trườngrủi ro tín dụng. Các loại trái phiếu có lãi suất thả nổi sẽ thay đổi định kỳ theo lãi suất tham chiếu.

3. Làm thế nào để chọn loại trái phiếu có lãi suất phù hợp?

Việc chọn loại trái phiếu phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu tài chính và khả năng chấp nhận rủi ro của bạn. Nếu bạn ưu tiên sự ổn định và dòng tiền định kỳ, trái phiếu lãi suất cố định có thể phù hợp. Nếu bạn muốn tận dụng cơ hội khi lãi suất thị trường tăng và chấp nhận rủi ro biến động, trái phiếu lãi suất thả nổi có thể hấp dẫn hơn.

4. Lãi suất trái phiếu có bị ảnh hưởng bởi chính sách tiền tệ không?

Có, lãi suất trái phiếu bị ảnh hưởng rất lớn bởi chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương. Khi Ngân hàng Trung ương tăng lãi suất cơ bản để kiềm chế lạm phát, lãi suất trên toàn thị trường tài chính, bao gồm cả lợi suất trái phiếu, có xu hướng tăng theo. Ngược lại, chính sách nới lỏng sẽ làm giảm lãi suất.

5. Rủi ro tín dụng ảnh hưởng đến lãi suất trái phiếu như thế nào?

Rủi ro tín dụng (khả năng tổ chức phát hành vỡ nợ) tỷ lệ thuận với lãi suất trái phiếu. Trái phiếu của các tổ chức có rủi ro tín dụng cao hơn sẽ phải trả lãi suất trái phiếu cao hơn để bù đắp cho rủi ro mà nhà đầu tư phải gánh chịu. Các tổ chức xếp hạng tín dụng độc lập thường đánh giá rủi ro này.

6. Tôi có thể bán trái phiếu trước khi đáo hạn không? Lãi suất có bị ảnh hưởng không?

Bạn hoàn toàn có thể bán trái phiếu trước khi đáo hạn trên thị trường trái phiếu thứ cấp. Tuy nhiên, giá bán có thể cao hơn hoặc thấp hơn mệnh giá trái phiếu ban đầu, tùy thuộc vào lãi suất thị trường hiện hành và các yếu tố khác. Mức lãi suất coupon ghi trên trái phiếu vẫn không thay đổi, nhưng lợi nhuận thực tế bạn nhận được có thể khác so với dự kiến.

7. Lợi suất trái phiếu đến hạn (YTM) có ý nghĩa gì?

Lợi suất đến hạn (YTM) là tổng lợi nhuận dự kiến của một nhà đầu tư nếu họ giữ trái phiếu cho đến khi đáo hạn. YTM tính toán không chỉ các khoản trái tức định kỳ mà còn cả khoản chênh lệch giữa giá mua và mệnh giá trái phiếu khi đáo hạn. Đây là thước đo toàn diện hơn về lợi suất so với lãi suất coupon đơn thuần, giúp so sánh các khoản đầu tư trái phiếu khác nhau.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *