Quyết định du học nước nào dễ định cư là một trong những lựa chọn chiến lược quan trọng, không chỉ mở ra cánh cửa tri thức mà còn định hình tương lai lâu dài tại một quốc gia phát triển. Hiện nay, nhiều quốc gia đã và đang xây dựng các chính sách linh hoạt, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên quốc tế ở lại làm việc và tiến tới thường trú nhân sau khi tốt nghiệp. Bài viết này sẽ đi sâu vào những quốc gia nổi bật với cơ hội định cư hấp dẫn nhất trong năm 2025.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tiêu Chí Lựa Chọn Quốc Gia Du Học Dễ Định Cư

Để đánh giá một quốc gia có chính sách định cư sau du học thuận lợi hay không, có một số tiêu chí quan trọng cần được xem xét kỹ lưỡng. Đầu tiên, quốc gia đó cần có chính sách chuyển tiếp rõ ràng từ visa du học sang visa lao động hoặc diện thường trú nhân, giúp sinh viên không bị bế tắc sau khi hoàn thành chương trình học. Thứ hai, thời gian yêu cầu kinh nghiệm làm việc sau tốt nghiệp nên ngắn hoặc không quá khắt khe, tạo điều kiện cho sinh viên quốc tế nhanh chóng tích lũy kinh nghiệm cần thiết để nộp hồ sơ.

Một yếu tố khác là sự minh bạch trong quy trình xét duyệt hồ sơ định cư và việc không giới hạn ngành nghề. Điều này đảm bảo rằng sinh viên có thể theo đuổi ngành học mình yêu thích mà vẫn có cơ hội định cư. Cuối cùng, sự hiện diện của các chương trình cụ thể hỗ trợ sinh viên quốc tế ở lại sau tốt nghiệp là minh chứng rõ ràng cho cam kết của chính phủ trong việc thu hút và giữ chân nhân tài. Dựa trên những tiêu chí này, chúng ta sẽ cùng khám phá 10 quốc gia hàng đầu trong năm 2025.

1. Canada

Canada tiếp tục là một trong những lựa chọn hàng đầu cho sinh viên quốc tế có ý định định cư sau du học. Mặc dù không có chính sách chuyển tiếp trực tiếp từ visa du học sang thường trú nhân (PR), quốc gia này lại tạo ra một lộ trình định cư rõ ràng và ưu tiên thông qua các chương trình như Express Entry và Provincial Nominee Program (PNP). Sinh viên có thể ở lại làm việc hợp pháp sau tốt nghiệp, tích lũy kinh nghiệm làm việc cần thiết để đáp ứng điều kiện nộp hồ sơ xin visa định cư.

Vì sao nên chọn Canada nếu có ý định định cư sau du học?

Hệ thống định cư của Canada đặc biệt ưu tiên những người có kinh nghiệm học tập và làm việc tại chính đất nước này. Du học sinh sẽ được cộng thêm điểm trong Hệ thống xếp hạng toàn diện (CRS) nếu từng học tại Canada và có kinh nghiệm làm việc tại đây, gia tăng đáng kể cơ hội được mời nộp hồ sơ định cư. Chương trình Giấy phép làm việc sau tốt nghiệp (PGWP – Post-Graduation Work Permit) cho phép sinh viên quốc tế làm việc hợp pháp từ 8 tháng đến 3 năm, tùy thuộc vào thời lượng khóa học đã hoàn thành. Điều này mang lại một khoảng thời gian quý báu để tích lũy kinh nghiệm và chuẩn bị cho các bước tiếp theo.

Nhiều tỉnh bang của Canada, bao gồm Ontario, British Columbia, Manitoba và Nova Scotia, đã phát triển các chương trình PNP riêng biệt, ưu tiên đề cử du học sinh sau khi tốt nghiệp và tìm được việc làm tại địa phương. Những chương trình này thường có yêu cầu linh hoạt hơn so với các chương trình liên bang, mở ra nhiều cánh cửa định cư tại Canada cho sinh viên. Cộng đồng người Việt tại Canada cũng rất lớn và thân thiện, giúp du học sinh dễ dàng hòa nhập và nhận được sự hỗ trợ.

Lộ trình định cư sau du học tại Canada

Để thực hiện kế hoạch định cư Canada qua con đường du học, bước đầu tiên là lựa chọn trường học thuộc danh sách các Tổ chức học tập được chỉ định (DLI) của chính phủ Canada, đảm bảo đủ điều kiện cấp PGWP. Sinh viên nên ưu tiên các ngành học có nhu cầu cao trong danh sách định cư của Canada, chẳng hạn như công nghệ thông tin, kỹ thuật, chăm sóc sức khỏe, giáo dục, hoặc ngành nhà hàng – khách sạn. Điều này không chỉ giúp dễ tìm việc làm sau tốt nghiệp mà còn tăng khả năng được tỉnh bang đề cử.

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên sẽ nộp đơn xin PGWP và làm việc toàn thời gian trong thời hạn visa này. Thời gian làm việc hợp lệ này là cơ sở quan trọng để nộp hồ sơ định cư sau đó. Các chương trình phổ biến để xin thường trú nhân (PR) bao gồm Canadian Experience Class (CEC) – yêu cầu ít nhất 1 năm kinh nghiệm làm việc toàn thời gian tại Canada, hoặc Provincial Nominee Program (PNP) – nếu được một tỉnh bang đề cử, thường đòi hỏi có việc làm dài hạn tại địa phương. Ngoài ra, chương trình Atlantic Immigration Program cũng là một lựa chọn cho những ai học và làm tại các tỉnh vùng Atlantic Canada. Sau khi hồ sơ được chấp thuận, đương đơn và gia đình sẽ được cấp tư cách thường trú nhân và có thể xin quốc tịch Canada sau khi cư trú hợp pháp ít nhất 1.095 ngày trong vòng 5 năm gần nhất và đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ, thi quốc tịch.

Lộ trình định cư sau du học tại CanadaLộ trình định cư sau du học tại Canada

2. Úc

Úc luôn là một điểm đến du học hấp dẫn với khí hậu dễ chịu, tiếng Anh là ngôn ngữ chính và bằng cấp được quốc tế công nhận. Quốc gia này cung cấp nhiều cơ hội định cư Úc cho sinh viên quốc tế sau khi tốt nghiệp, chủ yếu thông qua visa 485 và hệ thống tính điểm định cư dựa trên kỹ năng. Sinh viên có thể ở lại làm việc từ 2 đến 6 năm qua visa 485, và được cộng thêm điểm định cư nếu học tập tại các vùng ưu tiên.

Vì sao nên chọn Úc nếu có ý định định cư sau du học?

Visa 485 (Temporary Graduate visa) của Úc rất linh hoạt, cho phép sinh viên quốc tế ở lại làm việc từ 2 đến 6 năm, tùy thuộc vào trình độ học vấn và địa điểm học tập. Chẳng hạn, sinh viên học Thạc sĩ tại các khu vực “regional” (vùng ưu tiên định cư) có thể ở lại tới 4-6 năm, tạo điều kiện thuận lợi để tích lũy kinh nghiệm làm việc cần thiết cho quá trình định cư. Úc áp dụng một hệ thống tính điểm định cư rõ ràng (General Skilled Migration – GSM), mang lại lợi thế lớn cho những người đã học tập và làm việc tại Úc. Các yếu tố như tuổi tác, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, trình độ tiếng Anh, và việc học tại Úc hay vùng regional đều đóng góp vào tổng số điểm.

Các ngành nghề đang thiếu nhân lực tại Úc như kỹ thuật, công nghệ thông tin, điều dưỡng, giáo dục mầm non, và kế toán đều nằm trong danh sách Medium and Long-Term Strategic Skills List (MLTSSL) – danh sách các ngành nghề ưu tiên xét định cư. Điều này tăng đáng kể cơ hội tìm việc làm và đáp ứng yêu cầu định cư. Ngoài ra, nhiều bang như New South Wales, Victoria, Queensland hay Tasmania đều có chương trình bảo lãnh bang (State Nomination – subclass 190) dành riêng cho sinh viên quốc tế tốt nghiệp tại địa phương, mở ra thêm con đường định cư cho những người đã có kinh nghiệm học tập và làm việc tại bang đó.

Lộ trình định cư sau du học tại Úc

Để theo đuổi lộ trình định cư Úc sau du học, sinh viên cần bắt đầu bằng việc lựa chọn trường học nằm trong danh sách CRICOS (Commonwealth Register of Institutions and Courses for Overseas Students) và đăng ký các khóa học toàn thời gian. Việc ưu tiên các ngành nghề nằm trong danh sách định cư như điều dưỡng, kỹ thuật, công nghệ thông tin, giáo dục, hoặc kế toán sẽ tăng cơ hội được xét duyệt. Đặc biệt, việc học tập tại các khu vực regional mang lại lợi thế cộng điểm định cư đáng kể.

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể nộp đơn xin Visa 485 với hai loại chính: Graduate Work Stream dành cho sinh viên học nghề hoặc các ngành thuộc MLTSSL (cho phép ở lại 18 tháng – 2 năm), và Post-Study Work Stream dành cho sinh viên tốt nghiệp Đại học trở lên (cho phép ở lại từ 2–6 năm tùy trình độ và khu vực). Trong thời gian giữ visa 485, sinh viên tích lũy điểm và kinh nghiệm làm việc để nộp hồ sơ định cư theo diện tay nghề (GSM). Thang điểm xét định cư dựa trên nhiều yếu tố như tuổi, trình độ, kinh nghiệm, điểm IELTS/PTE, và việc học tại Úc/vùng regional. Mặc dù điểm tối thiểu là 65, thực tế thường cần từ 80 điểm trở lên để có cơ hội cao được mời nộp hồ sơ.

Sinh viên có thể lựa chọn nộp hồ sơ theo các diện như Subclass 189 (Skilled Independent Visa), Subclass 190 (State Nomination Visa) hoặc Subclass 491 (Regional Sponsored Visa). Sau khi hồ sơ được mời và xét duyệt thành công, đương đơn sẽ được cấp thường trú nhân (PR) Úc, được hưởng đầy đủ quyền lợi an sinh xã hội như công dân (trừ quyền bầu cử). Cuối cùng, sau khi cư trú hợp pháp tại Úc ít nhất 4 năm liên tục, trong đó có ít nhất 1 năm với tư cách PR, bạn có thể nộp đơn xin quốc tịch Úc.

Lộ trình định cư sau du học tại ÚcLộ trình định cư sau du học tại Úc

3. New Zealand

New Zealand, một quốc đảo xinh đẹp ở Nam Thái Bình Dương, nổi bật với chất lượng giáo dục cao, xã hội an toàn và môi trường thân thiện với người nước ngoài. Quốc gia này cung cấp cơ hội định cư New Zealand cho sinh viên quốc tế thông qua Post-Study Work Visa, cho phép họ ở lại 1–3 năm sau tốt nghiệp để tìm việc và tích lũy kinh nghiệm, từ đó đủ điều kiện nộp đơn xin định cư theo diện tay nghề.

Vì sao nên chọn New Zealand nếu có ý định định cư sau du học?

Chính sách hậu tốt nghiệp của New Zealand rất thân thiện, cho phép sinh viên quốc tế ở lại làm việc từ 1–3 năm, tùy thuộc vào cấp độ học và địa điểm học. Đặc biệt, nếu học tại khu vực ngoài Auckland, sinh viên có thể ở lại lâu hơn, tạo điều kiện thuận lợi hơn để tìm việc làm và định cư. New Zealand có chính sách ưu tiên định cư theo ngành học, với các ngành đang thiếu hụt nhân lực như IT, kỹ sư, xây dựng, điều dưỡng, và chăm sóc người già được ưu tiên xét định cư. Danh sách này được cập nhật thường xuyên, đảm bảo phản ánh đúng nhu cầu thị trường lao động.

Hệ thống tính điểm định cư của New Zealand minh bạch và dễ tiếp cận hơn so với một số quốc gia khác. Điều này giúp sinh viên dễ dàng ước tính cơ hội của mình và lên kế hoạch phù hợp. Bên cạnh đó, New Zealand nổi tiếng với xã hội an toàn, chi phí sinh hoạt hợp lý so với chất lượng cuộc sống, và tiếng Anh là ngôn ngữ chính, giúp người Việt dễ dàng hòa nhập và phát triển. Môi trường tự nhiên tuyệt đẹp và chất lượng không khí trong lành cũng là những điểm cộng lớn.

Lộ trình định cư sau du học tại New Zealand

Để bắt đầu lộ trình định cư New Zealand, sinh viên nên chọn các chương trình học toàn thời gian từ Level 7 trở lên (bằng cử nhân, thạc sĩ) tại các trường được công nhận. Việc học tại khu vực ngoài Auckland có thể giúp sinh viên ở lại lâu hơn sau tốt nghiệp. Đặc biệt, việc ưu tiên chọn các ngành thuộc “Green List Occupations” – danh sách các ngành nghề thiếu hụt nhân lực do chính phủ công bố năm 2025, sẽ tăng cường cơ hội định cư.

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể xin Post-Study Work Visa (PSWV). Thời hạn của PSWV là 1 năm nếu học tại Auckland, và 2-3 năm nếu học tại khu vực ngoài Auckland hoặc học ngành thuộc danh sách ưu tiên. Trong thời gian giữ PSWV, người học được phép làm việc toàn thời gian hợp pháp, tích lũy kinh nghiệm và chuẩn bị cho bước tiếp theo. Tiếp theo, sinh viên sẽ nộp đơn xin định cư theo diện tay nghề – Skilled Migrant Category (SMC). Từ tháng 10/2023, New Zealand áp dụng hệ thống thang điểm mới (cập nhật năm 2025) với tối thiểu 6 điểm để đủ điều kiện nộp hồ sơ. Điểm được tính dựa trên trình độ học vấn tại New Zealand, thời gian làm việc tại New Zealand, mức lương và ngành nghề. Ưu tiên đặc biệt dành cho những người có việc làm chính thức full-time trong ngành thiếu hụt và đáp ứng mức lương yêu cầu.

Khi hồ sơ được duyệt thành công theo diện SMC, đương đơn sẽ được cấp thường trú nhân (PR) New Zealand, cho phép sinh sống, làm việc, học tập không giới hạn và có thể bảo lãnh người thân. Cuối cùng, sau khi cư trú tại New Zealand ít nhất 5 năm liên tục với PR, có bằng chứng cư trú, trình độ tiếng Anh cơ bản và lý lịch tư pháp tốt, bạn có thể nộp đơn xin quốc tịch New Zealand.

Lộ trình định cư sau du học tại New ZealandLộ trình định cư sau du học tại New Zealand

4. Đức

Đức nổi tiếng với nền giáo dục công lập miễn học phí, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật, công nghệ và nghiên cứu. Đây là một điểm đến hấp dẫn cho những ai muốn định cư Đức sau du học. Du học sinh được phép ở lại 18 tháng sau tốt nghiệp để tìm việc thông qua visa tìm việc (Job Seeking Visa). Nếu tìm được việc làm phù hợp với ngành học và đạt điều kiện về mức lương, sinh viên có thể xin Thẻ xanh châu Âu (EU Blue Card), một con đường nhanh chóng để tiến tới thường trú nhân.

Vì sao nên chọn Đức nếu có ý định định cư sau du học?

Ưu điểm nổi bật nhất của du học Đức là việc miễn học phí tại hầu hết các trường đại học công lập, kể cả cho sinh viên quốc tế. Điều này giúp tiết kiệm chi phí du học đáng kể so với các quốc gia khác, làm giảm áp lực tài chính cho sinh viên. Visa tìm việc sau tốt nghiệp có thời hạn lên đến 18 tháng, cung cấp đủ thời gian để sinh viên quốc tế ổn định và tìm kiếm cơ hội việc làm đúng chuyên ngành. Trong thời gian này, họ có thể làm bất kỳ công việc nào để trang trải chi phí sinh hoạt.

Đức có nhu cầu nhân lực cao trong các ngành kỹ thuật, công nghệ, chăm sóc sức khỏe và khoa học tự nhiên, đặc biệt là các lĩnh vực thuộc khối STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học). Điều này tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho sinh viên tốt nghiệp các ngành này. Chính sách định cư theo hệ thống Blue Card của EU rất đơn giản và minh bạch, giúp người lao động tay nghề cao có thể nộp đơn xin thường trú nhân chỉ sau 33 tháng, hoặc rút ngắn xuống còn 21 tháng nếu có trình độ tiếng Đức B1. Điều này làm cho lộ trình định cư tại Đức trở nên rõ ràng và khả thi hơn nhiều.

Lộ trình định cư sau du học tại Đức

Để thực hiện lộ trình định cư sau du học tại Đức, sinh viên cần đăng ký học tại một trường đại học công lập hoặc tư thục được công nhận. Việc lựa chọn các ngành học ưu tiên như kỹ thuật cơ khí, công nghệ thông tin, logistics, điều dưỡng, điện – điện tử, toán học, hóa sinh sẽ gia tăng cơ hội tìm việc và định cư. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể xin visa tìm việc (Job Seeking Visa) với thời hạn tối đa 18 tháng. Trong thời gian này, việc tìm kiếm một công việc phù hợp với ngành học và đạt mức lương tối thiểu để xin EU Blue Card là rất quan trọng. Mức lương tối thiểu cho EU Blue Card vào năm 2025 là khoảng 45.300 EUR/năm cho các ngành kỹ thuật và IT, theo BAMF.

Sau khi có EU Blue Card và làm việc toàn thời gian tại Đức, sinh viên có thể nộp đơn xin thường trú nhân (Niederlassungserlaubnis) sau 33 tháng làm việc liên tục. Nếu có chứng chỉ tiếng Đức trình độ B1, thời gian này có thể rút ngắn xuống còn 21 tháng. Thường trú nhân được phép cư trú vô thời hạn, hưởng đầy đủ quyền lợi cư trú, làm việc và an sinh xã hội tại Đức. Cuối cùng, sau 5–8 năm cư trú liên tục hợp pháp tại Đức, bạn có thể nộp đơn xin quốc tịch nếu đạt các điều kiện về trình độ tiếng Đức (từ B1 trở lên), có thu nhập ổn định và không nhận trợ cấp xã hội, cũng như thi đỗ bài kiểm tra quốc tịch.

Lộ trình định cư sau du học tại ĐứcLộ trình định cư sau du học tại Đức

5. Ireland

Ireland là quốc gia nói tiếng Anh duy nhất trong EU sau Brexit, với nền công nghệ phát triển mạnh và là trụ sở của nhiều tập đoàn công nghệ lớn như Google, Facebook, Apple. Sinh viên có thể ở lại 1–2 năm sau tốt nghiệp để tìm việc và làm việc hợp pháp thông qua chương trình Third Level Graduate Scheme. Nếu tìm được công việc phù hợp, người học có thể chuyển sang Critical Skills Employment Permit, một bước đệm quan trọng để xin định cư Ireland.

Vì sao nên chọn Ireland nếu có ý định định cư sau du học?

Chính sách thị thực sau tốt nghiệp của Ireland rất linh hoạt, cho phép sinh viên quốc tế ở lại làm việc 12 tháng nếu tốt nghiệp cử nhân, và 24 tháng nếu tốt nghiệp thạc sĩ. Thời gian này tạo cơ hội lý tưởng để sinh viên tìm kiếm việc làm phù hợp và tích lũy kinh nghiệm quý giá. Ireland có nền kinh tế công nghệ phát triển nhanh chóng, là trung tâm châu Âu của nhiều tập đoàn lớn. Điều này tạo ra vô số cơ hội việc làm, đặc biệt ưu tiên các ngành như CNTT, kỹ sư phần mềm, khoa học dữ liệu, điều dưỡng và tài chính.

Sinh viên tốt nghiệp được phép chuyển sang visa lao động kỹ năng cao (Critical Skills Employment Permit). Đây là loại visa cho phép người lao động nộp đơn xin định cư sau một thời gian làm việc liên tục và hợp pháp. Ưu điểm của visa này là cho phép vợ/chồng được đi kèm và làm việc, giúp người định cư ổn định cuộc sống lâu dài tại Ireland. Chính sách này thể hiện sự chào đón của Ireland đối với nhân tài quốc tế.

Lộ trình định cư sau du học tại Ireland

Để bắt đầu lộ trình định cư Ireland sau du học, sinh viên cần chọn trường và ngành học được công nhận bởi Irish Naturalisation and Immigration Service (INIS). Việc ưu tiên các ngành nằm trong Critical Skills Occupations List như CNTT, kỹ thuật, y tế, giáo dục STEM sẽ tăng cường cơ hội tìm việc và định cư. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể xin visa ở lại sau tốt nghiệp (Third Level Graduate Scheme). Cử nhân (NFQ Level 8) được ở lại 12 tháng, trong khi Thạc sĩ hoặc cao hơn (NFQ Level 9–10) được ở lại 24 tháng. Trong thời gian này, sinh viên được phép làm việc toàn thời gian, tối đa 40 giờ/tuần.

Tiếp theo, việc tìm được một công việc phù hợp và chuyển sang Critical Skills Employment Permit là bước quan trọng. Công việc phải thuộc danh sách Critical Skills, với mức lương tối thiểu từ €38.000 – €64.000/năm (dữ liệu năm 2025, tùy ngành) và có hợp đồng lao động tối thiểu 2 năm. Visa này không chỉ giúp bạn làm việc hợp pháp mà còn cho phép vợ/chồng được đi kèm và làm việc. Sau 2 năm làm việc liên tục theo Critical Skills Employment Permit, người lao động có thể xin chuyển sang Stamp 4 – loại thị thực cho phép sinh sống và làm việc không giới hạn tại Ireland, tương đương với thường trú tạm thời. Cuối cùng, sau khi cư trú hợp pháp ít nhất 5 năm trong vòng 9 năm gần nhất (trong đó phải có 1 năm liên tục ngay trước khi nộp đơn), có lịch sử thuế minh bạch và lý lịch tư pháp tốt, bạn có thể nộp đơn xin quốc tịch Ireland.

Lộ trình định cư sau du học tại IrelandLộ trình định cư sau du học tại Ireland

6. Hà Lan

Hà Lan, trung tâm logistics và đổi mới sáng tạo tại châu Âu, nổi bật với chương trình học bằng tiếng Anh rất phong phú. Sinh viên có thể ở lại 12 tháng để tìm việc qua Orientation Year Visa (Zoekjaar). Nếu tìm được công việc phù hợp, người học có thể chuyển sang visa lao động tay nghề cao (Highly Skilled Migrant) – một bước đệm quan trọng để xin thường trú nhân sau vài năm làm việc và cư trú liên tục, mở ra cánh cửa định cư Hà Lan.

Vì sao nên chọn Hà Lan nếu có ý định định cư sau du học?

Visa Zoekjaar của Hà Lan tạo điều kiện cực kỳ linh hoạt cho sinh viên tìm việc sau tốt nghiệp. Điều đặc biệt là bạn có thể nộp đơn xin visa này trong vòng 3 năm kể từ khi nhận bằng tốt nghiệp tại Hà Lan hoặc từ một trường top 200 toàn cầu. Điều này mang lại một khoảng thời gian đáng kể để lên kế hoạch và tìm kiếm cơ hội. Hà Lan đặc biệt ưu tiên thu hút nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực tiên tiến như AI, khoa học dữ liệu, công nghệ, logistics, tài chính và y tế. Điều này tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho sinh viên quốc tế tốt nghiệp các ngành này.

Lộ trình định cư tại Hà Lan rất rõ ràng, minh bạch và không xét theo quota như visa H-1B tại Mỹ, giúp người nộp hồ sơ dễ dàng nắm bắt quy trình và cơ hội. Mức lương tối thiểu dành cho lao động tay nghề cao được quy định rõ ràng và cập nhật hàng năm, đảm bảo sinh viên nắm bắt được yêu cầu thực tế để có thể chuyển đổi sang visa làm việc và định cư. Ngoài ra, Hà Lan cũng là một quốc gia có chất lượng cuộc sống cao, hệ thống phúc lợi tốt và môi trường đa văn hóa, thuận lợi cho việc hòa nhập.

Lộ trình định cư sau du học tại Hà Lan

Để có cơ hội định cư Hà Lan, sinh viên nên bắt đầu bằng việc học tập tại một trường đại học công lập hoặc tư thục được công nhận bởi IND (Cơ quan Di trú Hà Lan). Việc ưu tiên các ngành thuộc danh sách nhu cầu cao như CNTT, khoa học dữ liệu, tài chính, quản trị chuỗi cung ứng, hay y sinh học sẽ giúp gia tăng triển vọng nghề nghiệp sau này. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể xin Orientation Year Visa (Zoekjaar) với thời hạn 12 tháng. Trong thời gian này, không có giới hạn về ngành nghề hoặc mức lương khi tìm việc, và sinh viên được phép làm việc toàn thời gian mà không cần giấy phép lao động (TWV).

Bước tiếp theo là tìm được việc làm và xin chuyển sang visa Highly Skilled Migrant. Điều này yêu cầu được tuyển dụng bởi một công ty được IND công nhận (recognized sponsor) và đáp ứng mức lương tối thiểu quy định. Visa Highly Skilled Migrant thường có thời hạn từ 1–5 năm, có thể gia hạn và cho phép bảo lãnh người thân, tạo điều kiện ổn định cuộc sống lâu dài. Sau 5 năm sống hợp pháp liên tục tại Hà Lan với visa Highly Skilled Migrant, nếu không gián đoạn cư trú và có thu nhập ổn định, bạn có thể nộp đơn xin thường trú dài hạn EU (EU long-term residence permit). Ngoài ra, bạn cần có chứng chỉ tiếng Hà Lan trình độ A2 trở lên (theo chuẩn năm 2025), không phạm luật và không nợ thuế.

Cuối cùng, sau 5 năm cư trú hợp pháp liên tục (trong đó có 1 năm cư trú ổn định cuối cùng không gián đoạn), bạn có thể nộp đơn xin quốc tịch Hà Lan. Yêu cầu bao gồm thi đậu kỳ thi nhập tịch (Inburgeringsexamen), có hiểu biết về xã hội Hà Lan và giao tiếp cơ bản bằng tiếng Hà Lan. Đa số trường hợp sẽ cần từ bỏ quốc tịch cũ, trừ khi được miễn theo luật định.

Lộ trình định cư sau du học tại Hà LanLộ trình định cư sau du học tại Hà Lan

7. Anh Quốc

Anh Quốc, với hệ thống đại học hàng đầu thế giới như Oxford, Cambridge, cùng môi trường nói tiếng Anh thuận lợi, là một điểm đến lý tưởng cho việc phát triển nghề nghiệp. Sinh viên quốc tế có thể xin Graduate Route Visa, cho phép ở lại làm việc từ 2 đến 3 năm tùy bậc học. Nếu tìm được công việc phù hợp và được nhà tuyển dụng bảo lãnh, người học có thể chuyển sang Skilled Worker Visa – đây là lộ trình chính để nộp đơn xin thường trú (Indefinite Leave to Remain – ILR) sau 5 năm làm việc hợp pháp, mở ra cơ hội định cư Anh Quốc.

Vì sao nên chọn Anh nếu có ý định định cư sau du học?

Chương trình Graduate Route Visa của Anh rất dễ tiếp cận, không yêu cầu công việc cụ thể hay mức lương tối thiểu ban đầu. Đây là một “thời gian đệm” quý giá để sinh viên tốt nghiệp tìm kiếm việc làm phù hợp với kỹ năng và ngành học của mình. Visa này cho phép sinh viên trải nghiệm thị trường lao động Anh mà không bị áp lực ngay lập tức về việc bảo lãnh. Tiếp theo, Skilled Worker Visa cung cấp con đường làm việc dài hạn và là con đường hợp pháp để xin thường trú sau 5 năm. Visa này cho phép người lao động làm việc cho một nhà tuyển dụng được cấp phép tài trợ (licensed sponsor) và tích lũy thời gian cư trú cần thiết.

Chính phủ Anh đặc biệt ưu tiên nhóm ngành thiếu nhân lực, điển hình là các lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học), giáo dục, y tế và kỹ thuật phần mềm. Sinh viên tốt nghiệp các ngành này sẽ có lợi thế lớn trong việc tìm kiếm việc làm và được nhà tuyển dụng bảo lãnh, tăng cường cơ hội chuyển đổi sang Skilled Worker Visa và tiến tới định cư. Điều này thể hiện sự chào đón của Anh đối với nhân tài trong các lĩnh vực then chốt để phát triển kinh tế.

Lộ trình định cư sau du học tại Anh

Để có cơ hội định cư Anh, sinh viên cần theo học các chương trình Cử nhân (Bachelor), Thạc sĩ (Master) hoặc Tiến sĩ (PhD) tại các cơ sở giáo dục được cấp phép bởi UKVI (UK Visas and Immigration). Sau khi hoàn tất chương trình, bạn có thể nộp đơn xin Graduate Route Visa trong vòng 3 tháng kể từ ngày nhận kết quả học tập chính thức. Cử nhân và Thạc sĩ được ở lại 2 năm, trong khi Tiến sĩ được ở lại 3 năm. Trong thời gian này, bạn không bị yêu cầu phải có thư mời làm việc hay mức lương tối thiểu, và có thể làm bất kỳ công việc nào để trang trải cuộc sống và tìm kiếm cơ hội.

Bước quan trọng tiếp theo là tìm được việc làm và chuyển sang Skilled Worker Visa. Visa này yêu cầu có thư mời làm việc từ một nhà tuyển dụng được Home Office cấp phép tài trợ (licensed sponsor), và công việc phải thuộc danh sách nghề nghiệp đủ điều kiện định cư (Shortage Occupation List). Skilled Worker Visa có thời hạn tối đa 5 năm và có thể được gia hạn. Đây là con đường chính để tích lũy 5 năm cư trú liên tục và làm việc hợp pháp tại Anh, từ đó đủ điều kiện xin Indefinite Leave to Remain (ILR) – thường trú. Để đạt được ILR, bạn không được vắng mặt quá 180 ngày mỗi năm và phải đạt yêu cầu tiếng Anh (B1 trở lên) cùng việc vượt qua Life in the UK Test. Sau khi có ILR ít nhất 1 năm, bạn có thể nộp đơn xin quốc tịch Anh, với điều kiện cư trú tối thiểu 5–6 năm, đáp ứng yêu cầu về tiếng Anh, kiến thức công dân và đạo đức pháp lý, đồng thời cam kết từ bỏ quốc tịch cũ (trừ trường hợp song tịch được chấp thuận).

Lộ trình định cư sau du học tại AnhLộ trình định cư sau du học tại Anh

8. Mỹ

Mỹ, nền kinh tế lớn nhất thế giới, là nơi quy tụ nhiều trường đại học hàng đầu và mang đến cơ hội phát triển nghề nghiệp rộng mở. Sinh viên có thể làm việc 1–3 năm sau tốt nghiệp thông qua chương trình OPT (Optional Practical Training), tùy theo ngành học. Nếu được nhà tuyển dụng bảo lãnh, bạn có thể chuyển sang visa lao động H-1B và sau đó đủ điều kiện nộp hồ sơ xin thẻ xanh thông qua các diện như EB-2 NIW, EB-3, hoặc EB-5 nếu có năng lực tài chính, mở ra con đường định cư Mỹ cho du học sinh.

Vì sao nên chọn Mỹ nếu có ý định định cư sau du học?

Mỹ có hệ thống định cư theo việc làm rất rõ ràng và minh bạch, đặc biệt ưu tiên những người học các ngành STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) và có năng lực chuyên môn cao. Điều này tạo ra một lộ trình tiềm năng cho sinh viên quốc tế muốn ở lại định cư sau du học tại Mỹ. Thị trường việc làm ở Mỹ rất rộng lớn, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ, y tế, tài chính và giáo dục, mang lại nhiều cơ hội cho những người có trình độ và kỹ năng phù hợp.

Một lợi thế khác là khả năng linh hoạt chuyển hướng sang diện tự bảo lãnh (EB-2 NIW – National Interest Waiver) nếu bạn có thành tích học tập/nghiên cứu xuất sắc và có khả năng đóng góp đáng kể cho lợi ích quốc gia Mỹ. Điều này loại bỏ yêu cầu về nhà tuyển dụng bảo lãnh, giúp quá trình xin thẻ xanh trở nên độc lập hơn. Ngoài ra, đối với những du học sinh có khả năng tài chính mạnh, diện EB-5 (đầu tư định cư) là một lựa chọn để lấy thẻ xanh mà không phụ thuộc vào nhà tuyển dụng, mang lại sự chủ động cao trong kế hoạch định cư.

Lộ trình định cư sau du học tại Mỹ

Để bắt đầu lộ trình định cư tại Mỹ, sinh viên nên học các ngành thuộc lĩnh vực dễ xin OPT dài hạn, đặc biệt là các ngành STEM. Sau đó, đăng ký với Designated School Official (DSO) của trường để tham gia chương trình OPT cuối khóa. OPT thông thường có thời hạn 12 tháng, trong khi OPT mở rộng (STEM Extension) có thêm 24 tháng nếu học ngành STEM tại trường được công nhận. Trong thời gian này, sinh viên có thể làm việc hợp pháp tại Mỹ và tìm kiếm cơ hội được nhà tuyển dụng bảo lãnh.

Bước tiếp theo là tìm việc làm và xin visa H-1B (nếu đủ điều kiện). Visa H-1B là visa lao động dành cho người có chuyên môn cao, nhưng việc xin visa này yêu cầu nhà tuyển dụng phải nộp hồ sơ và đương đơn trúng “bốc thăm” (lottery) do có hạn ngạch hàng năm (~85.000 suất). H-1B có thời hạn tối đa 6 năm và cho phép nộp hồ sơ xin thẻ xanh EB-2 hoặc EB-3 trong thời gian này. Các diện thẻ xanh phổ biến dựa trên việc làm bao gồm EB-2 NIW (không cần bảo lãnh, nhưng phải chứng minh năng lực vượt trội và đóng góp cho lợi ích quốc gia), EB-3 (dành cho lao động tay nghề cao có bằng cấp hoặc kinh nghiệm chuyên môn, yêu cầu nhà tuyển dụng bảo lãnh và qua quy trình chứng nhận lao động PERM), hoặc EB-5 (đầu tư từ 800.000 USD vào dự án vùng TEA tạo tối thiểu 10 việc làm, phù hợp với người có tài chính mạnh). Sau khi có thẻ xanh (thường trú nhân), bạn cần cư trú hợp pháp tối thiểu 5 năm để đủ điều kiện xin nhập quốc tịch Mỹ, bao gồm việc thi tiếng Anh, thi kiến thức công dân (civics test) và có lý lịch trong sạch.

Lộ trình định cư sau du học tại MỹLộ trình định cư sau du học tại Mỹ

9. Pháp

Pháp nổi bật với chi phí du học tương đối thấp, nhiều chương trình học bằng tiếng Anh và một cộng đồng người Việt lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hòa nhập. Sinh viên tốt nghiệp thạc sĩ có thể xin visa APS (Autorisation Provisoire de Séjour) để ở lại 12–24 tháng tìm việc. Nếu tìm được công việc phù hợp, người học có thể chuyển sang visa lao động dài hạn và bắt đầu tích lũy thời gian cư trú để nộp đơn xin thường trú nhân hoặc quốc tịch sau 5 năm, mở ra cơ hội định cư Pháp.

Vì sao nên chọn Pháp nếu có ý định định cư sau du học?

Chính sách APS (Autorisation Provisoire de Séjour) của Pháp tạo điều kiện linh hoạt cho sinh viên tìm việc hoặc thậm chí mở doanh nghiệp ngay sau khi tốt nghiệp. Đây là một lợi thế lớn, cho phép sinh viên tận dụng thời gian sau khi hoàn thành chương trình học để định hướng sự nghiệp tại Pháp. Pháp có nhiều chương trình học bằng tiếng Anh, đặc biệt tại các trường lớn (Grandes Écoles) và đại học kỹ thuật, giúp sinh viên quốc tế dễ dàng tiếp cận với nền giáo dục chất lượng mà không nhất thiết phải thành thạo tiếng Pháp ngay lập tức.

Các ngành học được ưu tiên định cư tại Pháp bao gồm công nghệ thông tin, y tế, kỹ thuật, nghiên cứu, tài chính và logistics. Đây là những ngành có nhu cầu nhân lực cao, tăng cơ hội tìm việc làm và được bảo lãnh visa lao động. Sự hiện diện của một cộng đồng người Việt lớn tại Pháp cũng giúp sinh viên dễ dàng hòa nhập văn hóa, tìm kiếm sự hỗ trợ và kết nối cộng đồng, làm cho quá trình định cư Pháp trở nên thuận lợi hơn.

Lộ trình định cư sau du học tại Pháp

Để thực hiện lộ trình định cư Pháp sau du học, sinh viên nên chọn chương trình Master hoặc PhD tại các trường đại học được công nhận bởi Bộ Giáo dục và Bộ Nội vụ Pháp. Việc hoàn tất chương trình đúng thời hạn và có bằng cấp chính thức là điều kiện tiên quyết để nộp đơn xin APS (Autorisation Provisoire de Séjour). Visa APS dành cho sinh viên tốt nghiệp bậc Master hoặc tương đương, có thời hạn 12 tháng (có thể gia hạn thêm 12 tháng nếu có kế hoạch khởi nghiệp). Trong thời gian này, bạn có thể tìm việc làm toàn thời gian phù hợp với bằng cấp hoặc chuẩn bị hồ sơ khởi nghiệp.

Khi tìm được công việc ổn định và đạt mức lương tối thiểu theo yêu cầu (thường từ 1,5 lần lương tối thiểu quốc gia trở lên), bạn có thể chuyển sang visa lao động (Salarié hoặc Passeport Talent). Passeport Talent là loại visa ưu tiên dành cho lao động trình độ cao, nhà nghiên cứu, kỹ sư hoặc doanh nhân, có thời hạn từ 1–4 năm và có thể gia hạn, cho phép bảo lãnh người thân. Sau 5 năm sống và làm việc hợp pháp liên tục tại Pháp (trong đó có ít nhất 3 năm liên tục làm việc với thu nhập ổn định), bạn có thể xin Carte de Résident (thẻ cư trú dài hạn). Thẻ này cho phép cư trú và làm việc vô thời hạn.

Cũng có thể nộp hồ sơ xin quốc tịch Pháp nếu đáp ứng các điều kiện về thời gian cư trú (ít nhất 5 năm), trình độ ngôn ngữ (từ B1 trở lên) và hòa nhập văn hóa. Yêu cầu bao gồm có trình độ tiếng Pháp tương đương B1 trở lên, hiểu biết cơ bản về xã hội và pháp luật Pháp (thông qua phỏng vấn hoặc tài liệu chứng minh), có lý lịch tư pháp trong sạch và đóng thuế đầy đủ.

Lộ trình định cư sau du học tại PhápLộ trình định cư sau du học tại Pháp

10. Thụy Điển / Phần Lan

Thụy Điển và Phần Lan nổi bật với nền giáo dục đổi mới, chất lượng sống cao và môi trường an toàn. Cả hai quốc gia Bắc Âu này đều mang đến cơ hội định cư Thụy Điểnđịnh cư Phần Lan cho sinh viên quốc tế. Sinh viên được phép ở lại 1–2 năm để tìm việc thông qua visa tìm việc (residence permit for job-seeking). Nếu tìm được việc làm phù hợp, bạn có thể chuyển sang visa lao động và bắt đầu tích lũy thời gian cư trú để xin thường trú nhân hoặc quốc tịch.

Vì sao nên chọn Thụy Điển hoặc Phần Lan nếu có ý định định cư sau du học?

Chính sách của cả Thụy Điển và Phần Lan đều rất minh bạch và thân thiện với sinh viên quốc tế, tạo điều kiện hợp pháp để họ ở lại tìm việc sau tốt nghiệp. Điều này cho phép sinh viên có thời gian để tìm kiếm công việc phù hợp mà không bị áp lực phải rời khỏi đất nước ngay lập tức. Cả hai quốc gia đều sở hữu nền giáo dục tiên tiến, với nhiều chương trình học bằng tiếng Anh, đặc biệt trong các ngành công nghệ, kỹ thuật, môi trường và nghiên cứu. Những ngành này thường có nhu cầu nhân lực cao, tăng cơ hội việc làm sau tốt nghiệp.

Cơ hội xin thường trú nhân (PR) tại Thụy Điển và Phần Lan là khá rõ ràng, thường có thể thực hiện sau 4–5 năm làm việc, đóng thuế và cư trú liên tục. Điều này mang lại sự ổn định và kế hoạch dài hạn cho sinh viên quốc tế. Chính phủ hai nước cũng có chính sách khuyến khích giữ chân du học sinh, đặc biệt là những người có kỹ năng cao. Ngoài ra, chất lượng sống cao, xã hội an toàn và môi trường làm việc cân bằng cũng là những yếu tố hấp dẫn, giúp sinh viên dễ dàng hòa nhập và phát triển sự nghiệp tại đây.

Lộ trình định cư sau du học tại Thụy Điển / Phần Lan

Để có cơ hội định cư tại Thụy Điển hoặc định cư tại Phần Lan, sinh viên nên chọn chương trình Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ bằng tiếng Anh tại các trường đại học được công nhận. Đảm bảo kết thúc chương trình đúng hạn và có bằng cấp chính thức là điều kiện cần thiết để xin visa tìm việc. Sau khi tốt nghiệp, bạn có thể xin residence permit để tìm việc. Tại Thụy Điển, sinh viên được phép xin residence permit tối đa 12 tháng. Trong khi đó, Phần Lan, từ năm 2022, đã cho phép sinh viên xin residence permit tìm việc lên đến 2 năm sau tốt nghiệp, tạo thêm thời gian và cơ hội.

Khi tìm được một công việc phù hợp, người học có thể xin work-based residence permit. Yêu cầu cho visa này bao gồm có hợp đồng lao động chính thức và đáp ứng mức lương tối thiểu theo quy định của từng ngành và từng năm. Vị trí công việc liên quan đến ngành học là một lợi thế lớn. Sau đó, việc cư trú liên tục và xin thường trú nhân (PR) là bước tiếp theo. Tại Thụy Điển, bạn có thể xin PR sau 4 năm cư trú liên tục với visa lao động, không gián đoạn, với điều kiện có việc làm ổn định, thu nhập đủ sống và không vi phạm pháp luật. Tại Phần Lan, bạn có thể xin PR sau 4 năm cư trú liên tục với visa hợp lệ và tích hợp tốt vào xã hội (ngôn ngữ, việc làm, đóng thuế).

Cuối cùng, nếu muốn, bạn có thể nộp đơn xin quốc tịch sau khi đã có PR. Tại Thụy Điển, bạn có thể xin quốc tịch sau 5 năm cư trú liên tục, hoặc 4 năm nếu là người tị nạn hoặc kết hôn với công dân Thụy Điển. Tại Phần Lan, hồ sơ xin quốc tịch có thể nộp sau 5 năm cư trú liên tục và đáp ứng các điều kiện về ngôn ngữ, hòa nhập xã hội và lý lịch trong sạch.

Lộ trình định cư sau du học tại Thụy Điển / Phần LanLộ trình định cư sau du học tại Thụy Điển / Phần Lan

Bảng so sánh quốc gia dễ định cư sau du học

Quốc gia Ở lại sau tốt nghiệp Lộ trình định cư Lý do dễ định cư
Canada 1–3 năm (PGWP) PGWP → Express Entry / PNP → PR Ưu tiên người học & làm tại Canada, cộng đồng Việt lớn
Úc 2–6 năm (Visa 485) Visa 485 → Skilled Visa → PR Điểm định cư rõ ràng, ưu tiên ngành thiếu nhân lực
New Zealand 1–3 năm Work Visa → PR tay nghề Chính sách minh bạch, thiếu nhân lực quốc tế
Đức 18 tháng Tìm việc → Blue Card → PR Miễn học phí, Blue Card EU dễ tiếp cận
Ireland 1–2 năm Critical Skills Visa → PR Ưu tiên ngành IT, quy trình PR nhanh
Hà Lan 12 tháng Orientation Year → Visa lao động → PR Chính sách thu hút nhân lực, PR rõ ràng
Anh Quốc 2–3 năm (Graduate Route) Skilled Worker Visa → PR STEM được ưu tiên, nhiều cơ hội bảo lãnh
Mỹ 1–3 năm (OPT) OPT → H-1B / EB-2 NIW / EB-3 / EB-5 → PR Định cư được nếu học ngành phù hợp, có nhà tuyển dụng
Pháp 1–2 năm (APS) APS → Visa lao động → PR sau 5 năm Chi phí thấp, dễ hòa nhập, chính sách cư trú ổn định
Thụy Điển / Phần Lan 1–2 năm Work Visa → PR sau 4–5 năm cư trú Chính phủ khuyến khích giữ du học sinh, xã hội an toàn, chất lượng sống cao

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Du học sinh có thể định cư ở nước ngoài ngay sau khi tốt nghiệp không?

Thông thường, du học sinh cần có một khoảng thời gian làm việc hợp pháp sau khi tốt nghiệp để tích lũy kinh nghiệm và đáp ứng các điều kiện của chương trình định cư. Hầu hết các quốc gia đều cấp visa làm việc sau tốt nghiệp (như PGWP ở Canada, Visa 485 ở Úc, OPT ở Mỹ, hay Zoekjaar ở Hà Lan) để tạo điều kiện này.

Ngành học nào dễ định cư nhất?

Các ngành thuộc khối STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) như Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Khoa học dữ liệu, và các ngành liên quan đến Y tế, Chăm sóc sức khỏe (Điều dưỡng, Y tá) thường có nhu cầu nhân lực cao và được ưu tiên trong chính sách định cư của nhiều quốc gia.

Có cần biết ngôn ngữ bản địa để định cư không?

Trong hầu hết các trường hợp, việc có trình độ ngôn ngữ bản địa (tiếng Anh cho các nước nói tiếng Anh, tiếng Đức cho Đức, tiếng Pháp cho Pháp, v.v.) là một yêu cầu bắt buộc hoặc là một lợi thế lớn để xin thường trú nhân và quốc tịch. Trình độ thường được yêu cầu là B1 hoặc tương đương.

Chi phí định cư sau du học có cao không?

Chi phí sẽ phụ thuộc vào quốc gia bạn chọn, loại visa định cư, và các yêu cầu cụ thể. Ngoài chi phí sinh hoạt và học phí, bạn cần chuẩn bị tài chính cho các khoản phí nộp hồ sơ, kiểm tra sức khỏe, và các chi phí liên quan đến quá trình xin visa làm việc và định cư.

Visa làm việc sau tốt nghiệp có giới hạn ngành nghề không?

Tùy thuộc vào quốc gia và loại visa. Một số visa làm việc sau tốt nghiệp ban đầu không giới hạn ngành nghề (như Graduate Route ở Anh, Zoekjaar ở Hà Lan), cho phép bạn tìm kiếm công việc linh hoạt. Tuy nhiên, để chuyển sang các visa lao động dài hạn hoặc diện định cư, công việc thường phải liên quan đến ngành học và thuộc danh sách ngành nghề thiếu hụt hoặc ưu tiên của quốc gia đó.

Liệu có chương trình định cư nào dành riêng cho du học sinh Việt Nam không?

Không có chương trình định cư riêng biệt dành riêng cho du học sinh Việt Nam tại các quốc gia này. Tuy nhiên, các quốc gia thường có chính sách chung ưu tiên những sinh viên quốc tế đã học tập và làm việc trong nước của họ, không phân biệt quốc tịch.

Thời gian chờ đợi để nhận được thường trú nhân sau du học là bao lâu?

Thời gian chờ đợi rất khác nhau tùy thuộc vào quốc gia, diện định cư, và thời điểm nộp hồ sơ. Ví dụ, ở Canada hoặc Úc, sau khi tích lũy đủ kinh nghiệm làm việc, quá trình xét duyệt PR có thể mất từ vài tháng đến vài năm. Ở Đức, có thể là 21-33 tháng sau khi có Blue Card.

Có thể bảo lãnh người thân sang cùng khi định cư sau du học không?

Nếu bạn đủ điều kiện xin các loại visa lao động dài hạn hoặc đã trở thành thường trú nhân, bạn thường có thể bảo lãnh vợ/chồng và con cái phụ thuộc sang cùng. Các yêu cầu về tài chính và chỗ ở sẽ được áp dụng.

Kết luận

Việc lựa chọn du học nước nào dễ định cư không chỉ là quyết định về học thuật mà còn là bước khởi đầu cho hành trình định cư lâu dài. Trong năm 2025, các quốc gia như Canada, Úc, New Zealand, Đức và Ireland tiếp tục là những lựa chọn hàng đầu nhờ chính sách rõ ràng, hỗ trợ du học sinh ở lại làm việc và định cư hợp pháp sau khi tốt nghiệp.

Mặc dù không có quốc gia nào “đảm bảo định cư 100%”, nhưng nếu bạn lên kế hoạch từ sớm – chọn đúng ngành, đúng khu vực ưu tiên và theo sát lộ trình visa – thì cơ hội định cư là hoàn toàn khả thi. Mỗi nước có ưu thế riêng, vì vậy bạn cần xác định mục tiêu cá nhân, năng lực tài chính, ngành học phù hợp và cơ hội việc làm thực tế để đưa ra lựa chọn đúng đắn.

Để hiểu rõ hơn về các lộ trình định cư sau du học, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu trên blog của Bartra Wealth Advisors Việt Nam.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *