Trong bối cảnh thị trường ngoại hối luôn biến động, việc biết 600 USD là bao nhiêu tiền Việt Nam là thông tin thiết yếu cho nhiều cá nhân và doanh nghiệp. Từ các giao dịch hàng ngày đến đầu tư lớn, việc nắm bắt tỷ giá chính xác sẽ giúp bạn đưa ra những quyết định tài chính sáng suốt. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về tỷ giá Đô la Mỹ và hướng dẫn quy đổi chi tiết.

Cập nhật tỷ giá hối đoái USD/VND hôm nay (05/09/2025)

Tỷ giá hối đoái giữa Đô la Mỹ (USD) và Đồng Việt Nam (VND) là một trong những chỉ số kinh tế quan trọng hàng đầu, ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều hoạt động tài chính, thương mại và đầu tư. Vào thời điểm 09:48 ngày 05/09/2025, theo cập nhật từ Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), 1 Đô la Mỹ đang có giá trị tương đương 26.160 Đồng Việt Nam.

Tỷ giá này được áp dụng cho giao dịch tiền mặt mua vào, trong khi giá bán ra có thể khác biệt đôi chút. Sự chênh lệch giữa giá mua vào và bán ra là khoản phí dịch vụ mà các ngân hàng áp dụng. Đối với những người có nhu cầu chuyển đổi ngoại tệ, việc theo dõi sát sao những thay đổi nhỏ trong tỷ giá hối đoái là rất cần thiết để đảm bảo tối ưu hóa giá trị giao dịch của mình.

Tỷ giá các loại ngoại tệ và Đô la Mỹ so với tiền Việt Nam Đồng cập nhật hàng ngàyTỷ giá các loại ngoại tệ và Đô la Mỹ so với tiền Việt Nam Đồng cập nhật hàng ngày

Giải đáp chi tiết: 600 USD là bao nhiêu tiền Việt Nam?

Câu hỏi 600 USD là bao nhiêu tiền Việt Nam luôn nhận được sự quan tâm lớn. Dựa trên tỷ giá cập nhật mới nhất từ các ngân hàng thương mại, chúng ta có thể dễ dàng tính toán giá trị quy đổi. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tỷ giá có thể khác nhau tùy thuộc vào hình thức giao dịch (tiền mặt hay chuyển khoản) và chính sách của từng ngân hàng.

Tính toán giá trị 600 USD khi đổi tiền mặt

Khi bạn muốn đổi 600 đô la Mỹ sang tiền mặt tại ngân hàng hoặc các điểm giao dịch ngoại tệ hợp pháp, tỷ giá áp dụng thường là tỷ giá mua vào tiền mặt. Theo thông tin cập nhật vào 09:48 ngày 05/09/2025 từ Vietcombank, tỷ giá mua vào 1 USD là 26.160 VND. Như vậy, với 600 USD, bạn sẽ nhận được một khoản tiền là: 600 USD * 26.160 VND/USD = 15.696.000 VND.

Con số này cho thấy giá trị đáng kể của tiền đô la Mỹ khi quy đổi sang tiền Việt. Đây là thông tin hữu ích cho những người cần rút tiền hoặc chuyển đổi ngoại tệ cho các chi tiêu cá nhân, du lịch hoặc các mục đích khác yêu cầu tiền mặt. Việc theo dõi tỷ giá mua vào sẽ giúp bạn lựa chọn thời điểm giao dịch thuận lợi nhất.

Quy đổi 600 USD qua hình thức chuyển khoản

Ngoài hình thức tiền mặt, giao dịch chuyển khoản cũng rất phổ biến, đặc biệt với các khoản tiền lớn hoặc khi giao dịch từ nước ngoài. Tỷ giá áp dụng cho giao dịch chuyển khoản thường có sự chênh lệch nhỏ so với tiền mặt. Cụ thể, vào thời điểm 05/09/2025, tỷ giá mua vào cho chuyển khoản có thể là 26.190 VND/USD. Do đó, nếu bạn quy đổi 600 đô la Mỹ theo hình thức chuyển khoản, số tiền Việt Nam Đồng bạn nhận được sẽ là: 600 USD * 26.190 VND/USD = 15.714.000 VND.

Mức chênh lệch 18.000 VND so với giao dịch tiền mặt cho thấy sự khác biệt trong chính sách phí và rủi ro giữa hai hình thức. Giao dịch chuyển khoản thường được ưa chuộng vì tính tiện lợi, an toàn và có thể áp dụng cho các khoản tiền lớn mà không cần mang theo tiền mặt. Những ai thường xuyên nhận kiều hối hoặc thực hiện các giao dịch quốc tế qua ngân hàng nên tìm hiểu kỹ về tỷ giá chuyển khoản.

Quy đổi 600 đô la Mỹ sang tiền Việt Nam Đồng theo tỷ giá hiện tạiQuy đổi 600 đô la Mỹ sang tiền Việt Nam Đồng theo tỷ giá hiện tại

Bảng chuyển đổi từ Đô la Mỹ sang tiền Việt chi tiết

Để giúp người đọc dễ dàng hình dung giá trị của Đô la Mỹ khi quy đổi sang Đồng Việt Nam, dưới đây là bảng chuyển đổi chi tiết với nhiều mệnh giá khác nhau, dựa trên tỷ giá mua vào tiền mặt và chuyển khoản cập nhật mới nhất. Bảng này không chỉ giúp trả lời câu hỏi 600 USD là bao nhiêu tiền Việt Nam mà còn cung cấp cái nhìn tổng quan về các mức quy đổi khác, hỗ trợ kế hoạch tài chính hiệu quả.

Đô la Mỹ Quy đổi sang tiền Việt (tiền mặt) Quy đổi sang tiền Việt (chuyển khoản)
1 Đô 26.160 đ 26.190 đ
2 Đô 52.320 đ 52.380 đ
5 Đô 130.800 đ 130.950 đ
10 Đô 261.600 đ 261.900 đ
50 Đô 1.308.000 đ 1.309.500 đ
100 Đô 2.616.000 đ 2.619.000 đ
200 Đô 5.232.000 đ 5.238.000 đ
300 Đô 7.848.000 đ 7.857.000 đ
500 Đô 13.080.000 đ 13.095.000 đ
600 Đô 15.696.000 đ 15.714.000 đ
800 Đô 20.928.000 đ 20.952.000 đ
1.000 Đô 26.160.000 đ 26.190.000 đ
2.000 Đô 52.320.000 đ 52.380.000 đ
3.000 Đô 78.480.000 đ 78.570.000 đ
5.000 Đô 130.800.000 đ 130.950.000 đ
10.000 Đô 261.600.000 đ 261.900.000 đ
20.000 Đô 523.200.000 đ 523.800.000 đ
50.000 Đô 1.308.000.000 đ 1.309.500.000 đ
100.000 Đô 2.616.000.000 đ 2.619.000.000 đ
200.000 Đô 5.232.000.000 đ 5.238.000.000 đ
500.000 Đô 13.080.000.000 đ 13.095.000.000 đ
1 triệu Đô 26.160.000.000 đ 26.190.000.000 đ

Bảng chuyển đổi nhanh giá trị tiền đô la Mỹ sang tiền Việt Nam ĐồngBảng chuyển đổi nhanh giá trị tiền đô la Mỹ sang tiền Việt Nam Đồng

Hướng dẫn đổi tiền Việt Nam sang Đô la Mỹ hiệu quả

Nếu bạn có ý định mua Đô la Mỹ bằng tiền Việt Nam Đồng, việc tham khảo tỷ giá bán ra là vô cùng quan trọng. Tỷ giá bán ra là mức giá mà ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính sẽ bán USD cho bạn. Vào ngày 05/09/2025, giá bán ra của 1 USD được ghi nhận là 26.510 VND. Điều này có nghĩa là, để mua 600 đô la Mỹ, bạn sẽ cần chi trả một khoản tiền Việt là 600 USD * 26.510 VND/USD = 15.906.000 VND.

Việc nắm rõ tỷ giá bán ra giúp bạn lập kế hoạch tài chính cá nhân một cách chủ động, đặc biệt khi cần mua ngoại tệ để du học, du lịch, đầu tư nước ngoài hoặc chuyển tiền cho người thân. So sánh tỷ giá giữa các ngân hàng khác nhau cũng là một chiến lược thông minh để tìm được mức giá tốt nhất, tối ưu hóa khoản chi của bạn khi giao dịch.

Các mệnh giá Đô la Mỹ phổ biến và giá trị quy đổi sang VND

Đô la Mỹ hiện đang lưu hành dưới dạng tiền giấy và tiền xu, với nhiều mệnh giá khác nhau, từ 1 cent đến 100 USD. Mỗi mệnh giá đều được thiết kế độc đáo và mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc, tôn vinh những nhân vật có ảnh hưởng lớn đến lịch sử Hoa Kỳ. Việc tìm hiểu các mệnh giá này không chỉ giúp bạn nhận diện tiền tệ mà còn hiểu rõ hơn về giá trị từng loại khi quy đổi sang tiền Việt.

Những tờ tiền đô la Mỹ có giá trị lưu thông

Hệ thống tiền tệ của Hoa Kỳ bao gồm các mệnh giá tiền giấy phổ biến như 1 USD, 2 USD (ít phổ biến hơn), 5 USD, 10 USD, 20 USD, 50 USD và 100 USD. Mỗi tờ tiền đều được in hình chân dung của các tổng thống hoặc nhân vật lịch sử quan trọng, kèm theo các biểu tượng mang ý nghĩa quốc gia. Đối với tiền xu, có các mệnh giá như 1 cent (penny), 5 cent (nickel), 10 cent (dime) và 25 cent (quarter), 50 cent (half dollar) và 1 đô la xu. Nắm rõ các mệnh giá này giúp người dùng dễ dàng giao dịch và tính toán khi mua bán hoặc trao đổi tiền đô la Mỹ.

Giá trị quy đổi từng mệnh giá USD sang tiền Việt

Dưới đây là bảng tỷ giá quy đổi cho một số mệnh giá USD phổ biến sang tiền Việt Nam Đồng, giúp bạn dễ dàng tính toán giá trị tương đương. Ví dụ, để biết 600 USD là bao nhiêu tiền Việt Nam, bạn có thể nhân giá trị của 1 USD với 600.

Mệnh giá Đô la Mỹ Giá trị quy đổi sang tiền Việt
1 cent 261,60 đ
5 cent 1.308 đ
10 cent 2.616 đ
25 cent 6.540 đ
50 cent 13.080 đ
100 cent (1 USD) 26.160 đ
1 USD 26.160 đ
2 USD 52.320 đ
5 USD 130.800 đ
10 USD 261.600 đ
20 USD 523.200 đ
50 USD 1.308.000 đ
100 USD 2.616.000 đ

So sánh giá trị 600 USD với các đồng tiền mạnh khác trên thế giới

Hiện nay, rổ tiền tệ của Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) bao gồm năm đồng ngoại tệ chính: Đô la Mỹ (USD), Bảng Anh (GBP), Euro (EUR), Yên Nhật (JPY) và Nhân dân tệ (CNY). Trong số này, USD được coi là đồng tiền mạnh nhất và có sức ảnh hưởng lớn nhất trên toàn cầu, đóng vai trò là đồng tiền dự trữ quốc tế và thanh toán chủ yếu trong thương mại toàn cầu.

Để giúp bạn dễ dàng theo dõi giá trị của USD, đặc biệt là với một khoản tiền như 600 đô la Mỹ, dưới đây là bảng quy đổi tỷ giá mua vào và bán ra của Đô la Mỹ so với một số đồng tiền phổ biến khác trên thế giới. Bảng này cung cấp cái nhìn tổng quan về vị thế của USD so với các đồng tiền mạnh khác, giúp đánh giá sức mua quốc tế của tiền đô la Mỹ.

So sánh 600 đô la Mỹ với các đồng tiền quốc tế mạnh khácSo sánh 600 đô la Mỹ với các đồng tiền quốc tế mạnh khác

Loại tiền tệ Tỷ giá mua vào so với USD (cho 600 USD) Tỷ giá bán ra so với USD (cho 600 USD)
Bảng Anh (GBP) 600 USD = ~479.28 GBP 600 USD = ~466.95 GBP
Franc Thụy Sĩ (CHF) 600 USD = ~537.93 CHF 600 USD = ~530.07 CHF
Đồng EURO (EUR) 600 USD = ~552.28 EUR 600 USD = ~540.00 EUR
Đô la Singapore (SGD) 600 USD = ~801.40 SGD 600 USD = ~792.83 SGD
Đô la Canada (CAD) 600 USD = ~819.79 CAD 600 USD = ~811.23 CAD
Đô la Úc (AUD) 600 USD = ~909.52 AUD 600 USD = ~898.35 AUD
Nhân dân tệ (CNY) 600 USD = ~4344.0 CNY 600 USD = ~4296.0 CNY
Đô la Hồng Kông (HKD) 600 USD = ~4680.0 HKD 600 USD = ~4644.0 HKD
Baht Thái Lan (THB) 600 USD = ~21960 THB 600 USD = ~21600 THB
Yên Nhật (JPY) 600 USD = ~93720 JPY 600 USD = ~92700 JPY
Won Hàn Quốc (KRW) 600 USD = ~819600 KRW 600 USD = ~810000 KRW

Lưu ý: Các tỷ giá quy đổi trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động thị trường và nguồn dữ liệu cụ thể.

Những yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá USD/VND

Tỷ giá USD/VND không phải là một con số cố định mà biến động liên tục dưới tác động của nhiều yếu tố kinh tế, chính trị và xã hội. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cá nhân và doanh nghiệp dự đoán xu hướng, từ đó đưa ra quyết định mua bán ngoại tệ hoặc đầu tư một cách sáng suốt hơn, tránh rủi ro biến động.

Ảnh hưởng từ chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đóng vai trò then chốt trong việc điều tiết tỷ giá USD/VND thông qua các công cụ chính sách tiền tệ. Các quyết định về lãi suất cơ bản, nghiệp vụ thị trường mở, hay chính sách can thiệp trực tiếp vào thị trường ngoại tệ (mua/bán USD dự trữ) đều có thể tác động mạnh mẽ đến cung cầu và giá trị của Đô la Mỹ so với Đồng Việt Nam. Mục tiêu của NHNN thường là duy trì sự ổn định của tỷ giá, góp phần kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

Tác động từ kinh tế vĩ mô toàn cầu

Tình hình kinh tế vĩ mô của Hoa Kỳ và các nền kinh tế lớn trên thế giới có ảnh hưởng đáng kể đến giá trị của đồng đô la Mỹ. Các yếu tố như tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát, chính sách lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), và các sự kiện địa chính trị toàn cầu đều có thể làm thay đổi tâm lý thị trường, từ đó ảnh hưởng đến sức mạnh của USD. Khi USD mạnh lên trên thị trường quốc tế, tỷ giá USD/VND thường có xu hướng tăng và ngược lại.

Khái niệm cơ bản về tỷ giá hối đoái USD/VND cần nắm vững

Tỷ giá hối đoái là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt đối với những người thường xuyên phải giao dịch, mua bán hoặc đầu tư ngoại tệ. Cụ thể, tỷ giá USD/VND cho biết bạn cần bao nhiêu Đồng Việt Nam để đổi lấy 1 Đô la Mỹ. Hiện nay, có ba loại tỷ giá chính mà bạn cần phải biết để hiểu rõ hơn về thị trường ngoại tệ.

Tỷ giá trung tâm – Kim chỉ nam của thị trường

Trên thực tế, đây là tỷ giá giữa Đô la Mỹ và Việt Nam Đồng, tỷ giá này sẽ do Ngân hàng Nhà nước công bố mỗi ngày để làm mốc cho các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Tỷ giá trung tâm thường sẽ được dựa trên tỷ giá chốt cuối ngày hôm trước, cộng với một biên độ nhất định do NHNN đưa ra để làm tỷ giá cho ngày hôm sau. Tỷ giá trung tâm đóng vai trò là công cụ quản lý vĩ mô, giúp ổn định thị trường ngoại tệ và định hướng các giao dịch.

Tỷ giá mua vào – Lợi ích khi bán ngoại tệ

Đây là tỷ giá được sử dụng để tính toán giá trị tiền mà ngân hàng sẽ mua Đô la Mỹ từ các khách hàng. Tỷ giá này thường sẽ thấp hơn so với tỷ giá bán ra. Khi bạn bán USD cho ngân hàng, bạn sẽ nhận được một khoản tiền Việt theo tỷ giá mua vào. Việc nắm rõ tỷ giá mua vào giúp bạn quyết định thời điểm tốt nhất để bán ngoại tệ, tối đa hóa số tiền Việt Nam Đồng nhận được, đặc biệt khi bạn có một khoản như 600 USD cần quy đổi.

Tỷ giá bán ra – Chi phí khi mua ngoại tệ

Đây là tỷ giá mà ngân hàng sẽ sử dụng để bán ngoại tệ, cụ thể ở đây là Đô la Mỹ, cho khách hàng hoặc các tổ chức tài chính khác. Tỷ giá bán ra luôn cao hơn tỷ giá mua vào. Khi mua USD từ ngân hàng, bạn cần phải trả thêm một khoản phí nhỏ, được phản ánh qua sự chênh lệch giữa hai tỷ giá này. Việc tìm hiểu kỹ tỷ giá bán ra là cần thiết để dự trù chính xác chi phí khi bạn có nhu cầu mua USD, ví dụ như để du học, du lịch hoặc đầu tư.

Biểu đồ biến động tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và tiền Việt Nam ĐồngBiểu đồ biến động tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và tiền Việt Nam Đồng

Tầm quan trọng của việc hiểu rõ tỷ giá USD/VND trong đầu tư và giao dịch

Hiểu rõ tỷ giá USD/VND sẽ mang lại nhiều lợi ích cho người dùng, đặc biệt là đối với những ai thường xuyên mua bán, trao đổi ngoại tệ, hoặc có các hoạt động liên quan đến đầu tư và định cư nước ngoài. Kiến thức này không chỉ giúp quản lý tài chính cá nhân mà còn hỗ trợ đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược.

Đánh giá sức mạnh tương đối của các đồng tiền

Tỷ giá USD/VND phản ánh trực tiếp mối quan hệ giữa đồng đô la Mỹtiền Việt Nam Đồng. Khi nhìn vào tỷ giá, bạn có thể xác định và đánh giá được sức mạnh tương đối của cả hai đồng tiền. Khi USD tăng giá so với VND, điều này cho thấy sức mạnh của USD đang lớn hơn so với VND và ngược lại. Đây là một dữ liệu quan trọng để đánh giá tình hình kinh tế, tiền tệ và tài chính Việt Nam, cũng như xu hướng toàn cầu, giúp nhà đầu tư có cái nhìn sâu sắc về thị trường.

Tối ưu hóa quyết định mua bán Đô la Mỹ

Khi hiểu rõ tỷ giá USD/VND, các cá nhân và doanh nghiệp sẽ có thể đưa ra quyết định mua, bán USD vào thời điểm tốt nhất. Việc nắm bắt xu hướng tăng hay giảm của tỷ giá Đô la Mỹ sẽ giúp các nhà đầu tư, doanh nghiệp lớn tối ưu lợi nhuận. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và đầu tư nước ngoài, nơi mà biến động tỷ giá có thể ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận và chi phí. Ví dụ, nếu bạn có 600 USD và muốn đổi ra tiền Việt, việc chọn đúng thời điểm có thể giúp bạn nhận được nhiều tiền hơn.

Dự toán chi phí và quản lý rủi ro giao dịch

Đối với các doanh nghiệp và cá nhân thường xuyên phải trao đổi ngoại tệ, việc biết được tỷ giá USD/VND là một yếu tố quan trọng để tính toán chi phí giao dịch. Bởi lẽ, điều này sẽ giúp bạn dự toán được ngân sách chính xác, giảm thiểu được rủi ro trong biến động tỷ giá. Quản lý rủi ro tỷ giá là một phần không thể thiếu trong các giao dịch quốc tế, giúp bảo vệ giá trị tài sản và đảm bảo tính hiệu quả của các kế hoạch kinh doanh.

Tỷ giá hối đoái luôn là một yếu tố trọng tâm trong nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam. Việc hiểu rõ 600 USD là bao nhiêu tiền Việt Nam và cách thức hoạt động của tỷ giá không chỉ là kiến thức cần thiết mà còn là công cụ mạnh mẽ giúp bạn đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt. Bartra Wealth Advisors Việt Nam hy vọng bài viết này đã cung cấp những thông tin hữu ích, giúp bạn tự tin hơn khi giao dịch và đầu tư liên quan đến tiền đô la Mỹ và Việt Nam Đồng.


Câu hỏi thường gặp (FAQs)

  1. Tỷ giá USD/VND được cập nhật khi nào và ở đâu?
    Tỷ giá USD/VND thường được các ngân hàng thương mại và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cập nhật hàng ngày vào các khung giờ nhất định, thường là vào đầu và giữa buổi sáng các ngày làm việc. Bạn có thể tra cứu trên website của các ngân hàng lớn hoặc các trang tin tức tài chính uy tín.

  2. Làm sao để biết chính xác 600 USD là bao nhiêu tiền Việt Nam tại thời điểm hiện tại?
    Để biết chính xác 600 USD là bao nhiêu tiền Việt Nam, bạn cần kiểm tra tỷ giá mua vào (nếu bạn bán USD) hoặc tỷ giá bán ra (nếu bạn mua USD) tại thời điểm thực hiện giao dịch. Tỷ giá này được các ngân hàng cập nhật liên tục trên website hoặc tại quầy giao dịch.

  3. Có sự khác biệt nào giữa tỷ giá mua vào và bán ra không?
    Có, luôn có sự chênh lệch giữa tỷ giá mua vào và bán ra. Tỷ giá mua vào là giá mà ngân hàng chấp nhận mua ngoại tệ từ bạn, còn tỷ giá bán ra là giá mà ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn. Sự chênh lệch này là phí dịch vụ của ngân hàng.

  4. Tôi có thể đổi đô la Mỹ ở đâu tại Việt Nam?
    Bạn có thể đổi Đô la Mỹ tại các ngân hàng thương mại được cấp phép, các tiệm vàng lớn có giấy phép kinh doanh ngoại tệ, hoặc các điểm thu đổi ngoại tệ được Ngân hàng Nhà nước cấp phép. Nên ưu tiên các địa điểm hợp pháp để đảm bảo an toàn và đúng quy định.

  5. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá USD/VND?
    Các yếu tố chính bao gồm chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu (đặc biệt là kinh tế Mỹ), cán cân thương mại, dòng vốn đầu tư nước ngoài, và các sự kiện địa chính trị.

  6. Tỷ giá chuyển khoản và tiền mặt có giống nhau không?
    Thông thường, tỷ giá chuyển khoản và tiền mặt có thể có sự khác biệt nhỏ. Tỷ giá chuyển khoản (mua/bán) thường có lợi hơn một chút so với tiền mặt do tính chất giao dịch và chi phí xử lý.

  7. Việc theo dõi tỷ giá có lợi ích gì cho nhà đầu tư?
    Theo dõi tỷ giá giúp nhà đầu tư đánh giá sức mạnh tương đối của các đồng tiền, dự đoán xu hướng biến động để tối ưu hóa thời điểm mua bán ngoại tệ, và quản lý rủi ro tỷ giá trong các giao dịch đầu tư quốc tế.

  8. Đổi ngoại tệ số lượng lớn có cần lưu ý gì không?
    Khi đổi ngoại tệ số lượng lớn, bạn nên liên hệ trực tiếp với ngân hàng để có thể thương lượng tỷ giá tốt hơn. Ngoài ra, cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ tùy thân và các giấy tờ chứng minh mục đích sử dụng ngoại tệ theo quy định của pháp luật.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *